Hợp pháp hóa chứng cứ điện tử trong tranh chấp thương mại sai cách có thể khiến email, tin nhắn, log hệ thống hoặc hợp đồng điện tử bị phản bác về tính xác thực. Dữ liệu điện tử, thông điệp dữ liệu chỉ có giá trị chứng minh khi bảo đảm tính toàn vẹn, xác định được nguồn gốc khởi tạo, người gửi, người nhận và được giao nộp đúng thủ tục. Doanh nghiệp cần rà soát chứng cứ điện tử trong tranh chấp thương mại, bảo toàn dữ liệu gốc, lập hồ sơ chuỗi bảo quản và kiểm soát rủi ro dữ liệu cá nhân trước khi khởi kiện hoặc tham gia tố tụng, với sự hỗ trợ pháp lý từ Luật Long Phan PMT.

Lưu ý pháp lý quan trọng:
- Ảnh chụp màn hình không đủ an toàn nếu thiếu metadata, header email, dữ liệu gốc và khả năng truy xuất nguồn gốc.
- Thông điệp dữ liệu có giá trị như bản gốc khi bảo đảm tính toàn vẹn và có thể truy cập để tham chiếu.
- Bên đang lưu giữ chứng cứ phải cung cấp tài liệu trong 15 ngày khi có yêu cầu hợp lệ của Tòa án hoặc Trọng tài.
- Dữ liệu cá nhân trong chứng cứ phải được xử lý thận trọng; vi phạm có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc xử lý hình sự.
Tổng quan về chứng cứ điện tử và điều kiện có giá trị chứng minh pháp lý
Nhiều doanh nghiệp đối mặt với rủi ro bị bác bỏ chứng cứ khi chỉ nộp ảnh chụp màn hình mà không bảo toàn metadata, dữ liệu gốc hoặc lịch sử trao đổi. Trong tranh chấp thương mại, email, dữ liệu CRM, log hệ thống hay hợp đồng điện tử chỉ phát huy giá trị khi chứng minh được tính xác thực và toàn vẹn của thông điệp dữ liệu.
Theo Khoản 1 Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ hợp pháp trong tố tụng dân sự. Đồng thời, thông tin trong thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì tồn tại dưới dạng điện tử theo Điều 8 Luật Giao dịch điện tử 2023.
Doanh nghiệp cần hiểu đúng bản chất pháp lý của dữ liệu điện tử trước khi thực hiện việc trích xuất, lưu trữ hoặc giao nộp cho Tòa án, Hội đồng trọng tài.
Phân loại dữ liệu điện tử phổ biến trong giao dịch thương mại
Trong thực tiễn tố tụng, dữ liệu điện tử không chỉ giới hạn ở email hoặc tin nhắn. Nhiều tranh chấp thương mại hiện nay được chứng minh bằng dữ liệu vận hành nội bộ, lịch sử giao dịch và nhật ký hệ thống.
Các nhóm dữ liệu điện tử thường được sử dụng gồm:
- Hợp đồng điện tử, chứng từ điện tử, hóa đơn điện tử, dữ liệu ký số và lịch sử xác thực tài khoản ký.
- Email công việc, tin nhắn Zalo, dữ liệu trao đổi trên CRM, ERP hoặc phần mềm, nền tảng quản trị nội bộ khác.
- File ghi âm, ghi hình, log hệ thống, lịch sử chỉnh sửa dữ liệu, dữ liệu cloud và nhật ký truy cập máy chủ.
- Dữ liệu kế toán, báo cáo bán hàng, lịch sử phê duyệt đơn hàng và dữ liệu xuất từ phần mềm quản trị doanh nghiệp.
Đối với hợp đồng điện tử, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý yếu tố chữ ký điện tử và phương thức xác thực chủ thể ký. “Chữ ký điện tử là chữ ký được tạo lập dưới dạng dữ liệu điện tử gắn liền hoặc kết hợp một cách lô gíc với thông điệp dữ liệu để xác nhận chủ thể ký và khẳng định sự chấp thuận của chủ thể đó đối với thông điệp dữ liệu” theo khoản 11 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử 2023.
Thông điệp dữ liệu điện tử được pháp luật ghi nhận dưới nhiều hình thức như thư điện tử, chứng từ điện tử, điện tín hoặc các hình thức tương tự khác theo khoản 3 Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Vì vậy, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ hệ sinh thái dữ liệu thay vì chỉ tập trung vào bản in email hoặc ảnh chụp màn hình.
Điều kiện cốt lõi để thông điệp dữ liệu được Tòa án chấp nhận
Không phải mọi dữ liệu điện tử đều tự động có giá trị chứng minh. Giá trị chứng minh của thông điệp dữ liệu phụ thuộc trực tiếp vào khả năng chứng minh tính nguyên vẹn và nguồn gốc hình thành dữ liệu.
Doanh nghiệp cần đối chiếu đồng thời 03 tiêu chí cốt lõi sau:
- Thứ nhất: Tính tin cậy của phương thức tạo lập và lưu trữ
- Dữ liệu phải xác định được phương thức khởi tạo, gửi, nhận và lưu trữ đáng tin cậy. Theo khoản 2 Điều 11 Luật Giao dịch điện tử 2023, giá trị dùng làm chứng cứ của thông điệp dữ liệu được xác định dựa trên độ tin cậy của cách thức khởi tạo, gửi, nhận hoặc lưu trữ dữ liệu.
- Trong thực tiễn, email không có header hoặc dữ liệu bị xuất sai định dạng thường khó chứng minh chủ thể gửi nhận.
- Thứ hai: Tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu
- Dữ liệu phải được bảo toàn kể từ thời điểm khởi tạo đầu tiên. Điều 10 Luật Giao dịch điện tử 2023 quy định thông điệp dữ liệu có giá trị như bản gốc khi thông tin được bảo đảm toàn vẹn và có thể truy cập để sử dụng khi cần thiết.
- Doanh nghiệp tự ý chỉnh sửa file, thay đổi máy chủ hoặc mất log hệ thống có thể làm giảm mạnh giá trị chứng minh của chứng cứ.
- Thứ ba: Tính xác thực của nguồn gốc
- Thông điệp dữ liệu phải xác định được nguồn khởi tạo, người gửi, người nhận và thời điểm phát sinh dữ liệu. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với tranh chấp liên quan đến hợp đồng điện tử, xác nhận giao dịch hoặc chỉ đạo nội bộ qua email.
- Đối với tài liệu nghe được, nhìn được, doanh nghiệp phải xuất trình kèm văn bản trình bày về xuất xứ nếu tự thu âm hoặc thu hình. Trường hợp nhận từ bên thứ ba, cần có văn bản xác nhận của người cung cấp theo khoản 2 Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Việc đáp ứng đầy đủ ba tiêu chí trên sẽ quyết định khả năng Tòa án hoặc Hội đồng trọng tài chấp nhận dữ liệu điện tử làm căn cứ giải quyết tranh chấp.

Hướng dẫn các bước hợp pháp hóa chứng cứ điện tử trong tranh chấp thương mại
Hợp pháp hóa chứng cứ điện tử trong tranh chấp thương mại cần được thực hiện trước khi khởi kiện hoặc phản tố. Trọng tâm không nằm ở việc “in ra giấy”, mà ở việc bảo toàn dữ liệu điện tử nguyên thủy, xác minh rõ về nguồn gốc, cách thức thu thập và chuẩn hóa hình thức giao nộp. Nếu quy trình thu thập sai từ đầu, doanh nghiệp có thể mất lợi thế chứng minh dù nội dung dữ liệu là có thật.
Bước 1: Khoanh vùng, trích xuất và bảo toàn dữ liệu điện tử nguyên thủy
Bước đầu tiên là xác định chính xác dữ liệu nào có liên quan đến quan hệ thương mại đang tranh chấp. Doanh nghiệp không nên chỉ lưu ảnh chụp màn hình. Cần giữ lại dữ liệu điện tử nguyên thủy để đối chiếu khi bị phản bác.
Các thành phần kỹ thuật cần bảo toàn gồm:
- Email gốc, header email, file đính kèm và thời điểm gửi nhận.
- Metadata, lịch sử chỉnh sửa file, thông tin người tạo lập và thời gian tạo lập.
- Log hệ thống, nhật ký truy cập, dữ liệu CRM, ERP, phần mềm kế toán hoặc máy chủ.
- Thiết bị lưu trữ, tài khoản quản trị, đường dẫn cloud và bản sao dữ liệu xuất từ hệ thống.
Khoản 1 Điều 13 Luật Giao dịch điện tử 2023 yêu cầu việc lưu trữ dưới dạng thông điệp dữ liệu phải đảm bảo khả năng truy cập, sử dụng để tham chiếu và lưu trong chính khuôn dạng được khởi tạo, gửi, nhận. Quy định này là cơ sở để đánh giá dữ liệu có còn giữ được trạng thái nguyên thủy hay không.
Doanh nghiệp tự ý đổi định dạng, xóa lịch sử chỉnh sửa hoặc thay đổi máy chủ có thể làm suy giảm giá trị chứng minh. Rủi ro lớn nhất là không còn xác định được nguồn gốc, thời điểm và chủ thể liên quan đến dữ liệu.
Theo khoản 2 Điều 11 Luật Giao dịch điện tử 2023, giá trị dùng làm chứng cứ của thông điệp dữ liệu được xác định dựa trên cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn. Vì vậy, doanh nghiệp cần ghi nhận toàn bộ quá trình trích xuất và lưu giữ dữ liệu.
Bước 2: Hợp thức hóa hình thức thể hiện và lập vi bằng ghi nhận
Sau khi bảo toàn dữ liệu gốc, doanh nghiệp cần chuyển dữ liệu sang hình thức có thể giao nộp, kiểm tra và đối chiếu. Việc này phải được thực hiện cẩn trọng để không làm mất tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu.
Quy trình hợp thức hóa nên thực hiện theo trình tự sau:
- Tạo bản sao làm việc từ dữ liệu gốc, đồng thời niêm phong hoặc hạn chế truy cập bản gốc.
- Xuất bản in hoặc file trình bày kèm thông tin nguồn, thời điểm tạo lập, người trích xuất và định dạng dữ liệu.
- Lập vi bằng ghi nhận sự kiện, hành vi trên môi trường mạng khi cần chứng minh nội dung đang hiển thị trên email, tin nhắn hoặc nền tảng trực tuyến. Vi bằng sẽ ghi nhận đầy đủ thời điểm, cách truy cập, nội dung hiển thị của email, tin nhắn, website, video…
- Đối chiếu bản giấy với thông điệp dữ liệu gốc trước khi giao nộp cho Tòa án hoặc Hội đồng trọng tài.
Đối với văn bản giấy được chuyển đổi từ thông điệp dữ liệu, Khoản 2 Điều 12 Luật Giao dịch điện tử 2023 yêu cầu bảo đảm toàn vẹn thông tin, có thông tin xác định hệ thống thông tin và chủ quản hệ thống gốc, có ký hiệu riêng xác nhận đã chuyển đổi. Đối với chứng thư điện tử, còn phải có thêm chữ ký, con dấu của cơ quan thực hiện chuyển đổi.
Vi bằng, bản in hoặc bản sao kỹ thuật chỉ nên được xem là lớp thể hiện của chứng cứ. Giá trị cốt lõi vẫn nằm ở khả năng đối chiếu với dữ liệu điện tử nguyên thủy và hồ sơ chuỗi bảo quản.
Bước 3. Nộp kèm đơn giải trình về quy trình thu thập và tính xác thực
Khi nộp chứng cứ điện tử cho Tòa án, ngoài việc cung cấp file dữ liệu, vi bằng hoặc kết luận giám định, đương sự cần đính kèm một văn bản giải trình chi tiết về quá trình thu thập, bảo quản và xác thực chứng cứ. Đây không chỉ là cách tăng tính thuyết phục, mà còn đáp ứng yêu cầu pháp lý về nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng.
Căn cứ khoản 2 Điều 95 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 thì Tài liệu nghe được, nhìn được được coi là chứng cứ với điều kiện phải được xuất trình kèm theo văn bản trình bày về xuất xứ hoặc văn bản có xác nhận của người cung cấp.
Việc có đơn giải trình giúp tăng tính thuyết phục và tạo cơ sở cho Toà án đánh giá tính hợp pháp, nguồn gốc và tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu, đảm bảo chứng cứ điện tử được chấp nhận trong tranh chấp thương mại.
Rủi ro vi phạm bảo vệ dữ liệu cá nhân khi thu thập chứng cứ
Doanh nghiệp có thể nắm giữ chứng cứ có giá trị, nhưng vẫn phát sinh rủi ro nếu thu thập, sao chép hoặc chuyển giao dữ liệu cá nhân trái quy định. Email nội bộ, dữ liệu khách hàng, thông tin nhân sự, lịch sử giao dịch và file ghi âm thường chứa dữ liệu định danh. Khi các dữ liệu này được dùng trong tranh chấp thương mại, doanh nghiệp phải cân bằng giữa nghĩa vụ chứng minh và nghĩa vụ bảo mật.
Theo Điều 3, Điều 4 Nghị định 356/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân thì: dữ liệu cá nhân cơ bản bao gồm các thông tin như họ tên, địa chỉ, số điện thoại, tài khoản số… và dữ liệu cá nhân nhạy cảm như thông tin về đời sống riêng tư, vị trí, mật khẩu truy cập… đều được pháp luật yêu cầu bảo mật chặt chẽ khi xử lý.
Doanh nghiệp cần kiểm soát các rủi ro pháp lý sau:
- Thu thập vượt phạm vi cần thiết: Chỉ nên trích xuất dữ liệu liên quan trực tiếp đến tranh chấp. Việc sao chép toàn bộ hộp thư, CRM hoặc lịch sử khách hàng có thể làm lộ thông tin không liên quan.
- Thiếu cơ sở xử lý dữ liệu cá nhân: Việc xử lý dữ liệu cá nhân phải có sự đồng ý rõ ràng, tự nguyện và biết rõ mục đích xử lý theo khoản 1 Điều 11 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025. Trường hợp không thông báo, không xin sự đồng ý của chủ thể dữ liệu (khi pháp luật đòi hỏi) có thể bị coi là hành vi xử lý dữ liệu trái phép. Việc này không chỉ đe dọa quyền riêng tư của người liên quan mà còn có thể làm mất giá trị chứng cứ trước Tòa án, do chứng cứ điện tử được thu thập trái pháp luật có thể bị Tòa án loại bỏ.
- Không nhận diện ngoại lệ hợp pháp: Dữ liệu cá nhân có thể được xử lý không cần đồng ý của chủ thể dữ liệu nếu rơi vào những trường hợp theo điểm a khoản 1 Điều 19 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025.
- Không áp dụng biện pháp bảo mật: Biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân phải được áp dụng ngay từ khi bắt đầu và trong suốt quá trình xử lý, bao gồm biện pháp quản lý, kỹ thuật và pháp lý theo Điều 26 Nghị định số 13/2023/NĐ-CP.
Ngoài ra, xử lý dữ liệu cá nhân để sử dụng làm chứng cứ phải tuân thủ nguyên tắc chỉ thu thập, xử lý và lưu trữ đúng phạm vi, phù hợp với mục đích cụ thể, rõ ràng theo điểm b khoản 2 Điều 9 Nghị định 356/2025/NĐ-CP.
Tóm lại, việc thu thập chứng cứ điện tử liên quan đến dữ liệu cá nhân cần phải được thực hiện trên nền tảng pháp lý vững chắc: xác định rõ loại dữ liệu thu thập, mục đích sử dụng, có cơ chế bảo mật phù hợp và – nếu luật yêu cầu – có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu; đồng thời áp dụng các biện pháp kỹ thuật để hạn chế rủi ro truy cập trái phép. Nếu không, nguy cơ vi phạm quyền của chủ thể dữ liệu và chịu trách nhiệm pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân, cũng như mất giá trị chứng cứ trước Tòa án, là hiện hữu.
Thủ tục và thời hạn giao nộp chứng cứ điện tử tại Tòa án, Hội đồng trọng tài
Dữ liệu điện tử dù có giá trị chứng minh cao vẫn có thể bị loại khỏi hồ sơ nếu giao nộp sai hình thức hoặc quá thời hạn tố tụng. Doanh nghiệp cần quản trị đồng thời cả nội dung chứng cứ và quy trình giao nộp. Đây là giai đoạn nhiều tranh chấp phát sinh về tính hợp lệ, thời điểm xuất trình và quyền tiếp cận dữ liệu của các bên.
- Tại Tòa án
- Theo khoản 1 Điều 96 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đương sự có quyền và nghĩa vụ chủ động thu thập, giao nộp chứng cứ cho Tòa án.
- Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ giao nộp để tránh bị yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp.
- Thời hạn giao nộp chứng cứ thường do Thẩm phán ấn định. Tuy nhiên, thời hạn này không được vượt quá thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm hoặc thời hạn chuẩn bị giải quyết việc dân sự theo Khoản 4 Điều 96 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Tại Hội đồng trọng tài
- Đối với tố tụng trọng tài, các bên cũng có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ cho Hội đồng trọng tài theo khoản 1 Điều 46 Luật Trọng tài thương mại 2010.
- Trong tố tụng trọng tài, doanh nghiệp cần lưu ý quyền đánh giá chứng cứ thuộc Hội đồng trọng tài. Khác với Tòa án, trọng tài có tính linh hoạt cao hơn trong cách tiếp cận dữ liệu điện tử, nhưng vẫn yêu cầu chứng minh rõ tính toàn vẹn và nguồn gốc dữ liệu.
- Đối với tài liệu lưu trên nền tảng cloud, email server hoặc hệ thống quốc tế, doanh nghiệp nên chuẩn bị trước phương án dịch thuật, xác nhận kỹ thuật và đối chiếu định dạng lưu trữ. Việc nộp dữ liệu không đầy đủ metadata hoặc không chứng minh được cách thức trích xuất thường làm giảm sức nặng chứng minh của chứng cứ.
- Ngoài ra, dữ liệu điện tử cần được công khai và cho bên còn lại tiếp cận theo thủ tục tố tụng. Nếu doanh nghiệp cố tình che giấu, giao nộp không đầy đủ hoặc thay đổi dữ liệu sau thời điểm phát sinh tranh chấp, nguy cơ bị phản bác hoặc yêu cầu giám định sẽ tăng đáng kể.
Giải pháp xử lý rủi ro khi đối phương phủ nhận tính toàn vẹn của dữ liệu
Khi đối phương phủ nhận email, tin nhắn, file hoặc log hệ thống, doanh nghiệp không nên chỉ tranh luận bằng nội dung hiển thị. Trọng tâm cần chuyển sang chứng minh nguồn gốc, phương thức khởi tạo, lịch sử lưu trữ và khả năng dữ liệu không bị cắt ghép. Đây là giai đoạn cần phối hợp giữa luật sư tranh tụng và chuyên gia kỹ thuật số.
Nếu chứng cứ bị tố cáo là giả mạo, người tố cáo có quyền yêu cầu Tòa án trưng cầu giám định để xác minh theo khoản 1 Điều 103 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Ngược lại, người đưa ra chứng cứ bị kết luận là giả mạo phải bồi thường thiệt hại và chịu chi phí giám định nếu Tòa án quyết định trưng cầu giám định, theo khoản 3 Điều 103 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị chiến lược xử lý tranh chấp chứng cứ theo hai hướng: giám định kỹ thuật số và yêu cầu bên thứ ba cung cấp dữ liệu.
Yêu cầu trưng cầu giám định kỹ thuật số đối với thiết bị lưu trữ
Trưng cầu giám định dữ liệu điện tử là giải pháp quan trọng khi có tranh chấp về nguồn gốc, thời điểm tạo lập hoặc dấu hiệu chỉnh sửa. Doanh nghiệp không nên tự ý can thiệp thiết bị trước khi đề nghị giám định. Việc thao tác sai có thể làm thay đổi dữ liệu hoặc mất dấu vết kỹ thuật.
Các công việc cần chuẩn bị gồm:
- Xác định đối tượng giám định: email gốc, file dữ liệu, thiết bị lưu trữ, bản ghi hệ thống, log truy cập hoặc dữ liệu cloud.
- Bảo toàn hiện trạng kỹ thuật: hạn chế mở, sao chép, chỉnh sửa hoặc di chuyển dữ liệu trước khi có hướng dẫn chuyên môn.
- Lập yêu cầu giám định rõ ràng: nêu nội dung cần xác minh như thời điểm tạo lập, dấu hiệu chỉnh sửa, nguồn gửi nhận hoặc tính toàn vẹn của file.
- Chuẩn bị tài liệu đối chiếu: hồ sơ chuỗi bảo quản, mã băm, biên bản trích xuất, xác nhận của đơn vị quản trị hệ thống.
Theo khoản 1 Điều 102 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đương sự có quyền yêu cầu Tòa án trưng cầu giám định hoặc tự mình yêu cầu giám định. Thẩm phán ra quyết định trưng cầu giám định chứng cứ theo yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết, theo khoản 2 Điều 102 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Trong tố tụng trọng tài, Hội đồng trọng tài tự mình hoặc theo yêu cầu của một hoặc các bên có quyền trưng cầu giám định tài sản trong vụ tranh chấp theo khoản 3 Điều 46 Luật Trọng tài thương mại 2010. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định đúng cơ quan tài phán đang giải quyết vụ việc trước khi lựa chọn thủ tục.
Đề nghị cơ quan có thẩm quyền buộc bên thứ ba cung cấp dữ liệu
Trong nhiều tranh chấp thương mại, dữ liệu quyết định lại nằm trong hệ thống của bên thứ ba. Đó có thể là nhà cung cấp cloud, đơn vị vận hành phần mềm, nền tảng thương mại điện tử, hosting, ngân hàng hoặc đơn vị chứng thực chữ ký số. Khi doanh nghiệp không thể tự thu thập, cần sử dụng cơ chế yêu cầu cung cấp chứng cứ.
Quy trình đề nghị nên thực hiện theo các bước sau:
- Chứng minh đã tự thu thập nhưng không thành: Doanh nghiệp cần lưu lại email yêu cầu, văn bản đề nghị, phản hồi từ bên thứ ba hoặc chứng cứ về việc không được cấp quyền truy cập. Đây là cơ sở để chứng minh đã áp dụng biện pháp cần thiết nhưng vẫn không thu thập được dữ liệu.
- Đề nghị Tòa án hoặc Hội đồng trọng tài hỗ trợ: Đương sự có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý, lưu giữ cung cấp tài liệu, chứng cứ. Nếu không thể tự thu thập, đương sự có thể đề nghị Tòa án ra quyết định yêu cầu cung cấp theo khoản 1 và khoản 2 Điều 106 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Theo dõi thời hạn cung cấp dữ liệu; Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý, lưu giữ có trách nhiệm cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của đương sự hoặc của Tòa án, theo Khoản 1 và Khoản 3 Điều 106 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
- Yêu cầu xử lý khi bên lưu giữ không hợp tác: Nếu bên đang lưu giữ chứng cứ không thực hiện yêu cầu của Tòa án mà không có lý do chính đáng, họ có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ vi phạm, theo khoản 3 Điều 106 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Đối với tố tụng trọng tài, trường hợp đã áp dụng biện pháp cần thiết nhưng không thể tự thu thập chứng cứ, Hội đồng trọng tài hoặc các bên có thể gửi văn bản đề nghị Tòa án có thẩm quyền yêu cầu cung cấp tài liệu theo khoản 5 Điều 46 Luật Trọng tài thương mại 2010. Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý chứng cứ phải cung cấp trong 15 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu để phục vụ tố tụng trọng tài, theo khoản 6 Điều 46 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Cơ chế yêu cầu bên thứ ba cung cấp dữ liệu giúp doanh nghiệp khắc phục tình trạng “trống chứng cứ”. Tuy nhiên, hồ sơ đề nghị phải thể hiện rõ dữ liệu cần thu thập, nơi đang lưu giữ và lý do không thể tự thu thập.

Dịch vụ tư vấn hợp pháp hóa chứng cứ điện tử tại Luật Long Phan PMT
Hợp pháp hóa chứng cứ điện tử đòi hỏi sự phối hợp giữa pháp lý tố tụng, kỹ thuật dữ liệu và chiến lược tranh tụng thương mại. Luật Long Phan PMT tư vấn quy trình thu thập, bảo toàn, hợp thức hóa và giao nộp chứng cứ điện tử để hạn chế rủi ro bị phản bác.
Các công việc luật sư thực hiện gồm:
- Đánh giá giá trị pháp lý của email, tin nhắn, hợp đồng điện tử, dữ liệu ERP, CRM, log hệ thống trước khi khởi kiện.
- Thiết lập hồ sơ chuỗi bảo quản cho dữ liệu điện tử nguyên thủy, mã băm, metadata, header email và lịch sử chỉnh sửa.
- Đại diện làm việc với Thừa phát lại để lập vi bằng ghi nhận tin nhắn, email, hợp đồng điện tử hoặc hành vi trên môi trường mạng.
- Tư vấn giao nộp chứng cứ cho Tòa án, Hội đồng trọng tài thương mại và chuẩn bị bản dịch, bản sao, biên bản giao nộp phù hợp.
- Yêu cầu trưng cầu giám định kỹ thuật số đối với thiết bị lưu trữ, dữ liệu gốc, bản ghi hệ thống hoặc file bị nghi ngờ chỉnh sửa.
- Soạn thảo văn bản đề nghị cung cấp dữ liệu từ bên thứ ba.
- Tư vấn tuân thủ bảo vệ dữ liệu cá nhân khi thu thập, sao chép, chuyển giao và giao nộp chứng cứ chứa thông tin khách hàng, nhân viên, đối tác.
- Xây dựng chiến lược phản bác chứng cứ điện tử do đối phương cung cấp, tập trung vào lỗi metadata, thiếu tính toàn vẹn hoặc không xác định được nguồn gốc.
Quý khách hàng có thể gửi hồ sơ vụ việc qua Email: pmt@luatlongphan.vn hoặc Zalo: 0939.846.973 để được đánh giá sơ bộ phương án xử lý.
Các câu hỏi thường gặp liên quan đến hợp thức hóa chứng cứ điện tử
Để giúp doanh nghiệp và cá nhân hiểu rõ hơn về cách thu thập, xác thực và trình bày chứng cứ điện tử theo đúng quy định pháp luật, dưới đây là những câu hỏi thường gặp nhất trong quá trình hợp thức hóa chứng cứ trước Tòa án và Hội đồng trọng tài.
1. Chụp màn hình tin nhắn Zalo có được coi là chứng cứ hợp pháp tại Tòa án không?
Được, nhưng tài liệu này phải đi kèm văn bản trình bày về xuất xứ hoặc có xác nhận của người cung cấp để đảm bảo tính pháp lý. Tòa án chỉ sử dụng tài liệu nghe được, nhìn được làm căn cứ khi đáp ứng các điều kiện về nguồn gốc rõ ràng theo quy định. Tài liệu nghe được, nhìn được được coi là chứng cứ với điều kiện phải được xuất trình kèm theo văn bản trình bày về xuất xứ hoặc văn bản có xác nhận của người cung cấp theo khoản 2 Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
2. Doanh nghiệp phải làm gì khi đối phương phủ nhận tính toàn vẹn của email hoặc hợp đồng điện tử?
Khi bị phủ nhận tính toàn vẹn, doanh nghiệp phải chủ động chứng minh nguồn gốc, lịch sử và trạng thái kỹ thuật của dữ liệu bằng cả biện pháp pháp lý lẫn công nghệ. Tốt nhất là lập vi bằng và nộp giải trình kèm theo. Ngoài ra, doanh nghiệp có quyền tự mình hoặc yêu cầu Tòa án trưng cầu giám định dữ liệu điện tử để xác minh tính xác thực của tài liệu. Thẩm phán sẽ ra quyết định trưng cầu giám định chứng cứ dựa trên yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết để làm rõ các tình tiết khách quan. Thẩm phán ra quyết định trưng cầu giám định chứng cứ theo yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết theo Khoản 2 Điều 102 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
3. Thời hạn để cơ quan, tổ chức cung cấp dữ liệu điện tử khi có yêu cầu từ Tòa án là bao lâu?
Cơ quan, tổ chức đang quản lý dữ liệu có trách nhiệm cung cấp đầy đủ chứng cứ trong thời hạn tối đa 15 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu. Quy định này áp dụng bắt buộc nhằm đảm bảo tiến độ giải quyết vụ án và quyền tiếp cận chứng cứ của các bên đương sự. Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý, lưu giữ có trách nhiệm cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được yêu cầu theo khoản 1 và khoản 3 Điều 106 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
4. Nếu doanh nghiệp nộp chứng cứ điện tử có chứa thông tin cá nhân của đối tác thì cần lưu ý rủi ro gì?
Khi nộp chứng cứ điện tử của đối tác vào hồ sơ vụ án, doanh nghiệp đang thực hiện hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân phải tuân thủ quy định của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và Nghị định 356/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành. Việc thu thập, xử lý và cung cấp dữ liệu cá nhân phải đảm bảo thu thập đúng mục đích, chỉ xử lý trong phạm vi cần thiết và có căn cứ pháp lý rõ ràng để phục vụ mục đích tố tụng; đồng thời phải áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp để phòng ngừa rò rỉ, xâm phạm quyền của chủ thể dữ liệu. Nếu không đáp ứng những yêu cầu này, doanh nghiệp có thể bị coi là xử lý dữ liệu cá nhân trái phép, dẫn đến việc chứng cứ bị Tòa án không chấp nhận, đồng thời phải đối mặt với trách nhiệm pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân theo quy định tại Nghị định 356/2025/NĐ-CP.
5. Thông điệp dữ liệu điện tử có giá trị tương đương bản gốc trong trường hợp nào?
Thông điệp dữ liệu được coi là có giá trị như bản gốc nếu thông tin được bảo đảm toàn vẹn kể từ khi khởi tạo lần đầu dưới dạng hoàn chỉnh; có khả năng truy cập và sử dụng được để tham chiếu khi cần thiết nhằm chứng minh tính khách quan của nội dung giao dịch. Thông điệp dữ liệu có giá trị như bản gốc khi thông tin được bảo đảm toàn vẹn kể từ khi được khởi tạo lần đầu tiên dưới dạng hoàn chỉnh và có thể truy cập theo Điều 10 Luật Giao dịch điện tử số 2023.
6. Hậu quả pháp lý đối với hành vi làm giả chứng cứ điện tử trong tranh chấp thương mại là gì?
Người thực hiện hành vi giả mạo chứng cứ phải bồi thường thiệt hại và có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Tòa án sẽ buộc người đưa ra chứng cứ giả mạo chịu toàn bộ chi phí giám định nếu kết quả xác định có sự sai lệch so với thực tế. Người đưa ra chứng cứ được kết luận là giả mạo phải bồi thường thiệt hại nếu việc giả mạo chứng cứ đó gây thiệt hại cho người khác theo khoản 3 Điều 103 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
7. Hồ sơ chứng cứ điện tử bằng tiếng nước ngoài khi nộp cho Tòa án có bắt buộc phải dịch thuật không?
Có, mọi tài liệu và chứng cứ bằng tiếng nước ngoài khi giao nộp cho Tòa án bắt buộc phải kèm theo bản dịch sang tiếng Việt được công chứng hợp pháp. Việc này đảm bảo Hội đồng xét xử và các bên liên quan có thể tiếp cận nội dung thông tin một cách chính xác theo ngôn ngữ tố tụng chính thức. Đương sự giao nộp tài liệu, chứng cứ bằng tiếng nước ngoài bắt buộc phải kèm theo bản dịch sang tiếng Việt, được công chứng, chứng thực hợp pháp theo khoản 3 Điều 96 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Kết luận
Hợp pháp hóa chứng cứ điện tử trong tranh chấp thương mại không chỉ là việc in email hoặc lưu tin nhắn, mà là quá trình bảo toàn dữ liệu điện tử nguyên thủy, chứng minh tính toàn vẹn và kiểm soát đúng thủ tục tố tụng. Việc chậm trích xuất hoặc thay đổi dữ liệu sau thời điểm tranh chấp có thể làm suy giảm nghiêm trọng giá trị chứng minh của thông điệp dữ liệu. Để được tư vấn chiến lược xử lý phù hợp, liên hệ Hotline 1900.63.63.87 của Luật Long Phan PMT.
📚 Bài viết được tư vấn chuyên môn dựa trên hệ thống văn bản pháp luật sau:
- Bộ luật Tố tụng dân sự 2015
- Luật Trọng tài thương mại 2010
- Luật Giao dịch điện tử 2023
- Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân
- Lưu ý: Các quy định pháp luật có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 để được cập nhật tư vấn pháp lý mới nhất.
Tags: Bảo toàn tính toàn vẹn metadata, Lập hồ sơ chuỗi bảo quản chứng cứ, Lập vi bằng chứng cứ điện tử, Phản bác chứng cứ điện tử giả mạo, Soạn thảo đơn giải trình nguồn gốc dữ liệu, Trích xuất dữ liệu điện tử nguyên thủy, Xử lý dữ liệu cá nhân trong tranh chấp, Yêu cầu bên thứ ba cung cấp chứng cứ

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.