Ly hôn khi một bên giấu thu nhập tự do là trở ngại lớn trong việc xác định chính xác khối tài sản chung nhằm đảm bảo nguyên tắc phân chia công bằng, đúng pháp luật. Thực tiễn cho thấy, việc thu thập chứng cứ đối với các nguồn thu không cố định này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về trình tự tố tụng cũng như nghiệp vụ pháp lý. Bài viết dưới đây của Luật Long Phan PMT sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết giúp Quý khách hàng tháo gỡ khó khăn trong việc chứng minh hành vi này.

Xác định phương thức và các chứng cứ cần thu thập để chứng minh
Để xây dựng hệ thống chứng cứ vững chắc, người yêu cầu cần ưu tiên khai thác các nguồn dữ liệu có tính pháp lý cao và được quản lý chặt chẽ bởi cơ quan nhà nước. Trong đó, nhóm tài liệu phản ánh nghĩa vụ tài chính là cơ sở đầu tiên và quan trọng nhất để xác định thu nhập thực tế.
Dấu vết thuế – hóa đơn
Trong các trường hợp một bên có dấu hiệu che giấu, kê khai không trung thực, chứng cứ liên quan đến thuế và hóa đơn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây là nguồn dữ liệu do cơ quan nhà nước quản lý, có tính khách quan cao và thường được đánh giá là chứng cứ đáng tin cậy.
Trước hết, cần xác nhận tình trạng kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân, kinh doanh bằng cách tra cứu hóa đơn điện tử đã phát hành của đối phương căn cứ vào Điều 16 Luật Quản lý thuế 2019 và Điều 6 Nghị định 123/2020/NĐ-CP về quản lý hóa đơn điện tử.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, không ít trường hợp đối phương không kê khai thuế, kê khai thiếu doanh thu hoặc không phát hành hóa đơn nhằm che giấu thu nhập. Khi đó, người yêu cầu chứng minh có thể viện dẫn cơ chế ấn định thuế theo quy định tại Điều 50 Luật Quản lý thuế 2019, cũng như Điều 14 và Điều 16 Nghị định 126/2020/NĐ-CP để đề nghị Tòa yêu cầu cơ quan thuế cung cấp dữ liệu ấn định, là căn cứ gián tiếp chứng minh thu nhập.
Ngân hàng và trung gian thanh toán
Trong bối cảnh thu nhập tự do (freelance, kinh doanh cá nhân, cung cấp dịch vụ không thường xuyên) thường không thể hiện đầy đủ qua hệ thống thuế, thì dòng tiền qua ngân hàng và các trung gian thanh toán chính là “điểm chốt” quan trọng nhất để chứng minh thu nhập thực tế của bên còn lại trong vụ án ly hôn. Người yêu cầu chứng minh cần tập trung thu thập, hoặc đề nghị Tòa án thu thập, các tài liệu sau:
- Sao kê tài khoản thanh toán tại ngân hàng đứng tên vợ hoặc chồng;
- Sao kê thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng (thể hiện dòng tiền);
- Lịch sử giao dịch của các ví điện tử như MoMo, ZaloPay, ShopeePay, Viettel Money…;
- Sao kê tài khoản liên kết giữa ngân hàng và ví điện tử.
Các tài liệu này cho phép xác định:
- Tần suất và giá trị các khoản tiền vào tài khoản;
- Nguồn chuyển tiền (khách hàng, đối tác, nền tảng trung gian);
- Mối tương quan giữa dòng tiền vào và chi tiêu sinh hoạt, đầu tư, tích lũy.
Dựa vào đó, Tòa án sẽ đánh giá dòng tiền ổn định, lặp lại, có giá trị đáng kể là dấu hiệu phản ánh thu nhập thực tế, kể cả khi bên đó không thừa nhận hoặc không kê khai thu nhập.
Đối với các hoạt động cung cấp dịch vụ, bán hàng trực tuyến hoặc làm việc tự do, thu nhập thường được thanh toán qua các cổng trung gian như VNPay, NAPAS hoặc hệ thống thanh toán của nền tảng số. Việc thu thập dữ liệu từ các đơn vị này giúp:
- Xác định tổng giá trị giao dịch phát sinh trong từng giai đoạn;
- Làm rõ mối liên hệ giữa giao dịch thanh toán và hoạt động tạo thu nhập;
- Đối chiếu với sao kê ngân hàng để tránh việc đối phương viện dẫn lý do “tiền chuyển hộ” hoặc “tiền không phải thu nhập”.
Đây là nguồn chứng cứ có giá trị bổ trợ quan trọng, đặc biệt trong trường hợp dòng tiền được phân tán qua nhiều tài khoản hoặc nhiều nền tảng khác nhau nhằm che giấu thu nhập.
Về nguyên tắc, ngân hàng và các tổ chức trung gian thanh toán có nghĩa vụ bảo mật thông tin khách hàng. Tuy nhiên, nghĩa vụ bảo mật này không phải là tuyệt đối. Theo Điều 11 Nghị định 117/2018/NĐ-CP và khoản 3 Điều 13 Luật Các tổ chức tín dụng 2024, các tổ chức này phải cung cấp thông tin khách hàng khi có yêu cầu hợp pháp của Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Nền tảng – chợ điện tử – gig platform
Trong bối cảnh thu nhập tự do ngày càng gắn với nền tảng số, sàn thương mại điện tử và các gig platform, việc chứng minh thu nhập không thể chỉ dựa vào giấy tờ truyền thống. Dữ liệu phát sinh trên nền tảng trở thành nguồn chứng cứ trực tiếp phản ánh doanh thu, mức độ hoạt động và khả năng tạo thu nhập của bên có nghĩa vụ trong vụ án ly hôn. Các tài liệu thể hiện doanh thu, thu nhập và tần suất hoạt động trên các sàn và nền tảng, bao gồm:
- Bảng đối soát doanh thu định kỳ (tuần/tháng) từ Shopee, Lazada, TikTok Shop;
- Lịch sử rút tiền, lịch sử chuyển tiền về tài khoản ngân hàng;
- Báo cáo doanh thu, báo cáo đơn hàng, báo cáo hiệu suất tài khoản;
- Sao kê thu nhập từ các nền tảng gọi xe, giao hàng như Grab, Be;
- Báo cáo thu nhập, lịch sử dự án, lịch sử thanh toán từ các gig platform như Upwork, Fiverr.
Những tài liệu này phản ánh thu nhập thực tế phát sinh, kể cả trong trường hợp chưa được chuyển toàn bộ về tài khoản ngân hàng hoặc được giữ lại trên ví nền tảng.
Ngoài dữ liệu doanh thu, các nền tảng thường thiết lập quan hệ hợp tác bằng hợp đồng điện tử hoặc điều khoản sử dụng. Do đó, cần thu thập:
- Hợp đồng đối tác, điều khoản hợp tác với sàn TMĐT hoặc nền tảng;
- Thông báo thưởng doanh số, hoa hồng, trợ giá;
- Thông báo phạt vi phạm, hoàn tiền, khấu trừ.
Ý nghĩa của việc thu thập tài liệu trên:
- Hiểu rõ cơ chế tạo thu nhập và cách phân chia doanh thu;
- Xác định thu nhập ròng sau khi trừ các khoản khấu trừ;
- Đánh giá tính ổn định, bền vững của nguồn thu nhập tự do.
Theo Điều 10 Luật Giao dịch điện tử năm 2023, dữ liệu phát sinh từ các nền tảng số, sàn thương mại điện tử và gig platform được coi là thông điệp dữ liệu hợp lệ được xem như bản gốc nếu đáp ứng điều kiện bảo toàn tính toàn vẹn và có thể truy cập, sử dụng khi cần thiết. Việc bảo đảm các yếu tố như được trích xuất trực tiếp từ hệ thống của nền tảng; có thể kiểm tra được nguồn gốc, thời điểm phát sinh; không bị sửa đổi trong quá trình lưu trữ, chuyển giao này giúp chứng cứ điện tử có giá trị chứng minh tương đương chứng cứ giấy, đồng thời hạn chế khả năng đối phương phủ nhận hoặc cho rằng dữ liệu bị làm giả.
Khách hàng – đối tác
Trong trường hợp thu nhập tự do không được phản ánh đầy đủ qua thuế, ngân hàng hoặc nền tảng trung gian, thì chứng cứ phát sinh trực tiếp từ khách hàng và đối tác là nguồn dữ liệu quan trọng để làm rõ quan hệ tạo thu nhập và khoản tiền đã được chi trả. Nhóm chứng cứ này giúp xác định thu nhập thực tế ở cấp độ giao dịch, qua đó bổ trợ và củng cố các chứng cứ gián tiếp khác bao gồm:
- Hợp đồng dịch vụ và thỏa thuận thực hiện công việc.
- Phiếu thu, biên nhận và xác nhận đã thanh toán.
- Email và ứng dụng nhắn tin thừa nhận đã trả tiền.
- Vận đơn, biên bản giao việc và tài liệu thể hiện việc hoàn thành công việc.
- Lịch hẹn công việc và dữ liệu quản lý thời gian.
Dấu vết chi tiêu & tài sản
Trong bối cảnh thu nhập tự do không được kê khai minh bạch, dấu vết chi tiêu và tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân là căn cứ gián tiếp nhưng có giá trị cao để suy luận năng lực tài chính thực tế của bên bị cho là giấu thu nhập. Nhóm chứng cứ này cho phép Tòa án đánh giá mức sống, khả năng tích lũy và đầu tư, từ đó đối chiếu với lời khai về thu nhập.
Các khoản chi tiêu có giá trị đáng kể hoặc mang tính thường xuyên, ổn định cần được thu thập, bao gồm:
- Hóa đơn học phí; chi phí đào tạo, du học cho con;
- Chi phí du lịch trong và ngoài nước; vé máy bay, đặt phòng khách sạn cao cấp;
- Hóa đơn mua sắm tài sản có giá trị lớn như xe ô tô, trang sức, đồ công nghệ cao;
- Chi phí sinh hoạt vượt mức trung bình so với thu nhập đã khai.
Những chứng từ này phản ánh khả năng chi trả thực tế, là cơ sở để suy luận rằng người chi tiêu phải có nguồn thu nhập tương ứng, kể cả khi nguồn thu đó không được kê khai chính thức.
Bên cạnh chi tiêu, cần chú trọng thu thập các tài liệu thể hiện hoạt động tích lũy và đầu tư, như:
- Hồ sơ góp vốn, mua cổ phần, trái phiếu, chứng chỉ quỹ;
- Giao dịch mua bán bất động sản, quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất;
- Đầu tư tiền ảo, tài sản số, góp vốn kinh doanh không đứng tên trực tiếp.
- Các tài liệu này cho thấy khả năng tạo lập và duy trì tài sản, là chỉ báo quan trọng về thu nhập thực tế trong thời kỳ hôn nhân.
Theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án có trách nhiệm đánh giá chứng cứ một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ, không xem xét từng chứng cứ một cách tách rời. Do đó, khi được đặt trong chuỗi chứng cứ (thuế – ngân hàng – nền tảng – khách hàng – chi tiêu), nhóm chứng cứ này có giá trị củng cố và xác định tình hình tài chính thực tế. Trên cơ sở đánh giá tổng thể, Tòa án có thể không chấp nhận lời khai thu nhập thấp nếu mâu thuẫn với mức sống và tài sản đã được chứng minh, từ đó làm căn cứ giải quyết việc chia tài sản.
>>> Xem thêm: Cách chứng minh tài sản được cho riêng khi ly hôn
Các cách thu thập chứng cứ chứng minh thu nhập tự do
Để đảm bảo quá trình chứng minh đạt hiệu quả cao nhất và được Tòa án chấp nhận, người yêu cầu cần xây dựng một chiến lược thu thập thông tin bài bản, kết hợp linh hoạt giữa sự chủ động của cá nhân và cơ chế hỗ trợ của cơ quan nhà nước. Dưới đây là các phương thức tiếp cận và xử lý nguồn chứng cứ được hệ thống hóa nhằm giúp Quý khách hàng xác lập lợi thế trong quá trình giải quyết vụ việc.
Lập danh mục mục tiêu
Để việc thu thập chứng cứ đạt hiệu quả, người yêu cầu cần xác định rõ các “đầu mối thông tin” có khả năng phản ánh trung thực thu nhập của đối phương. Việc lập danh mục mục tiêu giúp định hướng việc thu thập chứng cứ có trọng tâm, tránh dàn trải và bảo đảm tính hợp pháp trong quá trình cung cấp chứng cứ cho Tòa án.
Cụ thể, các nhóm mục tiêu cần ưu tiên xác minh bao gồm:
- Ngân hàng, ví điện tử và cổng thanh toán trung gian
Xác định các tài khoản ngân hàng, ví điện tử (MoMo, ZaloPay, ShopeePay…) hoặc cổng thanh toán mà đối phương thường xuyên sử dụng. Dòng tiền ra – vào, tần suất giao dịch, giá trị giao dịch và nguồn tiền nhận được là căn cứ quan trọng để suy đoán mức thu nhập thực tế. - Sàn thương mại điện tử và ứng dụng cung cấp dịch vụ
Đối với thu nhập phát sinh từ kinh doanh online, bán hàng qua mạng hoặc cung cấp dịch vụ trên nền tảng số, cần xác định các sàn thương mại điện tử, ứng dụng hoặc nền tảng trung gian mà đối phương tham gia (ví dụ: Shopee, Lazada, Tiki, Grab, Be, nền tảng freelance…). Dữ liệu về doanh số, đơn hàng, hoa hồng, lịch sử thanh toán từ các nền tảng này có giá trị chứng minh rõ ràng về thu nhập. - Cơ quan thuế quản lý trực tiếp
Cơ quan thuế là đầu mối lưu giữ thông tin về đăng ký kinh doanh, mã số thuế, hồ sơ kê khai và nộp thuế của cá nhân. Việc đề nghị Tòa án yêu cầu cơ quan thuế cung cấp thông tin sẽ giúp đối chiếu giữa thu nhập đã kê khai và thu nhập thực tế phát sinh, từ đó làm rõ dấu hiệu che giấu thu nhập (nếu có). - Khách hàng, đối tác hoặc nguồn chi trả thu nhập lớn
Xác định các cá nhân, tổ chức thường xuyên hoặc có giá trị giao dịch lớn với đối phương, chẳng hạn như khách hàng chính, đối tác ký hợp đồng dịch vụ, đơn vị chi trả thù lao, hoa hồng. Hợp đồng, chứng từ thanh toán, email, tin nhắn hoặc xác nhận của các chủ thể này là nguồn chứng cứ trực tiếp phản ánh thu nhập. - Tài sản và các khoản chi tiêu “bất thường”
Trường hợp thu nhập không được thể hiện rõ qua giấy tờ, có thể chứng minh gián tiếp thông qua tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân hoặc mức chi tiêu vượt quá thu nhập khai báo. Các giao dịch mua sắm lớn, đầu tư, gửi tiết kiệm, du lịch, học phí cao…
Tự thu thập tối đa
Trong trường hợp người yêu cầu có khả năng tiếp cận một phần thông tin, dữ liệu liên quan đến thu nhập của đối phương, việc chủ động tự thu thập chứng cứ là bước cần thiết nhằm bảo toàn dữ liệu và hỗ trợ Tòa án trong quá trình giải quyết vụ việc. Tuy nhiên, việc thu thập phải được thực hiện đúng phạm vi, đúng phương thức và không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.
Đối với các tài liệu điện tử như hóa đơn điện tử, sao kê ngân hàng, báo cáo đối soát doanh thu từ sàn thương mại điện tử hoặc cổng thanh toán, cần ưu tiên tải file gốc dưới các định dạng phổ biến như PDF, CSV, XML. Việc lưu giữ file gốc giúp bảo toàn siêu dữ liệu (metadata) về thời gian tạo lập, nguồn phát hành, mã xác thực…, qua đó nâng cao giá trị chứng minh và khả năng được Tòa án chấp nhận làm chứng cứ.
Để tăng giá trị pháp lý của các dữ liệu điện tử đã thu thập, đặc biệt là các nội dung hiển thị trên website, ứng dụng hoặc nền tảng số, người yêu cầu có thể đề nghị Thừa phát lại lập vi bằng theo quy định tại Nghị định 08/2020/NĐ-CP. Vi bằng có tác dụng ghi nhận một cách khách quan tình trạng, nội dung dữ liệu tại thời điểm xác lập, qua đó hạn chế tranh chấp về tính xác thực của chứng cứ khi vụ việc được Tòa án xem xét, giải quyết.
Đề nghị Tòa án thu thập chứng cứ khi đương sự không thể tự thu thập
Trong thực tiễn, nhiều tài liệu liên quan đến thu nhập của đối phương do các cơ quan, tổ chức hoặc bên thứ ba quản lý, cá nhân đương sự không có quyền hoặc không có khả năng tiếp cận trực tiếp. Khi đó, người yêu cầu có quyền đề nghị Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ theo trình tự, thủ tục do pháp luật tố tụng quy định.
Căn cứ Điều 106 BLTTDS 2015 người yêu cầu cần nộp Đơn đề nghị Tòa án thu thập chứng cứ trong quá trình giải quyết vụ án. Đơn cần thể hiện rõ các nội dung cơ bản sau:
- Nội dung cần chứng minh: làm rõ thu nhập thực tế, nguồn thu, doanh thu hoặc dòng tiền của đối phương trong thời kỳ hôn nhân;
- Loại tài liệu, chứng cứ cần thu thập: sao kê tài khoản ngân hàng, lịch sử giao dịch ví điện tử, dữ liệu doanh thu từ sàn thương mại điện tử, hồ sơ kê khai thuế, hóa đơn điện tử…;
- Cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân đang quản lý, lưu giữ tài liệu: ngân hàng, tổ chức trung gian thanh toán, sàn thương mại điện tử, cơ quan thuế, khách hàng hoặc đối tác của đối phương;
- Lý do không thể tự thu thập: không có quyền truy cập tài khoản, dữ liệu thuộc bí mật kinh doanh hoặc bí mật thông tin khách hàng, bị đối phương từ chối cung cấp, hoặc pháp luật hạn chế cá nhân trực tiếp thu thập.
Yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời (nếu có dấu hiệu tẩu tán)
Khi có căn cứ cho thấy một bên đang hoặc có nguy cơ tẩu tán, che giấu, chuyển dịch tài sản hoặc rút tiền khỏi tài khoản nhằm né tránh nghĩa vụ chia tài sản khi ly hôn, người có quyền lợi bị ảnh hưởng có thể yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để kịp thời bảo toàn tài sản đang tranh chấp.
Người yêu cầu có thể đề nghị Tòa án áp dụng một hoặc nhiều biện pháp phù hợp theo Điều 114 và Điều 136 BLTTDS 2015 như:
- Phong tỏa tài khoản ngân hàng, ví điện tử hoặc tài khoản thanh toán trung gian;
- Phong tỏa tài sản đang được gửi giữ tại ngân hàng, tổ chức tín dụng hoặc bên thứ ba;
- Tạm thời cấm chuyển dịch, thay đổi hiện trạng tài sản là bất động sản, động sản có đăng ký quyền sở hữu.
Giải trình chứng minh gián tiếp qua mức sống và chi tiêu
Trong trường hợp không thể thu thập đầy đủ chứng cứ trực tiếp về thu nhập, người yêu cầu có thể áp dụng phương pháp chứng minh gián tiếp thông qua mức sống và mức chi tiêu, dựa trên lập luận rằng mức chi tiêu thực tế vượt xa thu nhập mà đối phương công khai hoặc kê khai. Đây là phương pháp được Tòa án chấp nhận trong việc đánh giá tổng hợp chứng cứ.
Tổng hợp dòng tiền thực nhận từ sao kê, đối soát nền tảng và hóa đơn. Trường hợp thiếu dữ liệu, có thể viện dẫn ấn định thuế mà cơ quan thuế đã hoặc đang áp dụng để suy ra mức thu nhập tối thiểu trong giai đoạn tranh chấp.

Khuyến nghị của luật sư khi chứng minh một bên giấu thu nhập tự do
Trong quá trình chứng minh thu nhập và tài sản của đối phương, người yêu cầu phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật về quyền riêng tư, bí mật đời sống cá nhân và bảo mật thông tin. Cụ thể, không được thực hiện các hành vi như: tự ý cài đặt phần mềm theo dõi, xâm nhập trái phép vào email, tài khoản mạng xã hội, tài khoản ngân hàng, ví điện tử; hoặc ghi âm, ghi hình lén tại không gian riêng tư của đối phương khi không có sự đồng ý hợp pháp. Những chứng cứ được thu thập bằng phương thức trái pháp luật sẽ không được Tòa án chấp nhận và không có giá trị chứng minh trong quá trình giải quyết vụ án. Nghiêm trọng hơn, người thực hiện hành vi xâm phạm còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm.
Thực tiễn giải quyết tranh chấp cho thấy, thời gian càng kéo dài thì việc truy vết dòng tiền càng khó khăn, dữ liệu giao dịch có thể bị xóa, ghi đè hoặc hết thời hạn lưu trữ theo quy định; đồng thời tài sản cũng dễ bị chuyển dịch, tẩu tán hoặc hợp thức hóa dưới nhiều hình thức khác nhau. Vì vậy, ngay khi có căn cứ nghi ngờ đối phương che giấu thu nhập hoặc có dấu hiệu tẩu tán tài sản, người yêu cầu cần nhanh chóng thu thập các chứng cứ có thể tiếp cận hợp pháp, đồng thời sớm đề nghị Tòa án áp dụng các biện pháp tố tụng cần thiết, bao gồm thu thập chứng cứ và biện pháp khẩn cấp tạm thời. Việc chủ động và kịp thời không chỉ giúp bảo toàn chứng cứ mà còn góp phần bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình giải quyết ly hôn.
Dịch vụ luật sư tư vấn và tham gia giải quyết tranh chấp ly hôn khi một bên giấu thu nhập tự do
Luật Long Phan PMT cung cấp dịch vụ pháp lý toàn diện để bảo vệ quyền lợi của Quý khách hàng. Dịch vụ của chúng tôi bao gồm:
- Đánh giá rủi ro pháp lý liên quan đến các chứng cứ chứng minh thu nhập.
- Xây dựng phương án và chiến lược thu thập các chứng cứ để chứng minh thu nhập.
- Đại diện hoặc hỗ trợ Quý khách hàng trong quá trình đàm phán, thương lượng trực tiếp với bên còn lại.
- Soạn thảo đơn khởi kiện, đơn yêu cầu, và các văn bản tố tụng liên quan đến vụ án ly hôn có tranh chấp về tài sản.
- Đại diện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Quý khách hàng tại phiên tòa.

Các câu hỏi thường gặp về ly hôn khi một bên giấu thu nhập tự do (FAQ)
Dưới đây, Luật Long Phan PMT tổng hợp và giải đáp một số câu hỏi cốt lõi mà Quý khách hàng thường xuyên quan tâm:
Tôi có thể yêu cầu Tòa án phong tỏa tài khoản ngân hàng của chồng/vợ ngay khi nộp đơn ly hôn để ngăn tẩu tán tài sản không?
Có. Trong trường hợp của Quý khách đang tiến hành thủ tục ly hôn với chồng và phát hiện chồng có dấu hiệu tẩu tán số tiền trong tài khoản ngân hàng, Quý khách hoàn toàn có thể yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời là phong tỏa tài khoản ngân hàng theo Điều 111 BLTTDS 2015. Tuy nhiên, để Tòa án chấp nhận yêu cầu phong tỏa theo Điều 114 BLTTDS 2015, Quý khách phải chứng minh được “tính cấp thiết” và có căn cứ cho thấy đối phương đang thực hiện hành vi tẩu tán tài sản.
Nếu tôi chứng minh được đối phương giấu thu nhập tự do, điều này ảnh hưởng thế nào đến mức cấp dưỡng nuôi con?
Việc chứng minh thu nhập thực tế không chỉ phục vụ chia tài sản mà còn là căn cứ để Tòa án ấn định mức cấp dưỡng. Căn cứ Điều 110 và Điều 116 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, mức cấp dưỡng do người có nghĩa vụ và người được cấp dưỡng thỏa thuận căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng. Nếu chứng minh được thu nhập thực tế cao hơn mức khai báo (thông qua sao kê, chi tiêu), Tòa án sẽ buộc bên kia phải cấp dưỡng mức cao hơn tương xứng với khả năng tài chính thực.
Liệu tôi có thể sử dụng thám tử tư để thu thập thông tin tài khoản ngân hàng của vợ/chồng không?
Không. Căn cứ Điều 18 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định Quyền, nghĩa vụ về nhân thân của vợ, chồng quy định tại Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan được tôn trọng và bảo vệ. Việc thuê thám tử tư để thu thập thông tin tài khoản ngân hàng, mật khẩu, hoặc xâm nhập dữ liệu cá nhân là vi phạm pháp luật về quyền bí mật đời tư quy định tại Điều 38 Bộ luật dân sự 2015. Chứng cứ thu thập được từ các nguồn bất hợp pháp này sẽ có thể không được Tòa án chấp nhận.
Thời hạn để Tòa án thu thập chứng cứ từ Ngân hàng hoặc các sàn thương mại điện tử thường mất bao lâu?
Căn cứ khoản 3 Điều 106 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được yêu cầu từ Tòa án, Ngân hàng hoặc sàn thương mại điện tử có trách nhiệm cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ theo quy định. Hết thời hạn này mà các cơ quan, tổ chức không cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ theo yêu cầu của Tòa án thì cơ quan, tổ chức được yêu cầu phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do. Cơ quan, tổ chức không thực hiện yêu cầu của Tòa án mà không có lý do chính đáng thì tùy theo tính chất, mức độ vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
Làm sao chứng minh thu nhập nếu đối phương nhận tiền mặt trực tiếp từ khách hàng?
Trong trường hợp này, phương pháp chứng minh gián tiếp qua “Dấu vết chi tiêu và tài sản” là hiệu quả nhất. Bạn cần tập hợp bằng chứng về các khoản chi tiêu lớn (mua xe, du lịch, bảo hiểm nhân thọ) vượt quá thu nhập khai báo. Căn cứ Điều 108 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, về đánh giá chứng cứ, Tòa án có thể áp dụng suy đoán pháp lý nếu không có thu nhập thì không thể có nguồn tài chính để duy trì mức sống cao như vậy, từ đó bác bỏ lời khai thu nhập thấp của đối phương.
Kết luận
Việc giấu thu nhập khi ly hôn không chỉ vi phạm nguyên tắc trung thực trong tố tụng mà còn có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng như bị chia tài sản bất lợi hoặc xử phạt hành chính. Để đảm bảo quy trình tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa quyền lợi tài sản, Quý khách hàng nên tìm kiếm sự hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp. Luật Long Phan PMT sẵn sàng đồng hành, hỗ trợ Quý khách hàng trong toàn bộ quy trình này. Liên hệ ngay qua hotline 1900.63.63.87 để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
>>> Xem thêm:
Tags: Biện pháp khẩn cấp tạm thời, Cấp dưỡng nuôi con, Chia tài sản khi ly hôn, Chứng minh thu nhập tự do, dịch vụ luật sư ly hôn, Sao kê tài khoản ngân hàng, Thu thập chứng cứ ly hôn

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.