Hướng xử lý khi áp dụng biện pháp ngăn chặn không phù hợp trong vụ án hình sự

Hướng xử lý khi áp dụng biện pháp ngăn chặn không phù hợp trong vụ án hình sự thường phát sinh khi cá nhân bị tạm giữ, tạm giam hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú mà không đủ căn cứ pháp luật, dẫn đến việc hạn chế quyền tự do trái quy định. Hệ quả không chỉ là mất quyền tự do thân thể mà còn kéo theo rủi ro về hồ sơ tố tụng, danh dự và thiệt hại kinh tế nếu không được xử lý kịp thời. Việc chủ động thực hiện đúng trình tự pháp lý hoặc tìm đến tư vấn thủ tục tố tụng hình sự giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp ngay từ giai đoạn đầu. Nội dung dưới đây, Luật Long Phan PMT sẽ phân tích rõ căn cứ pháp lý và hướng xử lý cụ thể.

Hướng xử lý khi áp dụng biện pháp ngăn chặn không phù hợp trong vụ án hình sự thực tế.
Việc nhận diện sớm các sai sót trong lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú hay tạm giam giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị can.

Nội Dung Bài Viết

Một số quy định về biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự

Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là công cụ cưỡng chế trực tiếp hạn chế quyền tự do cá nhân. Việc áp dụng phải dựa trên căn cứ pháp lý rõ ràng và chịu sự kiểm soát chặt chẽ của các cơ quan tiến hành tố tụng. Nếu áp dụng sai, hậu quả không chỉ ảnh hưởng đến quyền con người mà còn làm sai lệch quá trình giải quyết vụ án. Do đó, cần hiểu đúng mục đích và phạm vi áp dụng trước khi đánh giá tính hợp pháp của từng quyết định cụ thể.

Mục đích áp dụng biện pháp ngăn chặn trong vụ án hình sự

Biện pháp ngăn chặn được quy định từ Điều 109 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 nhằm bảo đảm quá trình điều tra, truy tố và xét xử không bị gián đoạn. Các chủ thể có thẩm quyền gồm Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân và Tòa án nhân dân.

Về bản chất, đây là biện pháp nhằm kiểm soát hành vi của người bị buộc tội trong các tình huống có nguy cơ:

  • Bỏ trốn khỏi nơi cư trú hoặc nơi làm việc;
  • Tiêu hủy, làm sai lệch chứng cứ;
  • Tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội;
  • Gây khó khăn cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử hoặc để đảm bảo thi hành án.

Trong thực tiễn, tạm giam thường được áp dụng đối với các vụ án rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng do tính chất nguy hiểm của hành vi. Tuy nhiên, việc ưu tiên áp dụng biện pháp nghiêm khắc phải tuân thủ nguyên tắc cần thiết và tương xứng. Nếu không, đây chính là cơ sở để xác định hành vi áp dụng biện pháp ngăn chặn trái pháp luật.

Các loại biện pháp ngăn chặn theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015

Hệ thống biện pháp ngăn chặn được quy định từ Điều 109 đến Điều 124 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 với nhiều mức độ hạn chế quyền khác nhau.

Các biện pháp bao gồm:

  • Giữ người trong trường hợp khẩn cấp (Điều 110): Áp dụng khi có căn cứ người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng; phải được Viện kiểm sát phê chuẩn trong vòng 12 giờ.
  • Bắt người (Điều 111–113): Gồm bắt bị can, bị cáo để tạm giam và bắt người phạm tội quả tang; bắt người đang bị truy nã yêu cầu nghiêm ngặt về lệnh bắt và thẩm quyền ký lệnh.
  • Tạm giữ (Điều 117-118): Thời hạn tối đa không quá 3 ngày; có thể gia hạn tối đa 2 lần, mỗi lần không quá 3 ngày.
  • Tạm giam (Điều 119–120): Biện pháp nghiêm khắc nhất, hạn chế hoàn toàn quyền tự do đi lại; thời hạn phụ thuộc vào giai đoạn tố tụng và loại tội phạm.
  • Cấm đi khỏi nơi cư trú (Điều 123): Không tước bỏ tự do nhưng giám sát địa lý chặt chẽ.
  • Bảo lĩnh (Điều 121): Cá nhân hoặc tổ chức bảo lĩnh cam kết bảo đảm bị can có mặt theo yêu cầu tố tụng.
  • Đặt tiền để bảo đảm (Điều 122): Bị can hoặc gia đình nộp tiền thay cho biện pháp tạm giam.
  • Tạm hoãn xuất cảnh (Điều 124): Hạn chế rời lãnh thổ Việt Nam khi có căn cứ xác định xuất cảnh của người bị tố giác, bị can, bị cáo có dấu hiệu bỏ trốn.

Mỗi biện pháp có điều kiện áp dụng và thời hạn riêng biệt. Ví dụ, tạm giữ chỉ áp dụng trong thời gian ngắn để xác minh ban đầu, trong khi tạm giam là biện pháp nghiêm khắc hơn với thời hạn dài hơn và phải được Viện kiểm sát phê chuẩn.

Sự khác biệt về mức độ hạn chế quyền tự do cá nhân là căn cứ quan trọng để đánh giá tính phù hợp. Việc áp dụng biện pháp nghiêm khắc hơn khi chưa cần thiết có thể bị xem là vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc hạn chế quyền tối thiểu.

Hình ảnh minh họa việc tạm hoãn xuất cảnh hạn chế rời khỏi lãnh thổ Việt Nam.
Tạm hoãn xuất cảnh là một trong những biện pháp ngăn chặn phổ biến nhằm đảm bảo quá trình điều tra

Khi nào việc áp dụng biện pháp ngăn chặn bị xem là không phù hợp hoặc trái pháp luật?

Không phải mọi quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn đều hợp pháp. Việc xác định sai phạm cần dựa trên căn cứ, thẩm quyền, thời hạn và mức độ áp dụng. Đây là cơ sở trực tiếp để thực hiện các bước xử lý pháp lý tiếp theo như khiếu nại hoặc yêu cầu hủy bỏ.

Áp dụng biện pháp ngăn chặn không đúng căn cứ pháp luật

Biện pháp ngăn chặn chỉ được áp dụng khi có căn cứ xác định người đó có dấu hiệu phạm tội và thuộc trường hợp luật định. Nếu thiếu căn cứ này, việc áp dụng sẽ bị coi là trái pháp luật.

Truòng hợp phổ biến là giữ người trong trường hợp khẩn cấp nhưng không chứng minh được ba căn cứ tại Điều 110 BLTTHS 2015, gồm: (1) có đủ căn cứ xác định người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng; (2) người bị hại hoặc người có mặt tại nơi xảy ra tội phạm chỉ đích danh người phạm tội; (3) phát hiện dấu vết tội phạm tại người hoặc chỗ ở của người đó.

Tương tự, Điều 119 BLTTHS 2015 quy định tạm giam chỉ được áp dụng khi có căn cứ xác định bị can có thể bỏ trốn hoặc cản trở điều tra và biện pháp khác không đủ hiệu quả.

Trong thực tiễn, việc chứng minh “căn cứ không đầy đủ” cần dựa vào hồ sơ vụ án, lời khai và các tài liệu liên quan. Đây là bước quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người bị tạm giữ.

Áp dụng sai loại biện pháp ngăn chặn so với mức độ hành vi

Pháp luật tố tụng hình sự quy định nguyên tắc ưu tiên áp dụng biện pháp ít nghiêm khắc hơn nếu vẫn đảm bảo mục đích tố tụng. Tuy nhiên, nhiều trường hợp vẫn áp dụng tạm giam đối với hành vi ít nghiêm trọng.

Ví dụ, đối với tội phạm ít nghiêm trọng, việc áp dụng “cấm đi khỏi nơi cư trú” hoặc “bảo lĩnh” là đủ để kiểm soát. Nếu vẫn áp dụng tạm giam, quyết định này có thể bị xem là không phù hợp.

Hệ quả pháp lý là người bị áp dụng có quyền đề nghị thay thế biện pháp ngăn chặn và yêu cầu xem xét lại tính hợp lý của quyết định.

Áp dụng biện pháp ngăn chặn vượt quá thời hạn luật định

Thời hạn tạm giữ và tạm giam được quy định chặt chẽ tại Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Việc kéo dài thời gian phải có quyết định gia hạn hợp lệ.

Cụ thể:

  • Tạm giữ: tối đa 03 ngày. Có thể gia hạn tối đa 2 lần, mỗi lần không quá 3 ngày. Tổng tối đa là 9 ngày (Điều 117 BLTTHS 2015).
  • Tạm giam: phụ thuộc vào tính chất vụ án và giai đoạn tố tụng (Điều 119 và Điều 120 BLTTHS 2015).

Nếu quá thời hạn mà không có quyết định gia hạn hợp pháp, việc tiếp tục giam giữ là vi phạm pháp luật. Đây là căn cứ trực tiếp để yêu cầu trả tự do và xem xét trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng.

Áp dụng biện pháp ngăn chặn không đúng thẩm quyền

Thẩm quyền ra lệnh bắt, tạm giữ, tạm giam được quy định cụ thể trong Bộ luật Tố tụng Hình sự. Theo khoản 1 Điều 113 BLTTHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), lệnh bắt bị can để tạm giam phải do Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra ký và phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành. Quyết định tạm giữ thuộc thẩm quyền của những người được liệt kê tại khoản 2 Điều 117 BLTTHS.

Nếu quyết định được ban hành bởi chủ thể không có thẩm quyền hoặc không được phê chuẩn hợp lệ, thì quyết định đó không có giá trị pháp lý.

Trong trường hợp này, người bị áp dụng có quyền khiếu nại và yêu cầu hủy bỏ quyết định ngay lập tức. Đây là một trong những sai phạm nghiêm trọng nhất trong hoạt động tố tụng.

>>> Xem thêm: Điều kiện thay đổi biện pháp ngăn chặn với bị can, bị cáo

Hướng xử lý khi áp dụng biện pháp ngăn chặn không phù hợp trong vụ án hình sự

Khi xác định có dấu hiệu áp dụng biện pháp ngăn chặn trái pháp luật, việc xử lý cần được thực hiện kịp thời và đúng trình tự. Mỗi phương án xử lý có điều kiện và hiệu quả khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn tố tụng và mức độ vi phạm.

Yêu cầu hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp ngăn chặn

Khoản 2 Điều 125 Bộ luật Tố tụng Hình sự cho phép hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp ngăn chặn khi không còn căn cứ áp dụng.

Quyền đề nghị hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp ngăn chặn thuộc về nhiều chủ thể khác nhau:

  • Bị can, bị cáo trực tiếp làm đơn đề nghị gửi đến cơ quan đang quản lý vụ án, nêu rõ căn cứ pháp lý của yêu cầu.
  • Luật sư bào chữa đề nghị thay thế tạm giam bằng bảo lĩnh hoặc đặt tiền để bảo đảm, kèm theo phân tích pháp lý cụ thể.
  • Gia đình bị can đứng tên làm người bảo lĩnh và nộp hồ sơ xin thay đổi biện pháp ngăn chặn theo đúng quy định.
  • Viện kiểm sát nhân dân chủ động yêu cầu thay thế khi phát hiện biện pháp đang áp dụng không phù hợp hoặc trái quy định.

Thẩm quyền hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp ngăn chặn thuộc cơ quan đã ban hành quyết định hoặc cơ quan cấp trên trực tiếp. Trong giai đoạn xét xử, Hội đồng xét xử cũng có quyền quyết định thay đổi biện pháp ngăn chặn tại phiên tòa. Hồ sơ đề nghị cần được chuẩn bị đầy đủ, có căn cứ pháp lý rõ ràng — đây là yếu tố quyết định tỷ lệ thành công của yêu cầu này.

Khiếu nại quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn trái pháp luật

Khiếu nại là công cụ pháp lý trực tiếp để yêu cầu xem xét lại quyết định tố tụng. Quy trình được quy định tại Chương XXXIII Bộ luật Tố tụng Hình sự (từ Điều 469 đến Điều 477).

Quy trình cơ bản gồm:

  • Soạn thảo đơn khiếu nại nêu rõ nội dung vi phạm;
  • Nộp đến cơ quan đã ban hành quyết định hoặc cơ quan cấp trên;
  • Theo dõi việc giải quyết trong thời hạn luật định.

Cơ quan có thẩm quyền giải quyết có thể là Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án tùy từng giai đoạn. Nếu không thực hiện đúng trình tự, khiếu nại có thể không được xem xét.

Đề nghị áp dụng biện pháp ngăn chặn nhẹ hơn như bảo lĩnh hoặc đặt tiền bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú

Việc chuyển từ tạm giam sang biện pháp nhẹ hơn cần đáp ứng điều kiện pháp luật cụ thể.

Theo quy định:

  • Bảo lĩnh (Điều 121 BLTTHS, Điều 21 Thông tư liên tịch 01/2026/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP): Người bảo lĩnh, không thuộc trường hợp tái phạm nguy hiểm, không có căn cứ cho thấy sẽ bỏ trốn hoặc cản trở điều tra.
  • Đặt tiền để bảo đảm (Điều 122 BLTTHS, Điều 22 Thông tư liên tịch 01/2026/TTLT-VKSNDTC-BCA-BQP):
    • Bị can hoặc người thân nộp khoản tiền theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền, căn cứ vào tính chất tội phạm và tình trạng tài sản của bị can.
    • Mức tiền bảo đảm phản ánh mức độ nguy hiểm của hành vi — không cố định và có thể được thương lượng trong khuôn khổ pháp lý.
    • Nếu bị can vi phạm cam kết, khoản tiền này bị sung vào ngân sách nhà nước.
  • Cấm đi khỏi nơi cư trú (Điều 123 BLTTHS):
    • Bị can có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng và không thuộc trường hợp bắt buộc phải áp dụng biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc hơn.
    • Cam kết bằng văn bản, có xác nhận của chính quyền địa phương nơi cư trú.
    • Trong thời gian bị cấm, bị can phải có mặt theo giấy triệu tập và không được rời khỏi địa bàn quản lý mà không được phép.

Gia đình bị can hoàn toàn có quyền nộp hồ sơ đề nghị. Tuy nhiên, hồ sơ phải chứng minh được khả năng quản lý, giám sát và đảm bảo nghĩa vụ của người bị áp dụng.

Yêu cầu Viện kiểm sát kiểm sát tính hợp pháp của biện pháp ngăn chặn

Viện kiểm sát có chức năng kiểm sát hoạt động tố tụng, bao gồm việc áp dụng biện pháp ngăn chặn.

Người bị áp dụng hoặc luật sư có thể:

  • Gửi đơn đề nghị kiểm sát hoạt động tố tụng;
  • Yêu cầu xem xét tính hợp pháp của lệnh bắt, lệnh tạm giam;
  • Đề nghị hủy bỏ quyết định trái pháp luật.

Trong nhiều trường hợp, việc can thiệp của Viện kiểm sát là yếu tố quyết định giúp chấm dứt tình trạng áp dụng sai biện pháp ngăn chặn.

Điều kiện và thủ tục yêu cầu bồi thường khi bị áp dụng biện pháp ngăn chặn trái pháp luật

Khi việc áp dụng biện pháp ngăn chặn gây thiệt hại, người bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đều được chấp nhận.

Trường hợp được bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

Theo Điều 18 Luật trách nhiệm bồi thường của nhà nước 2017, các trường hợp được bồi thường bao gồm:

  • Bị tạm giữ, tạm giam trái không có căn cứ và không thực hiện hành vi vi phạm pháp luật;
  • Bị áp dụng biện pháp ngăn chặn không đúng quy định;
  • Bị kết án oan và sau đó được xác định không phạm tội.

Điều kiện quan trọng là phải có văn bản xác định hành vi trái pháp luật từ cơ quan có thẩm quyền.

Thiệt hại được bồi thường

Thiệt hại được xác định theo Điều 22, Điều 24, Điều 28 Luật trách nhiệm bồi thường của nhà nước 2017 và các quy định liên quan, bao gồm:

  • Thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm;
  • Chi phí phát sinh trong thời gian bị tạm giữ, tạm giam;
  • Tổn thất tinh thần;
  • Chi phí thuê luật sư;
  • Chi phí hợp lý khác.

Việc chứng minh thiệt hại là yếu tố quyết định mức bồi thường. Nếu không có tài liệu chứng minh, yêu cầu có thể bị giảm hoặc từ chối.

Cơ quan có thẩm quyền giải quyết bồi thường (Điều 34–36 Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017):

  • Cơ quan điều tra đã tiến hành tố tụng vụ án là cơ quan giải quyết bồi thường nếu thiệt hại phát sinh từ biện pháp ngăn chặn do Cơ quan điều tra áp dụng.
  • Viện kiểm sát giải quyết bồi thường trong trường hợp thiệt hại phát sinh từ hành vi tố tụng của Kiểm sát viên.
  • Tòa án giải quyết bồi thường đối với thiệt hại phát sinh trong giai đoạn xét xử.

Hồ sơ yêu cầu bồi thường (Điều 41, Điều 52 Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017):

  • Đơn yêu cầu bồi thường nêu rõ loại thiệt hại, mức bồi thường đề nghị và căn cứ tính toán cụ thể.
  • Văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận hành vi áp dụng biện pháp ngăn chặn là trái pháp luật.
  • Tài liệu, chứng cứ chứng minh thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả trực tiếp với biện pháp ngăn chặn trái pháp luật.
  • Giấy tờ xác nhận tư cách người yêu cầu bồi thường — bản thân người bị thiệt hại hoặc người thừa kế hợp pháp trong trường hợp người bị thiệt hại đã mất.

Trình tự yêu cầu bồi thường trong hoạt động tố tụng hình sự

Thủ tục được thực hiện theo quy định từ Điều 42 đến Điều 47 Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017 theo các bước:

  • Nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường đến cơ quan có trách nhiệm;
  • Trong thời hạn 02 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Cơ quan thụ lý và sẽ có 15 ngày hoàn thành việc xác minh thiệt hại;
  • Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày hoàn thành báo cáo xác minh thiệt hại, cơ quan giải quyết bồi thường sẽ tiến hành thương lượng việc bồi thường;
  • Thủ trưởng cơ quan giải quyết bồi thường ra Quyết định chi trả hoặc giải quyết tranh chấp.

>>> Xem thêm: Ai có trách nhiệm bồi thường khi cơ quan nhà nước thực hiện sai thủ tục? 

Luật sư Luật Long Phan PMT hỗ trợ xử lý việc áp dụng biện pháp ngăn chặn không phù hợp trong vụ án hình sự

Việc xử lý sai phạm trong áp dụng biện pháp ngăn chặn đòi hỏi đánh giá chính xác hồ sơ tố tụng và lựa chọn chiến lược pháp lý phù hợp theo từng giai đoạn. Thực hiện không đúng có thể làm mất cơ hội được trả tự do hoặc giảm thiểu thiệt hại. Luật sư tại Luật Long Phan PMT tham gia từ sớm sẽ giúp kiểm soát rủi ro và bảo vệ quyền lợi hiệu quả.

  • Đánh giá tính hợp pháp của lệnh bắt, quyết định tạm giữ, tạm giam dựa trên hồ sơ vụ án
  • Soạn thảo đơn khiếu nại quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn và đại diện nộp tại cơ quan có thẩm quyền
  • Chuẩn bị hồ sơ đề nghị hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp ngăn chặn theo đúng căn cứ pháp lý
  • Xây dựng phương án xin bảo lĩnh hoặc đặt tiền để bảo đảm phù hợp với điều kiện cụ thể của bị can
  • Gửi văn bản đề nghị Viện kiểm sát kiểm sát và hủy bỏ quyết định trái pháp luật
  • Thu thập tài liệu, chứng cứ chứng minh việc áp dụng biện pháp ngăn chặn không phù hợp
  • Tham gia bào chữa tại các giai đoạn tố tụng và đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn tại phiên tòa
  • Thực hiện thủ tục yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước
Luật sư Luật Long Phan PMT hỗ trợ xử lý việc áp dụng biện pháp ngăn chặn không phù hợp.
Luật sư thực hiện khiếu nại hoặc kiến nghị thay đổi hình thức ngăn chặn nhằm bảo đảm quyền tự do cho khách hàng

Câu hỏi thường gặp về hướng xử lý khi áp dụng biện pháp ngăn chặn không phù hợp trong vụ án hình sự

Các câu hỏi thường gặp sau đây sẽ trực tiếp giải đáp những góc khuất pháp lý chưa được làm rõ, giúp cá nhân và gia đình chủ động bảo vệ quyền lợi tối đa trước những rủi ro tố tụng rườm rà.

1. Thời hiệu khiếu nại quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn trái pháp luật là bao lâu?

Thời hiệu khiếu nại là 15 ngày kể từ ngày người khiếu nại nhận được hoặc biết được quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn mà họ cho rằng có vi phạm, căn cứ theo khoản 1 Điều 471 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Trường hợp có lý do chính đáng hoặc trở ngại khách quan khiến việc khiếu nại không thể thực hiện đúng hạn, thời gian tồn tại trở ngại đó không được tính vào thời hiệu.

2. Người thân của bị can có quyền tự mình khiếu nại quyết định tạm giam không?

Người thân không có quyền tự đứng tên khiếu nại trừ khi được ủy quyền hợp pháp hoặc là người đại diện hợp pháp của bị can (áp dụng đối với người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất) theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 472 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Quyền khiếu nại các quyết định tố tụng chủ yếu thuộc về cơ quan, tổ chức, cá nhân bị trực tiếp xâm phạm quyền lợi hợp pháp, ở đây chính là bị can, bị cáo.

3. Phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 36 tháng tuổi có bị áp dụng biện pháp tạm giam không?

Không áp dụng biện pháp tạm giam đối với phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi mà phải thay thế bằng biện pháp ngăn chặn khác, trừ các trường hợp ngoại lệ theo khoản 4 Điều 119 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Các ngoại lệ này bao gồm: phạm tội xâm phạm an ninh quốc gia, bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã, tiếp tục phạm tội, hoặc có hành vi mua chuộc, cưỡng ép người khác khai báo gian dối, tiêu hủy tài liệu, chứng cứ.

4. Bị can mắc bệnh hiểm nghèo có được thay đổi biện pháp tạm giam sang cấm đi khỏi nơi cư trú?

Bị can mắc bệnh hiểm nghèo, có kết luận y khoa của hội đồng giám định y khoa hoặc bệnh viện cấp tỉnh trở lên, hoàn toàn có thể được thay thế biện pháp tạm giam bằng các biện pháp nhẹ hơn như bảo lĩnh, cấm đi khỏi nơi cư trú hoặc đặt tiền để bảo đảm. Quy định tại khoản 2 Điều 125 kết hợp khoản 4 Điều 119 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 cho phép thay đổi này nhằm đảm bảo quyền được chăm sóc y tế và tính nhân đạo.

5. Thời gian giải quyết khiếu nại đối với quyết định tạm giữ, tạm giam là bao lâu?

Viện kiểm sát hoặc cơ quan có thẩm quyền phải xem xét, giải quyết khiếu nại đối với quyết định giữ người, lệnh bắt, quyết định tạm giữ, tạm giam ngay lập tức hoặc chậm nhất là 24 giờ kể từ khi nhận được khiếu nại, căn cứ vào Điều 474 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Trường hợp cần phải có thời gian để xác minh thêm thì thời hạn giải quyết không được quá 03 ngày kể từ ngày nhận được khiếu nại.

6. Thời gian bị tạm giữ, tạm giam được trừ vào thời hạn chấp hành hình phạt tù như thế nào?

Thời gian tạm giữ, tạm giam được trừ thẳng vào thời hạn chấp hành hình phạt tù theo nguyên tắc cứ 01 ngày tạm giữ, tạm giam bằng 01 ngày tù, căn cứ tại Khoản 1 Điều 38 Bộ luật Hình sự 2015. Trong trường hợp hình phạt chính được tuyên là cải tạo không giam giữ, 01 ngày tạm giữ, tạm giam sẽ tương đương với 03 ngày cải tạo không giam giữ theo khoản 1 Điều 36 Bộ luật Hình sự 2015.

7. Mức tiền tối thiểu để áp dụng biện pháp đặt tiền bảo đảm thay cho tạm giam là bao nhiêu?

Mức đặt tiền tối thiểu được quy định tại Thông tư liên tịch 06/2018. Thông thường, mức tiền không dưới 30 triệu đồng (ít nghiêm trọng), 100 triệu đồng (nghiêm trọng), 200 triệu đồng (rất nghiêm trọng) và 300 triệu đồng (đặc biệt nghiêm trọng). Tuy nhiên, cơ quan có thẩm quyền có thể quyết định mức tiền thấp hơn nhưng không dưới một nửa mức nêu trên trong một số trường hợp cụ thể liên quan đến nhân thân và điều kiện kinh tế của bị can.

8. Bị hại có quyền yêu cầu cơ quan điều tra áp dụng biện pháp tạm giam đối với bị can không?

Bị hại không có quyền trực tiếp ra quyết định hoặc ép buộc áp dụng biện pháp ngăn chặn. Tuy nhiên, căn cứ điểm l khoản 2 Điều 62 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, bị hại có quyền đề nghị cơ quan có thẩm quyền áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn nhằm bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản của mình, và cơ quan tố tụng có trách nhiệm xem xét đề nghị này dựa trên tính chất vụ án.

9. Chỉ huy trưởng trạm biên phòng có quyền ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp không?

Chỉ huy trưởng Biên phòng Cửa khẩu cảng, Chỉ huy trưởng Ban Chỉ huy Bộ đội biên phòng có thẩm quyền ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp, căn cứ theo điểm b khoản 2 Điều 110 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2025). Quy định này nhằm bảo đảm năng lực phản ứng nhanh, ngăn chặn kịp thời các tội phạm xảy ra trên địa bàn biên giới, hải đảo thuộc quyền quản lý.

Kết luận

Việc xác định đúng Hướng xử lý khi áp dụng biện pháp ngăn chặn không phù hợp trong vụ án hình sự giúp bảo vệ kịp thời quyền tự do cá nhân và hạn chế rủi ro pháp lý phát sinh từ các quyết định tố tụng sai. Nếu không thực hiện khiếu nại, yêu cầu hủy bỏ hoặc thay thế đúng thời điểm, người bị áp dụng có thể tiếp tục bị hạn chế quyền trái pháp luật hoặc mất cơ hội được bồi thường. Để được hỗ trợ chuyên sâu và xử lý nhanh chóng, Quý khách hàng nên liên hệ Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp được bảo vệ hiệu quả trong từng giai đoạn tố tụng.

Tags: , , , , , , , ,

Luật sư Cộng sự Nguyễn Văn Quynh

Luật sư Nguyễn Văn Quynh là thành viên Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh. Ông là một chuyên gia pháp lý dày dạn kinh nghiệm với thâm niên hoạt động lâu năm trong nghề luật tại Việt Nam. Ông được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư vào ngày 17/03/2008. Hiện nay, Luật sư Nguyễn Văn Quynh đang giữ vai trò là Trưởng Văn phòng Luật sư Bình Tân.

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  Miễn Phí: 1900.63.63.87