Hành vi dùng AI lừa đảo bị nghiêm cấm từ ngày 01/3/2026 có thể khiến người vi phạm đồng thời đối mặt xử phạt hành chính, buộc gỡ bỏ nội dung giả mạo và bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu dùng Deepfake, Deepvoice hoặc hệ thống AI để chiếm đoạt tài sản, giả mạo danh tính, thao túng nhận thức hay phát tán nội dung gây hại. Người bị xâm phạm cần lập tức lưu giữ dữ liệu điện tử, trích xuất chứng cứ kỹ thuật số và nộp tố giác đúng cơ quan để bảo vệ quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Bài viết sau sẽ cùng Luật Long Phan PMT làm rõ căn cứ cấm, mức xử lý và hướng bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Lưu ý pháp lý quan trọng:
- Từ 01/3/2026, các hành vi dùng AI để giả mạo người thật, giả mạo giọng nói, phát tán nội dung giả hoặc thao túng người dễ bị tổn thương đều không còn là rủi ro công nghệ đơn thuần mà là rủi ro pháp lý trực tiếp.
- Chiếm đoạt dưới 2.000.000 đồng vẫn có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng; từ 2.000.000 đồng trở lên phải tính ngay nguy cơ bị xử lý hình sự.
- Nếu số tiền bị chiếm đoạt từ 50.000.000 đồng, người vi phạm có thể đối mặt khung phạt tù từ 02 năm đến 07 năm; Deepfake dùng để mượn tiền, huy động vốn hay giả mạo thương hiệu không phải hành vi “đùa cho vui”.
- Khi bị hại, cần giữ ngay file gốc, ảnh chụp màn hình, dữ liệu Hash/Metadata và nộp tố giác đúng nơi; hãy đặc biệt theo dõi các mốc 24 giờ, 20 ngày và tối đa 02 tháng để không mất lợi thế chứng cứ và tiến độ xử lý.
Các hành vi dùng AI lừa đảo bị nghiêm cấm theo Luật Trí tuệ nhân tạo 2025
Từ ngày 01/3/2026, việc dùng AI để giả mạo danh tính, thao túng nhận thức hoặc chiếm đoạt tài sản không còn được nhìn nhận như rủi ro công nghệ đơn thuần. Đây là nhóm hành vi bị pháp luật cấm trực tiếp khi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Điểm đáng lưu ý là cùng một hành vi có thể đồng thời kéo theo xử phạt hành chính, trách nhiệm hình sự và nghĩa vụ bồi thường dân sự. Vì vậy, việc nhận diện đúng hành vi cấm là bước đầu để xác định hướng tự bảo vệ và xử lý vụ việc kịp thời.
Nhóm hành vi lợi dụng và chiếm đoạt hệ thống trí tuệ nhân tạo
Một dạng vi phạm điển hình là sử dụng trái phép hệ thống AI để phục vụ hành vi gian dối, thu thập dữ liệu, chi phối giao dịch hoặc xâm phạm lợi ích của người khác. Bản chất nguy hiểm của nhóm này nằm ở chỗ người vi phạm không chỉ dùng công cụ số, mà còn lợi dụng chính hệ thống AI để tạo ra hậu quả pháp lý rộng hơn. Căn cứ Khoản 1 Điều 7 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, pháp luật nghiêm cấm việc lợi dụng, chiếm đoạt hệ thống trí tuệ nhân tạo để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân
Đối với hệ thống AI tương tác trực tiếp với con người, yêu cầu minh bạch là điều kiện pháp lý bắt buộc để hạn chế lừa dối. Theo Khoản 1 Điều 11 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, nhà cung cấp bảo đảm hệ thống trí tuệ nhân tạo tương tác trực tiếp với con người được thiết kế và vận hành để người sử dụng nhận biết khi đang tương tác với hệ thống, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Từ yêu cầu này, có thể nhận diện một số dấu hiệu rủi ro như sau:
- Hệ thống không thông báo rõ đang là hệ thống (AI) tương tác, khiến người dùng nhầm là con người thật.
- Thuật toán AI can thiệp trái phép dữ liệu cá nhân để phục vụ giao dịch, xác thực hoặc dẫn dụ chuyển tiền.
- Bên vận hành che giấu cơ chế hoạt động của chatbot, giọng nói máy hoặc công cụ tư vấn tự động nhằm tạo niềm tin giả tạo.
Khi doanh nghiệp công nghệ không kiểm soát chặt cách người dùng khai thác nền tảng, rủi ro phát sinh không dừng ở vi phạm kỹ thuật. Hệ quả có thể lan sang tranh chấp dân sự, xử phạt hành chính và điều tra tội phạm công nghệ cao nếu hệ thống bị biến thành công cụ lừa đảo.
Nhóm hành vi giả mạo danh tính và mô phỏng con người (Deepfake)
Deepfake và Deepvoice là hai công cụ đặc biệt nguy hiểm vì có khả năng mô phỏng khuôn mặt, giọng nói, cử chỉ và ngữ cảnh giao tiếp rất giống người thật. Khi được dùng để mượn tiền, yêu cầu chuyển khoản, xác nhận giao dịch hoặc phát ngôn bôi nhọ, hành vi này trực tiếp xâm phạm quyền nhân thân và quyền hình ảnh trên không gian mạng. Theo Điểm b Khoản 2 Điều 7 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, việc sử dụng yếu tố giả mạo hoặc mô phỏng người, sự kiện thật để lừa dối hoặc thao túng nhận thức, hành vi của con người một cách có chủ đích và có hệ thống, gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền, lợi ích hợp pháp của con người là hành vi bị cấm.
Song song đó, pháp luật an ninh mạng cũng cấm sử dụng trí tuệ nhân tạo hoặc công nghệ mới để giả mạo video, hình ảnh, giọng nói của người khác trái quy định của pháp luật; tạo lập, đăng tải, phát tán thông tin quy định tại khoản 1 Điều Điều 7 Luật An ninh mạng 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2026). Nói cách khác, chỉ cần nội dung giả mạo được tạo ra để đánh lừa, xuyên tạc hoặc gây thiệt hại, người thực hiện đã đứng trước rủi ro pháp lý rất lớn, kể cả khi chưa trực tiếp chiếm đoạt được tiền.
Trong thực tế, nhóm hành vi này thường xuất hiện dưới ba dạng phổ biến. Đó là video Deepfake giả người thân để vay tiền, ghi âm Deepvoice giả giọng lãnh đạo để chỉ đạo chuyển khoản, hoặc hình ảnh AI giả mạo nhằm làm sai lệch nhận thức cộng đồng. Càng giống thật, mức độ nguy hiểm càng cao và việc thu thập chứng cứ điện tử càng phải được thực hiện sớm.
Nhóm hành vi tạo lập và phát tán nội dung giả mạo gây nguy hại
Không phải mọi nội dung do AI tạo ra đều vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, khi nội dung giả mạo được tạo ra hoặc phát tán để gây hại nghiêm trọng cho xã hội, pháp luật chuyển từ cơ chế quản lý sang cơ chế cấm tuyệt đối. Theo Khoản 1 Điều 7 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, lợi dụng, chiếm đoạt hệ thống trí tuệ nhân tạo để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân là hành vi bị nghiêm cấm.
Và việc phát triển, cung cấp, triển khai hoặc sử dụng các hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm mục đích vi phạm pháp luật được nêu cụ thể tại Khoản 2 Điều 7 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 cũng là hành vi bị nghiêm cấm
Bên cạnh đó, pháp luật đặc biệt siết chặt trường hợp AI nhắm vào nhóm yếu thế. Căn cứ Điểm c Khoản 2 Điều 7 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, việc phát triển hoặc sử dụng hệ thống AI hướng vào lợi dụng điểm yếu của nhóm người dễ bị tổn thương, bao gồm trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số hoặc người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi để gây tổn hại cho chính họ hoặc người khác là hành vi cấm. Dưới góc độ khung quản lý hệ thống AI theo mức độ rủi ro, đây là nhóm phải được nhận diện sớm vì hậu quả thường lan rộng và khó khắc phục.
Các nhóm đối tượng dễ bị tác động thường gồm:
- Trẻ em, do hạn chế khả năng nhận biết nội dung giả và dễ bị thao túng cảm xúc.
- Người cao tuổi, do dễ tin vào cuộc gọi, hình ảnh hoặc lời nhắn giả mạo người thân.
- Người khuyết tật hoặc người hạn chế khả năng tiếp cận thông tin, do khó tự kiểm chứng độ xác thực của nội dung số.
Khi AI bị dùng để nhắm có chủ đích vào các nhóm này, mức độ nguy hiểm không chỉ nằm ở thiệt hại tài sản. Rủi ro còn bao gồm xâm phạm danh dự, tâm lý, quyền riêng tư và trật tự an toàn xã hội, nên việc ngăn chặn sớm có ý nghĩa quyết định.
Chế tài xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi tạo và phát tán nội dung giả mạo bằng AI
Không phải mọi hành vi dùng AI lừa đảo đều bị xử lý hình sự ngay từ đầu. Với các trường hợp chưa đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, cơ quan có thẩm quyền vẫn có thể xử phạt hành chính rất nặng, kèm biện pháp buộc gỡ bỏ nội dung, tịch thu phương tiện vi phạm và chặn hậu quả lan rộng. Đây là lý do người bị hại không nên chủ quan khi thiệt hại ban đầu còn nhỏ hoặc nội dung giả mạo mới chỉ phát tán trên mạng xã hội.
Mức phạt đối với hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản giá trị nhỏ
Với hành vi dùng công cụ số, ứng dụng AI hoặc nền tảng trực tuyến để chiếm đoạt tài sản nhưng chưa đến ngưỡng truy cứu hình sự, pháp luật vẫn áp dụng mức phạt hành chính rất cao. Theo Khoản 1 Điều 81 Nghị định 15/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung 2022), trường hợp chiếm đoạt tài sản dưới 2.000.000 đồng qua phương tiện giao tiếp trực tuyến có thể bị phạt từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng. Đối với hành vi sử dụng phần mềm, ứng dụng công nghệ thông tin để giả mạo thông tin, ảnh chụp giấy tờ của cá nhân, tổ chức, ảnh chụp người trực tiếp đến giao kết hợp đồng để thực hiện việc giao kết hợp đồng theo mẫu, điều kiện giao dịch chung cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông, mức phạt tăng lên 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng theo Khoản 12 Điều 33 Nghị định 15/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung 2022).
| Hành vi vi phạm | Mức xử phạt |
| Dùng phương tiện giao tiếp trực tuyến để chiếm đoạt tài sản dưới 2.000.000 đồng | 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng |
| Dùng phần mềm hoặc ứng dụng AI giả mạo thông tin, ảnh chụp giấy tờ khi giao kết hợp đồng viễn thông | 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng |
Điểm cần lưu ý là mức phạt này nhắm vào hành vi gian dối trên môi trường số, không phụ thuộc vào việc người vi phạm có tự nhận mình dùng AI hay không. Trong thực tiễn áp dụng cùng Luật Giao dịch điện tử 2023, dữ liệu giả mạo dùng cho xác thực, giao kết hoặc dẫn dụ giao dịch đều tạo ra rủi ro bị xử phạt nặng.
Mức phạt đối với hành vi giả mạo thông tin trên mạng xã hội và viễn thông
Nhóm vi phạm phổ biến khác là tạo ảnh giả, video giả hoặc nội dung sai sự thật để bôi nhọ danh dự, nhân phẩm hoặc gây nhầm lẫn về chủ thể trên không gian mạng. Theo Điểm a Khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung 2022), hành vi lợi dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, vu khống hoặc xúc phạm danh dự, nhân phẩm bị phạt từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng. Ngoài ra, pháp luật còn xử phạt hành vi giả mạo tổ chức, cá nhân và phát tán thông tin giả mạo xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể bị mạo danh.
Trong nhóm chế tài của Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng và trí tuệ nhân tạo, cần chú ý các điểm sau:
- Hành vi chia sẻ hoặc phát tán thông tin giả mạo, vu khống trên mạng xã hội có mức phạt từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng theo Điểm a Khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung 2022).
- Hành vi giả mạo tổ chức, cá nhân trên môi trường mạng để xâm hại quyền, lợi ích hợp pháp của người khác cũng thuộc diện bị xử phạt hành chính.
- Mức phạt đối với cá nhân bằng 1/2 mức phạt áp dụng cho tổ chức trong cùng hành vi, theo Khoản 3 Điều 4 Nghị định 15/2020/NĐ-CP.
Rủi ro không chỉ là số tiền phạt. Khi nội dung AI giả mạo gắn với danh dự, nhân phẩm hoặc hình ảnh cá nhân, người vi phạm còn có thể bị yêu cầu chấm dứt hành vi, gỡ bỏ nội dung và bồi thường thiệt hại nếu hậu quả thực tế đã phát sinh.
Hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp yêu cầu gỡ bỏ khẩn cấp
Trong nhiều vụ Deepfake bôi nhọ hoặc giả mạo giọng nói để lừa chuyển tiền, xử phạt tiền thôi là chưa đủ. Pháp luật còn cho phép tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm và buộc gỡ bỏ thông tin sai sự thật hoặc gây nhầm lẫn. Biện pháp này được đặt ra để dừng ngay lan truyền của nội dung độc hại, theo Điểm b Khoản 2 Điều 3 và Điểm k Khoản 3 Điều 3 Nghị định 15/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 14/2022/NĐ-CP).
Khi cần yêu cầu gỡ bỏ khẩn cấp video Deepfake hoặc bài đăng giả mạo, cần thực hiện theo trình tự sau:
- Lưu giữ ngay đường dẫn, ảnh chụp màn hình, thời điểm đăng tải và tài khoản phát tán để chứng minh nội dung vi phạm.
- Gửi yêu cầu đến nền tảng và đồng thời trình báo cơ quan có thẩm quyền để làm căn cứ buộc gỡ bỏ nội dung sai sự thật.
- Sau khi có yêu cầu của lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng thuộc Bộ Công an, doanh nghiệp viễn thông hoặc Internet phải gỡ bỏ trong tối đa 24 giờ và lưu nhật ký hệ thống để phục vụ xác minh, điều tra, xử lý hành vi vi phạm pháp luật về an ninh mạng trong thời gian theo quy định của pháp luật; trường hợp khẩn cấp đe dọa xâm hại an ninh quốc gia, yêu cầu ngăn chặn, xóa bỏ thông tin chậm nhất là 06 giờ theo Điểm b Khoản 2 Điều 25 Luật An ninh mạng 2025.
Nạn nhân càng chậm yêu cầu gỡ bỏ, hậu quả lan truyền càng lớn và việc khắc phục danh dự, tài sản càng khó khăn. Vì vậy, trong các vụ việc phát tán tin giả bằng AI, hành động sớm thường quan trọng không kém việc xác định mức phạt.
Trách nhiệm hình sự và mức án áp dụng cho tội phạm sử dụng công nghệ cao
Khi AI bị dùng để giả mạo thương hiệu, dựng cuộc gọi Deepvoice hoặc tạo chatbot dẫn dụ chuyển tiền, vụ việc có thể vượt khỏi phạm vi xử phạt hành chính. Lúc này, người thực hiện hành vi có thể bị xử lý về tội phạm công nghệ cao hoặc tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, tùy cách thức thực hiện và giá trị tài sản bị chiếm đoạt. Việc phân biệt đúng tội danh là cơ sở để định hướng tố giác, thu thập chứng cứ và yêu cầu bảo vệ quyền lợi hiệu quả.
Cấu thành Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông để chiếm đoạt tài sản
Với các thủ đoạn lừa đảo qua sàn thương mại điện tử, ứng dụng đầu tư, ví điện tử hoặc chatbot AI giả mạo thương hiệu lớn, hành vi có thể bị xử lý theo tội danh chuyên biệt về chiếm đoạt tài sản trên môi trường số. Theo Điểm d Khoản 1 Điều 290 Bộ luật Hình sự 2015, Lừa đảo trong thương mại điện tử, thanh toán điện tử, kinh doanh tiền tệ, huy động vốn, kinh doanh đa cấp hoặc giao dịch chứng khoán qua mạng nhằm chiếm đoạt tài sản thuộc trường hợp bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Để nhận diện đúng tội danh này, cần nhìn vào 4 yếu tố cấu thành sau:
- Khách thể: xâm phạm quyền sở hữu tài sản và trật tự an toàn trong giao dịch điện tử.
- Mặt khách quan: sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để thực hiện hành vi chiếm đoạt.
- Chủ thể: người có năng lực trách nhiệm hình sự, thực hiện hành vi với lỗi cố ý.
- Mặt chủ quan: có mục đích chiếm đoạt tài sản ngay từ đầu, kể cả khi núp dưới vỏ bọc hỗ trợ đầu tư, chăm sóc khách hàng hoặc xác minh tài khoản.
Điểm cần cảnh giác là AI thường chỉ là công cụ hỗ trợ che giấu thủ đoạn. Khi người phạm tội dùng chatbot, giọng nói nhân tạo hoặc giao diện giả để dẫn dụ chuyển tiền, cơ quan tố tụng vẫn xem xét bản chất chiếm đoạt tài sản qua môi trường điện tử để xử lý hình sự.
Khung hình phạt đối với Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản bằng thủ đoạn công nghệ
Không phải vụ lừa đảo bằng AI nào cũng mặc nhiên áp vào Điều 290. Trong nhiều trường hợp, nếu đối tượng dùng Deepfake, Deepvoice hoặc nội dung giả mạo làm thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản, hành vi sẽ được xem xét theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015. Mốc định lượng tài sản là căn cứ rất quan trọng để xác định có khởi tố hay không và áp dụng khung hình phạt nào.
- Điều 174 (Lừa đảo chiếm đoạt tài sản): Dùng công nghệ (Deepfake, tin nhắn giả) làm công cụ để đánh lừa tâm lý, khiến nạn nhân tự nguyện chuyển tiền.
- Điều 290 (Tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông… thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản): Tập trung vào các hành vi kỹ thuật như: đánh cắp thông tin thẻ ngân hàng (skimming), truy cập trái phép tài khoản để tự chuyển tiền, thiết lập các trang web giả mạo để thu thập dữ liệu tự động chiếm đoạt.
Theo Khoản 1 Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, giá trị tài sản bị chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng trở lên đã có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc nếu chiếm đoạt dưới 2.000.000 đồng, đối tượng vẫn bị xử lý hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp:
- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm.
- Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội chiếm đoạt tài sản khác (trộm cắp, cướp, lừa đảo…), chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
- Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
- Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.
Nếu tài sản bị chiếm đoạt từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng, có tổ chức; Có tính chất chuyên nghiệp; Tái phạm nguy hiểm; Lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức; Dùng thủ đoạn xảo quyệt khung hình phạt chuyển sang mức nặng hơn, với hình phạt tù từ 02 năm đến 07 năm theo Khoản 2 Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015.
Trong các vụ giả video người thân để mượn tiền hoặc giả nhân viên ngân hàng để dẫn dụ chuyển khoản, việc xác định đúng số tiền bị chiếm đoạt phải làm ngay từ đầu. Đây là dữ kiện quyết định để định khung hình phạt và lựa chọn chiến lược tố giác phù hợp.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự do hệ thống AI gây ra
Trong nhiều vụ việc, xử phạt hành chính hoặc truy cứu hình sự chưa phải là điểm dừng cuối cùng. Điều người bị hại quan tâm nhất thường là có đòi lại được tiền hay không, ai phải bồi thường và phải chứng minh những gì để bảo vệ quyền lợi. Với các hành vi dùng AI để giả mạo, lừa chuyển khoản, xâm phạm danh dự hoặc gây thiệt hại giao dịch, hướng xử lý dân sự có ý nghĩa rất thực tế. Đây cũng là nền tảng để người bị hại cân nhắc khởi kiện độc lập hoặc tham gia tố tụng với tư cách nguyên đơn dân sự khi vụ việc đã bị khởi tố.
Nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng trên không gian mạng
Thiệt hại do AI gây ra không bị “miễn trách nhiệm” chỉ vì hành vi xảy ra trên không gian mạng hoặc được thực hiện bằng công nghệ mới. Khi tổ chức, cá nhân dùng hệ thống AI trái pháp luật và gây thiệt hại thực tế cho người khác, họ vẫn phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường theo cơ chế dân sự. Theo Khoản 1 Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, cá nhân, tổ chức vi phạm pháp luật có liên quan đến trí tuệ nhân tạo gây thiệt hại phải bồi thường theo quy định của pháp luật về dân sự.
Từ nguyên tắc này, người bị hại cần nắm rõ các điểm quan trọng sau:
- Thiệt hại tài sản do chatbot AI giả mạo thương hiệu, video Deepfake mượn tiền hoặc giao diện giả ngân hàng vẫn có thể trở thành căn cứ yêu cầu bồi thường.
- Thiệt hại danh dự, nhân phẩm, quyền hình ảnh cũng có thể phát sinh nghĩa vụ dân sự nếu nội dung do AI tạo ra làm ảnh hưởng trực tiếp đến người bị xâm hại.
- Người bị hại có thể yêu cầu bồi thường trong vụ án dân sự riêng hoặc tham gia vụ án hình sự với tư cách bị hại/nguyên đơn dân sự nếu cơ quan tố tụng đã khởi tố vụ án.
- Việc AI tham gia vào quá trình tạo ra thiệt hại không làm mất đi trách nhiệm của người đã khai thác, vận hành hoặc sử dụng hệ thống đó trái pháp luật.
Việc đòi bồi thường không chỉ là phản ứng sau cùng. Đây là công cụ pháp lý giúp người bị hại phục hồi quyền lợi vật chất và tinh thần, nhất là khi hậu quả của hành vi lừa đảo bằng AI đã vượt qua phạm vi xử phạt đơn thuần.
Trách nhiệm liên đới của nhà cung cấp và bên triển khai hệ thống AI rủi ro cao
Trong thực tế, câu hỏi khó nhất thường không phải “có được bồi thường không” mà là “ai phải bồi thường trước”. Trường hợp bị AI lấy cắp khuôn mặt để mở tài khoản trái phép, hoặc bị dẫn dụ giao dịch qua nền tảng máy học, tranh chấp thường kéo theo nhiều chủ thể cùng xuất hiện. Tuy nhiên, pháp luật không xử lý theo hướng quy hết trách nhiệm cho nạn nhân. Theo Khoản 2 Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, với hệ thống AI rủi ro cao được quản lý, vận hành và sử dụng đúng quy định nhưng vẫn phát sinh thiệt hại thì bên triển khai phải chịu trách nhiệm bồi thường cho người bị thiệt hại. Sau khi bồi thường, bên triển khai yêu cầu nhà cung cấp, nhà phát triển hoặc các bên liên quan hoàn trả khoản tiền bồi thường nếu có thỏa thuận giữa các bên.
Cách tiếp cận này rất quan trọng vì nó giúp người bị hại không phải tự mình đi giải quyết ngay lập tức toàn bộ mối quan hệ nội bộ giữa các chủ thể công nghệ. Nói cách khác, trong các hệ thống AI rủi ro cao, pháp luật ưu tiên bảo vệ người bị thiệt hại bằng cách xác định một đầu mối chịu trách nhiệm trước. Sau đó, việc phân chia lại trách nhiệm giữa bên triển khai, nhà cung cấp phần mềm và nhà phát triển sẽ được xem xét ở giai đoạn hoàn trả, bồi hoàn hoặc tranh chấp nội bộ.
Dưới góc nhìn thực tiễn và cả Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, đây là điểm đặc biệt đáng chú ý khi nạn nhân là người sử dụng dịch vụ tài chính, nền tảng số hoặc ứng dụng AI trong giao dịch dân sự. Người bị hại không nên tự mặc định rằng cứ có công nghệ trung gian thì sẽ không thể xác định bên phải chịu trách nhiệm. Trái lại, việc chứng minh đúng vai trò của từng chủ thể sẽ quyết định hiệu quả đòi bồi thường.
>>> Xem thêm: Bồi thường thiệt hại do nhiều người cùng gây ra
Nghĩa vụ kiểm chứng thông tin và kết quả đầu ra của người sử dụng
Pháp luật không chỉ đặt trách nhiệm lên người tạo ra hoặc triển khai hệ thống AI. Người sử dụng cũng có nghĩa vụ tự kiểm tra các đầu ra liên quan đến tài chính, pháp lý, danh dự và nhân phẩm trước khi dựa vào đó để hành động. Theo Điểm c Khoản 1 Phụ lục I Thông tư 05/2026/TT-BKHCN, người sử dụng phải kiểm chứng thông tin và kết quả đầu ra từ hệ thống AI, đặc biệt với các nội dung có thể gây hậu quả pháp lý hoặc tài sản.
Để giảm rủi ro, người sử dụng nên thực hiện tối thiểu các bước kiểm chứng sau:
- Đối chiếu nguồn phát sinh của nội dung AI với tài khoản, số điện thoại, email hoặc kênh giao dịch chính thức trước khi chuyển tiền hoặc xác nhận giao dịch.
- Kiểm tra dấu hiệu bất thường trong giọng nói, hình ảnh, ngữ cảnh, tệp đính kèm hoặc định dạng máy đọc của nội dung do AI tạo ra.
- Xác minh lại bằng kênh độc lập, như gọi trực tiếp cho người quen, liên hệ tổng đài chính thức hoặc kiểm tra lại trên ứng dụng chính chủ.
- Lưu giữ chứng cứ điện tử nếu phát hiện nghi vấn, bao gồm file gốc, thời gian nhận, đường dẫn, ảnh chụp màn hình và dữ liệu kỹ thuật liên quan.
Nghĩa vụ kiểm chứng không làm giảm trách nhiệm của người vi phạm. Nhưng nếu người sử dụng bỏ qua các cảnh báo rõ ràng trong giao dịch tài chính hoặc pháp lý, khả năng tự bảo vệ và chứng minh thiệt hại về sau sẽ khó hơn rất nhiều. Vì vậy, trong môi trường số, kiểm chứng thông tin không còn là lựa chọn cẩn trọng mà là một bước phòng ngừa pháp lý bắt buộc trên thực tế.
Quy trình thu thập chứng cứ và thủ tục tố giác tội phạm lừa đảo bằng Deepfake
Các vụ lừa đảo bằng Deepfake, Deepvoice và chatbot giả mạo thường thất bại ở khâu chứng minh, không phải ở khâu nghi ngờ. Vì vậy, tư vấn pháp lý về quy trình thu thập, trích xuất chứng cứ điện tử và dịch vụ soạn thảo đơn tố giác tội phạm lừa đảo sử dụng trí tuệ nhân tạo là bước đi an toàn để tránh mất dấu vết số, nộp sai nơi hoặc quá chậm. Với những vụ việc có yếu tố công nghệ cao, Luật Long Phan PMT giúp định hình đúng hồ sơ, đúng thẩm quyền và đúng thời hạn xử lý ngay từ đầu.
Kỹ thuật thu thập và bảo quản chứng cứ dữ liệu điện tử
Trong các vụ giả mạo giọng nói, hình ảnh hoặc video bằng AI, giá trị của chứng cứ không nằm ở số lượng file Quý khách giữ được. Điều quan trọng hơn là file đó có được thu thập đúng cách, còn nguyên vẹn và xác định được nguồn khởi tạo hay không. Theo Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, dữ liệu điện tử chỉ có giá trị chứng cứ khi việc thu thập, lưu trữ và bảo đảm tính toàn vẹn được thực hiện đúng trình tự.
Để bảo quản chứng cứ kỹ thuật số đúng hướng, cần thực hiện như sau:
- Lưu giữ file gốc ngay khi phát hiện dấu hiệu lừa đảo, bao gồm video, audio, ảnh, email, tin nhắn, đường dẫn và lịch sử giao dịch.
- Chụp màn hình toàn bộ giao diện liên quan, thể hiện rõ thời gian, tài khoản, số điện thoại, nội dung trao đổi và dấu hiệu giả mạo.
- Sao lưu dữ liệu ra nhiều nơi an toàn, tránh chỉnh sửa, cắt ghép hoặc đổi tên file làm thay đổi trạng thái ban đầu.
- Trích xuất mã băm như MD5/SHA-256 để tạo dấu vết kỹ thuật chứng minh file không bị thay đổi sau thời điểm thu thập.
- Ghi nhận Metadata của tệp, như thời gian tạo, thời gian sửa đổi, thiết bị tạo file và định dạng lưu trữ, để hỗ trợ chứng minh tính xác thực.
- Lập vi bằng hoặc đề nghị hỗ trợ chuyên môn khi nội dung có nguy cơ bị xóa nhanh, phát tán rộng hoặc liên quan trực tiếp đến thiệt hại lớn.
Nếu chỉ nộp bản chụp lại hoặc file đã qua chỉnh sửa, khả năng chứng minh sẽ yếu đi đáng kể. Trong thực tế, nhiều vụ việc không thiếu nội dung giả mạo, nhưng lại không bảo quản chứng cứ đủ chặt để cơ quan có thẩm quyền đánh giá.
Thẩm quyền tiếp nhận đơn trình báo lừa đảo qua mạng
Xác định đúng nơi nộp đơn giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý. Nếu gửi sai cơ quan hoặc trình bày không rõ dấu hiệu tội phạm, hồ sơ dễ bị chậm chuyển, chậm phân loại hoặc khó theo dõi tiến độ. Căn cứ Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Cơ quan Điều tra là chủ thể chính tiếp nhận và giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm.
Đương sự có thể nộp đơn, tài liệu và dữ liệu điện tử cho các cơ quan sau:
- Cơ quan Cảnh sát điều tra có thẩm quyền, là đầu mối chủ trì tiếp nhận và giải quyết tố giác về hành vi lừa đảo qua mạng.
- Viện kiểm sát nhân dân các cấp, là cơ quan tiếp nhận trong các trường hợp pháp luật cho phép theo Điểm c Khoản 1 Điều 5 Thông tư liên tịch 01/2017.
- Công an xã, phường, thị trấn, Đồn Công an, Trạm Công an, có quyền tiếp nhận ban đầu, lập biên bản và lấy lời khai sơ bộ theo Điểm d Khoản 1 Điều 5 Thông tư liên tịch 01/2017.
Với vụ việc có thủ đoạn công nghệ cao, hồ sơ thường phải thể hiện rõ dấu hiệu giả mạo bằng AI, thiệt hại tài sản, tài khoản nhận tiền và chuỗi dữ liệu điện tử liên quan. Đây là nền tảng để làm việc hiệu quả với Cơ quan CSĐT và thuận lợi hơn trong quá trình phối hợp với các đơn vị chuyên trách về an ninh mạng, trong đó có A05 ở những tình huống phức tạp.
Trình tự giải quyết tin báo tội phạm và thời hạn xử lý theo luật định
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền không được để đơn tố giác “treo” vô thời hạn. Pháp luật đã ấn định rõ từng mốc xử lý để người tố giác theo dõi và yêu cầu giải thích khi tiến độ bị kéo dài bất thường. Theo Khoản 5 Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Khoản 5 Điều 7 Thông tư liên tịch 01/2017, đơn vị tiếp nhận ban đầu ở cấp xã phải chuyển trong 24 giờ cho Cơ quan điều tra có thẩm quyền.
Trình tự xử lý thường diễn ra theo các bước sau:
- Tiếp nhận tố giác bằng văn bản hoặc lời khai trực tiếp, kèm dữ liệu điện tử, file gốc, giao dịch và tài liệu liên quan.
- Chuyển hồ sơ trong 24 giờ nếu tố giác được nộp tại Công an cấp xã, để tránh kéo dài sai thẩm quyền.
- Phân loại trong 24 giờ kể từ thời điểm Cơ quan điều tra tiếp nhận, theo Khoản 1 Điều 8 Thông tư liên tịch 01/2017.
- Kiểm tra, xác minh trong 20 ngày để ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố, theo Khoản 1 Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
- Trường hợp phức tạp, thời hạn xác minh có thể kéo dài nhưng không quá 02 tháng theo Khoản 2 Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
- Kết thúc bằng quyết định tố tụng, gồm khởi tố vụ án, không khởi tố hoặc tạm đình chỉ việc giải quyết tố giác.
Người nộp nên chủ động ghi nhận ngày nộp đơn, nơi tiếp nhận, người tiếp nhận và số biên nhận nếu có. Đây là căn cứ thực tế để theo dõi các mốc 24 giờ, 20 ngày và 02 tháng, đồng thời kịp thời có ý kiến nếu việc tiếp nhận hoặc xác minh bị chậm trễ.

Câu hỏi thường gặp về cách thức xử lý hành vi dùng AI lừa đảo hiện nay
Việc chủ động nhận diện các hành vi dùng AI lừa đảo bị nghiêm cấm giúp cá nhân và tổ chức thiết lập hàng rào bảo vệ pháp lý vững chắc trước những thủ đoạn công nghệ ngày càng tinh vi. Nắm rõ các quy định về mức xử phạt, thời hạn xử lý tin báo tội phạm và trách nhiệm bồi thường là cơ sở cốt yếu để nạn nhân kịp thời thực hiện quyền khiếu nại, tố giác. Những giải đáp dưới đây sẽ tập trung vào các tình huống thực tế thường gặp, giúp tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ tài sản và danh dự trên không gian mạng.
1. Phải làm gì khi bị kẻ gian dùng video Deepfake mượn tiền người thân trên Facebook?
Cần lập tức lưu giữ file gốc, ảnh chụp màn hình, trích xuất dữ liệu mã băm và nộp đơn tố giác đến Cơ quan Điều tra hoặc cơ quan công an gần nhất để bảo vệ quyền lợi. Việc nộp đơn tố giác, tin báo về tội phạm được thực hiện tại Cơ quan Điều tra theo quy định tại Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Quý khách cũng có thể nộp hồ sơ tại Công an xã, phường, thị trấn để được lập biên bản tiếp nhận và lấy lời khai sơ bộ theo Khoản 5 Điều 7 Thông tư liên tịch 01/2017.
2. Dùng AI tạo ảnh giả để bôi nhọ danh dự người khác bị phạt bao nhiêu tiền từ năm 2026?
Hành vi lợi dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm cá nhân sẽ bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng. Mức xử phạt này được áp dụng đối với tổ chức vi phạm căn cứ theo Điểm a Khoản 1 Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung 2022).
3. Bị lừa đảo qua mạng bởi chatbot AI giả mạo thương hiệu lớn có thể kiện đòi lại tiền được không?
Người bị lừa đảo hoàn toàn có quyền khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại vì cá nhân, tổ chức vi phạm pháp luật về trí tuệ nhân tạo gây thiệt hại phải bồi thường theo pháp luật dân sự. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng này được quy định rõ tại Khoản 1 Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025. Ngoài ra, nếu hệ thống AI gây thiệt hại được xác định là rủi ro cao, bên triển khai có trách nhiệm bồi thường trước cho người bị thiệt hại theo Khoản 2 Điều 29 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025.
4. Thủ tục yêu cầu gỡ bỏ khẩn cấp video Deepfake bôi nhọ danh dự trên mạng xã hội mất bao lâu?
Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông hoặc Internet có trách nhiệm gỡ bỏ thông tin vi phạm trong thời hạn tối đa 24 giờ kể từ thời điểm có yêu cầu của lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng thuộc Bộ Công an. Thời hạn xử lý này được quy định cụ thể tại Điểm b Khoản 2 Điều 25 Luật An ninh mạng 2025. Đặc biệt, đối với các trường hợp khẩn cấp đe dọa xâm hại đến an ninh quốc gia, thời gian gỡ bỏ nội dung giả mạo phải được thực hiện trong vòng 06 giờ theo Điểm b Khoản 2 Điều 25 Luật An ninh mạng 2025.
5. Cơ quan chức năng mất bao lâu để xác minh đơn tố giác tội phạm lừa đảo bằng công nghệ Deepfake?
Thời hạn để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xác minh tố giác và ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án là 20 ngày kể từ ngày nhận được tin báo. Quy định về thời hạn xử lý tin báo tội phạm này được nêu tại Khoản 1 Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Đối với những vụ việc có nhiều tình tiết phức tạp, thời hạn xác minh có thể được kéo dài nhưng tổng thời gian không được quá 02 tháng theo Khoản 2 Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
6. Chiếm đoạt tài sản bằng thủ đoạn Deepvoice từ 2.000.000 đồng trở lên sẽ bị xử lý như thế nào?
Người thực hiện hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định Khoản 1 Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2017.
7. Làm sao để chứng minh một đoạn ghi âm cuộc gọi là do trí tuệ nhân tạo tạo ra chứ không phải giọng thật?
Cần thực hiện trích xuất mã băm và ghi nhận siêu dữ liệu của tệp tin để bảo đảm tính toàn vẹn và xác định đúng nguồn gốc khởi tạo của dữ liệu điện tử. Giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử được xác định dựa trên cách thức khởi tạo, lưu trữ và bảo quản theo trình tự quy định tại Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Việc thu thập đúng mã băm MD5 hoặc SHA-256 giúp chứng minh tệp tin không bị can thiệp sau thời điểm ghi nhận ban đầu nhằm hỗ trợ công tác giám định kỹ thuật.
Dịch vụ Luật sư hỗ trợ thủ tục khởi kiện yêu cầu bồi thường tại Luật Long Phan PMT
Các vụ giả mạo bằng AI thường đan xen giữa kỹ thuật số, tố tụng hình sự và yêu cầu bồi thường dân sự nên sai sót nhỏ ở giai đoạn đầu có thể làm yếu toàn bộ hồ sơ. Vì vậy, sử dụng dịch vụ đại diện ủy quyền làm việc với Cơ quan Cảnh sát điều tra, dịch vụ lập vi bằng chứng cứ kỹ thuật số phối hợp cùng Văn phòng Thừa phát lại và dịch vụ hỗ trợ thủ tục khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự do AI gây ra là giải pháp an toàn hơn việc tự xử lý rời rạc. Luật Long Phan PMT có thể đồng hành theo hướng chuẩn hóa chứng cứ, đúng thủ tục và giảm thiểu rủi ro bỏ sót quyền lợi.
- Rà soát và chuẩn hóa hồ sơ tố giác, đối chiếu dấu hiệu hành vi với căn cứ pháp lý để xác định đúng hướng xử lý hành chính, hình sự hoặc dân sự.
- Soạn thảo đơn tố giác, đơn yêu cầu gỡ bỏ nội dung và văn bản giải trình, bảo đảm trình bày rõ hành vi giả mạo bằng AI, thiệt hại và yêu cầu pháp lý.
- Tổ chức thu thập, sao lưu và trích xuất chứng cứ điện tử, gồm file gốc, mã băm, metadata, lịch sử giao dịch và dấu vết phát tán nội dung giả mạo.
- Đại diện làm việc với Cơ quan Cảnh sát điều tra và cơ quan tiếp nhận hồ sơ, giúp Quý khách theo dõi đúng thời hạn, đúng đầu việc và đúng tài liệu cần bổ sung.
- Phối hợp lập vi bằng và đánh giá khả năng khởi kiện bồi thường, nhất là khi hành vi Deepfake làm phát sinh thiệt hại tài sản, danh dự hoặc quyền hình ảnh.
- Tư vấn chiến lược bảo vệ quyền lợi tổng thể, bao gồm yêu cầu chấm dứt hành vi, gỡ bỏ nội dung, đòi bồi thường và tham gia tố tụng khi cần thiết.
Quý khách có thể gửi hồ sơ vụ việc qua Email pmt@luatlongphan.vn hoặc Zalo 0939.846.973 để được đánh giá sơ bộ hướng xử lý phù hợp.
Kết luận
Hành vi dùng AI lừa đảo bị nghiêm cấm không chỉ kéo theo nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu hình sự, mà còn làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường và buộc gỡ bỏ nội dung giả mạo nếu gây thiệt hại thực tế. Dưới góc độ Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, người bị xâm hại cần ưu tiên khóa hậu quả, lưu giữ chứng cứ điện tử và tố giác đúng thẩm quyền ngay từ đầu; chậm thu thập file gốc, Hash, Metadata hoặc chậm theo dõi các mốc 24 giờ, 20 ngày, 02 tháng có thể làm suy yếu đáng kể khả năng bảo vệ quyền lợi. Để được đánh giá hướng xử lý kịp thời, Quý khách vui lòng liên hệ Hotline 1900.63.63.87 của Luật Long Phan PMT.
📚 Bài viết được tư vấn chuyên môn dựa trên hệ thống văn bản pháp luật sau:
- Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025).
- Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
- Luật An ninh mạng 2025.
- Luật Trí tuệ nhân tạo 2025.
- Nghị định 15/2020/NĐ-CP ngày 03/02/2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử.
- Nghị định 14/2022/NĐ-CP ngày 27/01/2022 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 15/2020/NĐ-CP và Nghị định số 119/2020/NĐ-CP.
- Nghị định 282/2025/NĐ-CP ngày 30/10/2025 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tệ nạn xã hội; phòng, chống bạo lực gia đình.
- Thông tư liên tịch 01/2017/TTLT-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT-VKSNDTC ngày 29/12/2017 quy định việc phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền trong việc thực hiện một số quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về tiếp nhận, giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố.
- Thông tư 05/2026/TT-BKHCN ngày 10/03/2026 của Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Khung đạo đức trí tuệ nhân tạo quốc gia.
- Lưu ý: Các quy định pháp luật có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 để được cập nhật tư vấn pháp lý mới nhất.
Tags: chứng cứ điện tử, Deepfake lừa đảo, Deepvoice giả giọng, Lừa đảo bằng AI, Lừa đảo chiếm đoạt tài sản, Tố giác tội phạm mạng, Tội phạm công nghệ cao, Trách nhiệm hình sự AI

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.