Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng: Quy định và mức xử lý

Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng là tội danh thuộc nhóm tội phạm về chức vụ, áp dụng đối với người có chức vụ, quyền hạn không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ được giao, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản. Luật Long Phan PMT nhận thấy nhiều cán bộ, công chức, viên chức và người quản lý doanh nghiệp khi được cơ quan điều tra làm việc về tội danh này thường lúng túng trong việc xác định tội danh HS, cũng như chưa nắm rõ khung hình phạt và trách nhiệm hình sự tương ứng với hậu quả xảy ra. Bài viết dưới đây phân tích cấu thành tội phạm, khung hình phạt, thời hiệu truy cứu và các rủi ro pháp lý liên quan.

 Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng và các yếu tố xác định trách nhiệm hình sự
Trách nhiệm hình sự được xem xét dựa trên chủ thể, hành vi, hậu quả, quan hệ nhân quả và lỗi của người thực hiện.

Lưu ý pháp lý quan trọng:

  • Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng chỉ cấu thành khi hành vi thỏa mãn đồng thời bốn yếu tố: chủ thể đặc biệt, khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan.
  • Người phạm tội chỉ chịu trách nhiệm hình sự về lỗi vô ý, khác với các tội cố ý về chức vụ như tham ô, nhận hối lộ.
  • Khung hình phạt cao nhất của tội này lên đến 12 năm tù, tùy theo mức độ thiệt hại về người và tài sản.
  • Việc chịu hình phạt hình sự không thay thế nghĩa vụ bồi thường thiệt hại dân sự cho người bị hại.

Nội Dung Bài Viết

Dấu hiệu cấu thành tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng

Theo Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng được xem xét dựa trên các yếu tố về chủ thể, hành vi, hậu quả, quan hệ nhân quả và lỗi của người thực hiện. Hành vi phải do người có chức vụ, quyền hạn thực hiện vì thiếu trách nhiệm, không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ được giao và gây hậu quả thuộc các mức luật định.

Chủ thể của tội phạm — người có chức vụ, quyền hạn

Chủ thể của tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng là người có chức vụ, quyền hạn và có trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ nhất định. Người này phải có năng lực trách nhiệm hình sự và từ đủ 16 tuổi trở lên theo Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015.

Do Điều 360 không thuộc nhóm tội mà người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải chịu trách nhiệm hình sự theo khoản 2 Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015, người dưới 16 tuổi không phải là chủ thể của tội danh này.

Mặt khách quan — hành vi và hậu quả thiệt hại theo từng khung

Mặt khách quan thể hiện ở việc người có chức vụ, quyền hạn vì thiếu trách nhiệm mà không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ được giao, từ đó gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản thuộc mức quy định tại Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015.

Điều 360 chỉ được áp dụng khi hành vi không thuộc trường hợp quy định tại Điều 179, Điều 308 và Điều 376 Bộ luật Hình sự 2015. Nếu hành vi thiếu trách nhiệm thuộc các trường hợp chuyên biệt này thì phải xem xét theo tội danh tương ứng.

Mặt chủ quan — lỗi vô ý do thiếu trách nhiệm

Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng được thực hiện với lỗi vô ý. Theo Điều 11 Bộ luật Hình sự 2015, lỗi vô ý gồm vô ý vì quá tự tin và vô ý do cẩu thả.

Vô ý vì quá tự tin là trường hợp người thực hiện thấy trước hành vi có thể gây hậu quả nguy hại nhưng cho rằng hậu quả sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn ngừa. Vô ý do cẩu thả là trường hợp người thực hiện không thấy trước hậu quả, mặc dù phải thấy trước và có thể thấy trước hậu quả đó.

Để truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015, cần chứng minh hành vi thiếu trách nhiệm, hậu quả luật định và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi với hậu quả. Nếu hành vi được thực hiện với lỗi cố ý hoặc nhằm mục đích vụ lợi thì cần tiếp tục xem xét dấu hiệu của tội phạm khác tương ứng.

Dấu hiệu pháp lý cấu thành gồm chủ thể, hành vi, hậu quả, quan hệ nhân quả và lỗi vô ý
Điều 360 được xem xét dựa trên chủ thể, hành vi, hậu quả, quan hệ nhân quả và lỗi của người thực hiện.

Các khung hình phạt đối với tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng

Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, quy định 03 khung hình phạt chính và hình phạt bổ sung đối với tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng. Khung hình phạt được xác định dựa trên mức độ thiệt hại về tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản do hành vi phạm tội gây ra.

Khung 1 — cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 05 năm

Theo khoản 1 Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, người phạm tội có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 05 năm khi hành vi thiếu trách nhiệm gây ra một trong các hậu quả sau:

  • Làm chết 01 người;
  • Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 01 người với tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;
  • Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 61% đến 121%;
  • Gây thiệt hại về tài sản từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng.

Đây là khung hình phạt cơ bản của tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng. Tuy nhiên, việc hậu quả thuộc một trong các mức nêu trên chưa đồng nghĩa người có chức vụ, quyền hạn đương nhiên phải chịu trách nhiệm hình sự. Cơ quan tiến hành tố tụng còn phải chứng minh người đó có nhiệm vụ phải thực hiện, đã không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ vì thiếu trách nhiệm và chính hành vi này dẫn đến hậu quả được xác định trong vụ án.

Khung 2 — phạt tù từ 03 năm đến 07 năm

Theo khoản 2 Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015, người phạm tội bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm khi hành vi thuộc một trong các trường hợp có hậu quả nghiêm trọng hơn sau đây:

  • Làm chết 02 người;
  • Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên, với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 122% đến 200%;
  • Gây thiệt hại về tài sản từ 500 triệu đồng đến dưới 1,5 tỷ đồng.

So với khoản 1, khung hình phạt này phản ánh mức độ hậu quả lớn hơn nên không còn áp dụng hình phạt cải tạo không giam giữ mà chỉ quy định hình phạt tù. Khi định khung, cơ quan tiến hành tố tụng phải căn cứ vào hậu quả thực tế đã được chứng minh, chẳng hạn kết luận giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể, kết luận định giá tài sản và các tài liệu xác định nguyên nhân dẫn đến hậu quả.

Khung 3 — phạt tù từ 07 năm đến 12 năm

Khoản 3 Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015 quy định khung hình phạt cao nhất của tội danh này là phạt tù từ 07 năm đến 12 năm. Khung hình phạt được áp dụng nếu hành vi thiếu trách nhiệm gây ra một trong các hậu quả sau:

  • Làm chết 03 người trở lên;
  • Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 03 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này 201% trở lên;
  • Gây thiệt hại về tài sản từ 1,5 tỷ đồng trở lên.

Đây là trường hợp hậu quả đặc biệt lớn trong cấu thành định khung của Điều 360. Khi xác định trách nhiệm hình sự, cần phân biệt giữa hậu quả phát sinh trực tiếp từ việc người có chức vụ, quyền hạn không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ với hậu quả xuất phát từ nguyên nhân khác. Nếu không chứng minh được mối quan hệ nhân quả giữa hành vi thiếu trách nhiệm và hậu quả, việc chỉ căn cứ vào mức thiệt hại để áp dụng Điều 360 là chưa đầy đủ.

Hình phạt bổ sung — cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định

Ngoài hình phạt chính, khoản 4 Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015 còn quy định người phạm tội có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Hình phạt bổ sung này có ý nghĩa đặc biệt đối với tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng vì chủ thể của tội phạm là người có chức vụ, quyền hạn và hành vi phạm tội có liên quan trực tiếp đến việc thực hiện nhiệm vụ được giao. Tòa án sẽ xem xét tính chất công việc, chức vụ của người phạm tội, mức độ vi phạm và nguy cơ tiếp tục phát sinh vi phạm để quyết định có áp dụng hình phạt bổ sung hay không.

>>> Xem thêm: Tội vô ý làm lộ bí mật công tác gây thiệt hại tài sản Nhà nước 

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng được xác định theo loại tội phạm tương ứng với từng khung hình phạt tại Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015. Do mức hình phạt cao nhất của các khung khác nhau nên thời hiệu truy cứu cũng khác nhau.

Xác định loại tội phạm theo từng khung của Điều 360

Theo khoản 1 Điều 9 Bộ luật Hình sự 2015, tội phạm nghiêm trọng có mức cao nhất của khung hình phạt từ trên 03 năm đến 07 năm tù; tội phạm rất nghiêm trọng có mức cao nhất từ trên 07 năm đến 15 năm tù.

Đối chiếu Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015, khoản 1 có mức cao nhất 05 năm tù và khoản 2 có mức cao nhất 07 năm tù nên thuộc loại tội phạm nghiêm trọng. Còn Khoản 3 có mức cao nhất 12 năm tù nên thuộc loại tội phạm rất nghiêm trọng.

Thời hạn cụ thể và thời điểm bắt đầu tính thời hiệu

Theo khoản 2 Điều 27 Bộ luật Hình sự 2015, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là 10 năm đối với tội phạm nghiêm trọng và 15 năm đối với tội phạm rất nghiêm trọng. Vì vậy, thời hiệu đối với hành vi thuộc khoản 1, khoản 2 Điều 360 là 10 năm; đối với hành vi thuộc khoản 3 Điều 360 là 15 năm.

Theo khoản 3 Điều 27 Bộ luật Hình sự 2015, thời hiệu được tính từ ngày tội phạm được thực hiện. Nếu trong thời hiệu, người phạm tội lại thực hiện tội mới có mức cao nhất của khung hình phạt trên 01 năm tù thì thời hiệu đối với tội cũ được tính lại từ ngày thực hiện tội mới.

Trường hợp người phạm tội cố tình trốn tránh và đã có quyết định truy nã, thời hiệu được tính lại kể từ ngày người đó ra đầu thú hoặc bị bắt giữ.

Trách nhiệm dân sự song song với trách nhiệm hình sự

Người bị kết án về tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng theo Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015 vẫn có thể phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ phát sinh trách nhiệm dân sự.

Theo khoản 1 Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, tài sản hoặc quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Khoản 1 Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời.

Các khoản bồi thường cụ thể được xác định theo loại thiệt hại thực tế, như thiệt hại về tài sản, sức khỏe hoặc tính mạng theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.

Theo Điều 30 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, vấn đề dân sự liên quan đến vụ án hình sự được giải quyết cùng với vụ án. Trường hợp chưa có điều kiện chứng minh và việc tách không ảnh hưởng đến việc giải quyết vụ án hình sự thì phần dân sự có thể được tách để giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự.

Một số rủi ro doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức cần lưu ý

Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng theo Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015 áp dụng đối với cá nhân có chức vụ, quyền hạn khi đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức cần xác định rõ nhiệm vụ và quy trình kiểm soát để hạn chế sai phạm và làm rõ trách nhiệm của từng cá nhân.

Rủi ro khi phân công nhiệm vụ không rõ ràng, thiếu quy trình kiểm soát nội bộ

Điều 360 Bộ luật Hình sự yêu cầu xác định người có chức vụ, quyền hạn đã không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nhiệm vụ được giao. Vì vậy, việc phân công nhiệm vụ không rõ ràng có thể gây khó khăn khi xác định phạm vi trách nhiệm của từng cá nhân.

Cơ quan, tổ chức nên quy định rõ bằng văn bản về nhiệm vụ, thẩm quyền, quy trình phê duyệt, kiểm tra và giám sát của từng vị trí để hạn chế rủi ro phát sinh sai phạm.

Rủi ro liên đới giữa người trực tiếp thực hiện và người quản lý, phê duyệt

Trách nhiệm hình sự theo Điều 360 Bộ luật Hình sự được xem xét đối với từng cá nhân dựa trên chức vụ, quyền hạn, nhiệm vụ được giao, hành vi thiếu trách nhiệm và hậu quả thực tế.

Do đó, người trực tiếp thực hiện, người quản lý hoặc người có trách nhiệm kiểm tra, phê duyệt đều có thể bị xem xét nếu hành vi của họ đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm. Không thể mặc nhiên xác định trách nhiệm chỉ dựa vào chức danh hoặc vị trí quản lý.

Ranh giới giữa vi phạm hành chính, kỷ luật và tội phạm hình sự

Không phải mọi sai sót hoặc vi phạm trong thực hiện nhiệm vụ đều cấu thành tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng. Trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra khi hành vi đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu tại Điều 360 Bộ luật Hình sự, bao gồm chủ thể, hành vi thiếu trách nhiệm, hậu quả luật định, lỗi và mối quan hệ nhân quả.

Nếu chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, hành vi có thể được xem xét xử lý kỷ luật, hành chính hoặc trách nhiệm pháp lý khác tùy tính chất và quy định pháp luật áp dụng.

Rủi ro trách nhiệm của người quản lý khi phân công, kiểm tra, giám sát và phê duyệt nhiệm vụ
Cơ quan, tổ chức cần làm rõ nhiệm vụ, thẩm quyền và quy trình kiểm soát để xác định trách nhiệm từng cá nhân.

Dịch vụ luật sư hỗ trợ trong vụ việc về tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng

Luật Long Phan PMT hỗ trợ khách hàng trong các vụ việc về tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng với các công việc sau:

  • Rà soát hồ sơ vụ việc và đối chiếu với bốn yếu tố cấu thành tội phạm quy định tại Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015.
  •  Đánh giá đúng khung hình phạt áp dụng dựa trên mức độ hậu quả thực tế xảy ra.
  •  Tư vấn phân biệt ranh giới giữa vi phạm hành chính, kỷ luật và trách nhiệm hình sự trong từng tình huống cụ thể.
  • Xây dựng phương án bào chữa, kiến nghị thay đổi tội danh hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự khi có căn cứ.
  • Tư vấn phương án giải quyết song song trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự cho người bị hại.
  • Đại diện khách hàng làm việc với cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án trong suốt quá trình tố tụng.

Quý khách có nhu cầu đánh giá sơ bộ vụ việc vui lòng gửi hồ sơ qua email pmt@luatlongphan.vn hoặc Zalo 0939846973.

Câu hỏi thường gặp về mức xử lý liên quan đến hành vi thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng

Dưới đây là một số câu hỏi thường được đặt ra liên quan đến tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng. Các câu trả lời dựa trên quy định của Bộ luật Hình sự 2015 và Bộ luật Dân sự 2015 hiện hành.

1. Người không có chức vụ, quyền hạn có thể bị truy cứu tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng không?

Không. Theo quy định tại khoản 1 Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015, chủ thể của tội này là chủ thể đặc biệt, chỉ áp dụng đối với người có chức vụ, quyền hạn được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ nhất định. Người không có chức vụ, quyền hạn dù có hành vi gây hậu quả tương tự cũng không đủ căn cứ để truy cứu về tội danh này mà có thể bị xem xét theo tội danh khác phù hợp.

2. Mức hình phạt cao nhất của tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng là bao nhiêu?

Theo quy định tại khoản 3 Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015, mức hình phạt cao nhất là phạt tù từ 07 năm đến 12 năm, áp dụng khi hành vi làm chết 03 người trở lên, gây tổn thương cơ thể với tổng tỷ lệ từ 201% trở lên, hoặc gây thiệt hại tài sản từ 1.500.000.000 đồng trở lên. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung theo khoản 4 Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015.

3. Thiếu trách nhiệm nhưng chưa gây hậu quả có bị xử lý hình sự không?

Theo quy định tại Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015, hậu quả cụ thể về người hoặc tài sản là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành tội phạm này. Nếu hành vi thiếu trách nhiệm chưa gây ra hậu quả đạt mức tối thiểu theo khoản 1 Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015, hành vi đó chưa đủ căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh này mà có thể bị xử lý kỷ luật hoặc xử phạt vi phạm hành chính tùy tính chất, mức độ.

4. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội này là bao lâu?

Theo quy định tại điểm b, điểm c khoản 2 Điều 27 Bộ luật Hình sự 2015, thời hiệu truy cứu là 10 năm đối với hành vi thuộc khung 1, khung 2 Điều 360 (tội phạm nghiêm trọng) và 15 năm đối với hành vi thuộc khung 3 Điều 360 (tội phạm rất nghiêm trọng). Thời hiệu được tính từ ngày hành vi phạm tội được thực hiện, theo quy định tại khoản 3 Điều 27 Bộ luật Hình sự 2015.

5. Bị kết án về tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng có phải bồi thường thiệt hại cho người bị hại không?

Có. Theo quy định tại khoản 1 Điều 584 và khoản 1 Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, việc chịu hình phạt hình sự không loại trừ nghĩa vụ bồi thường thiệt hại thực tế cho người bị hại, bao gồm chi phí điều trị, thu nhập bị mất hoặc giảm sút, tổn thất tinh thần và thiệt hại tài sản. Trách nhiệm dân sự này được xem xét độc lập với trách nhiệm hình sự.

6. Người quản lý cấp trên có bị liên đới trách nhiệm nếu cấp dưới thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng không?

Việc xem xét trách nhiệm của người quản lý cấp trên phụ thuộc vào việc người này có tự mình thỏa mãn đầy đủ bốn yếu tố cấu thành tội phạm quy định tại Điều 360 Bộ luật Hình sự 2015 hay không, đặc biệt là hành vi thiếu trách nhiệm trong khâu phê duyệt, giám sát của chính người đó. Theo thực tiễn xét xử, nếu chuỗi phê duyệt thể hiện dấu hiệu buông lỏng quản lý ở nhiều cấp, nhiều cá nhân có thể cùng bị xem xét trách nhiệm hình sự độc lập theo vai trò của mình.

Kết luận

Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng đòi hỏi phải xác định chính xác cả bốn yếu tố cấu thành tội phạm trước khi kết luận trách nhiệm hình sự, đồng thời cần phân biệt rõ với các tội danh chuyên biệt khác và với trách nhiệm dân sự song song. Việc đánh giá đúng khung hình phạt, thời hiệu truy cứu và ranh giới giữa vi phạm hành chính, kỷ luật với tội phạm hình sự có ý nghĩa quyết định đến quyền lợi của người bị xem xét trách nhiệm cũng như của cơ quan, tổ chức liên quan. Luật Long Phan PMT sẵn sàng hỗ trợ khách hàng rà soát hồ sơ và tư vấn phương án xử lý phù hợp. Quý khách cần tư vấn cụ thể có thể liên hệ hotline 1900636387 để được hỗ trợ kịp thời.

📚 Bài viết được tư vấn chuyên môn dựa trên hệ thống văn bản pháp luật sau:

  • Bộ luật Dân sự 2015
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)
  • Lưu ý: Các quy định pháp luật có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 để được cập nhật tư vấn pháp lý mới nhất.

Tags: , , , , , , , , ,

Luật sư Cộng sự Hà Ngọc Tuyền

Luật sư Hà Ngọc Tuyền- thành viên đoàn luật sư thành phố Hồ Chí Minh, trưởng Văn phòng luật sư Hà Tuyền, Luật sư cộng sự tại công ty Luật Long Phan PMT. Với kinh nghiệm lâu năm tham gia các vụ án hình sự, Luật sư Hà Ngọc Tuyền đã và đang trực tiếp tham gia tư vấn pháp lý và bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong các vụ án hình sự là một trong những luật sư kỳ cựu, nhận được rất nhiều kỳ vọng của khách hàng.

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  Miễn Phí: 1900.63.63.87