Tội vi phạm quy định về bán đấu giá tài sản theo Điều 218 và các khung hình phạt mới nhất

Tội vi phạm quy định về bán đấu giá tài sản không chỉ dừng lại ở xử phạt hành chính, người thực hiện hành vi thông đồng dìm giá, lập hồ sơ khống hoặc can thiệp bất hợp pháp vào kết quả đấu giá hoàn toàn có thể bị khởi tố hình sự theo Điều 218 Bộ luật Hình sự, với mức phạt tù lên đến 05 năm và bị cấm hành nghề vĩnh viễn. Nhiều đấu giá viên, doanh nghiệp đấu giá và người tham gia đấu giá đã chịu trách nhiệm hình sự chỉ vì không nhận thức được ranh giới pháp lý này. Để nắm rõ từng khung hình phạt, điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự và các giải pháp xử lý khi phát sinh tranh chấp, Quý khách có thể tham khảo dịch vụ tư vấn luật hình sự tại Luật Long Phan PMT qua phân tích chuyên sâu dưới đây.

Tổng quan về Tội vi phạm quy định về bán đấu giá tài sản và các khung hình phạt.
Các bước xác định trách nhiệm hình sự và dân sự khi phát hiện sai phạm trong quy trình tổ chức đấu giá.

Nội Dung Bài Viết

Thế nào là Tội vi phạm quy định về bán đấu giá tài sản theo quy định hiện nay?

Bán đấu giá tài sản là phương thức định giá và chuyển nhượng tài sản thông qua cạnh tranh công khai, đặc biệt được áp dụng rộng rãi đối với tài sản công, quyền sử dụng đất và các tài sản thuộc sở hữu nhà nước. Tính minh bạch của quy trình này không chỉ bảo vệ lợi ích của người tham gia đấu giá mà còn bảo đảm nguồn thu ngân sách và trật tự quản lý tài sản công. Khi tính minh bạch đó bị phá vỡ bởi các hành vi gian lận có chủ đích, pháp luật hình sự can thiệp trực tiếp.

Căn cứ theo Điều 218 Bộ luật Hình sự (Văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH 2025), tội vi phạm quy định về bán đấu giá tài sản được xác lập khi một chủ thể thực hiện các hành vi làm sai lệch kết quả đấu giá nhằm thu lợi bất chính hoặc gây thiệt hại cho bên thứ ba. Đây không phải là tội danh chỉ áp dụng cho tổ chức đấu giá hay đấu giá viên — người tham gia đấu giá, người có tài sản đấu giá và thậm chí các bên liên quan đều có thể trở thành chủ thể của tội phạm này nếu tham gia thực hiện hành vi bị nghiêm cấm theo Điều 9 Luật Đấu giá tài sản (Văn bản hợp nhất 23/VBHN-VPQH 2024).

Điểm cốt lõi cần hiểu, tội danh này không đòi hỏi hậu quả thiệt hại phải xảy ra hoàn toàn — chỉ cần hành vi thu lợi bất chính đạt ngưỡng 30.000.000 đồng hoặc gây thiệt hại cho người khác từ 50.000.000 đồng trở lên là đủ cơ sở khởi tố. Đây là ranh giới pháp lý mà nhiều người tham gia đấu giá và doanh nghiệp đấu giá tài sản thường bỏ qua cho đến khi đối mặt với cơ quan điều tra.

Các dấu hiệu cấu thành Tội vi phạm quy định về bán đấu giá tài sản tại Điều 218 Bộ luật Hình sự

Để xác định trách nhiệm hình sự, cơ quan tố tụng phải chứng minh đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, bao gồm hành vi khách quan, chủ thể, lỗi cố ý và hậu quả pháp lý đạt ngưỡng định lượng. Điều 218 BLHS liệt kê ba nhóm hành vi cụ thể, mỗi nhóm có đặc điểm nhận diện riêng biệt trên thực tế. Hai hành vi phổ biến nhất được phân tích dưới đây là thông đồng dìm giá và lập hồ sơ khống/giả — hai dạng vi phạm thường xuất hiện đồng thời trong các vụ án đấu giá quyền sử dụng đất và tài sản công quy mô lớn.

Nhận diện hành vi “Quân xanh quân đỏ” và thông đồng dìm giá trong đấu giá

Thuật ngữ “quân xanh quân đỏ” phản ánh một thủ đoạn gian lận có tổ chức, một nhóm người tham gia đấu giá theo thỏa thuận ngầm, trong đó phần lớn sẽ trả giá thấp hoặc bỏ qua lượt trả giá để nhường phần thắng cho một người được chỉ định sẵn với mức giá được dìm xuống thấp nhất có thể. Người thực sự có nhu cầu mua tài sản hợp pháp bị loại khỏi cuộc cạnh tranh một cách có hệ thống, trong khi người có tài sản — thường là Nhà nước — chịu thiệt hại trực tiếp về giá trị tài sản thu về.

Căn cứ theo Điểm c Khoản 1 Điều 218 BLHS, hành vi thông đồng dìm giá hoặc nâng giá trong hoạt động bán đấu giá tài sản là một trong ba hành vi cụ thể bị hình sự hóa. Điều 9 Luật Đấu giá tài sản 2024 nghiêm cấm tất cả các chủ thể — từ đấu giá viên, tổ chức hành nghề đấu giá, hội đồng đấu giá đến người tham gia đấu giá — thực hiện hành vi thông đồng, móc nối nhằm làm sai lệch kết quả. Đây là nền tảng hành chính làm tiền đề cho việc truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi đạt đến ngưỡng định lượng theo Điều 218.

Về mặt chứng cứ, hành vi thông đồng thường để lại dấu vết qua biên bản đấu giá có dấu hiệu bất thường như tất cả người tham gia chỉ trả đúng giá khởi điểm, khoảng cách trả giá bất hợp lý, hoặc số lượng người đăng ký tham gia giảm đột ngột so với cuộc đấu giá tương tự. Cơ quan Cảnh sát điều tra thường khai thác chính các biên bản đấu giá và dữ liệu thông tin liên lạc giữa các bên để xác định hành vi thông đồng.

Hành vi lập hồ sơ khống và giả mạo tài liệu tham gia đấu giá tài sản

Bên cạnh thông đồng dìm giá, một thủ đoạn phổ biến khác là can thiệp vào quy trình xét duyệt hồ sơ tham gia đấu giá. Hành vi này nhắm vào giai đoạn tiền đấu giá — thời điểm mà sự kiểm soát lỏng lẻo của tổ chức hành nghề đấu giá hoặc hội đồng đấu giá tài sản dễ bị lợi dụng nhất.

Căn cứ theo Điểm a và Điểm b Khoản 1 Điều 218 BLHS, hai hành vi bị hình sự hóa trong nhóm này bao gồm: lập danh sách khống về người đăng ký mua tài sản bán đấu giá, và lập hồ sơ khống hoặc hồ sơ giả tham gia hoạt động bán đấu giá. Trên thực tế, các hành vi này thể hiện dưới dạng sử dụng giấy tờ tùy thân giả, đăng ký nhân thân ảo để đủ điều kiện nộp hồ sơ, hoặc dùng nhiều pháp nhân khác nhau cùng nộp hồ sơ nhằm tạo ra bề ngoài cạnh tranh trong khi thực chất tất cả đều thuộc kiểm soát của một nhóm lợi ích.

Hậu quả pháp lý không chỉ dừng ở trách nhiệm hình sự, quyết định phê duyệt kết quả trúng đấu giá được xác lập trên cơ sở hồ sơ giả mạo có thể bị hủy toàn bộ theo Điều 72 Luật Đấu giá tài sản và người trúng đấu giá không có quyền đòi lại toàn bộ lợi ích phát sinh từ giao dịch đó.

Các khung hình phạt mới nhất đối với Tội vi phạm quy định về bán đấu giá tài sản

Điều 218 BLHS thiết kế hệ thống hình phạt theo hai khung chính, có sự phân biệt rõ ràng dựa trên mức độ thu lợi bất chính, thiệt hại gây ra và tính chất tổ chức của hành vi. Ngoài hình phạt chính, còn tồn tại hình phạt bổ sung có thể ảnh hưởng lâu dài đến quyền hành nghề của cá nhân liên quan. Phần dưới đây phân tích từng khung hình phạt và đánh giá khả năng được hưởng án treo — một vấn đề thực tiễn mà người bị khởi tố theo điều luật này thường đặt ra.

Hình phạt chính đối với cá nhân phạm tội theo quy định năm 2026

Căn cứ theo Khoản 1 Điều 218 BLHS (VBHN 135/2025), khung hình phạt cơ bản được kích hoạt khi hành vi vi phạm thỏa mãn một trong hai điều kiện định lượng: thu lợi bất chính từ 30.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng, hoặc gây thiệt hại cho người khác từ 50.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng.

Trong phạm vi khung này, người phạm tội chịu một trong các hình phạt sau:

  • Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng.
  • Phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm.
  • Phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.

Mức hình phạt cụ thể phụ thuộc vào vai trò của từng chủ thể trong hành vi vi phạm, mức độ thu lợi thực tế, và các tình tiết giảm nhẹ như tự thú, khắc phục hậu quả hoặc bồi thường thiệt hại trước khi xét xử. Đây là khung hình phạt tội phạm ít nghiêm trọng, tuy nhiên không nên đánh giá thấp tác động thực tiễn của bản án hình sự đối với uy tín nghề nghiệp và quyền hành nghề lâu dài.

Các tình tiết định khung tăng nặng và hình phạt bổ sung đối với Đấu giá viên

Căn cứ theo Khoản 2 Điều 218 BLHS, khung hình phạt tăng nặng được áp dụng khi hành vi vi phạm thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Có tổ chức — nhiều người cùng thực hiện theo phân công vai trò có kế hoạch.
  • Thu lợi bất chính từ 200.000.000 đồng trở lên.
  • Gây thiệt hại cho người khác từ 300.000.000 đồng trở lên.
  • Phạm tội từ 02 lần trở lên.
  • Sử dụng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt.

Hình phạt tương ứng là phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm — mức độ nghiêm khắc phản ánh tính nguy hiểm cao hơn của các hành vi có tổ chức hoặc gây hậu quả đặc biệt lớn.

Riêng đối với đấu giá viên và người hành nghề trong lĩnh vực đấu giá tài sản, Khoản 3 Điều 218 BLHS quy định hình phạt bổ sung đặc biệt đáng chú ý: ngoài phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Đối với đấu giá viên, hình phạt bổ sung này đồng nghĩa với việc mất chứng chỉ hành nghề và toàn bộ cơ sở pháp lý để tiếp tục hoạt động nghề nghiệp trong suốt thời gian bị cấm.

Bị khởi tố theo Điều 218 Bộ luật Hình sự có được hưởng án treo không?

Án treo không phải là quyền mặc nhiên — đây là biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện, chỉ được Tòa án áp dụng khi hội đủ các tiêu chí pháp lý nhất định. Đối với tội vi phạm quy định về bán đấu giá tài sản, khả năng được hưởng án treo phụ thuộc trực tiếp vào khung hình phạt áp dụng.

Với Khoản 1 Điều 218, mức phạt tù tối đa là 02 năm — nằm trong ngưỡng cho phép xem xét án treo theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự. Tuy nhiên, người bị khởi tố phải đáp ứng đồng thời các điều kiện thực chất: nhân thân tốt, không có tiền án, thực sự ăn năn hối cải và — quan trọng nhất trong loại tội danh này — đã chủ động khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại cho người bị hại trước khi tuyên án.

Ngược lại, với Khoản 2 Điều 218, khung hình phạt từ 01 đến 05 năm tù và tính chất có tổ chức của hành vi làm cho khả năng hưởng án treo gần như không có cơ sở thực tiễn. Cơ quan xét xử thường đánh giá tội phạm có tổ chức trong lĩnh vực đấu giá tài sản là hành vi có tính toán kỹ lưỡng, gây thiệt hại cho lợi ích công, và không đủ điều kiện để áp dụng miễn chấp hành hình phạt tù.

Các tình tiết định khung tăng nặng và hình phạt bổ sung đối với Đấu giá viên vi phạm.
Hình phạt bổ sung tước chứng chỉ hành nghề áp dụng cho đấu giá viên có hành vi trục lợi bất chính tinh vi.

Phân biệt vi phạm hành chính và tội phạm hình sự trong đấu giá tài sản

Một trong những vấn đề pháp lý dễ gây nhầm lẫn nhất là việc xác định hành vi gian lận trong đấu giá tài sản ở mức độ nào thì bị xử phạt hành chính, và ở mức độ nào thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Ranh giới này không mang tính tùy nghi mà được xác định cụ thể bằng các ngưỡng định lượng trong luật thực định.

Về phía hành chính, Điều 69, 70 và 71 Luật Đấu giá tài sản (VBHN 23/2024) quy định rõ: đấu giá viên, tổ chức hành nghề đấu giá, người tham gia đấu giá và người có tài sản vi phạm các điều cấm tại Điều 9 sẽ bị xử lý theo tính chất và mức độ hành vi — từ xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự. Cơ chế này cho thấy cùng một hành vi, chẳng hạn thông đồng dìm giá, có thể bị xử lý ở cả hai cấp độ, tùy thuộc vào hậu quả thực tế.

Ngưỡng chuyển hóa từ vi phạm hành chính sang tội phạm hình sự được xác định theo Khoản 1 Điều 218 BLHS:

  • Nếu thu lợi bất chính dưới 30.000.000 đồng và thiệt hại gây ra dưới 50.000.000 đồng: xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tương ứng.
  • Nếu thu lợi bất chính từ 30.000.000 đồng trở lên hoặc gây thiệt hại từ 50.000.000 đồng trở lên: đủ điều kiện khởi tố hình sự theo Điều 218 BLHS.

Ranh giới này mang ý nghĩa thực tiễn rất lớn, trong các vụ đấu giá quyền sử dụng đất hoặc tài sản công có giá trị lớn, chênh lệch giữa giá trúng đấu giá bị dìm và giá thị trường thực tế thường vượt xa ngưỡng 30.000.000 đồng, đưa hành vi thông đồng trực tiếp vào phạm vi truy cứu hình sự. Đây là lý do các vụ “quân xanh quân đỏ” trong đấu giá đất thường kết thúc bằng bản án hình sự chứ không phải quyết định xử phạt hành chính.

Xử lý vi phạm trong đấu giá quyền sử dụng đất và tài sản công

Đấu giá quyền sử dụng đất và tài sản công là lĩnh vực có mật độ vi phạm cao nhất, đồng thời cũng là nơi pháp luật áp dụng các biện pháp xử lý nghiêm khắc nhất. Ngoài trách nhiệm hình sự theo Điều 218 BLHS, các hành vi vi phạm trong lĩnh vực này còn chịu thêm hình thức xử lý hành chính đặc thù, bao gồm cả việc cấm tham gia đấu giá có thời hạn. Hai nhóm hành vi phổ biến nhất được phân tích dưới đây bao gồm cản trở người khác tham gia đấu giá và vi phạm nghĩa vụ thanh toán sau khi trúng đấu giá.

Mức phạt cho hành vi cản trở người khác tham gia đấu giá mới nhất

Hành vi cản trở người khác tham gia đấu giá là dạng vi phạm xâm phạm trực tiếp đến quyền tự do cạnh tranh hợp pháp — một trong những nguyên tắc nền tảng của hoạt động đấu giá tài sản. Các hành vi cụ thể bao gồm: đe dọa, ép buộc người khác không nộp hồ sơ đăng ký tham gia; tạo áp lực để người đã đăng ký rút lui; hoặc can thiệp vào quyền lợi của người có tài sản đấu giá nhằm kiểm soát số lượng người tham gia theo ý muốn chủ quan.

Hành vi này bị nghiêm cấm theo Điều 9 Luật Đấu giá tài sản và có thể bị xử lý hành chính theo quy định tại Điều 24 Nghị định số 82/2020/NĐ-CP ngày 15 tháng 7 năm 2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bổ trợ tư pháp; hành chính tư pháp; hôn nhân và gia đình; thi hành án dân sự; phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 9 năm 2020, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 117/2024/NĐ-CP ngày 18 tháng 9 năm 2024 hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ thiệt hại và tính chất thực hiện. Khi hành vi cản trở được thực hiện như một phần của kế hoạch thông đồng dìm giá có tổ chức, đây trở thành tình tiết định khung tăng nặng trách nhiệm hình sự theo Điểm a Khoản 2 Điều 218 BLHS.

Quy định cấm tham gia đấu giá từ 06 tháng đến 05 năm đối với đất đai

Một hình thức xử lý hành chính đặc thù và nghiêm khắc được bổ sung từ ngày 01/01/2025 là lệnh cấm tham gia đấu giá có thời hạn. Căn cứ theo Khoản 1 Điều 25 Nghị định 172/2024/NĐ-CP, người trúng đấu giá quyền sử dụng đất hoặc quyền khai thác khoáng sản vi phạm nghĩa vụ thanh toán dẫn đến hủy kết quả đấu giá sẽ bị cấm tham gia bất kỳ cuộc đấu giá nào trong thời hạn từ 06 tháng đến 05 năm.

Đây là biện pháp trực tiếp nhắm vào hiện tượng bỏ cọc có chiến lược — tình trạng người tham gia đấu giá sử dụng tiền đặt trước như một công cụ để thao túng thị trường đất đai, trả giá cao bất thường trong phiên đấu giá rồi sau đó bỏ cọc nhằm làm nhiễu loạn thông tin thị trường hoặc phục vụ mục đích đầu cơ. Theo Điều 26 Nghị định 172/2024/NĐ-CP, thời hiệu xử lý vi phạm này là 01 năm kể từ ngày ban hành quyết định hủy kết quả đấu giá — cơ quan có thẩm quyền phải tiến hành xử lý trong thời hạn này nếu không muốn mất quyền áp dụng biện pháp cấm tham gia.

Giải pháp pháp lý khi phát hiện sai phạm: Làm sao để hủy kết quả đấu giá tài sản?

Khi phát hiện dấu hiệu gian lận trong cuộc đấu giá, người bị thiệt hại hoặc người tham gia đấu giá ngay tình có hai hướng xử lý song song: tố cáo hành vi vi phạm đến cơ quan có thẩm quyền và yêu cầu hủy kết quả đấu giá theo trình tự pháp luật. Hai giải pháp này không loại trừ nhau — trên thực tế, việc cơ quan tố tụng hoặc cơ quan xử phạt hành chính xác nhận hành vi thông đồng chính là căn cứ pháp lý quan trọng nhất để yêu cầu hủy kết quả đấu giá theo Điều 72 Luật Đấu giá tài sản.

Thủ tục tố cáo hành vi gian lận và thu thập chứng cứ thông đồng dìm giá

Đơn tố giác tội phạm về hành vi gian lận đấu giá được gửi đến Cơ quan Cảnh sát điều tra (Cảnh sát kinh tế) có thẩm quyền theo địa bàn nơi diễn ra cuộc đấu giá. Nội dung đơn phải nêu rõ hành vi nghi vấn, chủ thể liên quan, thời điểm và địa điểm thực hiện, cùng các tài liệu chứng cứ kèm theo.

Về chứng cứ, giá trị chứng minh cao nhất trong loại vụ án này thường đến từ:

  • Biên bản đấu giá tài sản có dấu hiệu bất thường: số người tham gia ít bất hợp lý, mức giá trả không có sự cạnh tranh thực chất, hoặc tất cả người tham gia đều trả đúng giá khởi điểm.
  • Tin nhắn, ghi âm, email hoặc tài liệu giao dịch giữa các bên trước và trong phiên đấu giá.
  • Thông tin về mối quan hệ giữa những người tham gia đấu giá (cùng địa chỉ đăng ký, cùng người đại diện, cùng tài khoản ngân hàng chuyển tiền đặt trước).
  • Hợp đồng dịch vụ đấu giá tài sản và quy chế cuộc đấu giá để đối chiếu trình tự thực hiện.

Chứng cứ thu thập hợp pháp trước khi gửi tố giác sẽ rút ngắn đáng kể thời gian điều tra và tăng khả năng cơ quan tố tụng ra quyết định khởi tố vụ án.

>>> Xem thêm: Hướng dẫn giải quyết tranh chấp kết quả bán đấu giá tài sản

Có đòi lại được tiền đặt trước nếu cuộc đấu giá bị đình chỉ do vi phạm?

Quyền lợi của người đấu giá ngay tình trong trường hợp cuộc đấu giá bị hủy do lỗi của tổ chức đấu giá hoặc người có tài sản được bảo vệ rõ ràng theo pháp luật. Căn cứ theo Điều 72 Luật Đấu giá tài sản (VBHN 23/2024), kết quả đấu giá bị hủy khi có hành vi thông đồng, móc nối, dìm giá dẫn đến làm sai lệch kết quả — việc hủy này được thực hiện theo quyết định của người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính hoặc cơ quan tố tụng.

Khi kết quả đấu giá bị hủy do lỗi của tổ chức hành nghề đấu giá hoặc do hành vi vi phạm của người có tài sản, người tham gia đấu giá ngay tình có quyền yêu cầu hoàn trả toàn bộ tiền đặt trước đã nộp. Đây không phải là tiền đặt cọc theo nghĩa dân sự thông thường — tiền đặt trước trong đấu giá tài sản chỉ có thể bị tịch thu trong trường hợp người trúng đấu giá từ chối ký hợp đồng hoặc vi phạm nghĩa vụ thanh toán, không phải khi cuộc đấu giá bị hủy vì lý do thuộc về bên tổ chức (theo Điều 73 Luật Đấu giá tài sản 2016 sửa đổi bổ sung 2024)

Ngoài ra, người bị thiệt hại do sai phạm trong tổ chức đấu giá còn có quyền khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại theo thủ tục tố tụng dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo quy định Bộ Luật Dân sự 2015, Bộ Luật Tố tụng Dân sự 2015.

Câu hỏi thường gặp về tội vi phạm quy định về bán đấu giá tài sản

Việc nắm bắt tường tận các quy định pháp luật về Tội vi phạm quy định về bán đấu giá tài sản sẽ giúp Quý khách hàng chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp và tránh những rủi ro hình sự không đáng có. Những giải đáp chuyên sâu tiếp theo tập trung tháo gỡ các vướng mắc phổ biến về ranh giới định tội, mức phạt cấm hành nghề và thủ tục bồi thường khi phát sinh thông đồng dìm giá. Quý khách có thể tham khảo để đưa ra các quyết định pháp lý chuẩn xác nhất trong quá trình tham gia đấu giá quyền sử dụng đất và tài sản công.

1. Hành vi thông đồng dìm giá trong đấu giá tài sản bị xử lý hình sự từ mức thu lợi bất chính bao nhiêu?

Theo quy định tại Khoản 1 Điều 218 Bộ luật Hình sự (Văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH 2025), người có hành vi thông đồng dìm giá gây thiệt hại cho người khác từ 50.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc thu lợi bất chính từ 30.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng sẽ chịu hình phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù.

2. Đấu giá viên có bị tước chứng chỉ hành nghề khi vi phạm quy định đấu giá không?

Đấu giá viên hoàn toàn có thể bị cấm hành nghề từ 01 năm đến 05 năm. Căn cứ Khoản 3 Điều 218 Bộ luật Hình sự (Văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH 2025), ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng và cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định. Việc này đồng nghĩa với việc mất cơ sở pháp lý để hoạt động nghề nghiệp trong thời gian bị cấm.

3. Tội vi phạm quy định về bán đấu giá tài sản có mức án tù cao nhất là bao nhiêu năm?

Mức án tù cao nhất cho tội danh này lên đến 05 năm tù giam. Theo quy định tại Khoản 2 Điều 218 Bộ luật Hình sự (Văn bản hợp nhất 135/VBHN-VPQH 2025), mức phạt tù từ 01 năm đến 05 năm được áp dụng đối với các trường hợp phạm tội có tổ chức, thu lợi bất chính từ 200.000.000 đồng trở lên, gây thiệt hại từ 300.000.000 đồng trở lên, phạm tội từ 02 lần trở lên hoặc dùng thủ đoạn tinh vi.

4. Chủ tài sản có bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu để xảy ra sai phạm trong đấu giá không?

Chủ tài sản hoàn toàn có thể bị xử lý hình sự nếu trực tiếp thực hiện các hành vi thông đồng, móc nối làm sai lệch kết quả. Theo Điều 71 Luật Đấu giá tài sản (Văn bản hợp nhất 23/VBHN-VPQH 2024), người có tài sản vi phạm các hành vi bị cấm tùy theo tính chất, mức độ mà có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

5. Tham gia đấu giá đất nhưng bỏ cọc dẫn đến hủy kết quả sẽ bị xử lý hành chính như thế nào?

Quý khách hàng sẽ bị cấm tham gia các cuộc đấu giá khác từ 06 tháng đến 05 năm. Căn cứ Khoản 1 Điều 25 Nghị định 172/2024/NĐ-CP, người trúng đấu giá quyền sử dụng đất hoặc quyền khai thác khoáng sản vi phạm nghĩa vụ thanh toán dẫn đến hủy kết quả đấu giá sẽ bị áp dụng lệnh cấm nghiêm khắc này.

6. Thời hiệu xử lý vi phạm cấm tham gia đấu giá đối với người bỏ cọc là bao lâu?

Thời hiệu để cơ quan có thẩm quyền ra quyết định xử lý vi phạm là 01 năm. Theo quy định tại Điều 26 Nghị định 172/2024/NĐ-CP, thời hiệu này được tính bắt đầu từ ngày ban hành quyết định hủy kết quả đấu giá.

7. Người tham gia đấu giá ngay tình có lấy lại được tiền đặt trước khi kết quả bị hủy do gian lận không?

Quý khách hàng có quyền yêu cầu hoàn trả toàn bộ tiền đặt trước nếu cuộc đấu giá bị hủy do vi phạm của tổ chức đấu giá hoặc người có tài sản. Pháp luật hiện hành quy định khi kết quả đấu giá bị hủy theo Khoản 4 Điều 72, Điều 73 Luật Đấu giá tài sản (Văn bản hợp nhất 23/VBHN-VPQH 2024) vì có hành vi thông đồng, móc nối, dìm giá, người tham gia đấu giá ngay tình sẽ được bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Dịch vụ Luật sư bào chữa và tư vấn xử lý vi phạm đấu giá tài sản tại Luật Long Phan PMT

Vi phạm trong hoạt động đấu giá tài sản là lĩnh vực pháp lý có tính giao thoa cao — giữa luật hình sự, luật hành chính và luật dân sự — đòi hỏi sự am hiểu đồng thời về cả ba hệ thống quy phạm. Dù Quý khách hàng đang ở vị trí người bị khởi tố, người bị hại, hay người có tài sản cần bảo vệ quyền lợi sau một cuộc đấu giá sai phạm, việc có luật sư chuyên sâu đồng hành từ giai đoạn đầu là yếu tố quyết định kết quả pháp lý. Luật Long Phan PMT cung cấp dịch vụ pháp lý toàn diện trong lĩnh vực này, bao gồm:

  • Kiểm tra toàn bộ hồ sơ đấu giá, quy chế cuộc đấu giá và hợp đồng dịch vụ đấu giá tài sản để xác định sai phạm về trình tự, thủ tục hoặc điều kiện tham gia.
  • Xây dựng đơn tố giác có cơ sở pháp lý đầy đủ gửi Cơ quan Cảnh sát điều tra, kèm theo tài liệu chứng minh hành vi thông đồng dìm giá hoặc gian lận hồ sơ.
  • Hỗ trợ Quý khách hàng xác định, thu thập và lập hồ sơ chứng cứ về hành vi “quân xanh quân đỏ”, bao gồm phân tích biên bản đấu giá, tài liệu giao dịch và dữ liệu liên lạc giữa các bên.
  • Thực hiện thủ tục yêu cầu hủy kết quả đấu giá, kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý vi phạm, và khởi kiện yêu cầu tuyên bố văn bản bán đấu giá tài sản vô hiệu tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền.
  • Luật sư trực tiếp tham gia tại Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân và Tòa án để bào chữa cho người bị khởi tố theo Điều 218 BLHS hoặc bảo vệ quyền lợi cho bên bị hại trong suốt quá trình tố tụng.
  • Xây dựng phương án bồi thường thiệt hại, hoàn trả lợi ích bất chính và các biện pháp tự nguyện khắc phục nhằm tạo cơ sở xin hưởng tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo quy định của BLHS.
  • Đại diện hoặc hỗ trợ Quý khách hàng chuẩn bị nội dung giải trình, trả lời yêu cầu cung cấp tài liệu và làm việc với cơ quan có thẩm quyền trong các vụ việc liên quan đến đấu giá tài sản.
Luật sư Luật Long Phan PMT tư vấn xử lý vi phạm đấu giá tài sản chuyên nghiệp.
Luật sư đồng hành giải quyết tranh chấp, soạn đơn tố giác và yêu cầu hủy kết quả đấu giá gian lận.

Kết luận

Tội vi phạm quy định về bán đấu giá tài sản là tội danh có ngưỡng khởi tố thấp — chỉ 30.000.000 đồng thu lợi bất chính — nhưng hậu quả pháp lý kéo dài từ phạt tù đến cấm hành nghề vĩnh viễn, tác động trực tiếp đến tự do cá nhân và quyền hành nghề lâu dài. Ranh giới giữa vi phạm hành chính và trách nhiệm hình sự trong lĩnh vực đấu giá mỏng hơn nhiều người nghĩ, đặc biệt trong các giao dịch đấu giá quyền sử dụng đất và tài sản công có giá trị lớn. Dù Quý khách hàng đang đối mặt với nguy cơ bị khởi tố, cần bảo vệ quyền lợi sau một cuộc đấu giá sai phạm, hay cần hủy kết quả đấu giá có dấu hiệu thông đồng, hành động pháp lý kịp thời là yếu tố then chốt. Liên hệ ngay Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 để được tư vấn chuyên sâu và bảo vệ quyền lợi tốt nhất.

Tags: , , , , ,

Vũ Viết Năng

Luật sư Vũ Viết Năng nguyên là Chánh án, Thẩm phán TAND huyện Hải Hậu, Nam Định. Hiện là Luật sư Cộng sự của Công ty Luật Long Phan PMT. Luật sư có 35 năm kinh nghiệm trong công tác xét xử, chuyên môn trong các lĩnh vực Hành chính, dân sự, hợp đồng. Luật sư luôn sẵn sàng tư vấn pháp lí miễn phí cho các đối tượng khó khăn và là điểm tựa để thân chủ đặt niềm tin khi đang gặp khó khăn trong các vấn đề pháp lý.

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  Miễn Phí: 1900.63.63.87