Trình tự phiên tòa sơ thẩm hình sự diễn ra như thế nào?

Trình tự phiên tòa sơ thẩm hình sự là thủ tục tố tụng hình sự vô cùng quan trọng, trực tiếp quyết định số phận pháp lý của người bị truy tố. Đây là phiên xét xử đầu tiên của vụ án hình sự, được quy định chặt chẽ từ Điều 300 đến Điều 328 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Trình tự này bao gồm bốn giai đoạn chính: thủ tục bắt đầu phiên tòa, xét hỏi, tranh luận, và nghị án – tuyên án. Toàn bộ trình tự phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự theo quy định pháp luật hiện hành sẽ được Luật Long Phan PMT phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây.

Tìm hiểu chi tiết trình tự phiên tòa sơ thẩm hình sự theo quy định pháp luật mới nhất.
Luật sư xây dựng phương án bào chữa tối ưu nhất.

Khái quát về phiên tòa sơ thẩm hình sự

Phiên tòa sơ thẩm hình sự là phiên xét xử đầu tiên của vụ án hình sự tại Tòa án có thẩm quyền. Đây là giai đoạn trung tâm trong toàn bộ quá trình tố tụng hình sự, nơi các bên thực hiện quyền và nghĩa vụ tố tụng trực tiếp trước Hội đồng xét xử. Theo quy định tại Chương XXV BLTTHS 2015, phiên tòa sơ thẩm là diễn đàn pháp lý để các bên thực hiện quyền tranh tụng dân chủ dưới sự điều hành của Hội đồng xét xử. Hiểu rõ cơ cấu và nguyên tắc của phiên tòa sơ thẩm giúp bị cáo, người bị hại và người bào chữa chuẩn bị đầy đủ cho quá trình tham gia tố tụng.

Phiên tòa hình sự diễn ra khi nào?

Phiên tòa hình sự sơ thẩm được mở sau khi cơ quan có thẩm quyền kết thúc giai đoạn điều tra và Viện kiểm sát ban hành bản cáo trạng để truy tố bị can ra trước Tòa án theo quy định tại Điều 236 và Điều 243 Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2015.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ vụ án kèm theo bản cáo trạng, Tòa án có thẩm quyền tiến hành thủ tục thụ lý vụ án. Trong thời hạn chuẩn bị xét xử quy định tại Điều 277 BLTTHS 2015, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa sẽ xem xét hồ sơ; nếu xét thấy đủ điều kiện để giải quyết, Thẩm phán sẽ ra Quyết định đưa vụ án ra xét xử theo quy định tại Điều 281 BLTTHS 2015.

Để đảm bảo quyền lợi cho các bên, Quyết định đưa vụ án ra xét xử phải được giao cho bị cáo hoặc người đại diện của họ, gửi cho Viện kiểm sát cùng cấp và người bào chữa chậm nhất là 10 ngày trước khi mở phiên tòa theo quy định tại khoản 1 Điều 286 BLTTHS 2015. Việc triệu tập những người tham gia tố tụng khác cũng phải được thực hiện trong thời hạn này để đảm bảo sự có mặt tại phiên tòa theo Điều 282 BLTTHS 2015.

>>> Xem thêm: Thời hạn xét xử sơ thẩm trong vụ án hình sự theo quy định mới nhất

Thành phần tham gia phiên tòa sơ thẩm

Người tiến hành tố tụng tại phiên tòa: Căn cứ theo Điều 34 BLTTHS 2015, tại phiên tòa phải có sự tham gia của Hội đồng xét xử (bao gồm Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân), Kiểm sát viên và Thư ký Tòa án. Trong đó, Thẩm phán giữ vai trò chủ tọa phiên tòa, điều hành mọi hoạt động tố tụng.

Người tham gia tố tụng: Bao gồm bị cáo, người bào chữa, bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án, người làm chứng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch và người dịch thuật (theo quy định tại Chương IV BLTTHS 2015).

Sự có mặt đầy đủ của các thành phần này không chỉ là yêu cầu hình thức mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiến hành phiên tòa. Nếu thiếu vắng những người quan trọng mà không có lý do chính đáng hoặc sự vắng mặt của họ gây trở ngại cho việc xác định sự thật khách quan của vụ án, Hội đồng xét xử phải hoãn phiên tòa theo quy định tại các Điều 288, 289, 290, 291, 292, 293, 294, 295, 296 và 297 BLTTHS 2015.

Nguyên tắc xét xử tại phiên Tòa sơ thẩm hình sự

Phiên tòa sơ thẩm hình sự phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự Việt Nam, bao gồm:

  • Nguyên tắc Suy đoán vô tội

Căn cứ Điều 13 BLTTHS 2015 (cụ thể hóa Điều 31 Hiến pháp 2013), người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục luật định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Mọi hoài nghi không thể làm sáng tỏ thì phải hướng có lợi cho người bị buộc tội.

  • Nguyên tắc Bảo đảm quyền bào chữa

Theo Điều 16 BLTTHS 2015, người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa. Tòa án có trách nhiệm bảo đảm cho họ thực hiện quyền này một cách thực tế và đầy đủ tại phiên tòa.

  • Nguyên tắc Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm

Theo Điều 26 BLTTHS 2015, mọi chứng cứ và tài liệu đều phải được trình bày, xem xét và tranh luận dân chủ tại phiên tòa. Tòa án có nghĩa vụ tạo điều kiện cho Kiểm sát viên và những người tham gia tố tụng thực hiện đầy đủ quyền, nghĩa vụ tranh tụng của mình.

  • Nguyên tắc Xét xử trực tiếp, bằng lời nói và liên tục

Căn cứ Điều 250 BLTTHS 2015, Hội đồng xét xử phải trực tiếp xác định những tình tiết của vụ án bằng cách hỏi và nghe ý kiến của những người tham gia tố tụng. Bản án chỉ được căn cứ vào những chứng cứ đã được xem xét, kiểm tra công khai tại phiên tòa.

  • Nguyên tắc Xét xử công khai

Theo Điều 25 BLTTHS 2015, việc xét xử được tiến hành công khai, mọi người đều có quyền tham dự (trừ trường hợp đặc biệt cần giữ bí mật nhà nước, thuần phong mỹ tục hoặc bảo vệ người dưới 18 tuổi thì mới xét xử kín).

Việc tuân thủ các nguyên tắc trên, đặc biệt là nguyên tắc tranh tụng, là nền tảng để Hội đồng xét xử đưa ra phán quyết khách quan, đúng người, đúng tội và đúng pháp luật, tránh oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm.

Thành phần tham gia phiên tòa sơ thẩm bao gồm Hội đồng xét xử và bị cáo, bị hại, đương sự
Xác định đúng tư cách tố tụng, kiểm soát tính hợp pháp của các thành viên tham gia và bảo vệ quyền lợi xuyên suốt vụ án.

Trình tự phiên tòa sơ thẩm hình sự theo Bộ luật Tố tụng hình sự

Trình tự phiên tòa sơ thẩm hình sự được quy định từ Điều 300 đến Điều 328 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, gồm bốn giai đoạn chính: thủ tục bắt đầu phiên tòa, thủ tục xét hỏi, thủ tục tranh luận và nghị án – tuyên án. Mỗi giai đoạn có trình tự, thủ tục riêng biệt mà Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên và người tham gia tố tụng phải tuân thủ. Việc nắm rõ trình tự phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự giúp các bên thực hiện quyền tố tụng đúng thời điểm và đúng hình thức.

Thủ tục bắt đầu phiên tòa

Thủ tục bắt đầu phiên tòa được thực hiện theo quy định tại Điều 300 và Điều 301 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Trước khi khai mạc, Thư ký Tòa án kiểm tra sự có mặt của người được triệu tập và phổ biến nội quy phiên tòa. Giai đoạn này thiết lập nền tảng hình thức để phiên tòa diễn ra hợp lệ về mặt tố tụng.

Khai mạc phiên tòa: Theo Điều 301 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Thẩm phán chủ tọa khai mạc phiên tòa và đọc quyết định đưa vụ án ra xét xử. Thư ký Tòa án báo cáo Hội đồng xét xử về sự có mặt, vắng mặt của người được triệu tập và lý do vắng mặt. Chủ tọa phiên tòa kiểm tra lại sự có mặt của những người có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án và kiểm tra lý lịch, phổ biến quyền và nghĩa vụ của họ.

Kiểm tra căn cước và sự có mặt: Chủ tọa phiên tòa kiểm tra lý lịch bị cáo, xác minh danh tính người tham gia tố tụng, đảm bảo đúng người được triệu tập có mặt tại phiên tòa. Trường hợp có người vắng mặt, Hội đồng xét xử xem xét có căn cứ để hoãn phiên tòa hay tiếp tục xét xử theo quy định tại Điều 305 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Giải quyết đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng: Theo Điều 302 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, chủ tọa hỏi Kiểm sát viên và người tham gia tố tụng có đề nghị thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm, Kiểm sát viên, Thư ký Tòa án, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch hay không. Nếu có đề nghị, Hội đồng xét xử xem xét và quyết định theo thủ tục quy định.

Phổ biến quyền và nghĩa vụ: Chủ tọa phiên tòa phổ biến quyền và nghĩa vụ của bị cáo, người bị hại, đương sự và người tham gia tố tụng khác trước khi tiến hành xét hỏi. Đây là bước bảo đảm quyền bào chữa và quyền tham gia tố tụng của các bên theo nguyên tắc tranh tụng.

Thủ tục xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm hình sự

Thủ tục xét hỏi là giai đoạn làm rõ toàn bộ tình tiết vụ án thông qua hoạt động hỏi của Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, người bào chữa và người tham gia tố tụng. Theo Điều 307 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Hội đồng xét xử phải xác định đầy đủ các tình tiết về từng sự việc, từng tội trong vụ án và từng người. Chủ tọa phiên tòa điều hành việc hỏi, quyết định người hỏi trước, hỏi sau theo thứ tự hợp lý.

Ngay sau khi cáo trạng được công bố, Hội đồng xét xử tiến hành thẩm vấn bị cáo về lý lịch cá nhân và các hành vi phạm tội. Việc kiểm tra lý lịch nhằm xác định nhân thân, tiền án, tiền sự và đảm bảo tính chính xác về đối tượng đang bị xét xử. Tiếp đó, thông qua việc trả lời các câu hỏi về hành vi phạm tội, bị cáo có cơ hội tự bào chữa, trình bày quan điểm, thái độ nhận tội hoặc chối tội, đồng thời đưa ra những lời khai để làm rõ động cơ, mục đích và phương thức thực hiện hành vi.

Để quá trình giải quyết vụ án được khách quan và toàn diện, Tòa án tiếp tục mở rộng phạm vi xét hỏi đối với người bị hại, người làm chứng và những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Việc khai thác thông tin từ các chủ thể này đóng vai trò then chốt trong việc kiểm chứng tính chân thực của lời khai bị cáo. Qua đó, Hội đồng xét xử có thể làm sáng tỏ các tình tiết khách quan của vụ án, xác định mức độ thiệt hại thực tế xảy ra, đồng thời đối chất để tháo gỡ những điểm mâu thuẫn giữa các nguồn chứng cứ.

Xen kẽ với quá trình thẩm vấn trực tiếp, việc công bố tài liệu, chứng cứ và xem xét vật chứng tại phiên tòa là một bước bắt buộc nhằm đảm bảo nguyên tắc tranh tụng. Các bên tham gia tố tụng được quyền tiếp cận, đánh giá tính hợp pháp, khách quan và mức độ liên quan của các chứng cứ vật chất cũng như hồ sơ điều tra. Hoạt động này đảm bảo rằng mọi phán quyết của Tòa án sau này đều phải được xây dựng dựa trên nền tảng chứng cứ đã được kiểm tra và xem xét công khai ngay tại phiên tòa.

Trước khi kết thúc, nhằm tránh bỏ lọt bất kỳ chi tiết nào có ý nghĩa trong việc định tội danh và quyết định hình phạt, Chủ tọa phiên tòa, Hội thẩm nhân dân, Kiểm sát viên và người bào chữa sẽ tiến hành hỏi bổ sung để làm rõ các tình tiết còn mơ hồ. Bước này cho phép các bên đi sâu vào phân tích các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hoặc những manh mối mới phát sinh trong quá trình xét hỏi trước đó. Sự cẩn trọng này là cơ sở vững chắc để khép lại phần xét hỏi, tạo tiền đề chuyển sang phần tranh luận với đầy đủ dữ kiện pháp lý khách quan nhất.

Thủ tục tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm hình sự

Tranh luận tại phiên tòa là giai đoạn mà Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa và người tham gia tố tụng trình bày lập luận, đối đáp để bảo vệ quan điểm của mình. Theo Điều 322 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, chủ tọa phiên tòa không được hạn chế thời gian tranh luận và phải tạo điều kiện cho tất cả các bên trình bày hết ý kiến. Giai đoạn tranh luận là cốt lõi của nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng hình sự Việt Nam.

Kiểm sát viên luận tội: Kiểm sát viên trình bày lời luận tội, phân tích chứng cứ buộc tội, tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, vai trò của bị cáo, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và đề nghị áp dụng hình phạt cụ thể.

Bị cáo, người bào chữa trình bày bào chữa: Người bào chữa trình bày lập luận bào chữa, phân tích chứng cứ xác định vô tội hoặc các tình tiết giảm nhẹ, tranh luận trực tiếp với Kiểm sát viên về chứng cứ và áp dụng pháp luật. Bị cáo, người bào chữa, người tham gia tố tụng khác có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu và lập luận để đối đáp với Kiểm sát viên.

Người bị hại, đương sự trình bày ý kiến: Căn cứ theo Điều 320 và Điều 322 BLTTHS 2015:

Người bị hại, người đại diện của họ: Trình bày ý kiến về hành vi phạm tội của bị cáo, làm rõ những tổn thất về sức khỏe, tinh thần, tài sản và đề nghị mức bồi thường cũng như hình phạt đối với bị cáo.

Nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Trình bày các tài liệu, lập luận để bảo vệ quyền lợi về tài sản hoặc các vấn đề dân sự liên quan trực tiếp đến vụ án hình sự. Họ có quyền tranh luận với Kiểm sát viên và các bên khác về phần bồi thường thiệt hại.

Đối đáp và lời nói sau cùng: Kiểm sát viên phải đưa ra chứng cứ, tài liệu và lập luận để đối đáp đến cùng từng ý kiến của bị cáo, người bào chữa và người tham gia tố tụng tại phiên tòa. Sau khi kết thúc tranh luận, bị cáo có quyền nói lời sau cùng trước khi Hội đồng xét xử vào phòng nghị án – đây là quyền tố tụng không thể bị bác bỏ.

Nghị án và tuyên án tại phiên tòa sơ thẩm

Nghị án và tuyên án là giai đoạn kết thúc phiên tòa sơ thẩm hình sự, nơi Hội đồng xét xử ra phán quyết về tội danh, hình phạt và các vấn đề dân sự trong vụ án. Theo Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, chỉ Thẩm phán và Hội thẩm mới có quyền nghị án, việc nghị án phải tiến hành tại phòng nghị án. Hội đồng xét xử phải giải quyết tất cả các vấn đề của vụ án bằng cách biểu quyết theo đa số về từng vấn đề.

Hội đồng xét xử nghị án: Hội thẩm biểu quyết trước, Thẩm phán biểu quyết sau cùng. Việc nghị án chỉ được căn cứ vào chứng cứ, tài liệu đã được thẩm tra tại phiên tòa. Trường hợp vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, Hội đồng xét xử có thể kéo dài thời gian nghị án nhưng không quá 07 ngày kể từ ngày kết thúc tranh luận.

Quyết định của Hội đồng xét xử: Kết thúc nghị án, Hội đồng xét xử quyết định một trong các phương án: ra bản án và tuyên án; trở lại xét hỏi và tranh luận nếu có tình tiết chưa được làm sáng tỏ; trả hồ sơ vụ án để Viện kiểm sát điều tra bổ sung; hoặc tạm đình chỉ vụ án.

Tuyên án và giải thích quyền kháng cáo: Sau khi tuyên án, Hội đồng xét xử giải thích cho bị cáo và các đương sự về quyền kháng cáo bản án sơ thẩm. Thời hạn kháng cáo đối với bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án theo quy định tại Điều 333 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Lập biên bản phiên tòa và hoàn thiện bản án: Căn cứ theo Điều 258 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Thư ký Tòa án có trách nhiệm lập biên bản phiên tòa một cách đầy đủ, chính xác mọi diễn biến từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc. Sau khi kết thúc phiên tòa, Chủ tọa phiên tòa phải kiểm tra và cùng Thư ký ký vào biên bản này.

Song song với đó, bản án sơ thẩm phải được Hội đồng xét xử hoàn thiện văn bản dựa trên những nội dung đã quyết định tại phòng nghị án. Theo Điều 260 và Điều 262 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), bản án phải có chữ ký của tất cả thành viên Hội đồng xét xử và phải được giao cho bị cáo, Viện kiểm sát, người bào chữa, bị hại và các đương sự có liên quan trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày tuyên án. Việc lập biên bản và hoàn thiện bản án đúng quy định pháp luật là cơ sở để các bên thực hiện quyền kháng cáo và là căn cứ để cấp phúc thẩm xem xét lại vụ án khi có yêu cầu.

>> Xem thêm: Trình tự thủ tục phiên xét xử hình sự trực tuyến

Thủ tục xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm hình sự nhằm làm rõ các tình tiết của vụ án.
Luật sư tham gia xét hỏi, phản bác các chứng cứ thiếu căn cứ và đề xuất áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm

Những lưu ý trong trình tự phiên tòa sơ thẩm hình sự

Trong thực tiễn tố tụng, nhiều tình huống phát sinh tại phiên tòa sơ thẩm đòi hỏi sự xử lý linh hoạt theo đúng quy định pháp luật. Trình tự phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự có thể bị gián đoạn do vắng mặt người tham gia tố tụng, phát sinh yêu cầu điều tra bổ sung hoặc các tình tiết mới. Hiểu rõ các lưu ý này giúp bị cáo và người bào chữa chủ động trong quá trình tham gia phiên tòa.

Trường hợp hoãn hoặc tạm ngừng phiên tòa

Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, việc hoãn hoặc tạm ngừng phiên tòa sơ thẩm là một thủ tục bắt buộc trong một số trường hợp nhất định nhằm đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Căn cứ theo Điều 297 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Tòa án sẽ quyết định hoãn phiên tòa khi có sự vắng mặt của những người tham gia tố tụng quan trọng mà không có lý do chính đáng, hoặc do sự kiện bất khả kháng làm ảnh hưởng trực tiếp đến việc giải quyết vụ án. Trong khi đó, việc tạm ngừng phiên tòa được áp dụng khi cần thời gian để xác minh, thu thập bổ sung chứng cứ, tài liệu mà không thể thực hiện ngay tại phiên tòa, hoặc khi tình trạng sức khỏe của người tham gia tố tụng không đảm bảo (Điều 251 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015). Các quyết định này phải được Hội đồng xét xử lập thành văn bản, ghi rõ lý do và thời gian mở lại phiên tòa, nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan và tuân thủ chặt chẽ trình tự tố tụng.

Xét xử vắng mặt người tham gia tố tụng

Việc xét xử vắng mặt những người tham gia tố tụng chỉ được Tòa án tiến hành trong những giới hạn pháp lý vô cùng nghiêm ngặt, theo quy định tại các Điều 290, 291 và 292 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Về nguyên tắc, bị cáo phải có mặt tại phiên tòa; tuy nhiên, Tòa án vẫn có thể xét xử vắng mặt nếu bị cáo trốn tránh và việc truy nã không có kết quả, bị cáo đang ở nước ngoài và không thể triệu tập, hoặc trường hợp sự vắng mặt của họ không gây trở ngại cho việc xét xử.

Đối với người bị hại, đương sự hoặc người làm chứng, nếu họ vắng mặt thì tùy trường hợp, Hội đồng xét xử quyết định hoãn phiên tòa hoặc vẫn tiến hành xét xử. Quy định này đảm bảo vụ án không bị trì hoãn kéo dài không cần thiết, đồng thời vẫn giữ vững tính chính xác, nghiêm minh của pháp luật.

Bảo đảm quyền bào chữa và tranh tụng tại phiên tòa

Xuyên suốt trình tự phiên tòa sơ thẩm, việc bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo và nguyên tắc tranh tụng là một trong những yêu cầu hiến định và cốt lõi của tố tụng hình sự. Căn cứ vào Điều 16 và Điều 26 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Tòa án có trách nhiệm tạo mọi điều kiện thuận lợi để bị cáo, người bào chữa và các bên tham gia tố tụng được thực hiện đầy đủ quyền bình đẳng trong việc đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, cũng như quyền xét hỏi và tranh luận dân chủ trước Tòa. Mọi phán quyết của Hội đồng xét xử phải được dựa chủ yếu vào kết quả của quá trình kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng công khai ngay tại phiên tòa. Điều này không chỉ thể hiện tính dân chủ, tiến bộ của nền tư pháp mà còn là màng lọc pháp lý quan trọng nhất để phòng chống oan sai, bảo vệ quyền con người và quyền công dân.

Các câu hỏi thường gặp liên quan đến phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự

Quá trình xét xử sơ thẩm vụ án hình sự luôn tiềm ẩn nhiều tình huống phát sinh và thắc mắc từ người tham gia tố tụng. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp và giải đáp, giúp Quý khách hiểu rõ hơn về quy định pháp luật.

1. Bị hại vắng mặt thì phiên tòa có tiếp tục xét xử không?

Phiên tòa vẫn có thể tiếp tục nếu sự vắng mặt của người bị hại không gây trở ngại cho việc làm sáng tỏ tình tiết vụ án và đã có đủ chứng cứ cần thiết. Theo Điều 292 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Hội đồng xét xử sẽ căn cứ vào lý do vắng mặt để quyết định hoãn hoặc tiếp tục; trường hợp phần bồi thường dân sự chưa rõ ràng do vắng mặt bị hại, Tòa án có thể tách phần này để giải quyết sau.

2. Thời hạn hoãn phiên tòa sơ thẩm là bao lâu?

Thời hạn hoãn phiên tòa sơ thẩm hình sự là không quá 30 ngày kể từ ngày Hội đồng xét xử ra quyết định hoãn. Trong khoảng thời gian này theo quy định tại Điều 297 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Tòa án phải giải quyết các nguyên nhân dẫn đến việc hoãn như triệu tập thêm người tham gia hoặc bổ sung chứng cứ để mở lại phiên tòa đúng luật.

3. Bị cáo có được tự mình tranh luận với Kiểm sát viên không?

Bị cáo hoàn toàn có quyền tự mình đưa ra lập luận, chứng cứ để đối đáp trực tiếp với Kiểm sát viên tại phiên tòa. Điều 322 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 bảo đảm quyền tranh tụng của bị cáo và nghiêm cấm Chủ tọa phiên tòa hạn chế quyền này, kể cả khi bị cáo không có luật sư bào chữa hỗ trợ.

4. Tại sao Tòa án lại trả hồ sơ để điều tra bổ sung ngay tại phiên tòa?

Tòa án quyết định trả hồ sơ khi nhận thấy thiếu chứng cứ quan trọng, có tình tiết mới chưa làm rõ hoặc phát hiện vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng mà không thể bổ sung tại tòa. Theo Điều 326 và Điều 280 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, việc này nhằm đảm bảo tính khách quan và đúng người đúng tội, không đồng nghĩa với việc bị cáo được miễn trách nhiệm hình sự.

5. Sau khi tuyên án sơ thẩm, bao lâu thì bản án có hiệu lực pháp luật?

Bản án sơ thẩm có hiệu lực pháp luật sau 15 ngày kể từ ngày tuyên án (hoặc từ ngày nhận bản án đối với người vắng mặt) nếu không có kháng cáo từ đương sự hoặc kháng nghị từ Viện kiểm sát cùng cấp. Trường hợp Viện kiểm sát cấp trên kháng nghị, thời hạn này là 30 ngày; nếu có kháng cáo/kháng nghị hợp lệ, bản án sẽ chờ xét xử phúc thẩm thay vì có hiệu lực ngay.

6. Hội đồng xét xử có được căn cứ vào tài liệu chưa được công khai tại phiên tòa không?

Tuyệt đối không. Hội đồng xét xử chỉ được căn cứ vào những chứng cứ, tài liệu đã được xem xét, thẩm tra và công bố công khai tại phiên tòa để ra phán quyết. Đây là nguyên tắc tranh tụng trực tiếp quy định tại Điều 307 và Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho bị cáo.

7. Hội đồng xét xử có thể kéo dài thời gian nghị án tối đa là bao lâu?

Trong các vụ án có tính chất phức tạp, Hội đồng xét xử có quyền kéo dài thời gian nghị án nhưng không được vượt quá 07 ngày kể từ ngày kết thúc tranh luận. Sau khi hết thời hạn kéo dài tối đa này theo quy định tại Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Hội đồng xét xử bắt buộc phải tiến hành tuyên án công khai.

Dịch vụ tư vấn và tham gia bào chữa tại phiên tòa sơ thẩm hình sự – Luật Long Phan PMT

Luật Long Phan PMT cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý và bào chữa hình sự chuyên nghiệp tại phiên tòa sơ thẩm trên phạm vi toàn quốc. Quý khách hàng sẽ nhận được sự hỗ trợ toàn diện từ đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, đồng hành từ giai đoạn điều tra đến khi kết thúc phiên tòa sơ thẩm.

Các công việc luật sư của Luật Long Phan PMT thực hiện cho Quý khách hàng trong dịch vụ “tư vấn và tham gia bào chữa tại phiên tòa sơ thẩm hình sự” bao gồm:

  • Nghiên cứu hồ sơ vụ án, phân tích cáo trạng, đánh giá chứng cứ buộc tội và xây dựng chiến lược bào chữa trước phiên tòa.
  • Tham gia phiên tòa với tư cách người bào chữa, thực hiện quyền xét hỏi bị cáo, người bị hại, người làm chứng theo đúng trình tự tố tụng.
  • Đối đáp trực tiếp với Kiểm sát viên trong phần tranh luận, phản bác các lập luận buộc tội thiếu căn cứ pháp lý.
  • Đề nghị xem xét tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, đề xuất mức hình phạt phù hợp với tính chất, mức độ hành vi phạm tội.
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị hại, đương sự về phần bồi thường thiệt hại trong vụ án hình sự.
  • Tư vấn quyền kháng cáo sau khi tuyên án sơ thẩm, soạn thảo đơn kháng cáo nếu bản án sơ thẩm chưa đúng pháp luật.
  • Hỗ trợ Quý khách hàng hiểu rõ trình tự, thủ tục tại từng giai đoạn của phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự.
  • Soạn thảo các văn bản tố tụng như đơn tố giác, bản luận cứ, đơn xin giảm nhẹ trách nhiệm hình sự,…

Kết luận

Trình tự phiên tòa sơ thẩm hình sự gồm bốn giai đoạn chính: thủ tục bắt đầu phiên tòa, xét hỏi, tranh luận và nghị án – tuyên án, được quy định chặt chẽ tại Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Việc nắm rõ từng bước trong trình tự phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự giúp bị cáo, người bị hại và đương sự thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ tố tụng của mình. Quý khách hàng có thể tìm hiểu các dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp như Dịch vụ Luật sư bào chữa vụ án hình sự và Dịch vụ bảo vệ quyền lợi người bị hại tại Luật Long Phan PMT. Nếu Quý khách hàng cần hỗ trợ pháp lý trong vụ án hình sự, hãy liên hệ ngay Luật Long Phan PMT qua hotline 1900 636 387 để được luật sư tư vấn trực tiếp và đồng hành tại phiên tòa sơ thẩm.

>> Có thể bạn đọc sẽ quan tâm: 

Tags: , , , , , , ,

Luật sư Cộng sự Hà Ngọc Tuyền

Luật sư Hà Ngọc Tuyền- thành viên đoàn luật sư thành phố Hồ Chí Minh, trưởng Văn phòng luật sư Hà Tuyền, Luật sư cộng sự tại công ty Luật Long Phan PMT. Với kinh nghiệm lâu năm tham gia các vụ án hình sự, Luật sư Hà Ngọc Tuyền đã và đang trực tiếp tham gia tư vấn pháp lý và bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong các vụ án hình sự là một trong những luật sư kỳ cựu, nhận được rất nhiều kỳ vọng của khách hàng.

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  Miễn Phí: 1900.63.63.87