Hướng dẫn giải quyết tranh chấp hợp đồng cấp phép nhãn hiệu là cẩm nang pháp lý thiết yếu giúp các bên bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ khi xảy ra mâu thuẫn thương mại. Trong bối cảnh này, việc ưu tiên thương lượng và hòa giải luôn được xem là giải pháp tối ưu nhằm giảm thiểu thiệt hại về uy tín. Tuy nhiên, nếu đàm phán bất thành, các bên cần nhanh chóng thu thập chứng cứ vi phạm và gửi thông báo chấm dứt hành vi. Khi đó, việc khởi kiện ra Tòa án hoặc Trọng tài thương mại sẽ là bước đi cuối cùng để cưỡng chế thực thi nghĩa vụ. Để hỗ trợ Quý doanh nghiệp xử lý vụ việc một cách triệt để và đúng luật, Luật Long Phan PMT xin cung cấp quy trình chi tiết ngay sau đây.

Phân loại và nhận dạng tranh chấp hợp đồng cấp phép nhãn hiệu để có hướng xử lý phù hợp
Việc định danh chính xác loại hình tranh chấp giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án áp dụng chế tài xử lý tối ưu nhất. Trong quan hệ nhượng quyền và cấp phép, các xung đột thường bắt nguồn từ sự bất đồng trong thực thi các cam kết tài chính hoặc quy chuẩn vận hành, đòi hỏi cách tiếp cận chứng cứ riêng biệt cho từng trường hợp. Để xây dựng phương án giải quyết hiệu quả, cần nhận diện rõ và phân tích bốn nhóm tranh chấp điển hình sau đây:
Tranh chấp về Phí bản quyền (Royalties)
Phí bản quyền thường là yếu tố cốt lõi và cũng là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến các mâu thuẫn trong hợp đồng cấp phép nhãn hiệu. Các tranh chấp này chủ yếu phát sinh khi bên được cấp phép chậm trễ trong việc thanh toán hoặc thanh toán không đầy đủ số tiền theo tiến độ đã thỏa thuận. Bên cạnh đó, sự bất đồng còn nằm ở cách thức tính toán phí bản quyền, chẳng hạn như việc xác định phí dựa trên doanh thu gộp hay doanh thu ròng và các khoản chi phí nào được phép khấu trừ. Đặc biệt, tình trạng bên được cấp phép cố tình không báo cáo hoặc báo cáo sai lệch doanh thu thực tế nhằm giảm thiểu số phí phải chi trả cũng là một vấn đề nhức nhối. Chính vì vậy, việc thiết lập một cơ chế thanh toán và kiểm toán minh bạch ngay từ đầu là điều kiện tiên quyết để duy trì sự ổn định giữa các bên.
Tranh chấp về Phạm vi Cấp phép
Việc xác định rõ ranh giới quyền hạn của bên được cấp phép đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ giá trị độc bản của nhãn hiệu. Tranh chấp thường xảy ra khi bên được cấp phép tự ý sử dụng nhãn hiệu cho các danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ nằm ngoài quy định của hợp đồng. Ngoài ra, vi phạm về lãnh thổ cũng thường xuyên xuất hiện khi hàng hóa mang nhãn hiệu bị đưa ra bán tại các khu vực địa lý không được phép. Ở chiều ngược lại, tranh chấp có thể phát sinh từ phía bên cấp phép nếu họ tiếp tục cấp quyền sử dụng cho một bên thứ ba trong khi đã cam kết tính độc quyền cho đối tác hiện tại. Những sai phạm này nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ làm phá vỡ chiến lược phát triển thị trường và gây thiệt hại nghiêm trọng đến quyền lợi của các bên.
Tranh chấp về Kiểm soát Chất lượng
Chất lượng sản phẩm và dịch vụ mang nhãn hiệu là yếu tố then chốt quyết định uy tín và hình ảnh của thương hiệu trong lòng người tiêu dùng. Mâu thuẫn nảy sinh khi bên được cấp phép không duy trì được các tiêu chuẩn sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ như đã cam kết, dẫn đến những ảnh hưởng tiêu cực cho danh tiếng chung của nhãn hiệu. Đồng thời, tranh chấp cũng có thể xuất phát từ việc bên cấp phép lơ là, không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kiểm tra và giám sát chất lượng một cách định kỳ theo quy định. Việc thiếu sự phối hợp trong khâu kiểm soát chất lượng không chỉ làm giảm giá trị nhãn hiệu mà còn có thể dẫn đến các hệ quả pháp lý phức tạp với khách hàng. Do đó, sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn chất lượng là nghĩa vụ bắt buộc để đảm bảo sự tồn tại bền vững của nhãn hiệu.
Tranh chấp về Nghĩa vụ Quảng bá và Tiếp thị
Để nhãn hiệu có thể chiếm lĩnh thị trường, các bên cần có sự thống nhất và đầu tư xứng đáng cho các hoạt động truyền thông. Tranh chấp phát sinh khi bên được cấp phép không thực hiện đầy đủ hoặc đầu tư tài chính không đạt mức tối thiểu cho các chiến dịch quảng bá như đã thỏa thuận trong hợp đồng. Bên cạnh đó, việc bên được cấp phép tự ý sử dụng các hình ảnh, tài liệu hoặc thông điệp quảng cáo mà chưa được bên cấp phép phê duyệt cũng thường gây ra những xung đột về nhận diện thương hiệu. Những sai lệch trong phương thức tiếp thị này có thể làm loãng thông điệp cốt lõi và gây nhầm lẫn cho khách hàng về vị thế của sản phẩm. Sự đồng bộ trong chiến lược quảng bá là yếu tố không thể thiếu để duy trì sức mạnh cạnh tranh của nhãn hiệu trên thị trường.
Tranh chấp khi Chấm dứt Hợp đồng
Giai đoạn kết thúc quan hệ hợp tác thường là lúc nảy sinh nhiều mâu thuẫn phức tạp nhất liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ tồn đọng. Một trong những vấn đề chính là việc một bên đơn phương chấm dứt hợp đồng khi chưa đủ căn cứ pháp lý hoặc không tuân thủ đúng quy trình thông báo đã thỏa thuận. Các bất đồng còn tập trung vào nghĩa vụ sau khi chấm dứt, điển hình như cách thức xử lý hàng tồn kho mang nhãn hiệu hoặc việc chuyển giao danh sách thông tin khách hàng. Nếu các bên không có sự thỏa thuận rõ ràng về lộ trình rút lui, những tranh chấp này có thể kéo dài và gây ra những tổn thất không đáng có về cả tài chính lẫn hình ảnh. Vì vậy, việc xây dựng các điều khoản thanh lý hợp đồng chi tiết là vô cùng cần thiết để bảo vệ quyền lợi của các bên khi quan hệ hợp tác khép lại.
>> Xem thêm: Tranh chấp nhãn hiệu, thương hiệu công ty giải quyết như thế nào?

Thương lượng nội bộ để giải quyết tranh chấp hợp đồng cấp phép nhãn hiệu
Thương lượng nội bộ đóng vai trò là giải pháp tiền đề mang tính quyết định trong việc hóa giải các xung đột phát sinh từ hợp đồng cấp phép nhãn hiệu. Quá trình thương lượng được thực hiện như sau:
Bước 1: Gửi Thông báo Vi phạm
Văn bản này cần chỉ rõ hành vi vi phạm cụ thể (ví dụ: Chậm thanh toán phí bản quyền theo Điều X; Sử dụng nhãn hiệu sai quy cách theo Điều Y). Văn bản phải nêu rõ yêu cầu khắc phục (trả tiền, gỡ bỏ hình ảnh vi phạm) và ấn định một thời hạn hợp lý để bên kia thực hiện.
Văn bản này có hai tác dụng.
- Thứ nhất, nó là “tối hậu thư” cảnh báo đối tác về sự nghiêm trọng của vấn đề.
- Thứ hai, nó là chứng cứ chứng minh Bên bị vi phạm đã thực hiện nghĩa vụ thông báo và cho đối tác cơ hội sửa sai, thể hiện sự thiện chí.
Bước 2: Tổ chức Phiên họp đàm phán trực tiếp
Nếu văn bản thông báo không giải quyết được vấn đề, các bên cần ngồi lại đàm phán.
- Lập biên bản: Mọi cuộc họp thương lượng bắt buộc phải có biên bản ghi nhận. Dù thương lượng thành hay bại, biên bản này phải ghi nhận: Các bên đã thừa nhận những sự kiện nào? Bên vi phạm có thừa nhận lỗi không? Số liệu công nợ được chốt là bao nhiêu?
- Theo Điều 93, Điều 94 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, những tình tiết đã được các bên thừa nhận trong biên bản làm việc sẽ trở thành những tình tiết không cần phải chứng minh khi ra Tòa.
Ưu điểm của thương lượng nội bộ:
- Bảo mật tuyệt đối: Tranh chấp được xử lý kín, không bị công khai trên phương tiện truyền thông hay cổng thông tin của Tòa án, giữ gìn hình ảnh thương hiệu (Brand Image).
- Tiết kiệm chi phí: Không mất án phí, phí luật sư tranh tụng và phí thi hành án.
- Duy trì quan hệ: Hợp đồng li-xăng thường là hợp đồng dài hạn. Thương lượng giúp hai bên tiếp tục hợp tác kinh doanh sinh lời.
Nhược điểm và Rủi ro:
- Phụ thuộc thiện chí: Nếu một bên cố tình chây ỳ, việc thương lượng chỉ làm mất thời gian để khởi kiện (đặc biệt là nguy cơ tẩu tán tài sản).
- Giá trị cưỡng chế thấp: Biên bản thương lượng thành (nếu không được Tòa án công nhận) chỉ là một thỏa thuận dân sự mới. Nếu bên kia tiếp tục không tuân thủ, doanh nghiệp lại phải đi kiện để đòi thực hiện thỏa thuận này.
Hòa giải nhằm giải quyết tranh chấp hợp đồng cấp phép nhãn hiệu
Khi thương lượng nội bộ không đạt được kết quả nhưng các bên không muốn khởi kiện tại Tòa án, Hòa giải là bước chuyển tiếp chiến lược tối ưu. Khác với thương lượng (hai bên tự giải quyết), Hòa giải có sự tham gia của Bên thứ ba trung gian (Hòa giải viên) để điều phối và đưa ra giải pháp. Trong tranh chấp li-xăng nhãn hiệu, pháp luật Việt Nam hiện hành cung cấp hai cơ chế song song:
- (1) Hòa giải thương mại theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP (dịch vụ trả phí, linh hoạt) và
- (2) Hòa giải, đối thoại tại Tòa án theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020 (nhà nước hỗ trợ, miễn phí).
Cả hai phương thức này đều có giá trị pháp lý cao nếu kết quả hòa giải thành được Tòa án ra quyết định công nhận
Hòa giải thương mại theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP
Các bên lựa chọn một Trung tâm Hòa giải thương mại hoặc Hòa giải viên vụ việc (Ad-hoc) có chuyên môn sâu về Sở hữu trí tuệ để dẫn dắt. Quy trình này hoàn toàn kín đáo, tuân thủ nguyên tắc bảo mật tuyệt đối quy định tại Điều 4 Nghị định 22/2017/NĐ-CP. Điều này cực kỳ quan trọng vì trong tranh chấp li-xăng, việc lộ ra thông tin đối tác đang vi phạm chất lượng hay bất đồng chia chác lợi nhuận có thể ảnh hưởng uy tín thương hiệu. Theo Điều 6 Nghị định này, các bên phải có thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại. Biên bản hoà giải có thể được công nhận kết quả thành ngoài Tòa án theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự căn cứ vào Điều 16 Nghị định 22/2017/NĐ-CP.
Hòa giải – đối thoại tại tòa án
Quy trình hòa giải tại Tòa án được thực hiện như sau:
Bước 1: Tiếp nhận đơn khởi kiện (theo Điều 16 Luật Hòa giải đối thoại tại Tòa án năm 2020)
Khi cá nhân/tổ chức nộp đơn khởi kiện, Tòa án sẽ xem xét việc chuyển sang hòa giải, đối thoại trước khi thụ lý theo tố tụng. Giai đoạn này diễn ra trước khi Tòa án ra thông báo thụ lý vụ án theo thủ tục tố tụng.
Bước 2: Thông báo và lấy ý kiến các bên về việc hòa giải
Toà án thông báo cho người khởi kiện và bên còn lại về:
- quyền tham gia hoà giải/đối thoại;
- quyền từ chối hòa giải/đối thoại;
- quyền lựa chọn Hòa giải viên (nếu có).
Bước 3: Chỉ định Hòa giải viên (theo Điều 17 Luật Hòa giải đối thoại tại Tòa án năm 2020)
Khi các bên đồng ý hòa giải, Tòa án chỉ định Hòa giải viên để tiến hành hòa giải; trường hợp các bên đề nghị lựa chọn Hòa giải viên thì Toà án ghi nhận.
Bước 4: Mở phiên hòa giải (theo Điều 22, Điều 24 Luật Hòa giải đối thoại tại Tòa án năm 2020)
Phiên hòa giải/đối thoại được tổ chức tại trụ sở Tòa án hoặc địa điểm phù hợp. Việc hoà giải sẽ bảo đảm tính bảo mật. Tùy theo tính chất vụ việc mà có thể tiến hành nhiều phiên (nếu cần) để đạt được thống nhất.
Bước 5: Lập biên bản kết quả hoà giải (theo Điều 31 Luật Hòa giải đối thoại tại Tòa án năm 2020)
Kết quả hòa giải có thể là:
- Hoà giải thành;
- Hòa giải không thành;
- Hoặc trường hợp đình chỉ do một bên rút, từ chối, không hợp tác,…
Hòa giải viên lập biên bản ghi nhận kết quả hòa giải.
>>> Xem thêm: Có được ủy quyền tham gia hòa giải đối thoại tại tòa án không?
Khởi kiện giải quyết tranh chấp hợp đồng cấp phép nhãn hiệu
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về quy trình khởi kiện giải quyết tranh chấp hợp đồng cấp phép nhãn hiệu tại Tòa án:
Thời hiệu khởi kiện
Thời hiệu khởi kiện là yếu tố pháp lý tiên quyết mà các bên cần kiểm tra trước khi tiến hành các bước tố tụng tiếp theo. Căn cứ Điều 319 Luật Thương mại 2005, thời hiệu khởi kiện là 02 năm kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
Đơn khởi kiện và thành phần hồ sơ khuyến nghị
Để đảm bảo tính thuyết phục tại Tòa án, đơn khởi kiện phải được xây dựng dựa trên một hệ thống chứng cứ chặt chẽ và logic, phản ánh đúng bản chất của hành vi vi phạm. Đơn khởi kiện cần được soạn thảo theo Mẫu số 23-DS (ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP) với các lập luận sắc bén dựa trên các nhóm chứng cứ trọng yếu sau:
- Nhóm chứng cứ về Quyền sở hữu và Hợp đồng: Bao gồm văn bằng bảo hộ nhãn hiệu để chứng minh tư cách chủ sở hữu, Hợp đồng li-xăng gốc cùng các phụ lục và văn bản ghi nhận li-xăng tại Cục Sở hữu trí tuệ để xác lập mối quan hệ pháp lý.
- Nhóm chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm: Các tài liệu về nhật ký QC/QA hoặc biên bản kiểm nghiệm hàng hóa dùng để chứng minh vi phạm chất lượng; báo cáo doanh số (Royalty reports) đối soát với số liệu thực tế để chứng minh vi phạm tài chính; và đặc biệt là Vi bằng ghi nhận các hành vi sử dụng nhãn hiệu trái phép trên website, mạng xã hội hoặc thực địa sau khi chấm dứt hợp đồng.
- Nhóm chứng cứ chứng minh thiệt hại: người khởi kiện cần cung cấp báo cáo tài chính, hợp đồng bị hủy bỏ với bên thứ ba hoặc các bằng chứng về suy giảm doanh thu để yêu cầu bồi thường tổn thất thực tế, lợi nhuận bị mất và chi phí hợp lý khác.
Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ và minh bạch ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp quá trình tiếp cận và công khai chứng cứ tại Tòa án diễn ra thuận lợi, tạo lợi thế lớn cho bên bị vi phạm.
Thủ tục thụ lý
Sau khi hoàn thiện hồ sơ, người khởi kiện phải tuân thủ nghiêm ngặt các trình tự tố tụng để vụ án được giải quyết đúng pháp luật.
Bước 1. Nộp đơn khởi kiện và tài liệu kèm theo đến Toà án Nhân dân Khu vực nơi người bị kiện cư trú, làm việc hoặc có trụ sở theo khoản 4 Điều 26, điểm a khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015; khoản 1 Điều 2 Luật số: 85/2025/QH15. Việc nộp đơn khởi kiện tuân thủ khoản 1 Điều 190 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
Bước 2. Tiếp nhận đơn khởi kiện, phân công thẩm phán xem xét đơn khởi kiện. Sau khi nhận đơn, Tòa án phải ghi vào sổ nhận đơn và cấp giấy xác nhận đã nhận đơn cho người khởi kiện (nếu nộp trực tiếp); trường hợp nhận qua bưu chính thì phải thông báo việc đã nhận đơn theo Điều 191 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
Bước 3. Thông báo nộp tạm ứng án phí. Nếu vụ án đủ điều kiện thụ lý, Toà án thông báo cho người khởi kiện đến cơ quan thi hành án dân sự để nộp tiền tạm ứng án phí (trừ trường hợp được miễn/không phải nộp) theo khoản 1 Điều 195 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
Bước 4. Thụ lý vụ án. Vụ án được thụ lý khi Toà án nhận được biên lai nộp tạm ứng án phí theo khoản 1, khoản 3 Điều 195 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
Trình tự giải quyết
Thời hạn chuẩn bị xét xử vụ án tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ là 02 – 03 tháng kể từ thời điểm thụ lý theo khoản 1 Điều 203 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
Trong thời gian chuẩn bị xét xử, Thẩm phán thực hiện các công việc như:
- lập hồ sơ vụ án;
- xác định tư cách đương sự;
- thu thập chứng cứ, xác minh;
- áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (nếu có yêu cầu và đủ điều kiện);
- tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ;
- tiến hành hòa giải.
Hết thời hạn chuẩn bị xét xử, Thẩm phán ra một trong các quyết định:
- công nhận sự thỏa thuận của các đương sự;
- tạm đình chỉ giải quyết vụ án;
- đình chỉ giải quyết vụ án;
- đưa vụ án ra xét xử.
Sau khi tuyên án sơ thẩm, đương sự có quyền kháng cáo theo Điều 271 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Thời hạn kháng cáo theo Điều 273 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 là 15 ngày kể từ ngày tuyên án hoặc kể từ ngày đương nhận được bản án hoặc bản án được niêm yết (nếu không có mặt tại phiên tòa).
>>> Xem thêm: Thủ tục khởi kiện hành vi sử dụng trái phép nhãn hiệu đã được bảo hộ
Khuyến nghị về yêu cầu xử lý vi phạm hành chính đối với hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ
Khi tranh chấp hợp đồng li-xăng chuyển sang giai đoạn chấm dứt nhưng Bên nhận quyền vẫn cố tình sử dụng nhãn hiệu (hoặc sử dụng vượt quá phạm vi cấp phép), bên bị vi phạm có thể thực hiện song song việc yêu cầu xử lý vi phạm hành chính với việc khởi kiện.
Chế tài xử phạt theo Điều 11 Nghị định số 99/2013/NQ-CP (được bổ sung bởi Điểm b Khoản 10 Điều 1 Nghị định 46/2024/NĐ-CP) :
- Hình phạt chính: Phạt tiền.
- Hình phạt bổ sung: Đình chỉ hoạt động kinh doanh hàng hóa, dịch vụ vi phạm từ 01 tháng đến 03 tháng.
- Biện pháp khắc phục hậu quả:
- Buộc loại bỏ yếu tố vi phạm và tiêu hủy yếu tố vi phạm, hoặc
- Buộc tiêu hủy tang vật, phương tiện vi phạm nếu không loại bỏ được yếu tố vi phạm; tem, nhãn, bao bì, vật phẩm vi phạm; hoặc
- Buộc thay đổi tên doanh nghiệp, loại bỏ yếu tố vi phạm trong tên doanh nghiệp đối với hành vi vi phạm; hoặc
- Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm.
Thẩm quyền xử lý theo Điều 15 Nghị định số 99/2013/NQ-CP (được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 14 Điều 1 Nghị định 46/2024/NĐ-CP), Điều 9 Luật Thanh tra năm 2025:
- Thanh tra Chính phủ.
- Quản lý thị trường.
- Hải quan.
- Công an.
>>> Xem thêm: Cơ chế xử lý và bảo hộ nhãn hiệu bị xâm phạm làm giả, làm nhái
Câu hỏi liên quan (FAQs) về giải quyết tranh chấp hợp đồng cấp phép nhãn hiệu
Tranh chấp hợp đồng cấp phép nhãn hiệu (Hợp đồng Li-xăng) thường phức tạp do đan xen giữa yếu tố thương mại và sở hữu trí tuệ. Dưới đây là các câu hỏi thường gặp (FAQs) giúp Quý khách hàng, Doanh nghiệp định hình phương án xử lý hiệu quả.
Nếu bên nhận quyền không trả phí bản quyền (Royalties) đúng hạn thì tôi có được đơn phương chấm dứt hợp đồng ngay không?
Quý khách hàng chỉ được đơn phương chấm dứt hợp đồng ngay nếu hợp đồng có quy định rõ ràng rằng “chậm thanh toán” là điều kiện để hủy bỏ hoặc đơn phương chấm dứt. Nếu không có thỏa thuận cụ thể, theo Điều 310 và 312 Luật Thương mại 2005, Quý khách hàng phải chứng minh hành vi chậm trả là “vi phạm cơ bản” nghĩa vụ hợp đồng. Thông thường, trước khi chấm dứt, Quý khách hàng cần gửi văn bản thông báo, gia hạn một thời gian hợp lý để đối tác khắc phục. Nếu hết thời hạn gia hạn mà họ vẫn không trả, lúc đó quyền đơn phương chấm dứt của Quý khách hàng mới được xác lập vững chắc, tránh rủi ro bị kiện ngược lại vì chấm dứt sai luật.
Bên nhận quyền tự ý sản xuất các sản phẩm không nằm trong danh mục cấp phép thì xử lý thế nào?
Hành vi này bị coi là xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu, không chỉ đơn thuần là vi phạm hợp đồng. Theo Điều 142 Luật Sở hữu trí tuệ, việc sử dụng nhãn hiệu vượt quá phạm vi chuyển giao (về loại sản phẩm, lãnh thổ) mà không được phép là hành vi xâm phạm. Quý khách hàng có quyền áp dụng song song hai biện pháp: (1) Yêu cầu cơ quan chức năng (Quản lý thị trường, Thanh tra) xử phạt hành chính và tịch thu hàng hóa vi phạm; (2) Khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại và chấm dứt hợp đồng li-xăng do vi phạm nghĩa vụ sử dụng đúng phạm vi.
Làm thế nào để kiểm soát doanh thu thực tế nếu tôi nghi ngờ bên nhận quyền báo cáo gian dối để giảm phí bản quyền?
Quý khách hàng cần kích hoạt điều khoản Quyền kiểm toán (Audit Rights) trong hợp đồng để thuê đơn vị kiểm toán độc lập vào kiểm tra sổ sách kế toán của bên nhận quyền. Nếu hợp đồng thiếu điều khoản này, việc yêu cầu kiểm tra sẽ rất khó khăn. Trong trường hợp có tranh chấp ra Tòa án hoặc Trọng tài, Quý khách có thể yêu cầu cơ quan tài phán ra quyết định buộc bên nhận quyền cung cấp chứng cứ (sổ sách, hóa đơn) hoặc trưng cầu giám định tài chính để xác định doanh thu thực tế làm căn cứ tính phí bản quyền còn thiếu.
Hết hạn hợp đồng nhưng bên kia vẫn tiếp tục dùng biển hiệu và bán hàng tồn kho mang nhãn hiệu của tôi thì sao?
Đây là hành vi xâm phạm nhãn hiệu. Quý khách hàng cần lập tức nhờ Thừa phát lại lập vi bằng ghi nhận hiện trạng để làm bằng chứng. Sau khi có vi bằng, Quý khách gửi thư cảnh báo yêu cầu chấm dứt ngay lập tức. Nếu họ không tuân thủ, Quý khách có thể gửi đơn yêu cầu Quản lý thị trường hoặc Thanh tra Chính phủ xử lý hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (buộc tháo dỡ biển hiệu, tịch thu hàng hóa). Đồng thời, Quý khách có quyền khởi kiện đòi bồi thường thiệt hại do hành vi sử dụng trái phép này gây ra cho uy tín thương hiệu.
Tôi cần chuẩn bị chứng cứ gì để chứng minh bên nhận quyền làm giảm chất lượng sản phẩm?
Quý khách hàng cần thu thập mẫu sản phẩm thực tế, các biên bản kiểm nghiệm chất lượng (test reports), và phản hồi/khiếu nại của khách hàng về sản phẩm kém chất lượng. Căn cứ Khoản 2 Điều 144 Luật Sở hữu trí tuệ 2025 (sửa đổi, bổ sung năm 2022), bên nhận quyền có nghĩa vụ bảo đảm chất lượng hàng hóa tương đương với hàng hóa của bên giao. Chứng cứ quan trọng nhất là kết quả giám định so sánh giữa mẫu chuẩn (của Quý khách) và mẫu vi phạm (của đối tác). Ngoài ra, các email trao đổi, biên bản làm việc ghi nhận việc Quý khách đã nhắc nhở về chất lượng nhưng không được khắc phục cũng là chứng cứ quan trọng để chứng minh lỗi vi phạm hợp đồng.
Dịch vụ tư vấn, nhận uỷ quyền giải quyết tranh chấp hợp đồng cấp phép nhãn hiệu
Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng cấp phép nhãn hiệu (Hợp đồng Li-xăng) không chỉ ảnh hưởng đến nguồn thu phí bản quyền mà còn đe dọa trực tiếp đến uy tín và sự toàn vẹn của thương hiệu trên thị trường. Luật Long Phan PMT cung cấp dịch vụ tư vấn và nhận ủy quyền giải quyết tranh chấp toàn diện, giúp khách hàng kiểm soát rủi ro và bảo vệ tài sản trí tuệ thông qua các hạng mục công việc sau:
- Rà soát chi tiết các điều khoản của Hợp đồng cấp phép nhãn hiệu để xác định tính hợp pháp, hiệu lực đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ và phạm vi cấp phép (độc quyền, không độc quyền hay thứ cấp).
- Phân tích và xác định rõ các hành vi vi phạm điển hình như: không thanh toán phí li-xăng (royalties), vi phạm quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm, lấn sân sang lãnh thổ chưa được cấp phép hoặc tự ý cấp phép lại cho bên thứ ba.
- Đánh giá rủi ro pháp lý và tư vấn phương án chấm dứt hợp đồng trước thời hạn đúng luật để thu hồi quyền sử dụng nhãn hiệu mà không phát sinh trách nhiệm bồi thường ngược.
- Soạn thảo và gửi Thư khuyến cáo yêu cầu bên vi phạm chấm dứt ngay việc sử dụng nhãn hiệu, tiêu hủy bao bì/biển hiệu vi phạm và thực hiện nghĩa vụ tài chính.
- Đại diện khách hàng trực tiếp đàm phán, thương lượng với đối tác để tìm kiếm giải pháp thanh lý hợp đồng êm thấm, bảo vệ hình ảnh thương hiệu trước công chúng.
- Soạn thảo Đơn khởi kiện và hoàn thiện hồ sơ tranh chấp thương mại nộp tại Trung tâm Trọng tài (nếu có thỏa thuận trọng tài) hoặc Tòa án có thẩm quyền.
- Tư vấn và đại diện yêu cầu cơ quan tố tụng áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (như thu giữ hàng hóa vi phạm, cấm xuất cảnh) để ngăn chặn thiệt hại lan rộng.
- Tham gia tranh tụng để bảo vệ quyền lợi tối đa, yêu cầu bên vi phạm thanh toán nợ phí, phạt vi phạm hợp đồng và bồi thường các tổn thất về uy tín thương hiệu.

Kết luận
Việc giải quyết tranh chấp hợp đồng cấp phép nhãn hiệu cần rà soát chặt chẽ các điều khoản về phạm vi và giới hạn sử dụng. Bên bị vi phạm phải nhanh chóng thu thập chứng cứ để ngăn chặn hành vi gây ảnh hưởng xấu đến uy tín thương hiệu. Thương lượng là ưu tiên hàng đầu, nhưng khởi kiện là giải pháp cuối cùng để đảm bảo tính răn đe. Sự hỗ trợ từ luật sư sẽ giúp doanh nghiệp định lượng thiệt hại và đưa ra chiến lược tố tụng hiệu quả. Luật Long Phan PMT sẵn sàng đồng hành qua Dịch vụ luật sư sở hữu trí tuệ và Dịch vụ giải quyết tranh chấp hợp đồng. Hãy liên hệ ngay với Luật Long Phan PMT qua hotline 1900636387 để được hỗ trợ tư vấn.
Tags: Bảo vệ nhãn hiệu, giải quyết tranh chấp sở hữu trí tuệ, Hòa giải thương mại, hợp đồng li-xăng, Phí bản quyền, Tranh chấp hợp đồng cấp phép nhãn hiệu, Vi phạm hợp đồng nhãn hiệu

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.