Giải quyết tranh chấp “Earn-out” trong hợp đồng mua cổ phần

Giải quyết tranh chấp “Earn-out” trong hợp đồng mua cổ phần có thể thực hiện theo thủ tục khởi kiện tại tòa án thông thường hoặc thông qua phương thức giải quyết tranh chấp thay thế. Việc xác định chính xác nguyên nhân dẫn đến xung đột và thiện chí của các bên trong giải quyết tranh chấp earn-out mà một phần quan trọng. Do đó, việc thiết lập cơ chế kiểm soát số liệu, phương thức tính toán, quy trình phản hồi và giải quyết tranh chấp rõ ràng là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền lợi và giảm thiểu rủi ro cho các bên liên quan. Theo dõi bài viết dưới đây của Luật Long Phan PMT để tìm hiểu sâu hơn về cơ chế này.

Giải quyết tranh chấp Earn-out theo pháp luật Việt Nam
Giải quyết tranh chấp Earn-out theo pháp luật Việt Nam

Nội Dung Bài Viết

“Earn-out” và rủi ro phát sinh tranh chấp

Earn-out là một điều khoản trong hợp đồng M&A. Theo đó bên mua (buyer) sẽ thanh toán một phần giá mua bổ sung cho bên bán (seller) nếu doanh nghiệp sau khi chuyển nhượng đạt được các chỉ tiêu cụ thể đã được các bên thỏa thuận trước (thường là về doanh thu, thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu hao tài sản cố định “EBITDA”, số lượng khách hàng, tăng trưởng người dùng hoặc các chỉ số vận hành khác) trong một khoảng thời gian nhất định sau giao dịch.

Tại Việt Nam, pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể điều chỉnh cơ chế “earn-out”. Do đó, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, bao gồm điều kiện chi trả, cách đo lường chỉ tiêu, thời gian đánh giá, phương thức xác nhận kết quả…  hoàn toàn do hợp đồng thỏa thuận.

Mặc dù earn-out mang lại sự linh hoạt trong định giá và giúp đạt được kỳ vọng giữa bên mua và bên bán, cơ chế này cũng thường phát sinh tranh chấp sau giao dịch. Nguyên nhân chủ yếu đến từ khác biệt trong cách đo lường kết quả, khả năng kiểm soát vận hành sau M&A, hoặc xung đột lợi ích giữa bên mua (thường giữ quyền điều hành) và bên bán (phụ thuộc vào kết quả để nhận tiền).

Mục đích của Earn-out trong giao dịch M&A là nhằm dung hòa lợi ích giữa bên mua và bên bán khi hai bên chưa thống nhất được một mức giá cố định tại thời điểm ký kết hợp đồng. Cụ thể:
  • Đạt được kỳ vọng của các bên về giá: bên bán có thể nhận thêm giá trị nếu doanh nghiệp thực sự đạt kết quả tốt, còn bên mua tránh rủi ro trả giá cao trước khi hiệu quả kinh doanh được chứng minh.
  • Gắn lợi ích tài chính của bên mua và bên bán với kết quả hoạt động, giúp duy trì tinh thần trách nhiệm, cam kết và hiệu suất.
  • Chuyển một phần rủi ro từ bên mua sang bên bán: Thay vì thanh toán toàn bộ giá mua ngay lập tức, bên mua có thể chia nhỏ và chỉ trả phần còn lại nếu doanh nghiệp thực sự đạt chỉ tiêu. Điều này giúp bên mua kiểm soát rủi ro, đặc biệt khi thị trường hoặc mô hình kinh doanh chưa ổn định.

Nguyên nhân – giải pháp phòng tránh tranh chấp earn-out trong hợp đồng mua bán cổ phần

Có nhiều nguyên nhân phát sinh tranh chấp liên quan đến điều khoản về earn-out. Do đó việc dự phòng lý do và đề xuất phương án phòng ngừa là cần thiết.

Cách tính chỉ số

Cách tính chỉ số là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tranh chấp trong hợp đồng earn-out, bởi vì chỉ số tài chính càng không rõ ràng thì khả năng dẫn đến xung đột lợi ích giữa bên mua và bên bán càng cao.

Trong các hợp đồng earn-out, hai chỉ số thường được sử dụng nhiều nhất là:

  • EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization): Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao tài sản cố định và khấu hao tài sản vô hình. Đây là chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh thuần túy của doanh nghiệp, không bị ảnh hưởng bởi chi phí tài chính (lãi vay), chính sách thuế, phương pháp ghi nhận tài sản (khấu hao).

  • Doanh thu (Revenue), có thể là doanh thu gộp hoặc doanh thu thuần.

Tuy nhiên, nếu không quy định cụ thể cách tính, các chỉ số này rất dễ bị điều chỉnh theo hướng bất lợi cho bên bán. Có nhiều cách để điều chỉnh EBITDA như:

  • Ghi nhận thêm “chi phí bất thường” không minh bạch như chi phí tái cấu trúc, phí tư vấn pháp lý, bồi thường hợp đồng,… các chi phí này sẽ làm giảm EBITDA dù hoạt động kinh doanh không bị ảnh hưởng.
  • Điều chuyển chi phí nội bộ giữa các công ty liên kết: Bên mua có thể luân chuyển chi phí từ công ty mẹ hoặc công ty con khác sang doanh nghiệp mục tiêu. Trường hợp này thường gặp trong tập đoàn hoặc hệ sinh thái có nhiều công ty liên kết với nhau.
Chỉ số tính KPI đối với điều khoản Earn-out
Chỉ số tính KPI đối với điều khoản Earn-out

Chuẩn mực kế toán

Trong đàm phán và thực hiện hợp đồng M&A, nhiều tranh chấp phát sinh do điều khoản earn-out không xác định rõ chuẩn mực kế toán được sử dụng là VAS (Vietnam Accounting Standards – Chuẩn mực kế toán Việt Nam) hay IFRS (International Financial Reporting Standards – Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế). Mỗi chuẩn mực có nguyên tắc ghi nhận, phân loại và điều chỉnh lợi nhuận khác nhau.

Khi hợp đồng không quy định rõ:

  • Bên mua hoặc bên điều hành doanh nghiệp sau M&A có thể lựa chọn áp dụng chuẩn mực có lợi cho mình;

  • Hoặc tùy ý thay đổi chính sách kế toán, như:

    • Tăng trích khấu hao tài sản cố định;

    • Tăng mức dự phòng nợ xấu, hàng tồn kho;

    • Ghi nhận trước các chi phí chưa thực phát sinh…

Các hành vi này dẫn đến việc giảm lợi nhuận kế toán, từ đó khiến chỉ tiêu KPI của earn-out không đạt, dù doanh nghiệp vẫn hoạt động bình thường.

Kiểm soát sau giao dịch

Điều này xảy ra khi bên mua, sau khi hoàn tất chuyển nhượng, nắm toàn quyền kiểm soát hoạt động doanh nghiệp. Từ đó, bên mua có thể thực hiện các hoạt động làm ảnh hưởng đến KPI mà bên bán cần đạt để được nhận khoản thanh toán bổ sung. Một trong số các hoạt động mà bên mua có thể làm là:
  • Cắt giảm chi phí marketing, nhân sự, vận hành, khiến doanh thu sụt giảm đến hết thời hạn áp dụng của earn-out.

  • Chuyển doanh thu, khách hàng, hợp đồng sang công ty liên kết trong cùng tập đoàn, hệ sinh thái để giảm kết quả kinh doanh của công ty mục tiêu.

  • Trì hoãn triển khai kế hoạch kinh doanh đã thống nhất, làm giảm tốc độ tăng trưởng.

Hậu quả nghiêm trọng nhất là bên bán mất hoàn toàn khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến KPI đã cam kết trong earn-out, dù nguyên nhân đến từ hành động của bên mua.

Quyền truy cập sổ sách

Bên mua, sau khi tiếp nhận quyền điều hành có thể hạn chế hoặc từ chối cung cấp thông tin tài chính, kinh doanh, khiến bên bán không thể kiểm tra, đối chiếu số liệu thực tế. Khi không tiếp cận được sổ sách, chứng từ, bên bán chỉ có thể “nghi ngờ” nhưng không thể chứng minh được sai lệch trong việc tính EBITDA, lợi nhuận hay doanh thu.

Thiện chí & nghĩa vụ quản lý

Nếu người mua cố tình điều chỉnh hoạt động doanh nghiệp theo hướng có lợi cho mình hoặc có những hướng riêng, không còn phù hợp với mục tiêu M&A hoặc thỏa thuận ban đầu với bên bán. Dấu hiệu của hành vi này thể hiện thông qua các hoạt động tái cấu trúc sản phẩm/ dịch vụ, thay đổi mục tiêu thị trường, cơ cấu nguồn nhân sự; ưu tiên đầu tư dài hạn, dù ảnh hưởng ngắn hạn đến lợi nhuận/ EBITDA (thậm chí chấp nhận lỗ); tập trung tích lũy tài sản thay vì tăng trưởng doanh thu,…

Những điều chỉnh đó có thể làm chỉ tiêu earn-out không đạt, dù không phản ánh năng lực thực tế của người bản hay người mua. Tuy nhiên, khi người mua áp dụng chiến lược này, chỉ số KPI không thể đạt được mong muốn của bên bán.

Giải pháp phòng tránh

Như đã phân tích, tại Việt Nam hiện chưa có quy định pháp luật điều chỉnh cơ chế earn-out trong hợp đồng mua bán cổ phần. Do đó, để phòng ngừa rủi ro và tranh chấp, mọi nội dung liên quan đến earn-out cần được quy định chi tiết, minh bạch ngay trong hợp đồng, cụ thể như sau:

Định nghĩa KPI chặt chẽ, minh bạch để có thể đối chiếu, truy xuất (“forensic KPI”, “forensic-level analysis”)
  • Chỉ tiêu earn-out cần được:

    • Định nghĩa chi tiết, bao gồm công thức tính cụ thể bằng công thức. Ví dụ EBITDA = Lợi nhuận thuần + khấu hao ± điều chỉnh (theo thực tế ngành nghề hoạt động của doanh nghiệp, tính toán giữa các bên);

    • Ghi rõ mẫu biểu tính toán trong Phụ lục đính kèm hợp đồng;

    • Liệt kê các khoản chi phí bất thường cần loại trừ khi tính KPI (phạt vi phạm hành chính, kiện tụng, …).

  • Ghi rõ chuẩn mực kế toán áp dụng và nguyên tắc nhất quán:

    • Ví dụ: KPI được xác định theo IFRS hoặc VAS, phù hợp với chính sách kế toán đã được duy trì liên tục trong 2 năm tài chính gần nhất.

Cơ chế lập báo cáo và giám sát minh bạch. Bên bán có quyền giám sát quá trình tính KPI qua các phương thức:
  • Lập lịch báo cáo định kỳ (ví dụ: hàng quý, hàng tháng).

  • Người mua cung cấp toàn bộ dữ liệu kế toán gốc và duy trì, cập nhật việc cung cấp dữ liệu.

  • Người bán có quyền chỉ định chuyên gia tài chính độc lập để kiểm tra, đối chiếu quá trình lập và xác nhận báo cáo KPI.

Thiết lập cơ chế đối chiếu, phản hồi và giải quyết tranh chấp:
  • Sau mỗi kỳ earn-out, người mua phải lập Báo cáo earn-out (Earn-out Statement) trong thời hạn xác định (ví dụ: 30 ngày sau khi kết thúc kỳ kế toán).

  • Người bán có 20 ngày để phản hồi bằng văn bản (Objection Notice) nếu không đồng ý với số liệu hoặc phương pháp tính.

  • Để phòng ngừa tranh chấp kéo dài và tốn kém, các bên nên thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế cho hai nhóm vấn đề thường phát sinh trong điều khoản Earn-out:

    • Tranh chấp về số liệu KPI: Các bên sẽ yêu cầu một Kế toán viên độc lập (Independent Accountant) là bên thứ ba trung lập, có chuyên môn, được hai bên thống nhất lựa chọn hoặc chỉ định theo cơ chế sẵn có trong hợp đồng để đưa ra nhận định, đánh giá về các con số. Kết quả của kế toán viên độc lập có giá trị ràng buộc cuối cùng về số liệu earn-out.

    • Tranh chấp về nghĩa vụ hành xử, thiện chí hoặc vi phạm cam kết (covenants): các bên nên lựa chọn Trọng tài thương mại (VIAC, SIAC,…).
Phải pháp phòng tránh tranh chấp earn-out
Phải pháp phòng tránh tranh chấp earn-out

Quy trình giải quyết tranh chấp earn-out trong hợp đồng mua bán cổ phần

Khi xảy ra tranh chấp liên quan đến earn-out, các bên có thể lựa chọn các phương án giải quyết tranh chấp như sau:

Người bán gửi thông báo phản đối (Objection Notice)

Nếu có tranh chấp về các số liệu hoặc cách tính KPI, người bán có quyền gửi thông báo phản đối bằng văn bản (Objection Notice), với các nội dung như sau:

  • Nêu rõ từng hạng mục bị phản đối (Doanh thu chưa ghi nhận đầy đủ, chi phí bất thường chưa loại trừ, áp dụng sai chuẩn mực kế toán…).
  • Tính toán mức chênh lệch cụ thể.
  • Nêu rõ lý do và yêu cầu điều chỉnh căn cứ vào hợp đồng, công thức KPI đã thống nhất hoặc chuẩn mực kế toán (VAS, IFRS) được áp dụng.

Người bán cần chuẩn bị các tài liệu đính kèm theo thông báo phản đối, gồm:

  • Báo cáo tài chính (Financial Statements); Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet); Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Income Statement ); Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement); Thuyết minh báo cáo tài chính (Notes to the Financial Statements);…

  • Sổ cái kế toán chi tiết các tài khoản ảnh hưởng đến KPI;

  • Hợp đồng kinh tế phát sinh chênh lệch KPI.

Lưu trữ & phong tỏa dữ liệu

Yêu cầu người mua thực hiện:

  • Phong tỏa dữ liệu (legal hold): Ngăn chặn việc sửa/ xóa/ ghi đè dữ liệu kế toán, email nội bộ, nhật ký truy cập hệ thống; Áp dụng với toàn bộ dữ liệu liên quan đến kỳ Eearn-out, bao gồm: hệ thống ERP, phần mềm kế toán, dữ liệu máy chủ nội bộ.
  • Sao lưu (backup) định kỳ (sao lưu dữ liệu kế toán, tài chính) phải được lưu giữ trong thời hạn tối thiểu (ví dụ: 12 tháng kể từ kết thúc kỳ Earn-out).

Thỏa thuận lựa chọn chuyên gia tài chính – kế toán

Trong trường hợp các bên không thể tự thỏa thuận được phương án xử lý, các bên có thể thống nhất chọn một chuyên gia tài chính – kế toán độc lập để xác minh, tính toán và đưa ra kết luận về mặt số liệu.

Nếu sau thời hạn thương lượng mà các bên không thể thống nhất được chuyên gia tài chính – kế toán, thì các bên có thể yêu cầu một cá nhân/ cơ quan trung lập như:

  • Nếu lựa chọn phương án giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải thương mại: các bên đề nghị Chủ tịch Trung tâm Hòa giải thương mại có thẩm quyền chỉ định chuyên gia;

  • Nếu lựa chọn phương án giải quyết tranh chấp thông qua trọng tài thương mại: các bên đề nghị Chủ tịch Trung tâm Trọng tài chỉ định;

  • Nếu lựa chọn phương án giải quyết tranh chấp thông qua tòa án: các bên có thể yêu cầu Tòa án chỉ định giám định viên tài chính (cá nhân hoặc đơn vị giám định được cấp phép) thực hiện.

Tổ chức phiên điều trần trao đổi, đối chiếu và cung cấp số liệu cho chuyên gia tài chính – kế toán

Để đảm bảo quy trình giải quyết tranh chấp về earn-out diễn ra minh bạch, khách quan, các bên cần thống nhất tổ chức phiên điều trần làm việc với chuyên gia tài chính – kế toán độc lập, theo các nguyên tắc sau:

Tổ chức phiên điều trần để đối chiếu số liệu: Sau khi chuyên gia tài chính – kế toán độc lập được chỉ định, các bên sẽ tiến hành một (hoặc nhiều) phiên làm việc chung (hearing/ session) nhằm:

  • Trình bày quan điểm, số liệu và cơ sở tính toán KPI (EBITDA, doanh thu, lợi nhuận…).
  • Đối chiếu từng hạng mục tranh chấp, so sánh số liệu, sổ sách kế toán được áp dụng;
  • Giải thích các điều chỉnh hoặc sự kiện bất thường ảnh hưởng KPI.

Mỗi bên có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ và trung thực các tài liệu sau cho chuyên gia tài chính – kế toán để phiên điều trần đạt kết quả:

  • Báo cáo tài chính, sổ sách kế toán gốc, sổ cái chi tiết;

  • Email nội bộ, báo cáo quản trị, biên bản họp liên quan đến kỳ tính earn-out;

  • Tài liệu hợp đồng, hóa đơn, tài liệu nghiệp vụ phát sinh ảnh hưởng đến KPI;

  • Sổ sách kế toán, nguyên tắc ghi nhận doanh thu, chi phí được sử dụng tại thời điểm giao dịch.

Nhận quyết định chuyên gia tài chính – kế toán

Quyết định của chuyên gia cần được các bên thống nhất ghi nhận là “chung thẩm” (final and binding) đối với:
  • Các số liệu tài chính, kế toán liên quan đến KPI;

  • Cách tính toán chỉ tiêu earn-out theo công thức đã được thỏa thuận trong hợp đồng.

Quyết định này không bị tranh chấp lại, trừ khi có dấu hiệu gian lận, làm sai lệch chứng cứ hoặc vi phạm trình tự công bố kết luận. Nếu kết luận của chuyên gia cho thấy một bên đã cố ý điều chỉnh số liệu, vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin hoặc hành vi thiếu thiện chí, thì:

  • Đây được coi là chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm (covenants) trong hợp đồng;

  • Là cơ sở để bên bị thiệt hại yêu cầu bồi thường, thương lượng điều chỉnh thỏa thuận hoặc thực hiện thủ tục tố tụng trọng tài, khởi kiện tại tòa án.

Thương lượng

Sau khi các bên đã nhận được quyết định cuối cùng của chuyên gia tài chính – kế toán và con số Earn-out đã được chốt, phần còn lại là câu chuyện của thiện chí và nghĩa vụ thực hiện cam kết. Thương lượng là phương thức giải quyết nhanh chóng nhất nếu hai bên thực sự có thiện chí. Bởi các vấn đề gây là tranh chấp đã được chuyên gia giải đáp.

Trọng tài hoặc tòa án

Nếu một bên không thể hiện thiện chí thanh toán, trì hoãn hoặc từ chối thực hiện nghĩa vụ thì một bên có thể khởi kiện ra Tòa án có thẩm quyền hoặc Trung tâm Trọng tài theo thỏa thuận hợp đồng, để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Trong quá trình tố tụng, bên bán có thể yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nhằm ngăn chặn người mua có hành vi tẩu tán hoặc chuyển dịch tài sản ra khỏi công ty mục tiêu, đảm bảo cho khả năng thi hành án.

Khuyến nghị của Luật sư khi giải quyết tranh chấp earn-out trong hợp đồng mua bán cổ phần

Đối với các thỏa thuận liên quan đến earn-out, Luật sư khuyến các bên cần:

  • Chìa khóa giảm thiểu tranh chấp earn-out.
  • Định nghĩa KPI một cách rõ ràng, có thể kiểm chứng.
  • Ghi rõ chuẩn mực kế toán áp dụng (IFRS/ VAS) và yêu cầu nhất quán giữa các kỳ.

Xây dựng hệ thống nghĩa vụ quản lý sau giao dịch (covenant) chi tiết.

Thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp bằng phương thức thay thế (ADR – Alternative Dispute Resolution):

  • Bước 1: Chuyên gia tài chính – kế toán độc lập xác định số liệu KPI.
  • Bước 2: Thương lượng, Hòa giải thương mại.
  • Bước 3: Nếu còn tranh chấp về hành vi, thiện chí thì giải quyết tranh chấp tại Trọng tài hoặc Tòa án.

Khi tranh chấp phát sinh liên quan đến Earn-out, cần lưu ý:

  • Nhanh chóng sao lưu chứng từ, sổ sách kế toán;

  • Thực hiện thủ tục thông báo, phản hồi theo quy định trong hợp đồng;

  • Phân biệt rõ phạm vi xử lý tranh chấp:

    • Sử dụng chuyên gia tài chính – kế toán để xác minh và đưa ra kết luận ràng buộc về các con số (KPI, EBITDA, doanh thu…);

    • Khởi kiện tại trọng tài hoặc tòa án để giải quyết các tranh chấp về hành vi vi phạm nghĩa vụ, thiếu thiện chí hoặc bóp méo số liệu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) liên quan đến giải quyết tranh chấp “Earn-out” trong hợp đồng mua cổ phần

Dưới đây là các câu hỏi thường gặp liên quan đến giải quyết tranh chấp “Earn-out” trong hợp đồng mua cổ phần:

Earn-out là gì?

Là khoản thanh toán bổ sung bên mua sẽ trả nếu bên bán đạt được các KPI (EBITDA, doanh thu…) sau M&A.

Tại sao các bên sử dụng Earn-out trong giao dịch?

Để dung hòa kỳ vọng về giá, giảm rủi ro trả giá quá cao và giữ bên bán tiếp tục hỗ trợ bên mua sau giao dịch.

Tại Việt Nam có quy định pháp lý nào về Earn-out không?

Hiện chưa có quy định pháp lý chuyên biệt; toàn bộ điều khoản Earn-out do các bên thỏa thuận trong hợp đồng.

KPI trong Earn-out nên xác định như thế nào?

Nên nêu rõ công thức tính, mẫu biểu chi tiết và chuẩn mực kế toán áp dụng (IFRS hoặc VAS).

Vì sao cách tính EBITDA dễ gây tranh chấp?

Vì có thể bị điều chỉnh bằng chi phí bất thường, thay đổi chính sách kế toán, ảnh hưởng đến quyền lợi bên bán.

Bên bán có được giám sát quá trình tính KPI không?

Có, nếu hợp đồng quy định rõ quyền truy cập dữ liệu, lập lịch báo cáo, chỉ định chuyên gia kiểm toán.

Khi nghi ngờ số liệu, seller cần làm gì?

Gửi Objection Notice, nêu rõ hạng mục tranh chấp, tính toán lại KPI và cung cấp chứng cứ kèm theo.

Ai là người phân xử tranh chấp KPI?

Các bên nên lựa chọn một chuyên gia tài chính – kế toán độc lập, do các bên chỉ định hoặc do Chủ tịch trung tâm hòa giải/ trọng tài/ tòa án chỉ định.

ADR là gì?

Là Alternative Dispute Resolution – cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế, gồm: hòa giải, chuyên gia độc lập, trọng tài.

Dịch vụ Luật sư tư vấn và tham gia giải quyết tranh chấp “Earn-out” trong hợp đồng mua cổ phần

Dưới đây là Dịch vụ Luật sư tư vấn và tham gia giải quyết tranh chấp “Earn-out” trong hợp đồng mua cổ phần của Luật Long Phan PMT:

  • Tư vấn, soạn thảo và rà soát điều khoản Earn-out trong hợp đồng M&A.
  • Phân tích rủi ro pháp lý và xây dựng cơ chế kiểm soát sau giao dịch.
  • Tư vấn xác định KPI, công thức tính, chuẩn mực kế toán áp dụng (VAS/IFRS).
  • Soạn thảo mẫu biểu tính toán, phụ lục KPI đính kèm hợp đồng.
  • Hỗ trợ thương lượng, đàm phán khi phát sinh tranh chấp earn-out.
  • Soạn thảo và gửi thông báo phản đối (Objection Notice) đúng quy định.
  • Thu thập, kiểm tra chứng cứ kế toán, báo cáo tài chính, dữ liệu hỗ trợ xác minh KPI.
  • Đại diện làm việc với chuyên gia tài chính – kế toán độc lập.
  • Hỗ trợ tổ chức phiên điều trần, trình bày số liệu và phản biện chuyên môn.
  • Tư vấn và đại diện thương lượng, hòa giải giữa các bên.
  • Đại diện tham gia giải quyết tranh chấp tại trọng tài hoặc tòa án.
  • Soạn đơn yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời.
  • Cung cấp dịch vụ pháp lý trọn gói cho bên mua hoặc bên bán xuyên suốt giao dịch.

Kết luận

Điều khoản Earn-out trong hợp đồng mua cổ phần là một công cụ hữu ích để cân bằng lợi ích giữa bên mua và bên bán. Tuy nhiên, cơ chế này đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro tranh chấp phức tạp nếu không được quy định rõ ràng. Việc thiếu minh bạch trong cách tính KPI, chuẩn mực kế toán áp dụng, quyền kiểm soát sau giao dịch và cơ chế xử lý bất đồng là nguyên nhân chính dẫn đến xung đột giữa các bên. Nếu Quý khách hàng đang cần tư vấn, soạn thảo hoặc giải quyết tranh chấp liên quan đến Earn-out, đừng ngần ngại liên hệ đội ngũ Luật sư tại Luật Long Phan PMT qua hotline 1900636387 để được hỗ trợ chuyên sâu, kịp thời và hiệu quả.

>> Xem thêm một số bài viết có liên quan:

Tags: , , , , ,

Nguyễn Thu Hương

Luật sư Nguyễn Thu Hương thuộc Đoàn Luật sư Thành phố Hà Nội - hiện đang là Luật sư Cộng sự tại Luật Long Phan PMT. Với hơn 10 năm hoạt động, Luật sư Hương đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong các lĩnh vực luật khác nhau như Dân sự, Doanh nghiệp, Đất đai, Thương mại, Lao động, hôn nhân gia đình, v.v.

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  Miễn Phí: 1900.63.63.87