Quy định Việt kiều được nhận thừa kế nhà ở theo án lệ 68/2023/AL mới nhất

Việt kiều được nhận thừa kế nhà ở theo án lệ 68 không đương nhiên đồng nghĩa với quyền trực tiếp đứng tên nhà đất; nếu Người Việt Nam định cư ở nước ngoài không đủ điều kiện sở hữu nhà ở tại Việt Nam, Tòa án có thể chỉ ghi nhận quyền hưởng giá trị phần di sản thừa kế thay vì giao hiện vật. Án lệ số 68/2023/AL xác lập nguyên tắc quan trọng: khi giải quyết tranh chấp, Tòa án ưu tiên áp dụng pháp luật nhà ở và đất đai đang có hiệu lực tại thời điểm xét xử để xác định đương sự được hưởng di sản bằng hiện vật hay chỉ được thanh toán giá trị. Từ nền tảng đó, bài viết sẽ làm rõ điều kiện áp dụng và hướng xử lý thực tiễn thừa kế nhà ở tại Luật Long Phan PMT.

chi tiết về điều kiện và rủi ro khi Việt kiều nhận thừa kế nhà đất theo án lệ 68.
Các nguyên tắc, điều kiện và hướng xử lý theo quy định mới nhất của Án lệ 68/2023/AL về quyền thừa kế nhà ở của Việt kiều.

Lưu ý pháp lý quan trọng:

  • Án lệ số 68/2023/AL không đương nhiên cho Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được đứng tên nhà đất; chỉ khi đáp ứng đúng điều kiện sở hữu theo luật hiện hành, đương sự mới có thể được chia bằng hiện vật.
  • Điều kiện quyết định là phải được phép nhập cảnh vào Việt Nam và có giấy tờ chứng minh đúng tư cách pháp lý; thiếu điều kiện này, người được nhận thừa kế thường chỉ được hưởng giá trị phần di sản thừa kế.
  • Khi xét xử, Tòa án có thể áp dụng Luật Đất đai 2024 và Luật Nhà ở 2023 đang có hiệu lực, thay vì căn cứ vào thời điểm mở thừa kế, nếu việc đó bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho người thừa kế ở nước ngoài.
  • Thời hiệu cần chú ý: yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản, yêu cầu xác nhận hoặc bác bỏ quyền thừa kế là 10 năm, và yêu cầu thực hiện nghĩa vụ tài sản là 03 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.

Nội Dung Bài Viết

Khái quát tình huống điển hình và nguyên tắc xác định pháp luật áp dụng trong Án lệ số 68/2023/AL

Án lệ số 68/2023/AL có giá trị định hướng rõ ràng trong các tranh chấp về di sản thừa kế là quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà ở có yếu tố nước ngoài. Vướng mắc của loại vụ việc này không nằm ở việc người thừa kế có quyền hưởng di sản hay không, mà ở chỗ thời điểm mở thừa kế và thời điểm Tòa án giải quyết thường cách nhau nhiều năm. Trong khoảng thời gian đó, pháp luật đất đai và nhà ở có thể đã thay đổi theo hướng mở rộng quyền của người Việt Nam định cư ở nước ngoài. Vì vậy, nếu xác định sai luật áp dụng, đương sự có thể mất cơ hội được hưởng di sản bằng hiện vật và chỉ còn được thanh toán bằng giá trị.

Hoàn cảnh án lệ về thời điểm mở thừa kế và phát sinh tranh chấp

Tình huống điển hình của Án lệ số 68/2023/AL phát sinh khi người để lại di sản đã chết từ trước thời điểm Luật Đất đai và Luật Nhà ở mới có hiệu lực, nhưng tranh chấp chia di sản chỉ được đưa ra xét xử vào giai đoạn sau. Đây là dạng xung đột thời gian rất phổ biến trong thực tiễn, nhất là khi tài sản được quản lý trong thời gian dài, có người thừa kế đang cư trú ở nước ngoài hoặc các đồng thừa kế chưa thống nhất được phương án phân chia.

Về mặt pháp lý, thời điểm mở thừa kế chính là thời điểm người có tài sản chết, theo khoản 1 Điều 611 Bộ luật Dân sự 2015. Cùng với đó, di sản không chỉ là tài sản riêng của người chết, mà còn bao gồm phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung, căn cứ Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015. Cách xác định này có ý nghĩa quyết định đối với việc khoanh vùng khối di sản trước khi xem xét người thừa kế được nhận hiện vật hay hưởng giá trị.

Từ án lệ có thể rút ra lưu ý thực tiễn: không ít đương sự nhầm rằng cứ mở thừa kế ở thời điểm nào thì phải tuyệt đối áp dụng pháp luật của thời điểm đó. Cách hiểu này làm bỏ sót khả năng được hưởng quyền lợi rộng hơn theo luật mới, đặc biệt khi tranh chấp về thừa kế tài sản có yếu tố nước ngoài được Tòa án giải quyết nhiều năm sau khi người để lại di sản qua đời.

Nguyên tắc áp dụng pháp luật tại thời điểm xét xử để bảo vệ quyền lợi đương sự

Giá trị cốt lõi của Án lệ số 68/2023/AL nằm ở nguyên tắc: Tòa án không máy móc áp dụng pháp luật tại thời điểm mở thừa kế, mà xem xét pháp luật đất đai và nhà ở đang có hiệu lực tại thời điểm xét xử nếu sự thay đổi đó làm phát sinh hoặc mở rộng quyền lợi hợp pháp cho đương sự. Theo Đoạn 5 Phần Nhận định của Tòa án, Án lệ số 68/2023/AL, đây chính là cơ sở để người thừa kế là Người Việt Nam định cư ở nước ngoài có thể được xem xét hưởng di sản bằng hiện vật thay vì chỉ nhận tiền.

Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng khi quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất của Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được pháp luật hiện hành ghi nhận theo hướng rõ ràng hơn. Nói cách khác, Tòa án sẽ ưu tiên cách áp dụng luật bảo đảm quyền lợi hợp pháp thực tế cho đương sự, thay vì giữ cách tiếp cận cũ làm thu hẹp quyền hưởng di sản. Đây cũng là lý do đương sự cần xác định đúng mốc hiệu lực của Luật Đất đai 2024 và Luật Nhà ở 2023 trong từng vụ việc cụ thể.

Từ góc nhìn tranh tụng, đây là điểm then chốt để xây dựng yêu cầu khởi kiện, quan điểm bảo vệ hoặc kháng cáo. Nếu luật sư không chứng minh được việc pháp luật mới đang có hiệu lực và có lợi hơn cho người thừa kế ở nước ngoài, Tòa án rất dễ quay về hướng chia giá trị thay vì giao hiện vật. Vì vậy, trong các vụ án tương tự, xác định pháp luật áp dụng không phải là yêu cầu đơn thuần mà là vấn đề quyết định trực tiếp phạm vi quyền tài sản của đương sự.

Vấn đề quốc tịch của người Việt Nam định cư ở nước ngoài khi hưởng di sản

Trong các tranh chấp về thừa kế tài sản có yếu tố nước ngoài, sai sót phổ biến nhất là cho rằng mọi trường hợp dưới cách gọi “Việt kiều”. Cách hiểu này thuận tiện trong giao tiếp, nhưng không đủ chính xác để xác định quyền hưởng di sản bằng hiện vật, quyền đứng tên tài sản và loại giấy tờ phải xuất trình. Muốn áp dụng đúng Án lệ số 68/2023/AL, trước hết phải nhận diện đúng tư cách quốc tịch của người thừa kế. Đây là bước quan trọng, vì chỉ cần xác định sai nhóm chủ thể thì toàn bộ lập luận về điều kiện sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất đều có thể bị lệch hướng.

Phân định công dân Việt Nam và người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài

Pháp luật không dùng “Việt kiều” như một thuật ngữ xác định tư cách chủ thể trong tranh chấp thừa kế. Thuật ngữ chuẩn phải dùng là Người Việt Nam định cư ở nước ngoài, bao gồm cả công dân Việt Nam và người gốc Việt Nam cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài. Theo Khoản 3 Điều 3 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, “Người Việt Nam định cư ở nước ngoài” là công dân Việt Nam và người gốc Việt Nam cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài.

Với công dân Việt Nam đang ở nước ngoài, trọng tâm chứng minh thường gắn với tình trạng quốc tịch Việt Nam còn hiệu lực. Với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, vấn đề lại nằm ở việc chứng minh nguồn gốc Việt Nam và điều kiện pháp lý để được công nhận quyền liên quan đến nhà ở, đất ở tại Việt Nam.

Theo khoản 4 Điều 3 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài là người Việt Nam đã từng có quốc tịch Việt Nam mà khi sinh ra quốc tịch của họ được xác định theo nguyên tắc huyết thống, cùng con, cháu của họ đang cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài.

Vì vậy, khi người thừa kế đã thôi quốc tịch Việt Nam, Tòa án không vì thế mà mặc nhiên phủ nhận toàn bộ quyền thừa kế. Tuy nhiên, việc hưởng di sản bằng hiện vật hay chỉ hưởng giá trị sẽ phải tiếp tục đối chiếu với điều kiện của pháp luật nhà ở và đất đai hiện hành.

Từ góc độ thực tiễn, đây là tình huống rất dễ phát sinh tranh chấp. Nhiều đương sự chứng minh được quan hệ huyết thống nhưng không chứng minh rõ mình là công dân Việt Nam hay người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài. Hệ quả là hồ sơ bị đánh giá thiếu căn cứ, kéo dài thời gian giải quyết hoặc làm suy yếu yêu cầu được nhận di sản bằng hiện vật ngay từ đầu.

Quy định chuyển tiếp về tình trạng quốc tịch và hồ sơ hành chính

Ngoài việc xác định đúng nhóm chủ thể, đương sự còn phải đặc biệt lưu ý đến yếu tố thời điểm của hồ sơ quốc tịch. Đây là vấn đề quan trọng trong các vụ án mà người thừa kế đang làm thủ tục xin nhập quốc tịch Việt Nam, xin trở lại quốc tịch Việt Nam hoặc xin thôi quốc tịch Việt Nam. Nếu không nắm rõ quy định chuyển tiếp, đương sự rất dễ hiểu sai tình trạng pháp lý của mình tại thời điểm Tòa án xem xét vụ án.

Pháp luật hiện hành đã có cơ chế xử lý chuyển tiếp cho nhóm hồ sơ này. Từ ngày 01/7/2025, các hồ sơ xin nhập quốc tịch Việt Nam, xin trở lại quốc tịch Việt Nam và xin thôi quốc tịch Việt Nam đã được tiếp nhận trước thời điểm luật sửa đổi có hiệu lực sẽ được giải quyết theo quy định của luật mới, căn cứ khoản 1 Điều 2, Điều 3 Luật Quốc tịch Việt Nam sửa đổi năm 2025. Điểm này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn, vì tình trạng hồ sơ quốc tịch có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chứng minh tư cách chủ thể trong vụ án thừa kế.

Theo hướng đó, người thừa kế không nên chỉ dựa vào cách gọi quen thuộc hoặc giấy tờ cũ đã hết giá trị cập nhật. Điều cần làm là rà soát đồng bộ hồ sơ quốc tịch, giấy tờ nhân thân và tài liệu chứng minh nguồn gốc Việt Nam để bảo đảm Tòa án có đủ căn cứ xác định đúng địa vị pháp lý của đương sự. Khi vụ án liên quan đến di sản là nhà ở và quyền sử dụng đất, việc chuẩn hóa hồ sơ từ giai đoạn đầu thường quyết định khả năng bảo vệ được quyền hưởng di sản trên thực tế.

vấn đề quốc tịch khi người Việt Nam định cư nước ngoài hưởng di sản.
Hướng dẫn cách xác định quốc tịch và chuẩn hóa hồ sơ cho người thừa kế đang định cư tại nước ngoài theo pháp luật Việt Nam.

Điều kiện để Việt kiều được nhận thừa kế nhà ở theo án lệ 68 và pháp luật hiện hành

Quyền thừa kế không tự động chuyển thành quyền đứng tên nhà ở tại Việt Nam. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài chỉ có thể yêu cầu hưởng di sản bằng hiện vật khi đáp ứng đúng điều kiện của pháp luật nhà ở và đất đai hiện hành. Đây là điểm phân định trực tiếp giữa hưởng di sản bằng hiện vật và hưởng giá trị phần di sản theo Án lệ số 68/2023/AL.

Điều kiện bắt buộc về tư cách chủ thể và quyền nhập cảnh

Pháp luật hiện hành thừa nhận Người Việt Nam định cư ở nước ngoài là chủ thể có thể sở hữu nhà ở tại Việt Nam và được công nhận là người sử dụng đất trong phạm vi luật định. Theo Điểm b khoản 1 Điều 8 Luật Nhà ở 2023 và khoản 6 Điều 4 Luật Đất đai 2024, đây là tiền đề pháp lý để đương sự được xem xét nhận di sản là nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất.

Tuy nhiên, điều kiện quyết định không dừng ở tư cách chủ thể. Được phép nhập cảnh vào Việt Nam mới là tiêu chí bắt buộc để được sở hữu nhà ở gắn với quyền sử dụng đất ở. Căn cứ Điểm b Khoản 2 Điều 8 Luật Nhà ở 2023, người thừa kế phải thuộc diện được phép nhập cảnh; pháp luật đất đai cũng ghi nhận cùng định hướng này tại điểm h Khoản 1 Điều 28 và khoản 1 Điều 44 Luật Đất đai 2024.

Về thực tiễn, đây là yếu tố quan trọng nhất của tranh chấp. Nếu đương sự chứng minh được quan hệ thừa kế nhưng không chứng minh được điều kiện nhập cảnh hợp lệ, khả năng được giao nhà đất bằng hiện vật sẽ rất hạn chế. Khi đó, hướng xử lý thường dịch chuyển sang bảo đảm quyền hưởng giá trị phần di sản thay vì công nhận quyền đứng tên tài sản.

Yêu cầu về giấy tờ chứng minh đối với từng nhóm đương sự

Sau khi xác định đúng nhóm chủ thể, Tòa án sẽ kiểm tra hồ sơ chứng minh điều kiện pháp lý tương ứng. Đây là bước dễ bị bỏ qua, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng được công nhận quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam.

  • Đối với công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài, giấy tờ trọng tâm là hộ chiếu Việt Nam còn giá trị và có dấu nhập cảnh vào Việt Nam tại thời điểm tạo lập nhà ở, theo Điểm b khoản 3 Điều 3 Nghị định số 95/2024/NĐ-CP.
  • Đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, phải có hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế còn hiệu lực, kèm dấu kiểm chứng nhập cảnh vào Việt Nam tại thời điểm ký kết giao dịch hoặc tạo lập nhà ở, căn cứ Điểm c khoản 3 Điều 3 Nghị định số 95/2024/NĐ-CP.

Vì vậy, đương sự không nên chỉ nộp giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống mà bỏ qua hồ sơ về quốc tịch và nhập cảnh. Bộ hồ sơ càng thiếu đồng bộ, nguy cơ bị bác yêu cầu hưởng hiện vật hoặc bị kéo dài việc giải quyết càng lớn. Đây cũng là lý do cần rà soát song song điều kiện sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ thừa kế.

Nguyên tắc xác định quyền hưởng di sản thừa kế bằng hiện vật và hưởng giá trị

Đây là phần quyết định trực tiếp quyền lợi tài sản của người thừa kế ở nước ngoài. Trong thực tiễn, nhiều đương sự chỉ quan tâm mình có thuộc hàng thừa kế hay không, nhưng bỏ qua câu hỏi quan trọng hơn: được nhận nhà đất bằng hiện vật hay chỉ được nhận giá trị phần di sản. Theo hướng giải quyết của Án lệ số 68/2023/AL, Tòa án không tước quyền thừa kế của đương sự chỉ vì có yếu tố nước ngoài, mà sẽ phân định quyền hưởng theo điều kiện pháp luật hiện hành và khả năng chia tài sản trên thực tế.

Căn cứ và điều kiện để phân chia di sản thừa kế bằng hiện vật

Theo Phần Giải pháp pháp lý, Án lệ số 68/2023/AL, người thừa kế là người Việt Nam định cư ở nước ngoài được nhận di sản bằng hiện vật là nhà ở khi đủ điều kiện nhận nhà ở theo luật hiện hành và di sản có thể phân chia bằng hiện vật.

Pháp luật đất đai hiện hành cũng đi theo hướng này. Căn cứ Khoản 1 Điều 44 và Điểm h Khoản 1 Điều 28 Luật Đất đai 2024, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam được nhận thừa kế quyền sử dụng đất ở và các loại đất khác trong cùng thửa đất có nhà ở.

Người Việt Nam định cư ở nước ngoài chỉ được hưởng di sản thừa kế bằng hiện vật khi đáp ứng đồng thời 2 điều kiện.

  • Thứ nhất, họ phải đủ điều kiện nhận nhà ở theo pháp luật hiện hành.
  • Thứ hai, khối di sản phải có thể phân chia được bằng hiện vật.

Vì vậy, nếu đương sự vừa đủ điều kiện chủ thể, vừa đủ điều kiện nhập cảnh, lại có tài sản có thể chia tách thực tế, Tòa án có cơ sở giao phần di sản bằng hiện vật.

Hướng xử lý thanh toán bằng giá trị khi không đủ điều kiện sở hữu nhà đất

Khi không đủ điều kiện sở hữu nhà ở tại Việt Nam, người thừa kế không mất quyền thừa kế. Hướng xử lý đúng là chuyển từ hưởng hiện vật sang hưởng giá trị phần di sản thừa kế. Theo Điểm d Khoản 1 Điều 10 Luật Nhà ở 2023, trường hợp để thừa kế nhà ở cho đối tượng không thuộc trường hợp được sở hữu nhà ở tại Việt Nam thì đối tượng đó chỉ được hưởng giá trị của nhà ở.

Đối với quyền sử dụng đất, pháp luật còn cho phép đương sự định đoạt để thu về giá trị. Theo khoản 3 Điều 44 Luật Đất đai 2024, người không thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam không được cấp Giấy chứng nhận, nhưng được chuyển nhượng hoặc tặng cho quyền sử dụng đất thừa kế để hưởng giá trị. Trường hợp có nhiều người thừa kế, trong đó có người không đủ điều kiện, thì phần quyền của họ vẫn được xử lý theo hướng hưởng giá trị, căn cứ khoản 4 Điều 44 Luật Đất đai 2024.

Tiêu chí Hưởng di sản bằng hiện vật Hưởng giá trị phần di sản
Điều kiện chủ thể Đủ điều kiện sở hữu nhà ở, đủ điều kiện nhập cảnh Không đủ điều kiện sở hữu nhà ở tại Việt Nam
Kết quả pháp lý Có thể được giao nhà đất bằng hiện vật Không được cấp Giấy chứng nhận
Quyền tài sản thực tế Nhận trực tiếp phần tài sản được chia Được chuyển nhượng hoặc tặng cho để nhận tiền

Rủi ro pháp lý từ giao dịch giả tạo và hành vi che giấu di sản thừa kế

Trong tranh chấp thừa kế có yếu tố nước ngoài, rủi ro không chỉ đến từ điều kiện sở hữu nhà đất mà còn phát sinh từ cách tài sản bị người trong nước quản lý, chiếm giữ hoặc định đoạt. Hai tình huống phổ biến là nhờ người thân đứng tên hộ và cố tình che giấu thông tin về di sản hoặc về người thừa kế đang ở nước ngoài. Nếu không nhận diện đúng bản chất pháp lý, đương sự có thể mất quyền kiểm soát tài sản trong thời gian dài, thậm chí bị đẩy vào thế tranh chấp bất lợi dù vẫn còn thời hiệu khởi kiện.

Việc nhờ người khác đứng tên nhận chuyển nhượng hoặc quản lý nhà đất thường chỉ có thỏa thuận miệng. Rủi ro lớn nhất là người đang đứng tên sử dụng vị trí thực tế của mình để phủ nhận nguồn gốc tài sản, phủ nhận thỏa thuận ban đầu hoặc cản trở việc xác định đúng khối di sản thừa kế.

Một nguy cơ khác đặc biệt nghiêm trọng là che giấu di chúc, giả mạo di chúc hoặc cố ý đưa người thừa kế ở nước ngoài ra khỏi quá trình phân chia di sản. Pháp luật đã đặt ra chế tài rất rõ đối với hành vi này. Người có hành vi giả mạo, sửa chữa, hủy hoặc che giấu di chúc nhằm hưởng di sản trái ý chí của người để lại di sản sẽ không được quyền hưởng di sản, căn cứ điểm d khoản 1 Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015.

Ngoài ra, các hành vi như tạo lập di chúc giả, hủy di chúc thật, giả mạo văn bản khai nhận di sản, hoặc cố ý che giấu thông tin để loại người thừa kế ở nước ngoài đều có thể bị xem là thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản và đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Theo quy định tại Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017, tùy tính chất và giá trị tài sản, người vi phạm có thể bị truy tố về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174, tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175, hoặc tội làm giả, sử dụng tài liệu giả theo Điều 341, với khung hình phạt có thể lên đến 20 năm tù hoặc tù chung thân khi chiếm đoạt tài sản có giá trị lớn như nhà đất.

Từ góc độ luật sư tranh tụng, nhóm vụ việc này đòi hỏi phải thu thập chứng cứ rất sớm. Đương sự cần lưu giữ tài liệu về nguồn gốc tài sản, quan hệ huyết thống, quá trình quản lý nhà đất, thư từ liên lạc, chứng cứ chuyển tiền, giấy tờ xuất nhập cảnh và các thông tin thể hiện việc có thỏa thuận nhờ đứng tên hoặc dấu hiệu che giấu di sản. Nếu chậm trễ, người đang quản lý tài sản có thể tiếp tục củng cố vị thế thực tế của họ, làm gia tăng khó khăn khi yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền hưởng di sản của người ở nước ngoài.

rủi ro pháp lý từ giao dịch giả tạo và hành vi che giấu di sản thừa kế.
Các rủi ro liên quan đến thỏa thuận miệng nhờ đứng tên nhà đất và những hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt di sản của người thừa kế ở nước ngoài.

Dịch vụ đại diện giải quyết tranh chấp thừa kế có yếu tố nước ngoài tại Luật Long Phan PMT

Tranh chấp thừa kế có yếu tố nước ngoài thường vướng đồng thời nhiều vấn đề về xác định pháp luật áp dụng, điều kiện nhận di sản bằng hiện vật và chứng cứ về quốc tịch, nhân thân, nguồn gốc tài sản. Khi đương sự ở nước ngoài không thể trực tiếp tham gia toàn bộ quá trình làm việc, việc ủy quyền cho luật sư là giải pháp an toàn để tránh sai lệch hồ sơ, ảnh hưởng đến quyền chứng minh và bảo vệ phần thừa kế. Luật Long Phan PMT tập trung xử lý nhóm vụ việc này theo hướng bảo vệ đúng quyền hưởng di sản và phương án giải quyết phù hợp với Án lệ số 68/2023/AL.

  • Tư vấn xác định pháp luật áp dụng, tư cách chủ thể và hướng giải quyết tranh chấp tương tự nội dung Án lệ số 68/2023/AL.
  • Rà soát điều kiện để Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được hưởng di sản bằng hiện vật hoặc chỉ hưởng giá trị phần di sản.
  • Trích lục hồ sơ, thu thập tài liệu chứng minh quan hệ huyết thống, tình trạng quốc tịch, điều kiện nhập cảnh và nguồn gốc hình thành di sản.
  • Soạn thảo đơn khởi kiện, bản tự khai, văn bản trình bày ý kiến, đơn yêu cầu độc lập và các tài liệu tố tụng liên quan đến tranh chấp thừa kế nhà đất.
  • Đại diện đàm phán, hòa giải phân chia di sản ngoài tố tụng nhằm giảm xung đột và rút ngắn thời gian giải quyết.
  • Đại diện theo ủy quyền tham gia tố tụng tại Tòa án để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho đương sự vắng mặt ở nước ngoài.
  • Tư vấn và thực hiện thủ tục khai nhận di sản, định đoạt phần quyền thừa kế, hoặc xử lý phần giá trị di sản khi không đủ điều kiện đứng tên nhà đất tại Việt Nam.

Quý khách hàng có thể gửi hồ sơ vụ việc qua Email: pmt@luatlongphan.vn hoặc Zalo: 0939.846.973 để được đánh giá sơ bộ hướng xử lý pháp lý phù hợp.

Một số câu hỏi về quy định Việt kiều được nhận thừa kế nhà ở theo án lệ 68/2023/AL mới nhất

Với các vụ việc Việt kiều được nhận thừa kế nhà ở theo án lệ 68, điểm dễ phát sinh tranh chấp không nằm ở danh nghĩa người thừa kế mà ở điều kiện sở hữu, thời hiệu khởi kiện và cách Tòa án xác định pháp luật áp dụng. Những câu hỏi dưới đây tập trung vào các tình huống có thể làm Người Việt Nam định cư ở nước ngoài mất quyền nhận hiện vật hoặc chỉ còn được hưởng giá trị di sản.

1. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được hưởng di sản thừa kế bằng hiện vật là nhà đất tại Việt Nam không?

Có, nhưng chỉ khi Người Việt Nam định cư ở nước ngoài đáp ứng đủ điều kiện pháp luật và di sản có thể chia bằng hiện vật. Điều kiện cốt lõi là được phép nhập cảnh vào Việt Nam và đủ điều kiện nhận nhà ở; đồng thời tài sản phải có khả năng phân chia thực tế, theo Điểm b Khoản 2 Điều 8 Luật Nhà ở 2023. Đối với quyền sử dụng đất ở gắn với nhà ở, pháp luật còn ghi nhận quyền nhận thừa kế tại khoản 1 Điều 44, Điểm h khoản 1 Điều 28 Luật Đất đai 2024.

2. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài không đủ điều kiện sở hữu nhà ở tại Việt Nam thì nhận di sản thế nào?

Người Việt Nam định cư ở nước ngoài không đủ điều kiện sở hữu nhà ở tại Việt Nam vẫn được hưởng thừa kế, nhưng thường chỉ được hưởng giá trị phần di sản. Đối với nhà ở, người thừa kế không đủ điều kiện sở hữu chỉ được hưởng giá trị của nhà ở, theo Điểm d khoản 1 Điều 10 Luật Nhà ở 2023. Đối với quyền sử dụng đất, người thừa kế không được cấp Giấy chứng nhận, nhưng được chuyển nhượng hoặc tặng cho quyền sử dụng đất thừa kế để hưởng giá trị, theo khoản 3, khoản 4 Điều 44 Luật Đất đai 2024.

3. Người gốc Việt Nam đã thôi quốc tịch Việt Nam có còn quyền hưởng thừa kế nhà đất không?

Có, nhưng quyền hưởng hiện vật hay hưởng giá trị còn phụ thuộc vào điều kiện sở hữu nhà ở và điều kiện nhập cảnh. Pháp luật xác định “Người Việt Nam định cư ở nước ngoài” bao gồm công dân Việt Nam và người gốc Việt Nam cư trú, sinh sống lâu dài ở nước ngoài, theo Khoản 3 Điều 3 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008. Đồng thời, “Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài” được định danh tại khoản 4 Điều 3 Luật Quốc tịch Việt Nam 2008. Vì vậy, việc đã thôi quốc tịch không đương nhiên làm mất quyền thừa kế, nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện đứng tên nhà đất.

4. Tòa án xác định pháp luật áp dụng theo thời điểm mở thừa kế hay thời điểm xét xử?

Tòa án có thể áp dụng pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm xét xử nếu sự thay đổi pháp luật làm phát sinh hoặc mở rộng quyền lợi hợp pháp cho người thừa kế ở nước ngoài. Theo Đoạn 5 Phần Nhận định của Tòa án, Án lệ số 68/2023/AL, khi người để lại di sản chết trước nhưng tranh chấp được giải quyết sau khi luật mới có hiệu lực, Tòa án không bắt buộc phải căn cứ vào luật của thời điểm mở thừa kế. Thời điểm mở thừa kế vẫn được xác định là thời điểm người có tài sản chết, theo khoản 1 Điều 611 Bộ luật Dân sự 2015.

5. Thời hiệu yêu cầu chia di sản là nhà đất của người thừa kế ở nước ngoài là bao lâu?

Thời hiệu yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản, tính từ thời điểm mở thừa kế. Ngoài ra, thời hiệu yêu cầu xác nhận quyền thừa kế hoặc bác bỏ quyền thừa kế của người khác là 10 năm, còn thời hiệu yêu cầu thực hiện nghĩa vụ tài sản của người chết để lại là 03 năm, theo khoản 1, Khoản 2, Khoản 3 Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015. Nếu bỏ qua các mốc thời gian này, người thừa kế có thể gặp rủi ro rất lớn khi yêu cầu Tòa án bảo vệ kỷ phần thừa kế.

6. Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết tranh chấp chia thừa kế có người Việt Nam định cư ở nước ngoài?

Với tranh chấp liên quan đến thừa kế, thẩm quyền giải quyết thuộc Tòa án nhân dân mà cụ thể là Toà án nhân dân khu vực giải quyết sơ thẩm, theo khoản 2 Điều 26, Điều 35 Bộ luật Dân sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2025.

7. Người che giấu hoặc giả mạo di chúc để chiếm di sản của người thừa kế ở nước ngoài bị xử lý thế nào?

Người lừa dối, cưỡng ép, ngăn cản việc lập di chúc, giả mạo, sửa chữa, hủy hoặc che giấu di chúc để hưởng di sản trái ý chí của người để lại di sản sẽ không được quyền hưởng di sản, theo Điểm d Khoản 1 Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015. Ngoài ra còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tùy tính chất và giá trị tài sản, người vi phạm có thể bị truy tố về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (theo Điều 174 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi 2017), tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (theo Điều 175 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi 2017), hoặc tội làm giả, sử dụng tài liệu giả (theo Điều 341 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi 2017).

Kết luận

Việt kiều được nhận thừa kế nhà ở theo án lệ 68/2023/AL chỉ được bảo đảm đầy đủ khi Người Việt Nam định cư ở nước ngoài chứng minh đúng tư cách chủ thể, điều kiện nhập cảnh và khả năng hưởng di sản bằng hiện vật theo pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm xét xử. Để bảo vệ kỷ phần thừa kế kịp thời, Quý khách hàng nên liên hệ ngay Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 để được tư vấn và xây dựng hướng xử lý phù hợp.

📚 Bài viết được tư vấn chuyên môn dựa trên hệ thống văn bản pháp luật sau:

  • Bộ luật Dân sự 2015
  • Luật Quốc tịch Việt Nam 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014, 2025)
  • Luật Nhà ở 2023
  • Luật Đất đai 2024
  • Nghị định số 95/2024/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở
  • Án lệ số 68/2023/AL về quyền nhận di sản bằng hiện vật là nhà ở của người thừa kế là người Việt Nam định cư ở nước ngoài
  • Lưu ý: Các quy định pháp luật có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 để được cập nhật tư vấn pháp lý mới nhất.

Tags: , , , , , , , ,

Luật sư điều hành Phan Mạnh Thăng

Thạc Sĩ – Luật Sư Phan Mạnh Thăng thành viên đoàn luật sư Tp.HCM. Founder Công ty luật Long Phan PMT. Chuyên tư vấn giải quyết các vấn đề về đất đai, hợp đồng thương mại ổn thỏa và nhanh nhất. 15 năm kinh nghiệm của mình, Luật sư đã giải quyết thành công nhiều yêu cầu pháp lý.

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  Miễn Phí: 1900.63.63.87