Luật Long Phan PMT nhận thấy tình trạng lấy tiền công ty sử dụng cho việc riêng xảy ra khá phổ biến trong nội bộ doanh nghiệp, từ người quản lý, kế toán đến nhân viên được giao quản lý tài sản. Tùy vào chủ thể thực hiện và tính chất hành vi, việc lấy tiền công ty sử dụng việc riêng có thể làm phát sinh trách nhiệm hình sự về tội tham ô tài sản, tội chiếm giữ trái phép tài sản, hoặc chỉ dừng ở mức bồi thường thiệt hại dân sự nội bộ. Bài viết phân tích căn cứ pháp lý cho từng tình huống và hướng xử lý cụ thể để doanh nghiệp bảo vệ tài sản của mình.

Lưu ý pháp lý quan trọng:
- Người có chức vụ, quyền hạn quản lý tài sản mà chiếm đoạt tiền công ty từ 2.000.000 đồng trở lên có thể bị xử lý về tội tham ô tài sản theo Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015, kể cả khi làm việc tại doanh nghiệp ngoài Nhà nước.
- Người không giữ chức vụ quản lý tài sản nhưng cố tình không hoàn trả tiền công ty sau khi được yêu cầu có thể bị xử lý về tội chiếm giữ trái phép tài sản nếu giá trị từ 10.000.000 đồng trở lên.
- Không phải mọi trường hợp lấy tiền công ty sử dụng việc riêng đều cấu thành tội phạm; nhiều trường hợp chỉ dừng ở trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Bộ luật Dân sự 2015.
- Dòng tiền công ty bị rút ra sai mục đích còn kéo theo rủi ro về nghĩa vụ thuế nếu khoản chi không được ghi nhận đúng bản chất giao dịch.
Trách nhiệm hình sự đối với hành vi lấy tiền công ty sử dụng việc riêng
Pháp luật hình sự không có tội danh riêng mang tên “lấy tiền công ty sử dụng việc riêng”. Việc xác định trách nhiệm pháp lý phải căn cứ vào nguồn gốc số tiền, quyền quản lý tài sản của người thực hiện, cách thức nhận tiền, mục đích sử dụng và đặc biệt là có hay không ý thức chiếm đoạt.
Tùy từng trường hợp, hành vi có thể bị xem xét về tội tham ô tài sản, tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, tội sử dụng trái phép tài sản hoặc tội chiếm giữ trái phép tài sản. Nếu chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người thực hiện vẫn có thể phải hoàn trả tiền, bồi thường thiệt hại và chịu trách nhiệm theo quan hệ lao động hoặc quản trị doanh nghiệp.
Tội tham ô tài sản áp dụng khi người có chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tiền công ty
Tội tham ô tài sản áp dụng khi người phạm tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn được giao để chiếm đoạt tài sản mà chính mình có trách nhiệm quản lý. Chủ thể của tội này là người giữ vị trí quản lý tài sản trong doanh nghiệp — có thể là giám đốc, kế toán trưởng, kế toán, thủ quỹ hoặc bất kỳ cá nhân nào được giao nhiệm vụ trực tiếp quản lý dòng tiền, tài sản của công ty. Yếu tố quyết định để cấu thành tội này là mối liên hệ trực tiếp giữa chức vụ, quyền hạn được giao với hành vi chiếm đoạt: nếu không có vị trí quản lý tài sản đó, người phạm tội không thể thực hiện được hành vi chiếm đoạt một cách dễ dàng.
Theo quy định tại khoản 1 Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015, tội tham ô tài sản được xác lập khi giá trị tài sản chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng trở lên, hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng người phạm tội đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm, hoặc đã bị kết án về một trong các tội thuộc Mục 1 Chương XXIII Bộ luật Hình sự mà chưa được xóa án tích. Khoản 6 Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015 (được bổ sung 2017) mở rộng phạm vi áp dụng tội danh này đối với người có chức vụ, quyền hạn trong các doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước — đây là căn cứ trực tiếp để xử lý hình sự trường hợp người quản lý tại công ty tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần chiếm đoạt tiền công ty.
vậy câu hỏi đặt ra là người có chức vụ được hiểu như thế nào? Theo khoản 2 Điều 352 Bộ luật Hình sự 2015 xác định người có chức vụ là người được bổ nhiệm, bầu cử, hợp đồng hoặc hình thức khác, có hoặc không hưởng lương, được giao thực hiện nhiệm vụ nhất định và có quyền hạn nhất định khi thực hiện nhiệm vụ đó.
Tội chiếm giữ trái phép tài sản khi tiền công ty bị giữ lại, không hoàn trả
Tội chiếm giữ trái phép tài sản áp dụng cho trường hợp người thực hiện hành vi không giữ chức vụ quản lý tài sản của công ty, nhưng cố ý giữ lại tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình và không hoàn trả sau khi chủ sở hữu đã yêu cầu. Tình huống thường gặp là tiền công ty bị chuyển nhầm vào tài khoản cá nhân, hoặc một cá nhân được tạm ứng tiền công tác, tiền quỹ nhưng cố tình không quyết toán, không hoàn trả dù đã được nhắc nhở, yêu cầu bằng văn bản.
Theo khoản 1 Điều 176 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người nào cố tình không trả lại cho chủ sở hữu tài sản bị giao nhầm hoặc không giao nộp cho cơ quan có trách nhiệm tài sản do mình tìm được, mà tài sản trị giá từ 10.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Ngoài ra, Khoản 2 Điều 176 Bộ luật Hình sự 2015 còn quy định khung hình sẽ phạt nặng hơn khi tài sản chiếm giữ trị giá từ 200.000.000 đồng trở lên. Điểm khác biệt căn bản so với tội tham ô tài sản là tội chiếm giữ trái phép tài sản không đòi hỏi chủ thể phải có chức vụ, quyền hạn quản lý tài sản — chỉ cần chứng minh được hành vi cố ý không hoàn trả sau khi đã bị yêu cầu là đủ căn cứ xem xét trách nhiệm hình sự.
Trường hợp không cấu thành tội phạm — xử lý theo trách nhiệm bồi thường dân sự nội bộ
Không phải mọi trường hợp nhân viên hoặc người quản lý sử dụng tiền công ty sai mục đích đều cấu thành tội phạm. Nếu chưa đủ dấu hiệu của tội tham ô, lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt, sử dụng trái phép tài sản hoặc tội danh khác, doanh nghiệp vẫn có quyền yêu cầu hoàn trả tài sản và bồi thường thiệt hại thực tế theo quan hệ pháp luật tương ứng.
Theo khoản 1 Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người có hành vi xâm phạm tài sản, quyền hoặc lợi ích hợp pháp của người khác gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Bên cạnh đó, Điều 585 quy định nguyên tắc thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ, kịp thời và cho phép các bên thỏa thuận về mức, hình thức và phương thức bồi thường.
Tuy nhiên, nếu người sử dụng tiền là người lao động của công ty, việc xử lý trách nhiệm vật chất còn phải đối chiếu Bộ luật Lao động và quy định hướng dẫn về bồi thường thiệt hại. Tại Điều 71 Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định trình tự xử lý trường hợp người lao động làm mất tài sản được giao hoặc có hành vi khác gây thiệt hại tài sản của người sử dụng lao động; các trường hợp bồi thường khác được thực hiện theo Bộ luật Dân sự.
Đối với người quản lý công ty cổ phần, Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020 yêu cầu thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc, Tổng giám đốc và người quản lý khác thực hiện quyền, nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng, vì lợi ích hợp pháp tối đa của công ty.
Bảng phân biệt các hướng xử lý pháp lý khi lấy tiền công ty sử dụng việc riêng:
| Tình huống | Căn cứ pháp lý chính | Dấu hiệu trọng tâm | Hướng xử lý |
| Người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng quyền hạn để chiếm đoạt tài sản mình có trách nhiệm quản lý | Điều 352, khoản 1 và khoản 6 Điều 353 BLHS | Có chức vụ, quyền hạn; có trách nhiệm quản lý tài sản; có hành vi chiếm đoạt | Có thể cấu thành tội tham ô tài sản |
| Nhận tài sản hợp pháp qua hợp đồng rồi phát sinh hành vi chiếm đoạt | Điều 175 BLHS | Nhận tài sản hợp pháp trước, sau đó có hành vi chiếm đoạt thuộc điều luật | Có thể cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản |
| Vì vụ lợi, sử dụng trái phép tài sản công ty nhưng không nhằm chiếm đoạt | Điều 177 BLHS | Sử dụng trái phép và đáp ứng điều kiện, giá trị tài sản của Điều 177 | Có thể cấu thành tội sử dụng trái phép tài sản |
| Tài sản bị giao nhầm hoặc tìm được, bắt được nhưng cố tình không trả | Điều 176 BLHS | Nguồn gốc tài sản phải thuộc trường hợp Điều 176 quy định | Có thể cấu thành tội chiếm giữ trái phép tài sản |
| Sử dụng sai mục đích nhưng chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm | BLDS 2015; pháp luật lao động hoặc pháp luật doanh nghiệp tùy quan hệ | Có nghĩa vụ hoàn trả/bồi thường nhưng chưa đủ cấu thành hình sự | Hoàn trả tiền, bồi thường thiệt hại và xử lý nội bộ theo căn cứ phù hợp |
Lưu ý quan trọng: không thể chỉ dựa vào việc “đã lấy tiền công ty dùng việc riêng” để xác định cấu thành tội phạm nhất định. Thay vào đó, chủ doanh nghiệp cần xác định trước người đó có quyền quản lý tiền hay không, tiền được giao bằng cách nào, họ chỉ sử dụng tạm thời hay có ý định chiếm đoạt, mục đích sử dụng và khả năng hoàn trả; từ đó mới đối chiếu chính xác Điều 175, Điều 176, Điều 177 hoặc Điều 353 Bộ luật Hình sự.

Nghĩa vụ tách bạch tài sản và trách nhiệm của người quản lý, chủ sở hữu doanh nghiệp
Việc sử dụng tiền của công ty cho mục đích cá nhân phải được đánh giá trên cơ sở loại hình doanh nghiệp, quyền sở hữu tài sản và thẩm quyền của người sử dụng tiền. Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần và công ty hợp danh, công ty có tư cách pháp nhân và có khối tài sản độc lập với tài sản của thành viên, cổ đông theo quy định của pháp luật. Riêng doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân, chủ doanh nghiệp tư nhân chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với hoạt động của doanh nghiệp. Vì vậy không nên khẳng định nguyên tắc tách biệt tài sản được áp dụng hoàn toàn giống nhau cho mọi loại hình doanh nghiệp.
Trách nhiệm trung thực, cẩn trọng của người đại diện theo pháp luật khi quản lý tài sản công ty
Theo điểm a khoản 1 Điều 13 Luật Doanh nghiệp 2020, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp phải thực hiện quyền và nghĩa vụ được giao một cách trung thực, cẩn trọng, tốt nhất nhằm bảo đảm lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.
Theo điểm b khoản 1 Điều 13 Luật Doanh nghiệp 2020, người đại diện theo pháp luật phải trung thành với lợi ích của doanh nghiệp; không được lạm dụng địa vị, chức vụ và sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh, tài sản khác của doanh nghiệp để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác.
Khoản 2 Điều 13 tiếp tục quy định người đại diện theo pháp luật chịu trách nhiệm cá nhân đối với thiệt hại cho doanh nghiệp do vi phạm các trách nhiệm tại khoản 1 Điều này. Vì vậy, nếu người đại diện tự ý rút hoặc sử dụng tiền của công ty cho mục đích cá nhân trái với thẩm quyền, Điều lệ, nghị quyết hoặc lợi ích của doanh nghiệp, trách nhiệm pháp lý phải được xác định trên cơ sở hành vi cụ thể và thiệt hại thực tế phát sinh.
Trách nhiệm bồi thường của người quản lý khi sử dụng tài sản công ty trái quy định
Đối với công ty cổ phần, khoản 1 Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và người quản lý khác phải thực hiện quyền, nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng, trung thành với lợi ích của công ty và cổ đông; không được lạm dụng địa vị, chức vụ hoặc sử dụng tài sản của công ty để tư lợi.
Theo khoản 2 Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020, người quản lý vi phạm các nghĩa vụ trên phải chịu trách nhiệm cá nhân hoặc liên đới đền bù lợi ích bị mất, trả lại lợi ích đã nhận và bồi thường toàn bộ thiệt hại cho công ty và bên thứ ba.
Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, trách nhiệm của Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và người quản lý khác phải được xác định theo các quy định riêng về tổ chức quản lý công ty trách nhiệm hữu hạn, Điều lệ công ty và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật nếu người đó đồng thời giữ chức danh này.
>>> Xem thêm: Kiện Hội đồng quản trị tự ý bán tài sản công ty vượt tỷ lệ cho phép
Rủi ro về thuế khi dòng tiền công ty bị sử dụng cho mục đích cá nhân
Việc tiền công ty bị sử dụng cho mục đích cá nhân không tự động làm phát sinh hành vi trốn thuế. Rủi ro thuế chỉ phát sinh khi việc sử dụng tiền dẫn đến hạch toán, kê khai hoặc xác định nghĩa vụ thuế không đúng quy định, chẳng hạn ghi nhận khoản chi cá nhân thành chi phí của doanh nghiệp, sử dụng chứng từ không hợp pháp hoặc che giấu giao dịch làm giảm số thuế phải nộp.
Từ ngày 01/7/2026, Luật Quản lý thuế 2025 có hiệu lực và thay thế khung quản lý thuế trước đó theo quy định chuyển tiếp của Luật.
Ảnh hưởng đến nghĩa vụ kê khai, hạch toán khi dòng tiền công ty bị sử dụng sai mục đích
Nếu một khoản tiền cá nhân bị ghi nhận sai thành chi phí doanh nghiệp, hậu quả thuế có thể khác nhau tùy cách hạch toán và kê khai. Có trường hợp chỉ dẫn đến khai sai, thiếu số thuế phải nộp; nhưng cũng có trường hợp đủ dấu hiệu của hành vi trốn thuế nếu thuộc khoản 4 Điều 45 Luật Quản lý thuế 2025. Vì vậy, không nên đồng nhất mọi khoản chi sai mục đích với hành vi trốn thuế.
Về xử phạt, Điều 44 Luật Quản lý thuế 2025 quy định nguyên tắc xử phạt và mức phạt theo nhóm hành vi. Chẳng hạn, điểm b khoản 3 Điều 44 quy định mức phạt 20% số tiền thuế khai thiếu hoặc số tiền thuế khai tăng trong trường hợp được miễn, giảm, hoàn, không thu đối với các hành vi thuộc phạm vi điều luật; còn điểm c khoản 3 Điều 44 quy định mức phạt từ 01 lần đến 03 lần số tiền thuế trốn đối với hành vi trốn thuế quy định tại khoản 4 Điều 45.
Khi nào việc sử dụng tiền công ty sai mục đích bị xem xét là hành vi trốn thuế
Khoản 4 Điều 45 Luật Quản lý thuế 2025 liệt kê 10 nhóm hành vi bị coi là trốn thuế, trong đó bao gồm hành vi không ghi chép, ghi nhận trong sổ kế toán các khoản thu liên quan đến việc xác định số tiền thuế phải nộp, và hành vi sử dụng chứng từ, tài liệu không đúng bản chất giao dịch nhằm làm giảm số tiền thuế phải nộp. Khi tiền công ty bị rút ra và được che giấu qua sổ sách kế toán — ví dụ hạch toán khống thành chi phí hợp lý trong khi thực chất là khoản chi cho mục đích cá nhân — hành vi này có thể rơi vào nhóm bị coi là trốn thuế theo quy định nêu trên.
Điểm c khoản 3 Điều 44 Luật Quản lý thuế 2025 quy định mức phạt từ 01 lần đến 03 lần số tiền thuế trốn đối với hành vi thuộc khoản 4 Điều 45 của Luật này. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát, điều chỉnh sổ sách kế toán ngay khi phát hiện sai phạm để hạn chế rủi ro bị xử phạt khi cơ quan thuế thanh tra, kiểm tra sau này.
Quy trình xử lý khi doanh nghiệp phát hiện tiền công ty bị lấy sử dụng việc riêng
Doanh nghiệp cần hành động theo trình tự rõ ràng để vừa bảo toàn giá trị chứng cứ, vừa lựa chọn đúng phương thức xử lý phù hợp với tính chất vụ việc. Xử lý vội vàng, thiếu chứng cứ hoặc bỏ qua bước xác minh ban đầu là nguyên nhân phổ biến khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi tố giác hình sự hoặc khởi kiện dân sự sau này.
Thu thập, bảo toàn chứng cứ trước khi hành động
Trước khi yêu cầu hoàn trả, xử lý nội bộ hoặc gửi tố giác, doanh nghiệp cần xác định đầy đủ diễn biến của dòng tiền và quyền quản lý tài sản của người thực hiện.
Có thể thực hiện theo trình tự sau:
- Đối chiếu sổ sách kế toán, sao kê tài khoản ngân hàng, phiếu thu, phiếu chi, ủy nhiệm chi, chứng từ kế toán và dữ liệu phê duyệt giao dịch để xác định số tiền đã được rút hoặc chuyển đi, thời điểm thực hiện và người phê duyệt.
- Kiểm tra căn cứ người thực hiện được tiếp cận hoặc quản lý tiền, như Điều lệ công ty, quy chế tài chính, quyết định bổ nhiệm, hợp đồng lao động, giấy ủy quyền, quy trình tạm ứng hoặc quyết định chi tiền.
- Lập biên bản làm việc và yêu cầu giải trình bằng văn bản về lý do nhận tiền, mục đích sử dụng, số tiền đã sử dụng, số tiền còn lại và khả năng hoàn trả.
- Bảo toàn dữ liệu điện tử và chứng từ gốc, bao gồm email, tin nhắn công việc, dữ liệu kế toán, lịch sử phê duyệt giao dịch và tài liệu ngân hàng có liên quan. Doanh nghiệp không nên chỉnh sửa dữ liệu gốc sau khi phát hiện vụ việc.
- Xác định thiệt hại thực tế, gồm số tiền chưa được hoàn trả và các thiệt hại khác có căn cứ phát sinh từ việc tài sản bị sử dụng trái quy định.
Sau khi làm rõ các tài liệu trên, doanh nghiệp mới xác định hướng pháp lý phù hợp. Cụ thể:
- Nếu người có chức vụ, quyền hạn lợi dụng vị trí để chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý, hành vi có thể được xem xét theo Điều 353 Bộ luật Hình sự.
- Nếu người đó nhận tài sản hợp pháp thông qua hợp đồng rồi thực hiện hành vi chiếm đoạt, có thể phải đối chiếu Điều 175.
- Nếu chỉ sử dụng trái phép tài sản vì vụ lợi mà không nhằm chiếm đoạt thì cần xem xét Điều 177. Điều 176 chỉ phù hợp khi tài sản thuộc trường hợp bị giao nhầm hoặc do người đó tìm được, bắt được rồi cố tình không trả hoặc không giao nộp.
- Hoặc có thể chỉ xem xét mặt bồi thường thiệt hại theo quy định Bộ Luật Dân sự 2015 và pháp luật lao động hiện hành.
>>> Xem thêm: Trách nhiệm hình sự của giám đốc khi kế toán trốn thuế: Cơ sở xác định và hướng xử lý cùng luật sư
Thông báo vi phạm, yêu cầu khắc phục và bồi thường thiệt hại (nếu có)
Sau khi xác minh, doanh nghiệp có thể gửi văn bản cho người có liên quan để yêu cầu giải trình, hoàn trả số tiền, chấm dứt hành vi vi phạm và bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.
Nếu người thực hiện là người quản lý doanh nghiệp, trách nhiệm còn phải được đối chiếu với Luật Doanh nghiệp, Điều lệ và quy chế nội bộ tương ứng với loại hình công ty. Đối với công ty cổ phần, khoản 2 Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020 đặt ra trách nhiệm cá nhân hoặc liên đới về việc đền bù lợi ích bị mất, trả lại lợi ích đã nhận và bồi thường thiệt hại khi người quản lý vi phạm nghĩa vụ quản trị.
Nếu người thực hiện là người lao động, việc yêu cầu bồi thường còn phải xem xét quan hệ lao động, trách nhiệm vật chất và quy định nội bộ hợp pháp.
Đối với trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng, Điều 588 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Thủ tục tố giác hành vi tham ô, chiếm giữ trái phép tài sản đến cơ quan có thẩm quyền
Khi tài liệu ban đầu cho thấy có dấu hiệu tội phạm, doanh nghiệp có thể gửi tố giác về tội phạm kèm tài liệu, chứng cứ đến cơ quan có trách nhiệm tiếp nhận theo Bộ luật Tố tụng hình sự.
Theo khoản 1 Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tố giác về tội phạm là việc cá nhân phát hiện và tố cáo hành vi có dấu hiệu tội phạm với cơ quan có thẩm quyền.
Theo khoản 1 và khoản 2 Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, mọi tố giác, tin báo về tội phạm phải được tiếp nhận đầy đủ, giải quyết kịp thời và cơ quan có trách nhiệm tiếp nhận không được từ chối. Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát thuộc các cơ quan có trách nhiệm tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm.
Hồ sơ tố giác của doanh nghiệp nên thể hiện rõ:
- Thông tin doanh nghiệp và người đại diện;
- Người bị phản ánh và chức vụ, nhiệm vụ tại công ty;
- Quá trình người đó được giao quản lý hoặc tiếp cận tiền;
- Số tiền và các giao dịch có dấu hiệu bất thường;
- Thời điểm doanh nghiệp phát hiện;
- Nội dung giải trình của người liên quan nếu đã làm việc;
- Số tiền đã hoàn trả và số tiền còn thiếu, nếu có;
- Tài liệu kế toán, ngân hàng, dữ liệu điện tử và các chứng cứ liên quan;
- Đề nghị cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xác minh hành vi có dấu hiệu tội phạm.
Theo khoản 1 Điều 146 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, khi tố giác được thực hiện trực tiếp, cơ quan tiếp nhận phải lập biên bản và ghi vào sổ tiếp nhận; trường hợp gửi qua dịch vụ bưu chính, điện thoại hoặc phương tiện thông tin khác thì thông tin cũng phải được ghi nhận theo quy định.

Dịch vụ luật sư tư vấn xử lý lấy tiền công ty sử dụng cho việc riêng tại Luật Long Phan PMT
Luật Long Phan PMT hỗ trợ doanh nghiệp trong các vụ việc lấy tiền công ty sử dụng việc riêng với các công việc sau:
- Rà soát chứng từ, đối chiếu sổ sách kế toán để xác định giá trị tài sản bị chiếm đoạt hoặc chiếm giữ.
- Đánh giá vụ việc thuộc tội tham ô tài sản, tội chiếm giữ trái phép tài sản hay chỉ là tranh chấp dân sự nội bộ.
- Soạn thảo đơn tố giác tội phạm hoặc đơn khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại.
- Đại diện doanh nghiệp làm việc với Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc tham gia tố tụng tại Tòa án.
- Tư vấn điều chỉnh sổ sách kế toán, nghĩa vụ thuế liên quan sau khi xử lý vụ việc.
Quý doanh nghiệp có nhu cầu đánh giá sơ bộ vụ việc vui lòng gửi hồ sơ qua email pmt@luatlongphan.vn hoặc Zalo 0939846973 để được Luật sư tư vấn chi tiết.
Câu hỏi thường gặp về hướng xử lý tối ưu khi phát hiện tiền công ty bị lấy sử dụng việc riêng
Dưới đây là một số câu hỏi doanh nghiệp thường đặt ra khi phát hiện tiền công ty bị lấy sử dụng việc riêng. Các câu trả lời dựa trên quy định của Bộ luật Hình sự 2015, Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành hiện hành.
1. Giám đốc dùng tiền công ty cho việc cá nhân thì công ty xử lý thế nào?
Căn cứ khoản 2 Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty có quyền yêu cầu giám đốc bồi thường toàn bộ thiệt hại và hoàn trả lợi ích đã nhận. Nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội tham ô tài sản theo khoản 6 Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015, công ty có quyền tố giác đến cơ quan điều tra để xử lý hình sự song song với việc yêu cầu bồi thường.
2. Việc rút tiền công ty sai mục đích có ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp không?
Có thể. Căn cứ khoản 4 Điều 45 Luật Quản lý thuế 2025, nếu khoản chi không được ghi nhận đúng bản chất giao dịch dẫn đến thiếu số thuế phải nộp, hành vi có thể bị coi là trốn thuế. Doanh nghiệp có thể bị xử phạt từ 01 đến 03 lần số tiền thuế trốn theo điểm c khoản 3 Điều 44 Luật Quản lý thuế 2025, ngoài số thuế và tiền chậm nộp phải truy nộp.
3. Thời hiệu để doanh nghiệp khởi kiện đòi lại tiền công ty là bao lâu?
Thời hiệu phụ thuộc vào từng loại quan hệ pháp luật. Đối với tranh chấp hợp đồng thương mại là 02 năm theo Điều 319 Luật Thương mại 2005; hợp đồng dân sự thông thường là 03 năm theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015. Yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng có thời hiệu 03 năm theo Điều 588 Bộ luật Dân sự 2015. Tranh chấp lao động về bồi thường thiệt hại tài sản áp dụng thời hiệu 06 tháng theo Điều 72 Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Riêng yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu để đòi lại tài sản thuộc sở hữu hợp pháp thì không áp dụng thời hiệu khởi kiện theo khoản 2 Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
4. Sau khi tố giác, cơ quan điều tra giải quyết trong bao lâu?
Căn cứ Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, cơ quan có thẩm quyền phải giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận được. Thời hạn này có thể được gia hạn đối với vụ việc có nhiều tình tiết phức tạp hoặc cần xác minh, thu thập tài liệu tại nhiều địa điểm hoặc thuộc các trường hợp khác theo luật định.
Kết luận
Lấy tiền công ty sử dụng việc riêng không phải lúc nào cũng cấu thành tội phạm, nhưng luôn làm phát sinh trách nhiệm pháp lý đối với người thực hiện hành vi — từ trách nhiệm hình sự về tội tham ô tài sản, tội chiếm giữ trái phép tài sản, đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự và rủi ro về nghĩa vụ thuế cho doanh nghiệp. Việc xác định đúng tội danh hoặc đúng hướng xử lý ngay từ đầu quyết định trực tiếp đến khả năng thu hồi tài sản và bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp. Luật Long Phan PMT sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp rà soát hồ sơ và tư vấn phương án xử lý phù hợp. Quý doanh nghiệp cần tư vấn cụ thể có thể liên hệ hotline 1900636387 để được hỗ trợ kịp thời.
📚 Bài viết được tư vấn chuyên môn dựa trên hệ thống văn bản pháp luật sau:
- Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)
- Bộ luật Tố tụng hình sự 2015
- Luật Quản lý thuế 2025
- Luật Doanh nghiệp 2020
- Nghị định 145/2020/NĐ-CP
- Lưu ý: Các quy định pháp luật có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 để được cập nhật tư vấn pháp lý mới nhất.
Tags: Bồi thường thiệt hại trong doanh nghiệp, Người quản lý chiếm đoạt tài sản công ty, Rủi ro pháp lý doanh nghiệp, Thu hồi tiền công ty bị chiếm đoạt, Tố giác hành vi chiếm đoạt tài sản, tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, Tội sử dụng trái phép tài sản, Tội tham ô tài sản, Trách nhiệm hình sự trong doanh nghiệp

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.