Thỏa thuận ủy quyền không hủy ngang thường được các bên sử dụng để bảo đảm sự ràng buộc và tránh việc đơn phương chấm dứt, nhưng hiệu lực của nó không phải lúc nào cũng được pháp luật công nhận. Trong thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh vì các bên hiểu sai phạm vi và giới hạn của loại thỏa thuận ủy quyền dân sự. Bài viết phân tích giới hạn hiệu lực, rủi ro giao dịch bất động sản và hướng xử lý tranh chấp cùng Luật Long Phan PMT.

Lưu ý pháp lý quan trọng:
- Điều khoản “không hủy ngang” không ngăn tuyệt đối quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền.
- Hợp đồng ủy quyền không có thù lao có thể bị chấm dứt bất cứ lúc nào, nhưng phải báo trước một thời gian hợp lý.
- Nếu không có thỏa thuận về thời hạn ủy quyền, thời hạn mặc định chỉ là 01 năm kể từ ngày xác lập việc ủy quyền.
- Dùng ủy quyền để che giấu chuyển nhượng bất động sản có thể làm phát sinh rủi ro giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo.
Bản chất của thỏa thuận ủy quyền không hủy ngang trong giao dịch dân sự
“Thỏa thuận ủy quyền không hủy ngang” là thuật ngữ giao dịch, không phải khái niệm pháp lý chính thức trong Bộ luật Dân sự 2015. Về bản chất, đây là cách các bên gọi một thỏa thuận hạn chế quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền. Cách gọi này thường xuất hiện trong giao dịch nhà đất, nhờ đứng tên, quản lý tài sản hoặc định đoạt quyền sử dụng đất.
Hợp đồng ủy quyền không làm chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản cho bên được ủy quyền. Bên được ủy quyền chỉ nhân danh bên ủy quyền để thực hiện công việc trong phạm vi đại diện. “Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định” (Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015).
Từ cấu trúc này, điều khoản “không hủy ngang” không thể được hiểu là quyền sở hữu trá hình. Nó cũng không biến bên nhận ủy quyền thành người mua tài sản. Nếu các bên không thỏa thuận về thời hạn và pháp luật không có quy định khác, hợp đồng ủy quyền chỉ có hiệu lực 01 năm kể từ ngày xác lập việc ủy quyền (Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015).
Các đặc điểm pháp lý cần phân biệt rõ gồm:
- Ủy quyền chỉ tạo ra phạm vi đại diện, không làm phát sinh quyền sở hữu cho bên nhận ủy quyền.
- Hợp đồng ủy quyền không có thù lao có mức độ ràng buộc thấp hơn, đặc biệt khi phát sinh yêu cầu đơn phương chấm dứt.
- Thỏa thuận “không hủy ngang” chỉ có giá trị tương đối, chủ yếu làm căn cứ xem xét trách nhiệm khi một bên chấm dứt hợp đồng.
- Giao dịch chuyển nhượng mới là căn cứ trực tiếp làm thay đổi chủ thể quyền đối với tài sản, nếu đáp ứng điều kiện có hiệu lực tương ứng.
Rủi ro lớn nhất nằm ở việc nhầm lẫn ủy quyền với mua bán khi các bên sử dụng hợp đồng ủy quyền không hủy ngang để “thay thế” giao dịch chuyển nhượng tài sản. Ủy quyền không làm chuyển quyền sở hữu, nên bên được ủy quyền không có vị trí pháp lý vững chắc.
Giới hạn hiệu lực pháp luật của điều khoản “không hủy ngang” theo quy định hiện hành
Điều khoản “không hủy ngang” không triệt tiêu quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền. Bộ luật Dân sự 2015 vẫn cho phép mỗi bên chấm dứt hợp đồng, nhưng gắn với nghĩa vụ báo trước, trả thù lao hoặc bồi thường. Vì vậy, trọng tâm pháp lý không nằm ở việc “cấm hủy”, mà nằm ở hệ quả pháp lý khi chấm dứt.
| Loại hợp đồng ủy quyền | Quyền chấm dứt | Nghĩa vụ pháp lý chính | Căn cứ |
| Ủy quyền không có thù lao | Được chấm dứt bất cứ lúc nào | Phải báo trước một thời gian hợp lý | khoản 1 và khoản 2 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015 |
| Ủy quyền có thù lao | Được chấm dứt bất cứ lúc nào | Phải trả thù lao tương ứng hoặc bồi thường thiệt hại | khoản 1 và khoản 2 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015 |
| Ủy quyền liên quan người thứ ba | Việc chấm dứt có thể ảnh hưởng giao dịch đã xác lập | Bên ủy quyền phải thông báo bằng văn bản cho người thứ ba | khoản 1 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015 |
Như vậy, quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền là một quyền mặc định và các bên không thể bị loại trừ.
Đối với hợp đồng ủy quyền không có thù lao: Rủi ro bị chấm dứt bất kỳ lúc nào
Đối với hợp đồng ủy quyền không có thù lao, rủi ro lớn nhất là có thể bị chấm dứt bất kỳ lúc nào theo ý chí của bên ủy quyền. Dù văn bản có ghi “không hủy ngang”, bên ủy quyền vẫn có thể đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng nếu việc ủy quyền không gắn với lợi ích của bên được ủy quyền hoặc người thứ ba. Điều kiện luật định chủ yếu là phải báo trước một thời gian hợp lý.
Theo khoản 1 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, bên ủy quyền có thể chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào đối với ủy quyền không có thù lao, nhưng phải báo trước cho bên được ủy quyền một thời gian hợp lý. Quy định này cho thấy chữ “không hủy ngang” không đủ sức loại bỏ quyền chấm dứt của bên ủy quyền.
Bên được ủy quyền cũng có quyền tương tự. Trường hợp ủy quyền không có thù lao, bên được ủy quyền được đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào, nhưng phải báo trước cho bên ủy quyền biết một thời gian hợp lý (khoản 2 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015).
Đối với hợp đồng ủy quyền có thù lao và gắn với lợi ích của người nhận ủy quyền
Hợp đồng ủy quyền có thù lao tạo mức ràng buộc cao hơn, nhưng vẫn không làm mất quyền đơn phương chấm dứt. Điểm khác biệt nằm ở nghĩa vụ tài chính sau khi chấm dứt. Bên chấm dứt có thể phải trả thù lao tương ứng, bồi thường thiệt hại hoặc chịu trách nhiệm theo thỏa thuận.
Căn cứ khoản 1 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, bên ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng có thù lao bất cứ lúc nào, nhưng phải trả thù lao tương ứng với công việc đã thực hiện và bồi thường thiệt hại. Đây là cơ sở quan trọng để thiết kế điều khoản bảo vệ bên nhận ủy quyền.
Đối với bên được ủy quyền, quyền chấm dứt cũng tồn tại. Khi hợp đồng có thù lao, bên được ủy quyền có thể đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào và phải bồi thường thiệt hại, nếu có (khoản 2 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015).
Hiệu lực đối với người thứ ba khi đơn phương chấm dứt
Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền không chỉ ràng buộc giữa hai bên. Trong giao dịch liên quan tài sản, đặc biệt là giao dịch nhà đất, người thứ ba có thể đã xác lập hợp đồng với bên được ủy quyền. Khi đó, nghĩa vụ thông báo trở thành điểm then chốt.
Bên ủy quyền phải báo bằng văn bản cho người thứ ba biết về việc chấm dứt hợp đồng ủy quyền. Nếu không báo, hợp đồng với người thứ ba vẫn có hiệu lực, trừ trường hợp người thứ ba biết hoặc phải biết việc hợp đồng ủy quyền đã chấm dứt (khoản 1 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015).
Quy định này đặc biệt quan trọng khi bên nhận ủy quyền đã ký hợp đồng, nhận tiền hoặc thực hiện giao dịch trong phạm vi đại diện. Nếu không kiểm soát tốt thông báo chấm dứt, tranh chấp có thể mở rộng sang bên thứ ba. Đây là lý do thỏa thuận ủy quyền cần quy định rõ cơ chế thông báo, thời điểm chấm dứt và trách nhiệm bồi thường.

Nhận định thực tiễn từ Tòa án: Bác bỏ hiệu lực tuyệt đối của “ủy quyền không hủy ngang”
Thực tiễn xét xử cho thấy điều khoản “không hủy ngang” không được mặc nhiên công nhận như một cam kết bất biến. Khi điều khoản này xung đột với quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền, Tòa án có thể giới hạn hiệu lực của nó. Điểm quyết định nằm ở bản chất hợp đồng, có thù lao hay không có thù lao, và hậu quả thực tế đối với các bên.
Bản án phúc thẩm số 128/2026/DS-PT ngày 27/02/2026 của Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai là ví dụ đáng chú ý. Trong vụ án này, bên kháng cáo yêu cầu bảo vệ điều khoản “ủy quyền không hủy ngang”. Tuy nhiên, Tòa án nhân dân cấp phúc thẩm tỉnh Đồng Nai không chấp nhận cách hiểu tuyệt đối đó.
Phân tích Bản án số 128/2026/DS-PT của Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Trọng tâm tranh chấp là hiệu lực của điều khoản “không hủy ngang” trong hợp đồng ủy quyền. Bên nhận ủy quyền cho rằng bên ủy quyền không được chấm dứt hợp đồng vì các bên đã ghi nhận cam kết không hủy ngang. Lập luận này không được Hội đồng xét xử chấp nhận.
Các nhận định cốt lõi có thể rút ra như sau:
- Tòa án xác định bản chất hợp đồng trước khi xem xét điều khoản. Nếu hợp đồng ủy quyền không có thù lao, quyền đơn phương chấm dứt của bên ủy quyền được thực hiện bất cứ lúc nào.
- Điều khoản “không hủy ngang” không thể phủ nhận quyền luật định. Bên ủy quyền có thể chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào đối với ủy quyền không có thù lao, nhưng phải báo trước một thời gian hợp lý (khoản 1 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015).
- Kháng cáo dựa trên điều khoản “không hủy ngang” không được chấp nhận. Tòa án giữ quan điểm rằng thỏa thuận này không có hiệu lực tuyệt đối nếu trái với cơ chế đơn phương chấm dứt do luật định.
- Bên kháng cáo phải chịu án phí dân sự phúc thẩm. Mức án phí được ghi nhận là 300.000 đồng trong Bản án phúc thẩm số 128/2026/DS-PT do yêu cầu không được chấp nhận.
Từ phán quyết này, có thể thấy giá trị thực tế của thỏa thuận ủy quyền không hủy ngang không nằm ở việc cấm chấm dứt. Giá trị còn lại, nếu có, chủ yếu nằm ở việc xác định nghĩa vụ báo trước, bồi thường hoặc trách nhiệm tài chính khi một bên chấm dứt.
Bài học pháp lý: Thỏa thuận trái với quyền luật định sẽ bị vô hiệu một phần
Bài học quan trọng là không nên thiết kế hợp đồng ủy quyền theo hướng tuyệt đối hóa chữ “không hủy ngang”. Một điều khoản dân sự dù được các bên đồng thuận vẫn có thể bị giới hạn nếu đi ngược quyền luật định.
Căn cứ Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, quyền đơn phương chấm dứt của bên ủy quyền và các căn cứ chấm dứt ủy quyền theo luật là quyền luật định, tức là quyền được ghi nhận trực tiếp trong Bộ luật Dân sự và không thể bị loại bỏ hoàn toàn bằng thỏa thuận. Do đó, điều khoản “không hủy ngang” nếu được hiểu là cấm chấm dứt tuyệt đối sẽ thiếu cơ sở pháp lys.
Đối với nhà đầu tư hoặc người nhận ủy quyền đang quản lý tài sản, cách bảo vệ an toàn hơn là không dựa riêng vào điều khoản này. Hợp đồng cần ghi nhận rõ lợi ích tài sản, nghĩa vụ tài chính, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại. Đây mới là lớp bảo vệ thực chất khi phát sinh hành vi đơn phương chấm dứt.
Rủi ro pháp lý chí mạng khi dùng ủy quyền che giấu giao dịch chuyển nhượng bất động sản
Dùng hợp đồng ủy quyền để che giấu chuyển nhượng bất động sản là cấu trúc giao dịch rủi ro cao. Người nhận ủy quyền thường nghĩ rằng văn bản “toàn quyền định đoạt” sẽ thay thế được hợp đồng mua bán hoặc chuyển nhượng. Tuy nhiên, ủy quyền chỉ tạo ra phạm vi đại diện theo ủy quyền, không làm phát sinh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất cho bên nhận ủy quyền.
Trong các giao dịch nhà đất chưa đủ điều kiện pháp lý, điều khoản “không hủy ngang” thường được dùng như một cách trì hoãn thủ tục sang tên. Cách làm này không tạo ra vị thế pháp lý tương đương người mua. Khi bên ủy quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng, bên nhận ủy quyền có thể mất quyền kiểm soát tài sản, nhưng vẫn phải tự chứng minh thiệt hại và căn cứ yêu cầu bồi thường.
Nguy cơ giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo nhằm lách điều kiện chuyển nhượng
Rủi ro nghiêm trọng nhất là hợp đồng ủy quyền bị nhìn nhận theo bản chất thực tế của giao dịch. Nếu các bên dùng ủy quyền để che giấu việc mua bán, chuyển nhượng hoặc góp vốn trái điều kiện, tranh chấp có thể bị xử lý theo hướng giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo. Khi đó, tên gọi “ủy quyền” không còn là yếu tố quyết định.
Các tình huống rủi ro thường gặp gồm:
- Ủy quyền thay chuyển nhượng đối với quyền sử dụng đất chưa đủ điều kiện sang tên hoặc chưa hoàn thiện hồ sơ pháp lý.
- Ủy quyền toàn quyền định đoạt nhưng thực tế có giao nhận tiền, bàn giao tài sản và thỏa thuận lợi ích như một giao dịch mua bán.
- Ủy quyền để lách thuế, lách quy hoạch hoặc lách điều kiện kinh doanh bất động sản, làm tăng nguy cơ bị tranh chấp hoặc không được công nhận mục đích thực tế.
- Ủy quyền trong dự án chưa đủ điều kiện chuyển nhượng, khiến bên nhận ủy quyền không có vị thế pháp lý chắc chắn như bên mua hợp pháp.
Điểm nguy hiểm là hợp đồng ủy quyền vẫn có thể bị chấm dứt theo cơ chế của hợp đồng ủy quyền. Đối với hợp đồng ủy quyền không có thù lao, bên ủy quyền có thể chấm dứt bất cứ lúc nào nhưng phải báo trước một thời gian hợp lý (Khoản 1 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015). Như vậy, việc dùng hợp đồng ủy quyền để “lách luật” không chỉ không an toàn mà còn tạo nguy cơ khiến toàn bộ giao dịch bị vô hiệu, thiệt hại lớn cho cả hai bên — đặc biệt là bên nhận ủy quyền.
Người nhận ủy quyền không được công nhận quyền sở hữu và không được bảo vệ
Bên nhận ủy quyền cần hiểu rõ một giới hạn cốt lõi: người đại diện không phải là chủ sở hữu. Việc được ký giấy tờ, quản lý, khai thác hoặc định đoạt trong phạm vi ủy quyền không đồng nghĩa với việc đã nhận chuyển quyền tài sản. Đây là khác biệt pháp lý căn bản giữa hợp đồng ủy quyền và hợp đồng chuyển nhượng.
Các bất lợi lớn nhất của bên nhận ủy quyền gồm:
- Mất quyền kiểm soát tài sản nếu bên ủy quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng và thông báo chấm dứt đúng cách.
- Không được đứng tên tài sản, nên không có vị trí pháp lý để được pháp luật bảo vệ như chủ sở hữu thật sự.
- Không được sang tên nếu giao dịch chuyển nhượng thực tế chưa đáp ứng điều kiện có hiệu lực hoặc chỉ được che giấu bằng văn bản ủy quyền.
- Không được bảo vệ như người mua, vì hợp đồng ủy quyền chỉ xác lập nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền (Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015).
- Rủi ro tranh chấp thừa kế hoặc tranh chấp với người thứ ba, nhất là khi người ủy quyền chết, mất năng lực hoặc thay đổi ý chí trong quá trình thực hiện.
Trường hợp bên ủy quyền chấm dứt hợp đồng, họ còn phải báo bằng văn bản cho người thứ ba biết. Nếu không báo, hợp đồng với người thứ ba vẫn có hiệu lực, trừ trường hợp người thứ ba biết hoặc phải biết việc hợp đồng ủy quyền đã chấm dứt (khoản 1 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015). Quy định này giúp bảo vệ giao dịch đã phát sinh trong một số tình huống, nhưng không biến bên nhận ủy quyền thành chủ sở hữu tài sản.
Vì vậy, thỏa thuận ủy quyền không hủy ngang không nên được dùng như công cụ thay thế chuyển nhượng bất động sản. Nếu giao dịch thực chất là mua bán, các bên cần lựa chọn cấu trúc hợp đồng phù hợp, kiểm tra điều kiện pháp lý của tài sản và thiết kế cơ chế bảo đảm nghĩa vụ rõ ràng. Cách tiếp cận này an toàn hơn nhiều so với việc đặt toàn bộ kỳ vọng vào một văn bản ủy quyền.
Giải pháp soạn thảo hợp đồng an toàn bảo vệ quyền lợi người nhận ủy quyền
Cách soạn thảo an toàn không phải là viết thật mạnh cụm “không hủy ngang”. Trọng tâm phải chuyển sang ràng buộc nghĩa vụ tài chính, điều kiện chấm dứt và cơ chế bồi thường khi một bên đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền. Đây là hướng bảo vệ thực chất hơn cho bên nhận ủy quyền, đặc biệt trong giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất.
Khi hợp đồng có thù lao hoặc gắn với lợi ích tài sản cụ thể, bên ủy quyền vẫn có quyền chấm dứt. Tuy nhiên, họ phải trả thù lao tương ứng với công việc đã thực hiện và bồi thường thiệt hại cho bên được ủy quyền (Khoản 1 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015). Vì vậy, hợp đồng cần được thiết kế để chứng minh rõ thiệt hại, chi phí và lợi ích hợp pháp của bên nhận ủy quyền.
Thiết kế điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại thay vì “lá chắn không hủy ngang”
Điều khoản “không hủy ngang” chỉ có giá trị trong phạm vi hẹp và không thể ngăn hoàn toàn việc chấm dứt ủy quyền. Vì vậy, để bảo vệ quyền lợi người nhận ủy quyền, giải pháp hiệu quả hơn là xây dựng cơ chế chế tài tài chính trong trường hợp bên ủy quyền đơn phương chấm dứt trái thỏa thuận.
Các điều khoản nên được thiết kế theo trình tự sau:
- Xác định rõ hợp đồng có thù lao hoặc gắn với lợi ích tài sản. Nội dung này giúp phân biệt với hợp đồng ủy quyền không có thù lao, vốn có thể bị chấm dứt bất cứ lúc nào nếu báo trước một thời gian hợp lý (Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015).
- Ghi nhận khoản thù lao, chi phí và lợi ích đã phát sinh. Căn cứ khoản 1 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, khi bên ủy quyền chấm dứt hợp đồng có thù lao, họ phải trả thù lao tương ứng với công việc đã thực hiện và bồi thường thiệt hại.
- Quy định rõ thiệt hại được bồi thường. Thiệt hại nên bao gồm chi phí công chứng, chi phí quản lý tài sản, chi phí giao dịch, khoản đầu tư hợp pháp và tổn thất phát sinh do việc chấm dứt.
- Thiết kế phạt vi phạm như một rào cản tài chính. Điều khoản này không nhằm cấm chấm dứt tuyệt đối, mà buộc bên vi phạm chịu hậu quả tài chính nếu chấm dứt trái thỏa thuận.
Cách tiếp cận này giúp hợp đồng tránh lệ thuộc vào một cụm từ dễ bị tranh chấp. Khi xảy ra đơn phương chấm dứt, bên nhận ủy quyền có cơ sở rõ hơn để yêu cầu bồi thường thiệt hại do đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền.
Ràng buộc nghĩa vụ tài chính và điều kiện chấm dứt rõ ràng trong hợp đồng
Hợp đồng ủy quyền an toàn phải dự liệu trước thời điểm chấm dứt, hình thức thông báo và trách nhiệm sau khi chấm dứt. Nếu chỉ ghi “không hủy ngang trong mọi trường hợp”, điều khoản này có thể bị xem là đi ngược quyền luật định. Giải pháp đúng là quy định được chấm dứt trong điều kiện nào và phải chịu hậu quả gì.
Các nội dung cần có trong hợp đồng gồm:
- Điều kiện chấm dứt cụ thể. Hợp đồng nên nêu rõ các trường hợp được chấm dứt như mục đích ủy quyền đã hoàn thành, vi phạm nghĩa vụ, không thanh toán thù lao, sử dụng sai phạm vi ủy quyền hoặc mục đích giao dịch không còn .
- Thời hạn và hình thức thông báo. Với hợp đồng ủy quyền không có thù lao, bên chấm dứt phải báo trước một thời gian hợp lý cho bên còn lại (Khoản 1 và Khoản 2 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015).
- Cơ chế thông báo cho người thứ ba. Bên ủy quyền phải báo bằng văn bản cho người thứ ba biết về việc chấm dứt; nếu không báo, hợp đồng với người thứ ba vẫn có hiệu lực, trừ trường hợp người thứ ba biết hoặc phải biết việc chấm dứt (Khoản 1 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015).
- Chứng cứ hóa toàn bộ chi phí và công việc đã thực hiện. Biên nhận, sao kê, văn bản giao nhận, thông báo và chứng từ công chứng là căn cứ quan trọng khi yêu cầu bồi thường.
- Tách bạch ủy quyền với chuyển nhượng. Nếu mục đích thực sự là mua bán tài sản, các bên cần dùng cấu trúc giao dịch phù hợp thay vì che giấu bằng ủy quyền.
Một hợp đồng được soạn đúng không làm mất quyền chấm dứt do luật định. Tuy nhiên, nó giúp bên nhận ủy quyền có vị thế chứng minh tốt hơn khi yêu cầu phạt vi phạm, thanh toán chi phí và bồi thường thiệt hại.

Câu hỏi thường gặp về thỏa thuận ủy quyền không hủy ngang trong giao dịch chuyển nhượng BĐS
Việc lách luật bằng “thỏa thuận ủy quyền không hủy ngang” để chuyển nhượng bất động sản thường tiềm ẩn rủi ro bị đơn phương chấm dứt quyền định đoạt tài sản đột ngột. Thấu hiểu các giới hạn pháp lý này giúp bên nhận ủy quyền chủ động thiết kế cơ chế phạt vi phạm thay vì đặt niềm tin tuyệt đối vào một cam kết không có giá trị cưỡng chế triệt để. Những giải đáp chuyên sâu về các kịch bản lật kèo ủy quyền dưới đây sẽ giúp bảo vệ tối đa lợi ích tài chính cho các bên.
1. Nếu hợp đồng ủy quyền không ghi rõ ngày hết hạn thì mặc định có giá trị trong bao lâu?
Hợp đồng ủy quyền có thời hạn hiệu lực mặc định là 01 năm kể từ ngày xác lập nếu các bên không có thỏa thuận khác và pháp luật không quy định cụ thể. Thời hạn 01 năm này được áp dụng tự động cho mọi văn bản ủy quyền khi nội dung không chỉ định một mốc thời gian chấm dứt cụ thể theo Điều 563 Bộ luật Dân sự 2015. Việc xác định đúng thời hạn mặc định giúp người được ủy quyền tránh tình trạng mất quyền đại diện khi đang thực hiện các thủ tục hành chính phức tạp.
2. Bên ủy quyền có quyền đơn phương hủy bỏ ủy quyền không có thù lao bất cứ lúc nào không?
Có, bên ủy quyền được quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền không có thù lao tại bất kỳ thời điểm nào theo ý chí đơn phương. Tuy nhiên, điều kiện bắt buộc là bên ủy quyền phải báo trước cho bên được ủy quyền một thời gian hợp lý theo khoản 1 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015. Quyền đơn phương chấm dứt này vẫn tồn tại ngay cả khi các bên đã ký kết thỏa thuận ủy quyền không hủy ngang nhưng không quy định thù lao công việc.
3. Khi đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền có phí thì bên ủy quyền phải thực hiện nghĩa vụ gì?
Bên ủy quyền phải thanh toán thù lao tương ứng với phần công việc đã hoàn thành và bồi thường thiệt hại thực tế cho bên được ủy quyền. Quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào vẫn được pháp luật bảo đảm, nhưng bên ủy quyền bắt buộc phải trả thù lao cho bên được ủy quyền theo khoản 1 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015. Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại là chế tài bắt buộc nhằm cân bằng lợi ích khi một bên đột ngột chấm dứt quan hệ ủy quyền sinh lời.
4. Người thứ ba có bị mất quyền lợi khi bên ủy quyền đơn phương hủy bỏ hợp đồng ủy quyền không?
Hợp đồng với người thứ ba vẫn giữ nguyên hiệu lực nếu bên ủy quyền không thực hiện nghĩa vụ thông báo việc chấm dứt ủy quyền bằng văn bản cho họ. Khi đơn phương chấm dứt hợp đồng, bên ủy quyền bắt buộc phải báo bằng văn bản cho người thứ ba biết; nếu không báo thì hợp đồng với người thứ ba vẫn có giá trị theo khoản 1 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015. Ngoại lệ duy nhất là khi người thứ ba đã biết hoặc phải biết về việc hợp đồng ủy quyền đó đã bị chấm dứt.
5. Tòa án có công nhận tính tuyệt đối của thỏa thuận ủy quyền không hủy ngang hay không?
Không, Tòa án thường bác bỏ hiệu lực tuyệt đối của thỏa thuận ủy quyền không hủy ngang nếu điều khoản này xâm phạm quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng luật định. Thực tiễn xét xử cho thấy việc các bên cam kết không hủy ngang đối với hợp đồng ủy quyền không thù lao bị xác định là trái pháp luật và không có căn cứ theo Bản án phúc thẩm số 128/2026/DS-PT của Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai. Do đó, cam kết này không thể ngăn cản chủ sở hữu rút lại quyền định đoạt tài sản.
6. Bên được ủy quyền có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền có thù lao hay không?
Có, bên được ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào nhưng phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho bên ủy quyền. Đối với hợp đồng ủy quyền có thù lao, bên được ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt công việc và bắt buộc phải bồi thường thiệt hại cho bên ủy quyền, nếu có phát sinh thiệt hại, theo khoản 2 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015. Quy định này bảo đảm quyền tự do chấm dứt quan hệ dân sự của bên đại diện khi không còn nguyện vọng thực hiện.
Dịch vụ tư vấn và giải quyết tranh chấp hợp đồng ủy quyền tại Luật Long Phan PMT
Tranh chấp thỏa thuận ủy quyền không hủy ngang thường phức tạp vì phải xác định đúng bản chất giao dịch, phạm vi đại diện, thù lao và thiệt hại thực tế. Luật Long Phan PMT tư vấn đánh giá rủi ro pháp lý hợp đồng ủy quyền, đồng thời đề xuất phương án xử lý phù hợp trước khi tranh chấp leo thang.
Các công việc pháp lý trọng tâm gồm:
- Rà soát, thẩm định tính pháp lý của thỏa thuận “không hủy ngang” trong hợp đồng ủy quyền, hợp đồng quản lý tài sản hoặc giao dịch liên quan quyền sử dụng đất.
- Tư vấn cấu trúc giao dịch thay thế hợp đồng ủy quyền khi giao dịch bất động sản chưa đủ điều kiện chuyển nhượng hoặc có dấu hiệu che giấu giao dịch mua bán.
- Soạn thảo hợp đồng ủy quyền có điều khoản thù lao, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, điều kiện chấm dứt và cơ chế thông báo cho người thứ ba.
- Đại diện đàm phán giải quyết tranh chấp khi bên ủy quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng hoặc bên nhận ủy quyền bị mất quyền kiểm soát tài sản.
- Đại diện yêu cầu bồi thường thiệt hại do đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền trái thỏa thuận hoặc gây thiệt hại thực tế.
- Tham gia tố tụng bảo vệ quyền lợi của bên ủy quyền, bên được ủy quyền hoặc người có quyền lợi liên quan tại Tòa án các cấp.
- Hỗ trợ xử lý hậu quả giao dịch vô hiệu khi hợp đồng ủy quyền bị xác định là công cụ che giấu chuyển nhượng bất động sản.
Quý khách hàng có thể gửi hồ sơ vụ việc qua Email: pmt@luatlongphan.vn hoặc Zalo: 0939.846.973 để được luật sư chuyên trách đánh giá sơ bộ.
Kết luận
Thỏa thuận ủy quyền không hủy ngang chỉ có giá trị tương đối và phải được nhìn nhận đúng là thỏa thuận hạn chế quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền. Điều khoản này không thay thế chuyển nhượng, không xác lập quyền sở hữu và không loại trừ rủi ro bị chấm dứt theo Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015. Khi giao dịch liên quan nhà đất, việc dùng ủy quyền để che giấu mua bán có thể làm phát sinh tranh chấp, thiệt hại tài chính hoặc nguy cơ giao dịch vô hiệu. Để rà soát hợp đồng, thiết kế điều khoản bảo vệ và xử lý tranh chấp, Quý khách hàng liên hệ Hotline 1900.63.63.87 tại Luật Long Phan PMT.
📚 Bài viết được tư vấn chuyên môn dựa trên hệ thống văn bản pháp luật sau:
- Bộ luật Dân sự 2015
- Bản án phúc thẩm số 128/2026/DS-PT ngày 27/02/2026 của Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai về tranh chấp hợp đồng ủy quyền.
- Lưu ý: Các quy định pháp luật có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 để được cập nhật tư vấn pháp lý mới nhất.
Tags: Bảo vệ quyền lợi trong tố tụng tại Tòa án, Đại diện đàm phán bồi thường thiệt hại, Rà soát điều khoản không hủy ngang, Soạn thảo hợp đồng ủy quyền có thù lao, Thiết kế chế tài phạt vi phạm hợp đồng, Tư vấn rủi ro ủy quyền che giấu chuyển nhượng, Tư vấn xử lý đơn phương chấm dứt ủy quyền, Xử lý giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.