Doanh nghiệp bị khởi tố tội hàng giả, không rõ nguồn gốc: Hướng dẫn xử lý bởi luật sư

Doanh nghiệp bị khởi tố tội hàng giả có thể đối mặt trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại nếu hành vi thuộc Tội sản xuất, buôn bán hàng giả và đạt ngưỡng truy cứu theo Bộ luật Hình sự. Rủi ro không dừng ở cá nhân giám đốc, vì pháp nhân có thể bị phạt tiền đến 40.000.000.000 đồng, đình chỉ hoạt động hoặc buộc tiêu hủy hàng hóa vi phạm. Việc xác định tội danh HS cần bắt đầu từ việc tái lập chuỗi chứng cứ nguồn gốc, kiểm soát lời khai và mời luật sư tham gia sớm cùng Luật Long Phan PMT.

Xử lý khẩn cấp khi doanh nghiệp bị khởi tố tội hàng giả không rõ nguồn gốc.
Khi bị thanh tra hoặc tạm giữ hàng hóa, ban quản trị cần nhanh chóng thiết lập lộ trình ứng phó pháp lý để bảo vệ khả năng vận hành của công ty.

Lưu ý pháp lý quan trọng:

  • “Không có hóa đơn” không tự động là hàng giả, nhưng doanh nghiệp phải dựng lại chuỗi chứng cứ nguồn gốc ngay khi bị kiểm tra.
  • Ngưỡng hình sự có thể phát sinh khi giá trị hàng giả từ 30.000.000 đồng, thu lợi bất chính từ 50.000.000 đồng hoặc gây thiệt hại từ 100.000.000 đồng.
  • Pháp nhân thương mại có thể bị phạt tiền đến 40.000.000.000 đồng, đình chỉ hoạt động hoặc bị cấm kinh doanh nếu đủ căn cứ buộc tội.
  • Lời khai ban đầu của giám đốc, quản lý kho, nhân viên mua hàng phải được kiểm soát qua người đại diện hợp pháp và người bào chữa.

Nội Dung Bài Viết

Ranh giới vi phạm hành chính và rủi ro bị khởi tố hình sự về hàng giả

Rủi ro hình sự không phát sinh chỉ vì hàng hóa thiếu hóa đơn. Điểm mấu chốt là cơ quan chức năng có đủ căn cứ xác định hàng hóa là hàng giả và đạt ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự hay không. Với nhóm hàng hóa thông thường và vật tư nông nghiệp, ngưỡng hình sự thường được xem xét theo giá trị hàng giả, thu lợi bất chính hoặc thiệt hại tài sản.

“Hàng hóa không có hóa đơn, chứng từ hợp pháp chứng minh nguồn gốc xuất xứ” có thể là vi phạm hành chính. Tuy nhiên, đây là dấu hiệu mở đầu cho quá trình kiểm tra sâu hơn về chất lượng, công dụng, nhãn hiệu, hồ sơ công bố, chứng nhận và nguồn cung ứng. Nếu kết quả xác minh cho thấy hàng hóa giả mạo về bản chất hoặc đạt ngưỡng định lượng, vụ việc có thể chuyển sang xử lý theo Tội sản xuất, buôn bán hàng giả.

Sự khác biệt giữa hàng thiếu chứng từ và hàng giả mạo

Thiếu hóa đơn không đồng nghĩa doanh nghiệp đã buôn bán hàng giả. Nhưng việc không chứng minh được nguồn gốc làm tăng nguy cơ bị mở rộng kiểm tra. Cơ quan chức năng có thể đối chiếu hợp đồng mua bán, phiếu xuất kho, chứng từ nhập khẩu, chứng nhận chất lượng và dữ liệu đơn hàng.

Doanh nghiệp cần phân biệt rõ hai tầng rủi ro. Tầng thứ nhất là rủi ro về chứng từ hợp pháp. Tầng thứ hai là rủi ro về bản chất hàng hóa, gồm chất lượng, công dụng, nhãn hiệu hoặc nguồn gốc. Khi hàng hóa chỉ thiếu chứng từ nhưng vẫn chứng minh được nguồn cung hợp pháp, vụ việc có cơ sở để được xử lý theo hướng hành chính.

Ngược lại, nếu hàng hóa bị xác định là giả và đạt ngưỡng hình sự, doanh nghiệp có thể bị xem xét theo Điều 192 hoặc Điều 195 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025). Vì vậy, việc tái lập chuỗi chứng cứ nguồn gốc phải được thực hiện ngay từ giai đoạn kiểm tra, tạm giữ hàng hóa.

Các ngưỡng định lượng kích hoạt truy cứu trách nhiệm hình sự

Ngưỡng định lượng là điểm chuyển hóa quan trọng giữa xử lý hành chính và truy cứu hình sự. Với hàng giả thông thường hoặc nhóm vật tư nông nghiệp, cơ quan tiến hành tố tụng thường xem xét giá trị hàng giả tương đương hàng thật, khoản thu lợi bất chính và mức thiệt hại gây ra.

Tiêu chí xem xét Ngưỡng cơ bản có thể kích hoạt rủi ro hình sự Căn cứ pháp lý
Giá trị hàng giả tương đương hàng thật hoặc hàng hóa có cùng tính năng kỹ thuật, công dụng Từ 30.000.000 đồng đến dưới 150.000.000 đồng Khoản 1 Điều 192, Khoản 1 Điều 195 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025)
Thu lợi bất chính Từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng Khoản 1 Điều 192, Khoản 1 Điều 195 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025)
Gây thiệt hại về tài sản Từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng Khoản 1 Điều 192, Khoản 1 Điều 195 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025)

Theo Khoản 1 Điều 192 và Khoản 1 Điều 195 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), các ngưỡng trên là căn cứ quan trọng để nhận diện rủi ro truy cứu trách nhiệm hình sự. Doanh nghiệp cần rà soát sớm giá trị lô hàng, doanh thu thực nhận, chi phí đầu vào và thiệt hại phát sinh. Việc tính sai thu lợi bất chính có thể làm lệch hướng bào chữa và bất lợi khi định khung trách nhiệm.

Phân nhóm tội danh và chế tài hình sự đối với pháp nhân thương mại

Khi vụ việc vượt khỏi phạm vi thiếu chứng từ, doanh nghiệp cần xác định đúng loại hàng hóa bị nghi giả. Mỗi nhóm hàng kéo theo tội danh, mức phạt và hậu quả pháp lý khác nhau. Trọng tâm không chỉ là trách nhiệm của giám đốc hoặc nhân viên, mà còn là trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại.

Pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự về các tội liên quan đến hàng giả gồm Điều 192, 193, 194 và 195, theo Điều 76 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Vì vậy, doanh nghiệp cần phân loại hàng hóa ngay từ đầu để tránh áp dụng sai khung rủi ro.

Định khung hình phạt theo tính chất nhóm hàng hóa vi phạm

Với hàng hóa thông thường, rủi ro pháp lý thường được xem xét theo Tội sản xuất, buôn bán hàng giả. Nếu hàng hóa là thực phẩm, thuốc chữa bệnh hoặc vật tư nông nghiệp, mức độ nguy hiểm tăng lên rõ rệt. Đây là nhóm hàng tác động trực tiếp đến sức khỏe, an toàn xã hội và sản xuất.

Các nhóm tội danh cần được nhận diện theo loại hàng hóa như sau:

  • Hàng giả thông thường: áp dụng Điều 192 Bộ luật Hình sự 2015.
  • Lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm giả: áp dụng Điều 193 Bộ luật Hình sự 2015.
  • Thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh giả: áp dụng Điều 194 Bộ luật Hình sự 2015.
  • Thức ăn chăn nuôi, phân bón, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, vật nuôi giả: áp dụng Điều 195 Bộ luật Hình sự 2015.

Đối với Điều 192, 193 và 195, pháp nhân thương mại có thể bị phạt tiền cao nhất đến 18.000.000.000 đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 36 tháng (Khoản 5 Điều 192, Khoản 6 Điều 193, Khoản 6 Điều 195 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025)). Riêng hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh có chế tài nặng hơn, với mức phạt tiền cao nhất đến 40.000.000.000 đồng và đình chỉ hoạt động từ 01 năm đến 03 năm, theo Khoản 6 Điều 194 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025).

Điều kiện buộc tội pháp nhân và giới hạn trách nhiệm cá nhân quản lý

Doanh nghiệp không tự động bị quy trách nhiệm hình sự chỉ vì có cá nhân trong công ty vi phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét hành vi có được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và có gắn với ý chí quản trị của pháp nhân hay không. Đây là điểm mấu chốt để tách trách nhiệm cá nhân tự ý làm sai khỏi trách nhiệm của công ty.

Khi đánh giá trách nhiệm, doanh nghiệp cần rà soát các yếu tố sau:

  • Hành vi nhập, sản xuất hoặc phân phối hàng bị nghi giả có được thực hiện dưới tên công ty hay không.
  • Doanh nghiệp có hưởng lợi từ doanh thu, lợi nhuận hoặc lợi ích thương mại của lô hàng hay không.
  • Người quản lý, bộ phận mua hàng, kho vận có hành động theo quy trình nội bộ hay tự ý làm trái.
  • Công ty có hệ thống kiểm soát nhà cung cấp, hợp đồng, hóa đơn, chứng nhận chất lượng và phê duyệt nhập hàng hay không.

Nếu doanh nghiệp có quy trình kiểm soát rõ ràng, luật sư có cơ sở chứng minh hành vi sai phạm là hành vi cá nhân. Ngược lại, nếu mọi quyết định đều xuất phát từ chỉ đạo nội bộ, rủi ro buộc tội pháp nhân sẽ tăng mạnh.

Hậu quả pháp lý, mức phạt tiền và biện pháp đình chỉ hoạt động

Hậu quả pháp lý với pháp nhân thương mại không dừng ở phạt tiền. Doanh nghiệp còn có thể bị đình chỉ hoạt động, cấm kinh doanh, cấm huy động vốn, tịch thu tài sản, buộc tiêu hủy hoặc thu hồi hàng hóa vi phạm. Các chế tài này ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền, giấy phép, chuỗi cung ứng và uy tín thị trường.

Pháp nhân thương mại có thể bị áp dụng các hậu quả chính sau:

  • Phạt tiền: mức tối thiểu đối với pháp nhân thương mại không thấp hơn 50.000.000 đồng (Khoản 2 Điều 77 Bộ luật Hình sự 2015).
  • Đình chỉ hoạt động có thời hạn: từ 06 tháng đến 36 tháng hoặc từ 01 năm đến 03 năm tùy tội danh hàng giả tương ứng.
  • Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn: áp dụng khi hành vi gây thiệt hại hoặc có khả năng thực tế gây thiệt hại đến tính mạng nhiều người, gây sự cố môi trường, ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội và không có khả năng khắc phục hậu quả, hoặc pháp nhân được thành lập chỉ để thực hiện tội phạm, theo Điều 79 Bộ luật Hình sự 2015.
  • Hình phạt bổ sung: phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực hoặc cấm huy động vốn từ 01 năm đến 03 năm (Khoản 5 Điều 192, Khoản 6 Điều 193, Khoản 6 Điều 194, Khoản 6 Điều 195 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025)).
  • Biện pháp tư pháp: Tòa án có thể buộc tiêu hủy hàng hóa, thu hồi sản phẩm vi phạm đang lưu thông, loại bỏ yếu tố vi phạm, trả lại tài sản hoặc bồi thường thiệt hại (Khoản 2 Điều 46 và Khoản 3 Điều 82 Bộ luật Hình sự 2015).

Vì vậy, chiến lược xử lý phải đi song song hai hướng. Một là kiểm soát rủi ro hình sự cho người quản lý. Hai là bảo vệ khả năng vận hành của pháp nhân thương mại trước nguy cơ đình chỉ, cấm kinh doanh hoặc bị áp dụng biện pháp tư pháp.

Phân loại tội danh và định khung hình phạt tiền đối với doanh nghiệp buôn bán hàng giả.
Các nhóm sản phẩm như thực phẩm và thuốc chữa bệnh chịu chế tài phạt tiền và đình chỉ hoạt động nghiêm khắc hơn nhiều so với hàng hóa thông thường.

Quy trình ứng phó khẩn cấp khi doanh nghiệp bị kiểm tra, tạm giữ hàng hóa

Khi bị kiểm tra hoặc tạm giữ lô hàng nghi giả, doanh nghiệp cần xử lý theo hướng bảo toàn chứng cứ trước khi giải trình. Sai lầm phổ biến là để nhiều nhân sự tự phát cung cấp thông tin về nguồn hàng, giá nhập hoặc người quyết định nhập hàng. Điều này dễ tạo mâu thuẫn trong biên bản làm việc, lời khai và hồ sơ giải trình.

Ở giai đoạn này, mục tiêu không phải là tranh luận ngay. Doanh nghiệp cần tái lập chuỗi chứng cứ nguồn gốc, bảo vệ dữ liệu nội bộ và thống nhất đầu mối làm việc. Cách xử lý ban đầu có thể quyết định vụ việc dừng ở xác minh hành chính hay chuyển sang khởi tố hình sự.

Tái lập chuỗi chứng cứ nguồn gốc và rà soát hồ sơ nội bộ

Chuỗi chứng cứ nguồn gốc là lớp phòng vệ đầu tiên khi hàng hóa bị nghi giả. Doanh nghiệp cần chứng minh đường đi của hàng hóa từ nhà cung cấp, nhập kho, phân phối đến khách hàng. “Chứng cứ” phải là thông tin có thật, được thu thập đúng trình tự và dùng để xác định có hay không có hành vi phạm tội (Điều 86 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015).

Quy trình khẩn cấp nên được thực hiện theo các bước sau:

  1. Niêm phong hồ sơ gốc về hợp đồng mua bán, hóa đơn, chứng từ nhập khẩu, phiếu xuất kho, phiếu giao nhận và biên bản kiểm hàng.
  2. Sao lưu dữ liệu điện tử gồm email, tin nhắn đặt hàng, dữ liệu đơn hàng, lịch sử chỉnh sửa file và chứng từ trên hệ thống kế toán.
  3. Đối chiếu hồ sơ chất lượng như chứng nhận hợp quy, hồ sơ công bố sản phẩm, tiêu chuẩn cơ sở, tem nhãn và tài liệu kỹ thuật.
  4. Xác minh nhà cung cấp bằng hợp đồng, thông tin thanh toán, chứng từ vận chuyển, giấy phép kinh doanh và lịch sử giao dịch.
  5. Lập bảng dòng tiền và dòng hàng để xác định giá nhập, giá bán, hàng tồn kho, doanh thu và khoản có thể bị xem là thu lợi bất chính.

Theo Khoản 1 Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, dữ liệu điện tử gồm ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bằng phương tiện điện tử. Vì vậy, doanh nghiệp không nên xóa email, tin nhắn hoặc dữ liệu bán hàng sau khi có đoàn kiểm tra.

Quyền của người đại diện hợp pháp và nguyên tắc cung cấp lời khai

Mọi hoạt động tố tụng của pháp nhân bị truy cứu trách nhiệm hình sự được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân (Khoản 1 Điều 434 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015). Trường hợp người đại diện theo pháp luật cũng bị khởi tố hoặc không thể tham gia tố tụng, pháp nhân phải cử người khác làm người đại diện.

Người đại diện cần kiểm soát phạm vi cung cấp thông tin, nhất là các nội dung về nguồn hàng, người phê duyệt, giá nhập và mục đích kinh doanh. Điểm đ Khoản 1 Điều 435 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 ghi nhận người đại diện không buộc phải đưa ra lời khai chống lại pháp nhân hoặc buộc thừa nhận pháp nhân có tội.

Tuy nhiên, quyền này không đồng nghĩa với việc được né tránh làm việc. Người đại diện vẫn phải có mặt theo giấy triệu tập và chấp hành quyết định, yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền (Khoản 2 Điều 435 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015). Do đó, doanh nghiệp nên chỉ định một đầu mối phát ngôn, chuẩn bị hồ sơ trước mỗi buổi làm việc và có người bào chữa tham gia sớm.

Nguyên tắc thực hành là không suy đoán thay cho tài liệu. Nếu chưa kiểm chứng được nguồn cung, giá trị hàng hóa hoặc tính xác thực của chứng từ, người đại diện cần yêu cầu thời gian rà soát hồ sơ. Lời khai vội vàng của giám đốc, kế toán, quản lý kho hoặc nhân viên mua hàng có thể tạo mâu thuẫn bất lợi cho toàn bộ pháp nhân.

Chiến lược của luật sư bào chữa cho doanh nghiệp trong tố tụng hình sự

Khi vụ việc đã có dấu hiệu hình sự, chiến lược bào chữa không thể chỉ dừng ở việc giải thích “doanh nghiệp không biết”. Người bào chữa phải kiểm tra đồng thời chứng cứ buộc tội, nguồn gốc hàng hóa, kết luận giám định và cơ chế ra quyết định nội bộ. Mục tiêu là xác định hàng hóa có thật sự là hàng giả hay chỉ thiếu chứng từ, đồng thời tách bạch trách nhiệm cá nhân khỏi ý chí của pháp nhân thương mại.

Người bào chữa được tham gia tố tụng từ khi khởi tố bị can hoặc từ khi người bị bắt, tạm giữ có mặt tại trụ sở cơ quan điều tra, theo Điều 74 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Vì vậy, luật sư càng tham gia sớm thì khả năng kiểm soát lời khai, hồ sơ chứng cứ và hướng giám định càng tốt.

Đánh giá tính hợp pháp của kết luận giám định chất lượng, nhãn hiệu

Kết luận giám định thường là chứng cứ then chốt trong vụ án hàng giả. Nội dung giám định có thể quyết định hàng hóa bị xem là giả về chất lượng, công dụng, nhãn hiệu hoặc nguồn gốc. Nếu kết luận giám định thiếu mẫu đối chứng, thiếu cơ sở chuyên môn hoặc vượt quá phạm vi trưng cầu, luật sư cần kiến nghị xem xét lại.

Theo Khoản 1 Điều 68 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người giám định là người có kiến thức chuyên môn về lĩnh vực cần giám định và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng trưng cầu hoặc người tham gia tố tụng yêu cầu giám định. Do đó, luật sư cần kiểm tra tư cách người giám định, phương pháp lấy mẫu, quy trình bảo quản mẫu và phạm vi kết luận.

Người bào chữa có quyền thu thập, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu, đồng thời đề nghị giám định bổ sung hoặc giám định lại khi cần thiết (Khoản 1 Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015). Đây là cơ sở để phản biện các kết luận chưa làm rõ bản chất hàng hóa. Đặc biệt, với hàng thiếu chứng từ, luật sư cần chứng minh điểm khác biệt giữa lỗi hồ sơ và hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả.

Khi thu thập được tài liệu gỡ tội như hợp đồng, hóa đơn, chứng nhận chất lượng hoặc hồ sơ nhà cung cấp, người bào chữa phải kịp thời giao cho cơ quan có thẩm quyền để đưa vào hồ sơ vụ án. Nghĩa vụ này được ghi nhận tại Khoản 2 Điều 81 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Nếu chậm giao nộp, chứng cứ có lợi có thể không được đánh giá đúng thời điểm.

Bóc tách ý chí pháp nhân và hành vi tự ý của cá nhân

Một chiến lược quan trọng là làm rõ hành vi sai phạm có xuất phát từ ý chí của pháp nhân hay chỉ là hành vi tự ý của cá nhân. Nếu nhân viên thu mua, quản lý kho hoặc đại lý tự ý nhập hàng giả để trục lợi, doanh nghiệp cần chứng minh hành vi đó không được phê duyệt. Trọng tâm là quy trình nội bộ, phân quyền, kiểm soát nhà cung cấp và dấu vết phê duyệt.

Luật sư cần rà soát các tài liệu như quy chế mua hàng, quy trình kiểm tra chất lượng, hợp đồng lao động, email phê duyệt, phiếu nhập kho và hồ sơ thanh toán. Những tài liệu này giúp chứng minh pháp nhân có hệ thống kiểm soát nguồn gốc hàng hóa. Nếu quy trình được thiết lập rõ ràng nhưng cá nhân cố ý làm trái, cơ sở tách trách nhiệm sẽ mạnh hơn.

Ngược lại, nếu mọi giao dịch đều nhân danh công ty, vì lợi ích công ty và được cấp quản lý phê duyệt, rủi ro buộc tội pháp nhân sẽ tăng. Trong trường hợp đó, hướng xử lý cần chuyển sang giảm nhẹ trách nhiệm. Doanh nghiệp phải chứng minh thiện chí khắc phục, thu hồi hàng hóa, bồi thường thiệt hại và hoàn thiện quy trình tuân thủ.

Chiến lược bào chữa hiệu quả phải kết hợp ba lớp phòng vệ: phản biện kết luận giám định, tái lập chuỗi chứng cứ nguồn gốc và bóc tách ý chí pháp nhân. Đây là nền tảng để bảo vệ doanh nghiệp trước nguy cơ bị định tội sai hoặc bị áp dụng chế tài vượt quá mức độ vi phạm thực tế.

Quy trình luật sư phản biện kết luận giám định chất lượng trong vụ án hình sự hàng giả.
Việc bóc tách sai sót trong phương pháp lấy mẫu hoặc bảo quản mẫu đối chứng là cơ sở pháp lý quan trọng để phản biện lại các quy kết từ cơ quan điều tra.

Các câu hỏi thường gặp liên quan đến doanh nghiệp bị khởi tố hàng giả, không rõ nguồn gốc

Những rủi ro thực tế phát sinh trong quá trình điều tra thường vượt ra ngoài các nguyên tắc lý thuyết, đòi hỏi người quản lý phải nắm vững quyền hạn tố tụng để tự bảo vệ. Việc hiểu rõ ranh giới xử lý hình sự, các tình huống miễn trừ lời khai hay chế tài đối với tổ chức sẽ quyết định trực tiếp đến sự an toàn pháp lý. Hệ thống giải đáp chuyên sâu sau đây cung cấp định hướng xử lý khẩn cấp khi “doanh nghiệp bị khởi tố tội hàng giả” dựa trên thực tiễn giải quyết án kinh tế.

1. Ngưỡng thu lợi bất chính tối thiểu để khởi tố trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân buôn bán hàng giả thông thường là bao nhiêu?

Pháp nhân thương mại sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thu lợi bất chính từ 50.000.000 đồng trở lên đối với mặt hàng thông thường. Pháp luật quy định ngưỡng thu lợi bất chính để kích hoạt xử lý hình sự cơ bản là từ 50.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng căn cứ theo Khoản 1 Điều 192 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025.

2. Pháp nhân thương mại phạm tội sản xuất hàng giả có bị áp dụng biện pháp đình chỉ hoạt động vĩnh viễn không?

Có, Tòa án sẽ áp dụng biện pháp đình chỉ hoạt động vĩnh viễn đối với pháp nhân thương mại trong các trường hợp gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Chế tài này được thực thi khi pháp nhân thương mại phạm tội gây thiệt hại hoặc có khả năng thực tế gây thiệt hại đến tính mạng của nhiều người, gây sự cố môi trường và không có khả năng khắc phục hậu quả theo Điều 79 Bộ luật Hình sự 2015.

3. Giám đốc là người đại diện theo pháp luật có bắt buộc phải khai nhận việc công ty sản xuất hàng giả không?

Không, người đại diện theo pháp luật của pháp nhân thương mại có quyền giữ im lặng và không bị ép buộc thừa nhận tội danh thay cho tổ chức. Cụ thể, người đại diện theo pháp luật của pháp nhân không buộc phải đưa ra lời khai chống lại pháp nhân mà mình đại diện hoặc buộc phải thừa nhận pháp nhân mà mình đại diện có tội dựa trên Điểm đ Khoản 1 Điều 435 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

4. Nếu giám đốc công ty đang bị tạm giữ để điều tra hình sự, pháp nhân thương mại có quyền cử cá nhân khác tham gia tố tụng không?

Có, pháp nhân thương mại bắt buộc phải chỉ định một cá nhân khác để đại diện cho tổ chức tham gia quá trình giải quyết vụ án. Trong trường hợp người đại diện theo pháp luật của pháp nhân bị khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử hoặc không thể tham gia tố tụng được thì pháp nhân phải cử người khác làm người đại diện theo Khoản 1 Điều 434 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

5. Thời điểm hợp pháp sớm nhất để luật sư bào chữa tham gia bảo vệ doanh nghiệp bị điều tra tội buôn bán hàng giả là khi nào?

Luật sư bào chữa cho pháp nhân thương mại được quyền tham gia bảo vệ khách hàng ngay từ khi có quyết định khởi tố bị can. Trong trường hợp bắt, tạm giữ người thì luật sư bào chữa được quyền tham gia từ khi người đó có mặt tại trụ sở cơ quan điều tra theo quy định tại Điều 74 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

6. Mức phạt tiền tối đa áp dụng đối với pháp nhân thương mại phạm tội sản xuất buôn bán thực phẩm giả là bao nhiêu?

Mức phạt tiền hình sự cao nhất đối với pháp nhân thương mại phạm tội sản xuất, buôn bán thực phẩm giả là 30.000.000.000 đồng. Đây là khung hình phạt cực kỳ nghiêm khắc áp dụng cho hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm căn cứ theo Khoản 6 Điều 193 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025.

Dịch vụ bào chữa hình sự tội bán hàng giả, không rõ nguồn gốc tại Luật Long Phan PMT

Vụ việc hàng giả thường phát sinh đồng thời rủi ro hình sự, hành chính, thương mại và vận hành nội bộ. Do đó, doanh nghiệp cần luật sư tham gia sớm để kiểm soát chứng cứ nguồn gốc, lời khai và hướng làm việc với cơ quan có thẩm quyền. Luật Long Phan PMT định hướng xử lý theo phương án giảm thiểu trách nhiệm và bảo vệ khả năng hoạt động của pháp nhân.

Theo Điều 74 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người bào chữa được tham gia tố tụng từ khi khởi tố bị can hoặc từ khi người bị bắt, tạm giữ có mặt tại trụ sở cơ quan điều tra. Đây là thời điểm quan trọng để luật sư bảo vệ doanh nghiệp trước nguy cơ lời khai mâu thuẫn, chứng cứ bị bỏ sót hoặc kết luận giám định chưa được phản biện đầy đủ.

Tư vấn xử lý khẩn cấp khi bị kiểm tra, tạm giữ hàng hóa

  • Rà soát và hệ thống hóa chuỗi chứng cứ nguồn gốc gồm hợp đồng, hóa đơn, chứng từ nhập khẩu, phiếu xuất kho, chứng nhận chất lượng và dữ liệu đơn hàng.
  • Cử luật sư đại diện làm việc với cơ quan quản lý thị trường, cảnh sát kinh tế hoặc cơ quan tiến hành tố tụng trong phạm vi pháp luật cho phép.
  • Tư vấn lập vi bằng, niêm phong và bảo vệ dữ liệu nội bộ để tránh thất lạc email, tin nhắn, chứng từ điện tử hoặc dữ liệu kế toán có giá trị chứng minh.

Việc xử lý khẩn cấp phải đi kèm kiểm soát đầu mối phát ngôn. Nếu nhiều nhân sự tự giải trình về nhà cung cấp, giá nhập hoặc quy trình nhập hàng, rủi ro mâu thuẫn lời khai sẽ tăng.

Bào chữa hình sự đối với án sản xuất, buôn bán hàng giả

  • Tham gia bào chữa cho người đại diện pháp luật, giám đốc hoặc người quản lý ngay từ giai đoạn khởi tố, lấy lời khai hoặc hỏi cung.
  • Xây dựng chiến lược tách bạch trách nhiệm cá nhân tự ý làm sai khỏi ý chí của pháp nhân thương mại.
  • Yêu cầu hoặc kiến nghị trưng cầu giám định độc lập về chất lượng, nhãn hiệu, công dụng, nguồn gốc hoặc yếu tố giả mạo của hàng hóa.

Người bào chữa có quyền thu thập, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật và đề nghị giám định bổ sung, giám định lại khi cần thiết (Khoản 1 Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015). Đây là cơ sở pháp lý để phản biện kết luận buộc tội chưa đủ khách quan.

Đại diện giải quyết hậu quả pháp lý và khôi phục hoạt động

  • Tư vấn biện pháp khắc phục hậu quả chủ động như thu hồi sản phẩm, bồi thường thiệt hại, loại bỏ yếu tố vi phạm hoặc hoàn thiện quy trình kiểm soát nhà cung cấp.
  • Soạn thảo đơn khiếu nại, kiến nghị giải tỏa kê biên hoặc trả lại hàng hóa nếu tài sản không liên quan đến hành vi vi phạm.
  • Đại diện pháp nhân thực hiện nghĩa vụ nộp phạt, bồi thường và tái cấu trúc quy trình tuân thủ để giảm nguy cơ tái phạm.

Tòa án có thể buộc pháp nhân thương mại thực hiện các biện pháp tư pháp như tiêu hủy hàng hóa, thu hồi sản phẩm vi phạm hoặc loại bỏ yếu tố vi phạm trên hàng hóa (Khoản 3 Điều 82 Bộ luật Hình sự 2015). Vì vậy, chiến lược khắc phục cần được chuẩn bị song song với chiến lược bào chữa.

Quý khách hàng có thể gửi hồ sơ vụ việc qua Email: pmt@luatlongphan.vn hoặc Zalo: 0939.846.973 để Chuyên tư vấn luật đánh giá sơ bộ hướng xử lý.

Kết luận

Doanh nghiệp bị khởi tố tội hàng giả cần xử lý ngay theo hướng xác định đúng ranh giới giữa thiếu chứng từ và Tội sản xuất, buôn bán hàng giả, đồng thời kiểm soát trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại. Trọng tâm bảo vệ nằm ở chuỗi chứng cứ nguồn gốc, kết luận giám định, lời khai ban đầu và cơ chế tách bạch hành vi cá nhân khỏi ý chí pháp nhân. Nếu chậm phản ứng, doanh nghiệp có thể đối mặt phạt tiền, đình chỉ hoạt động, buộc tiêu hủy hàng hóa và mất khả năng vận hành. Để được luật sư đánh giá hồ sơ và xây dựng phương án bào chữa kịp thời, liên hệ Hotline 1900.63.63.87 của Luật Long Phan PMT.

📚 Bài viết được tư vấn chuyên môn dựa trên hệ thống văn bản pháp luật sau:

Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025

Bộ luật Tố tụng hình sự 2015

Lưu ý: Các quy định pháp luật có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 để được cập nhật tư vấn pháp lý mới nhất.

Tags: , , , , , , , ,

Luật sư điều hành Phan Mạnh Thăng

Thạc Sĩ – Luật Sư Phan Mạnh Thăng thành viên đoàn luật sư Tp.HCM. Founder Công ty luật Long Phan PMT. Chuyên tư vấn giải quyết các vấn đề về đất đai, hợp đồng thương mại ổn thỏa và nhanh nhất. 15 năm kinh nghiệm của mình, Luật sư đã giải quyết thành công nhiều yêu cầu pháp lý.

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  Miễn Phí: 1900.63.63.87