Nạn nhân lừa đảo deepfake cần làm gì là câu hỏi Luật Long Phan PMT nhận được ngày càng nhiều khi công nghệ giả giọng nói, giả khuôn mặt bị lợi dụng để chiếm đoạt tài sản. Nhiều người phát hiện mình bị lừa sau khi đã chuyển tiền cho một cuộc gọi video hoặc tin nhắn giả mạo người thân, cán bộ công an, thậm chí bị đe dọa phát tán hình ảnh nhạy cảm. Bài viết phân tích căn cứ pháp lý áp dụng, thủ tục tố tụng hình sự cần thực hiện và các bước hành động theo thứ tự ưu tiên để nạn nhân giữ được chứng cứ, giữ được dòng tiền và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Lưu ý pháp lý quan trọng:
- Hành vi lừa đảo bằng deepfake nhằm chiếm đoạt tài sản có thể bị xử lý về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), với khung hình phạt cao nhất lên đến 20 năm tù hoặc tù chung thân.
- Trường hợp đối tượng dùng deepfake để đe dọa, uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản (tống tiền bằng hình ảnh nhạy cảm), hành vi có thể cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
- Nạn nhân có quyền yêu cầu ngân hàng phong tỏa tài khoản nhận tiền nghi vấn theo Điều 11 Nghị định 52/2024/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt, không phải chờ quyết định của cơ quan điều tra mới được xử lý bước đầu.
- Người bị hại có quyền tố giác tội phạm và có tư cách tố tụng đầy đủ theo Điều 62 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bao gồm quyền được thông báo kết quả giải quyết và quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Lừa đảo deepfake là gì và các thủ đoạn phổ biến nhắm vào nạn nhân?
Một người phụ nữ tại Thành phố Hồ Chí Minh nhận được cuộc gọi video từ số điện thoại quen thuộc, hình ảnh và giọng nói giống hệt con trai đang đi công tác, báo tin gặp tai nạn cần tiền gấp để nhập viện. Chỉ sau vài phút trò chuyện qua màn hình mờ nhòe, chị đã chuyển hơn 200 triệu đồng và chỉ phát hiện bị lừa khi gọi lại cho con qua số điện thoại khác. Tình huống này cho thấy vì sao nạn nhân lừa đảo deepfake cần làm gì lại trở thành câu hỏi cấp thiết ngay khi phát hiện dấu hiệu bất thường, bởi thời gian phản ứng ban đầu quyết định khả năng giữ lại tài sản.
Deepfake là gì và vì sao ngày càng khó nhận biết?
Deepfake là công nghệ dùng trí tuệ nhân tạo để tạo ra hình ảnh, video hoặc giọng nói giả mạo một người có thật, với độ chân thực khiến người xem khó phân biệt bằng mắt thường, nhanh chóng bị đối tượng xấu khai thác để giả danh người thân, giả danh cán bộ nhà nước hoặc dựng cảnh nhạy cảm không có thật. Điểm khiến deepfake nguy hiểm hơn thủ đoạn lừa đảo truyền thống là đối tượng chỉ cần vài giây âm thanh hoặc vài bức ảnh công khai trên mạng xã hội là đủ dữ liệu huấn luyện mô hình giả mạo, trong khi cuộc gọi video giả thường bị cắt ngắn, viện lý do sóng yếu để che giấu lỗi kỹ thuật còn sót lại.
Ba nhóm thủ đoạn lừa đảo deepfake phổ biến hiện nay
Trong thực tiễn xử lý các vụ việc liên quan, ba nhóm thủ đoạn deepfake xuất hiện với tần suất cao nhất, mỗi nhóm nhắm vào một điểm yếu tâm lý khác nhau của nạn nhân.
- Giả giọng nói hoặc hình ảnh người thân, bạn bè để yêu cầu chuyển tiền gấp với lý do tai nạn, cấp cứu, bị tạm giữ.
- Giả danh cán bộ công an, viện kiểm sát, tòa án gọi video xác minh danh tính, yêu cầu chuyển tiền vào tài khoản “an toàn” để phục vụ điều tra.
- Ghép mặt nạn nhân vào hình ảnh, video nhạy cảm rồi đe dọa phát tán nếu không chuyển tiền chuộc.
>>> Xem thêm: Nhận diện hành vi dùng AI lừa đảo bị nghiêm cấm từ ngày 01/3/2026 và hướng xử lý
Căn cứ pháp lý xử lý hành vi lừa đảo deepfake
Hành vi lừa đảo bằng deepfake bị xử lý theo tội danh cụ thể tùy phương thức và mục đích của đối tượng, với mức hình phạt tối đa lên đến tù chung thân khi chiếm đoạt tài sản giá trị lớn.
| Tội danh / căn cứ | Dấu hiệu áp dụng cho deepfake | Khung hình phạt cao nhất |
| Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) – tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản | Dùng deepfake làm thủ đoạn gian dối để nạn nhân tự nguyện giao tài sản | 20 năm tù hoặc tù chung thân (chiếm đoạt từ 500 triệu đồng) |
| Điều 290 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) – Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản | Dùng mạng viễn thông, phương tiện điện tử để lừa đảo trong thanh toán, chuyển tiền qua mạng | 20 năm tù |
| Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) – Tội cưỡng đoạt tài sản | Dùng deepfake hình ảnh nhạy cảm để đe dọa, uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản | 20 năm tù |
| Điểm c khoản 2 Điều 18 Nghị định 282/2025/NĐ-CP | Hành vi lừa đảo chưa đủ định lượng để xử lý hình sự | Phạt tiền 3.000.000 – 5.000.000 đồng |
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác có giá trị từ 2.000.000 đồng trở lên có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Hình ảnh, giọng nói deepfake được xem là một dạng thủ đoạn gian dối vì tạo ra thông tin sai sự thật khiến nạn nhân tin tưởng và tự nguyện giao tài sản. Mức hình phạt được xác định theo giá trị tài sản bị chiếm đoạt, từ cải tạo không giam giữ đến 03 năm ở khung nhẹ nhất cho đến 12 năm – 20 năm tù hoặc tù chung thân khi tài sản chiếm đoạt từ 500.000.000 đồng trở lên, kèm hình phạt bổ sung là phạt tiền và tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản do phạm tội mà có.
Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản
Điều 290 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) áp dụng cho trường hợp đối tượng dùng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản, đặc biệt khi hành vi liên quan đến thanh toán điện tử hoặc sử dụng thông tin tài khoản ngân hàng của nạn nhân. Điều luật này được áp dụng song song hoặc thay thế Điều 174 khi thủ đoạn thực hiện tội phạm gắn chặt với hạ tầng viễn thông, mạng xã hội.
Với các vụ deepfake thực hiện hoàn toàn qua cuộc gọi video, ứng dụng nhắn tin, cơ quan điều tra thường xem xét đồng thời cả hai điều luật để xác định tội danh phù hợp nhất với chứng cứ thu thập được.
Tội cưỡng đoạt tài sản khi deepfake bị dùng để tống tiền
Trường hợp đối tượng ghép ảnh, dựng video nhạy cảm giả mạo nạn nhân rồi đe dọa phát tán nếu không chuyển tiền, hành vi này không còn là lừa đảo mà chuyển sang dấu hiệu của tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Điểm khác biệt nằm ở chỗ nạn nhân không bị lừa để tự nguyện giao tài sản mà bị uy hiếp tinh thần, buộc phải giao tài sản để tránh hậu quả bị đe dọa xảy ra.
Khung hình phạt cơ bản của tội này là phạt tù từ 01 năm đến 05 năm, tăng lên 03 năm – 10 năm khi có tổ chức hoặc tính chất chuyên nghiệp, cao nhất 12 năm – 20 năm khi tài sản chiếm đoạt từ 500.000.000 đồng trở lên.
Trường hợp xử phạt hành chính khi chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm
Khi giá trị tài sản bị chiếm đoạt chưa đạt mức 2.000.000 đồng và không thuộc các trường hợp loại trừ, hành vi lừa đảo bằng deepfake có thể chỉ bị xử phạt hành chính. Theo điểm c khoản 2 Điều 18 Nghị định 282/2025/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội (đã thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP hết hiệu lực từ 15/12/2025), hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự bị phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với cá nhân.
Nạn nhân lừa đảo deepfake cần làm gì ngay khi phát hiện bị lừa
Nạn nhân lừa đảo deepfake cần làm gì ngay trong giờ đầu tiên là câu hỏi quyết định khả năng giữ lại tài sản, vì dòng tiền chuyển qua tài khoản trung gian thường bị rút hoặc chuyển tiếp rất nhanh. Trình tự xử lý dưới đây được sắp xếp theo mức độ ưu tiên thời gian, ưu tiên hành động nào có thể chặn được dòng tiền trước khi chuyển sang các bước củng cố hồ sơ.
- Liên hệ ngay ngân hàng để tạm khóa giao dịch, đề nghị tra soát dòng tiền.
- Thu thập, sao lưu toàn bộ chứng cứ trước khi đối tượng xóa dấu vết.
- Trình báo, tố giác ngay tới cơ quan công an có thẩm quyền.
- Nếu bị đe dọa phát tán hình ảnh nhạy cảm, không thỏa hiệp và không chuyển thêm tiền.
Liên hệ ngay ngân hàng để tạm khóa giao dịch, đề nghị tra soát dòng tiền
Ngay khi phát hiện đã chuyển tiền cho đối tượng lừa đảo, nạn nhân cần gọi hotline hoặc đến trực tiếp chi nhánh ngân hàng để yêu cầu phong tỏa tài khoản nhận tiền và tra soát giao dịch. Theo điểm a, b khoản 1 Điều 11 Nghị định 52/2024/NĐ-CP quy định về thanh toán không dùng tiền mặt, tài khoản thanh toán có thể bị phong tỏa khi tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán phát hiện có dấu hiệu gian lận, vi phạm pháp luật.
Song song đó, Điều 12 Nghị định 52/2024/NĐ-CP cho phép ngân hàng chủ động đóng tài khoản được xác định là phương tiện thực hiện hành vi lừa đảo mà không nhất thiết phải chờ văn bản yêu cầu từ cơ quan công an. Nạn nhân cần cung cấp số tài khoản nhận, thời gian giao dịch, số tiền chuyển để ngân hàng có cơ sở xử lý nhanh nhất.
Thu thập, sao lưu toàn bộ chứng cứ trước khi đối tượng xóa dấu vết
Ngay sau khi liên hệ ngân hàng, nạn nhân cần lập tức sao lưu mọi dữ liệu liên quan đến vụ việc trước khi ứng dụng tự động xóa lịch sử trò chuyện hoặc đối tượng chặn liên lạc. Chứng cứ càng đầy đủ, cơ quan điều tra càng có cơ sở xác minh nhanh và truy vết dòng tiền hiệu quả hơn.
- Ghi âm hoặc quay lại màn hình cuộc gọi video nếu vẫn còn đang diễn ra.
- Chụp màn hình toàn bộ tin nhắn, lịch sử cuộc gọi, số điện thoại của đối tượng.
- Lưu lại biên lai chuyển khoản, sao kê ngân hàng thể hiện số tài khoản nhận tiền.
- Ghi chú lại thời gian, nội dung trao đổi theo trình tự để phục vụ bản tường trình.
Trình báo, tố giác ngay tới cơ quan công an có thẩm quyền
Việc trình báo cần thực hiện càng sớm càng tốt, không nên chờ đến khi có đầy đủ mọi chứng cứ mới đi tố giác. Theo Điều 144 và Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tố giác về tội phạm là việc cá nhân phát hiện và thông báo hành vi có dấu hiệu tội phạm với cơ quan có thẩm quyền, và mọi tố giác phải được tiếp nhận đầy đủ, giải quyết kịp thời, không được từ chối. Nạn nhân có thể trình báo bằng lời hoặc bằng văn bản tại công an nơi cư trú hoặc nơi xảy ra vụ việc để cơ quan điều tra kịp thời phối hợp với ngân hàng phong tỏa dòng tiền trước khi đối tượng tẩu tán qua tài khoản trung gian khác.
>>> Xem thêm: Trình tự, thủ tục giải quyết tố giác tội phạm
Trường hợp bị đe dọa phát tán hình ảnh, video deepfake nhạy cảm
Khi đối tượng đe dọa phát tán hình ảnh, video deepfake nhạy cảm để ép chuyển tiền, nạn nhân tuyệt đối không nên thỏa hiệp hoặc chuyển thêm tiền, vì việc chuyển tiền không đảm bảo đối tượng sẽ dừng lại mà thường khiến mức độ đe dọa leo thang. Hành vi này có dấu hiệu của tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) đã nêu ở phần trên. Nạn nhân cần báo ngay cho cơ quan công an, đồng thời lưu giữ toàn bộ tin nhắn đe dọa làm chứng cứ thay vì thỏa hiệp âm thầm.

Thủ tục tố giác tội phạm lừa đảo deepfake theo quy định pháp luật
Sau khi đã thực hiện các bước khẩn cấp ban đầu, nạn nhân cần nắm rõ thủ tục tố giác tội phạm lừa đảo deepfake theo quy định pháp luật để chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, tránh mất thời gian bổ sung nhiều lần. Thủ tục này gồm ba nội dung chính: nơi tiếp nhận, hồ sơ cần chuẩn bị và thời hạn giải quyết.
Nơi tiếp nhận tố giác
Theo mô hình tổ chức công an hai cấp hiện nay, nạn nhân có thể trình báo tại Công an cấp xã, Công an cấp tỉnh hoặc trực tiếp tại Cơ quan điều tra theo điểm b khoản 2 Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Công an cấp xã thường là đầu mối tiếp nhận ban đầu do gần địa bàn cư trú của nạn nhân, sau đó chuyển hồ sơ đến Cơ quan điều tra Công an cấp tỉnh nếu vụ việc có yếu tố phức tạp. Trường hợp khẩn cấp, nạn nhân có thể báo tin qua điện thoại hoặc đường dây nóng của cơ quan công an trước, sau đó hoàn thiện bằng văn bản trình báo chính thức.
Hồ sơ, tài liệu cần chuẩn bị khi tố giác
Hồ sơ tố giác càng đầy đủ, chi tiết thì cơ quan điều tra càng có cơ sở xác minh nhanh và chính xác. Nạn nhân nên chuẩn bị:
- Đơn trình báo, tố giác nêu rõ diễn biến sự việc theo trình tự thời gian.
- Ảnh chụp màn hình, bản ghi âm, ghi hình liên quan đến cuộc gọi hoặc tin nhắn deepfake.
- Biên lai chuyển khoản, sao kê ngân hàng, thông tin số tài khoản và tên chủ tài khoản nhận tiền nếu xác định được.
- Thông tin số điện thoại, tài khoản mạng xã hội của đối tượng đã liên hệ với nạn nhân.
Thời hạn kiểm tra, xác minh và ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố
Theo Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021, 2025), trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận được tố giác, Cơ quan điều tra phải kiểm tra, xác minh và ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án hình sự. Đối với vụ việc phức tạp hoặc phải xác minh tại nhiều địa điểm, thời hạn có thể kéo dài không quá 02 tháng, và Viện trưởng Viện kiểm sát có thẩm quyền có thể gia hạn thêm một lần không quá 02 tháng.
Với các vụ deepfake, phần lớn thời gian xác minh dồn vào việc tra soát dòng tiền qua nhiều tài khoản trung gian, nên nạn nhân cần chủ động phối hợp cung cấp thông tin bổ sung khi cơ quan điều tra yêu cầu.
Quyền lợi của nạn nhân trong quá trình giải quyết vụ án
Nhiều nạn nhân chỉ nghĩ mình là người trình báo mà không biết rằng pháp luật trao cho họ tư cách tố tụng cụ thể với các quyền có thể chủ động yêu cầu trong suốt quá trình giải quyết vụ án.
Quyền của bị hại theo Điều 62 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
Theo Điều 62 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bị hại là cá nhân trực tiếp bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra, và được pháp luật trao nhiều quyền tố tụng cụ thể trong suốt quá trình giải quyết vụ án, trong đó đáng chú ý là quyền được thông báo kết quả giải quyết, quyền đề nghị giám định, định giá tài sản và quyền đề nghị mức bồi thường thiệt hại đối với bị cáo. Nạn nhân cũng có quyền trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ, tài liệu, yêu cầu và tham gia phiên tòa xét xử thay vì chỉ trình báo một lần rồi chờ đợi kết quả.
Khả năng thu hồi tài sản đã bị chiếm đoạt qua quá trình điều tra, xét xử
Việc thu hồi tài sản phụ thuộc phần lớn vào tốc độ phong tỏa dòng tiền ngay từ giai đoạn đầu và kết quả điều tra, truy tố đối tượng phạm tội. Nếu xác định được tài khoản, tài sản có nguồn gốc từ hành vi phạm tội, cơ quan tố tụng có thể áp dụng biện pháp kê biên, phong tỏa để bảo đảm thi hành án và hoàn trả cho bị hại theo bản án có hiệu lực pháp luật. Tuy nhiên, khả năng thu hồi toàn bộ tài sản không phải lúc nào cũng đạt được, đặc biệt khi dòng tiền đã bị phân tán qua nhiều tài khoản trung gian trước khi cơ quan chức năng kịp can thiệp.

Kinh nghiệm thực tế xử lý các vụ lừa đảo deepfake
Trong thực tế xử lý các vụ việc tương tự, sai lầm phổ biến nhất mà khách hàng thường gặp là mất quá nhiều thời gian tự xác minh, tự tìm cách liên lạc lại với đối tượng trước khi trình báo, khiến dòng tiền đã kịp chuyển qua ba, bốn tài khoản trung gian trong lúc nạn nhân còn đang thu thập thêm chứng cứ. Qua các hồ sơ đã tiếp nhận, việc trình báo trong vòng vài giờ đầu so với trình báo sau một đến hai ngày tạo ra khác biệt rất lớn về khả năng ngân hàng còn kịp phong tỏa số dư trong tài khoản nhận tiền.
Một sai lầm phổ biến khác là nạn nhân tự thương lượng khi bị đe dọa phát tán hình ảnh, cho rằng chuyển thêm một khoản tiền nhỏ sẽ giải quyết dứt điểm vụ việc. Qua nhiều hồ sơ đã tiếp nhận, việc thỏa hiệp này chỉ khiến đối tượng tiếp tục đưa ra yêu cầu mới với số tiền cao hơn, đồng thời làm mất tính nguyên vẹn của chứng cứ do nạn nhân tự ý xóa tin nhắn vì lo sợ. Giữ nguyên chứng cứ gốc, không chỉnh sửa hay xóa bất kỳ nội dung nào, luôn là yếu tố giúp cơ quan điều tra xác minh nhanh hơn nhiều.
Rủi ro nạn nhân cần lưu ý khi xử lý vụ việc lừa đảo deepfake
Khi phát hiện dấu hiệu lừa đảo sử dụng công nghệ deepfake, việc xử lý không đúng cách có thể khiến chứng cứ bị mất, dòng tiền khó truy vết hoặc phát sinh thêm rủi ro pháp lý. Nạn nhân cần đặc biệt lưu ý các vấn đề sau:
Rủi ro mất chứng cứ do chậm trễ hoặc thao tác sai
Nhiều ứng dụng nhắn tin, gọi video có cơ chế tự động xóa lịch sử sau một thời gian nhất định, trong khi đối tượng cũng chủ động xóa tài khoản ngay sau khi hoàn tất giao dịch. Theo Điều 87 và Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ; giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử được xác định căn cứ vào cách thức khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi, tính toàn vẹn của dữ liệu và các yếu tố có liên quan. Nạn nhân chậm trễ sao lưu hoặc vô tình xóa lịch sử cuộc gọi, tin nhắn trước khi trình báo sẽ khiến cơ quan điều tra mất đi nguồn chứng cứ trực tiếp quan trọng nhất.
Rủi ro pháp lý nếu vô tình liên quan đến tài khoản trung gian nhận tiền lừa đảo
Người cho thuê, cho mượn tài khoản ngân hàng của mình để người khác sử dụng, dù không trực tiếp tham gia lừa đảo, vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về tội thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, công khai hóa trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng theo Điều 291 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) nếu số lượng tài khoản hoặc khoản lợi thu được đạt mức định lượng luật định, đồng thời tài khoản này có thể bị ngân hàng chủ động đóng theo Điều 12 Nghị định 52/2024/NĐ-CP. Với trường hợp cho mượn tài khoản vì quen biết mà không tìm hiểu mục đích sử dụng, việc chủ động trình báo ngay khi phát hiện tài khoản bị lợi dụng là căn cứ quan trọng để chứng minh không tiếp tay cho hành vi phạm tội.
Rủi ro tiếp tục bị đe dọa nếu tự ý thương lượng, trả tiền cho đối tượng thay vì trình báo
Việc tự ý trả tiền cho đối tượng đe dọa phát tán hình ảnh deepfake không chấm dứt rủi ro mà thường kéo dài chu kỳ đe dọa, vì đối tượng nhận thấy nạn nhân sẵn sàng thỏa hiệp sẽ tiếp tục đưa ra yêu cầu mới. Nạn nhân nên trình báo ngay từ lần đe dọa đầu tiên thay vì để tình huống vượt ngoài khả năng kiểm soát tài chính.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Nếu đang bị deepfake giả mạo người thân, cán bộ để chiếm đoạt tài sản hoặc bị đe dọa phát tán hình ảnh nhạy cảm, Quý khách nên hành động ngay trong những giờ đầu để không bỏ lỡ thời điểm ngân hàng còn có thể phong tỏa dòng tiền. Luật Long Phan PMT hỗ trợ đánh giá vụ việc, chuẩn bị đơn tố giác và đồng hành cùng Quý khách trong quá trình làm việc với cơ quan điều tra.
Tham khảo ngay: Dịch vụ luật sư hình sự
📞 Hotline: 1900 636 387
✉️ Email: pmt@luatlongphan.vn
💬 Zalo: 0939 846 973
📍 TRỤ SỞ CÔNG TY: Phòng A1, tầng 14, tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP. Hồ Chí Minh.
📍 Văn phòng tư vấn: Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
📍 Văn phòng giao dịch tại Thủ Đức: Tầng trệt lửng, Lô thương mại TM7, số 17 đường số 3, Phường Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
📍 Chi nhánh tại Hà Nội: Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.
Quý khách có thể gửi hồ sơ vụ việc qua Email hoặc Zalo nêu trên để được đánh giá sơ bộ.
Câu hỏi thường gặp về nạn nhân lừa đảo deepfake cần làm gì để thu hồi tài sản?
Dưới đây là một số câu hỏi thực tế nạn nhân thường đặt ra khi tìm hiểu nạn nhân lừa đảo deepfake cần làm gì, dựa trên quy định hiện hành của Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự.
1. Bị lừa chuyển tiền qua deepfake có lấy lại được tiền không?
Khả năng lấy lại tiền phụ thuộc chủ yếu vào tốc độ trình báo và yêu cầu ngân hàng phong tỏa tài khoản nhận tiền theo Điều 11 Nghị định 52/2024/NĐ-CP. Nếu tiền chưa bị rút hoặc chuyển tiếp, ngân hàng có thể tạm giữ số dư để phục vụ điều tra, còn chậm trễ trình báo sau vài ngày thường khiến dòng tiền đã bị phân tán, làm giảm đáng kể khả năng thu hồi.
2. Chưa xác định được danh tính đối tượng lừa đảo thì có tố giác được không?
Nạn nhân vẫn có quyền tố giác ngay cả khi chưa xác định được danh tính đối tượng, vì theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tố giác chỉ yêu cầu cá nhân phát hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm và thông báo với cơ quan có thẩm quyền. Cơ quan điều tra sẽ dựa trên số tài khoản, số điện thoại và các dấu vết kỹ thuật khác để xác minh, truy vết đối tượng.
3. Bị đe dọa phát tán hình ảnh deepfake nhạy cảm thì nên trình báo ở đâu?
Nạn nhân có thể trình báo tại Công an cấp xã nơi cư trú hoặc Công an cấp tỉnh, Cơ quan điều tra theo điểm b khoản 2 Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Trường hợp cấp bách, có thể báo tin qua điện thoại hoặc đường dây nóng của cơ quan công an trước, sau đó hoàn thiện đơn trình báo bằng văn bản để cơ quan chức năng có cơ sở xử lý chính thức.
4. Người cho mượn tài khoản ngân hàng để nhận tiền lừa đảo có bị xử lý hình sự không?
Người cho mượn, cho thuê tài khoản ngân hàng có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 291 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) nếu đạt mức định lượng về số lượng tài khoản hoặc khoản lợi thu được theo luật định. Mức độ xử lý còn phụ thuộc vào việc người này có biết hoặc buộc phải biết tài khoản được dùng cho mục đích phạm tội hay không.
5. Nạn nhân có được yêu cầu bồi thường thiệt hại trong vụ án lừa đảo deepfake không?
Theo Điều 62 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bị hại có quyền đề nghị mức bồi thường thiệt hại và các biện pháp bảo đảm bồi thường đối với bị cáo trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Yêu cầu bồi thường thường được xem xét cùng với việc xác định trách nhiệm hình sự của đối tượng tại phiên tòa xét xử.
Kết luận
Nạn nhân lừa đảo deepfake cần làm gì không còn là câu hỏi lý thuyết mà là quy trình hành động cụ thể theo thứ tự ưu tiên thời gian: liên hệ ngân hàng, giữ chứng cứ, trình báo công an và tuyệt đối không thỏa hiệp khi bị đe dọa. Việc nắm rõ căn cứ pháp lý áp dụng cho từng thủ đoạn deepfake giúp nạn nhân chủ động hơn trong quá trình phối hợp với cơ quan chức năng, thay vì chỉ chờ đợi kết quả điều tra. Luật Long Phan PMT sẵn sàng hỗ trợ đánh giá vụ việc và đồng hành cùng nạn nhân trong suốt quá trình tố giác, giải quyết vụ án. Quý khách hàng cần tư vấn cụ thể có thể liên hệ hotline 1900636387 để được hỗ trợ kịp thời.
📚 Bài viết được tư vấn chuyên môn dựa trên hệ thống văn bản pháp luật sau:
- Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)
- Nghị định 282/2025/NĐ-CP
- Nghị định 52/2024/NĐ-CP
- Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
- Lưu ý: Các quy định pháp luật có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 để được cập nhật tư vấn pháp lý mới nhất.
Tags: bồi thường thiệt hại do lừa đảo, cách xử lý lừa đảo deepfake, chứng cứ điện tử lừa đảo, cưỡng đoạt tài sản bằng deepfake, giả giọng nói bằng AI, giả khuôn mặt bằng AI, Lừa đảo bằng AI, Lừa đảo chiếm đoạt tài sản, lừa đảo deepfake, nạn nhân lừa đảo deepfake, phong tỏa tài khoản nhận tiền, thu hồi tiền bị lừa đảo, tố giác lừa đảo deepfake, tống tiền bằng deepfake, trình báo lừa đảo qua mạng

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.