Yêu cầu bồi thường tiền hàng khi hàng hóa vận chuyển đường biển bị mất đòi hỏi Quý khách hàng phải xác định chính xác chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường, thu thập đầy đủ chứng cứ chứng minh thiệt hại và tuân thủ đúng quy trình. Trách nhiệm bồi thường có thể thuộc về người vận chuyển, đơn vị kho bãi hoặc công ty bảo hiểm tùy theo thời điểm và nguyên nhân mất hàng. Bài viết phân tích chi tiết quy trình xử lý từ xác định rủi ro đến khởi kiện tại cơ quan có thẩm quyền.

Xác định phương án và chủ thể bị yêu cầu bồi thường tiền hàng bị mất trong khi vận chuyển đường biển
Khi hàng hóa vận chuyển đường biển bị mất, bước đầu tiên Quý khách hàng cần thực hiện là xác định chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường dựa trên thời điểm mất hàng và tình trạng bảo hiểm. Việc xác định chính xác đối tượng yêu cầu bồi thường ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu hồi thiệt hại.
Hàng hóa có mua bảo hiểm rủi ro
Trường hợp hàng hóa vận chuyển đường biển có mua bảo hiểm, Quý khách hàng nên ưu tiên yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường trước. Theo Điều 323 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, người bảo hiểm chịu trách nhiệm bồi thường những tổn thất là hậu quả trực tiếp của rủi ro được bảo hiểm trong phạm vi số tiền bảo hiểm và bồi hoàn những chi phí quy định tại Điều 322 của Bộ luật này, mặc dù tổng số tiền phải trả cho người được bảo hiểm có thể vượt quá số tiền bảo hiểm. Đơn vị bảo hiểm thường áp dụng điều khoản ICC (Institute Cargo Clauses) phiên bản A, B hoặc C với phạm vi bảo hiểm khác nhau.
Sau khi nhận bồi thường từ công ty bảo hiểm, điều khoản thế quyền (subrogation) sẽ được kích hoạt tự động. Công ty bảo hiểm có quyền thay thế Quý khách hàng để yêu cầu người vận chuyển hoặc bên gây thiệt hại bồi thường. Theo quy định tại Khoản 4 Điều 323, người bảo hiểm phải bồi hoàn cả những chi phí nhằm ngăn ngừa, hạn chế tổn thất mà người được bảo hiểm đã chi trước khi nhận thông báo của người bảo hiểm.
Quý khách cần lưu ý rằng người bảo hiểm không chịu trách nhiệm đối với tổn thất xảy ra do hành động cố ý hoặc quá cẩu thả của người được bảo hiểm theo Khoản 2 Điều 323 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015. Tuy nhiên, công ty bảo hiểm vẫn phải bồi thường các tổn thất phát sinh do sơ suất hoặc sai lầm của thuyền trưởng đồng thời cũng là người được bảo hiểm trong việc điều khiển, quản trị tàu và các tổn thất do lỗi của thuyền bộ, hoa tiêu hàng hải.
Hàng hóa không mua bảo hiểm rủi ro
Đối với hàng hóa vận chuyển đường biển không có bảo hiểm, Quý khách hàng phải xác định chính xác thời điểm và địa điểm mất hàng để yêu cầu đúng chủ thể chịu trách nhiệm.
- Nếu hàng mất trong quá trình vận chuyển trên biển, người chuyên chở phải chịu trách nhiệm bồi thường theo Điều 152, Điều 153 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015.
- Trường hợp hàng hóa mất trong kho bãi trước khi lên boong tàu, đơn vị quản lý kho bãi phải chịu trách nhiệm bồi thường. Trách nhiệm của kho bãi được xác định từ thời điểm nhận hàng cho đến khi hàng được chuyển giao cho người vận chuyển.
Tóm lại, khi hàng hóa vận chuyển đường biển không mua bảo hiểm rủi ro, việc xác định chính xác thời điểm và địa điểm mất hàng là yếu tố quyết định để quy trách nhiệm bồi thường.
Thông báo sự kiện vi phạm đến bên liên quan
Ngay khi phát hiện hàng hóa vận chuyển đường biển bị mất, Quý khách hàng phải thông báo ngay lập tức cho các bên liên quan để bảo vệ quyền yêu cầu bồi thường.
Thứ nhất, thông báo cho người chuyên chở hoặc kho bãi: Theo Điều 174 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, thời hạn gửi thông báo mất hàng hóa là 03 ngày kể từ khi nhận hàng đối với thiệt hại không rõ ràng. Trường hợp không nhận được hàng sau 60 ngày kể từ ngày phải nhận được hàng, người nhận hàng có quyền gửi thông báo mất hàng và coi hàng hóa đã bị mất hoàn toàn. Thông báo phải được gửi bằng văn bản, ghi rõ số lượng, mô tả hàng hóa bị mất, số vận đơn (Bill of Lading) và yêu cầu bồi thường.
Quý khách hàng cần gửi thông báo đến đúng địa chỉ của người chuyên chở ghi trên vận đơn đường biển hoặc hợp đồng vận chuyển. Đối với trường hợp hàng mất trong kho bãi, thông báo phải được gửi cho đơn vị quản lý kho bãi ngay khi phát hiện.
Thứ hai, trường hợp hàng hóa có mua bảo hiểm, Quý khách hàng phải khai báo tổn thất với công ty bảo hiểm theo thời hạn ghi trong đơn bảo hiểm (policy) hoặc chứng nhận bảo hiểm (certificate). Thông thường, điều khoản ICC yêu cầu thông báo trong vòng 24 đến 72 giờ kể từ khi phát hiện tổn thất. Việc chậm trễ thông báo có thể dẫn đến từ chối bồi thường hoặc giảm số tiền bồi thường.
Thông báo gửi công ty bảo hiểm phải bao gồm các thông tin chi tiết: số đơn bảo hiểm, số vận đơn đường biển, tên tàu, chuyến tàu, cảng xếp, cảng dỡ, ngày phát hiện mất hàng, ước tính giá trị thiệt hại. Ngoài ra, Quý khách nên yêu cầu công ty bảo hiểm cử giám định viên đến hiện trường để ghi nhận tình trạng thực tế.

Kiểm tra hiện trường, thu thập chứng cứ và giám định xác định thiệt hại
Sau khi thông báo cho các bên liên quan, Quý khách hàng cần tiến hành kiểm tra hiện trường và thu thập chứng cứ để chứng minh sự kiện mất hàng và thiệt hại phát sinh. Chứng cứ thu thập tại giai đoạn này có vai trò quyết định trong việc chứng minh yêu cầu bồi thường.
- Biên bản ghi nhận hiện trường nên bao gồm các thông tin: số container, số seal cũ và mới, tình trạng seal (nguyên vẹn hay bị cạy phá), số vận đơn đường biển (Bill of Lading), số lệnh giao hàng (Delivery Order), vị trí và ô bãi lưu container, khung giờ camera an ninh ghi nhận;
- Quý khách hàng cần chụp ảnh, quay video hiện trường từ nhiều góc độ khác nhau, đặc biệt chú ý đến tình trạng niêm phong container. Nếu phát hiện dấu hiệu container bị cạy phá, đứt chì, thay seal trái phép, cần ghi nhận chi tiết và lưu giữ seal cũ làm vật chứng;
- Lịch sử seal (seal history) từ cảng xếp hàng đến cảng dỡ hàng cần được đối chiếu với hồ sơ EDI (Electronic Data Interchange) để xác định thời điểm và địa điểm bất thường.
- Quý khách hàng nên thu thập các chứng từ vận hành cảng như phiếu cân (weighing note), kế hoạch xếp dỡ (loading/discharge plan), phiếu đặt chỗ tại bãi (booking yard), nhật ký di chuyển container trong bãi. Những tài liệu này giúp xác định chính xác thời điểm hàng hóa còn nguyên vẹn và thời điểm phát sinh mất mát, từ đó xác định trách nhiệm của từng bên tham gia vận chuyển;
- Soát xét hợp đồng và các điều khoản pháp lý: đọc kỹ điều khoản phía sau B/L (Term & Conditions), giới hạn trách nhiệm theo quy định tại Điều 152 Bộ luật Hàng hải 2015;
- Kiểm tra hợp đồng dịch vụ logistics (nếu khiếu nại đến bên trung gian giao nhận hàng hóa), đặc biệt về điều khoản miễn trừ/giới hạn trách nhiệm;
- Kiểm tra chính sách bảo hiểm (nếu có mua bảo hiểm): điều khoản IC (A/B/C), điều kiện khai báo, miễn thường (deductible), nguyên tắc thế quyền.
Tóm lại, quy trình kiểm tra hiện trường, thu thập chứng cứ và giám định ban đầu là nền tảng quyết định sự thành công của yêu cầu bồi thường. Đây chính là cơ sở vững chắc nhất để Quý khách hàng bảo vệ quyền lợi và tối ưu hóa khả năng khiếu nại, đòi bồi thường hiệu quả khi xảy ra sự cố mất hàng.

Xác định thiệt hại và chuẩn bị hồ sơ chứng cứ khi yêu cầu bồi thường hàng hóa vận chuyển đường biển bị mất
Để yêu cầu bồi thường hàng hóa vận chuyển đường biển bị mất, Quý khách hàng phải xác định chính xác giá trị thiệt hại và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng cứ. Thiệt hại bao gồm cả tổn thất trực tiếp về hàng hóa và các chi phí hợp lý phát sinh do sự cố. Hồ sơ chứng cứ cần được sắp xếp khoa học theo từng nhóm tài liệu để thuận tiện cho việc xem xét và giải quyết.
Xác định giá trị thiệt hại khi yêu cầu bồi thường tiền hàng khi hàng hóa vận chuyển đường biển bị mất
Theo Điều 302 Luật Thương mại 2005, giá trị bồi thường thiệt hại bao gồm giá trị tổn thất thực tế, trực tiếp mà bên bị vi phạm phải chịu và khoản lợi trực tiếp mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng nếu không có hành vi vi phạm. Đối với hàng hóa mất hoàn toàn, thiệt hại được tính theo giá CIF (Cost, Insurance and Freight) hoặc CIP (Carriage and Insurance Paid) ghi trên hóa đơn thương mại, bao gồm cả cước phí vận chuyển và phí bảo hiểm nếu có.
Ngoài ra, Quý khách hàng có quyền yêu cầu bồi thường các chi phí hợp lý phát sinh do sự cố như chi phí giám định, chi phí bốc dỡ lại container để kiểm tra, chi phí lưu kho hoặc lưu bãi phát sinh thêm. Khoản 1 Điều 323 Bộ luật Hàng hải 2015, người bảo hiểm phải bồi hoàn những chi phí nhằm mục đích ngăn ngừa, hạn chế tổn thất mà người được bảo hiểm đã chi trước khi nhận được thông báo của người bảo hiểm.
Tuy nhiên, Quý khách hàng cần lưu ý về giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển theo Điều 152 Bộ luật Hàng hải 2015. Cụ thể, nếu người giao hàng không khai báo trước tính chất, giá trị hàng hóa trên vận đơn đường biển, người vận chuyển chỉ phải bồi thường tối đa 666,67 SDR cho mỗi kiện hoặc 02 SDR cho mỗi kilogram trọng lượng cả bì, tùy theo mức nào cao hơn. Trường hợp tính chất và giá trị hàng hóa được khai báo trước và ghi vào vận đơn, người vận chuyển phải bồi thường theo giá trị khai báo.
Lưu ý: Đối với trường hợp đòi tiền bảo hiểm thì theo chính sách và điều khoản ICC và cẩn trọng với các điều khoản loại trừ trách nhiệm của bên bảo hiểm tại Điều 19 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022.
Bộ hồ sơ chứng cứ khuyến nghị cần có khi yêu cầu bồi thường hàng hóa bị mất trong quá trình vận chuyển đường biển
Trong quá trình giải quyết tranh chấp liên quan đến mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa trong vận chuyển quốc tế, việc chuẩn bị bộ hồ sơ chứng cứ đầy đủ và hợp lệ là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi và chứng minh thiệt hại.
Nhóm hợp đồng
Bộ chứng từ này không chỉ thể hiện nội dung thỏa thuận thương mại mà còn là cơ sở pháp lý quan trọng khi phát sinh tranh chấp, khiếu nại hoặc yêu cầu bồi thường. Hồ sơ nhóm hợp đồng bao gồm:
- Hợp đồng mua bán hoặc đơn đặt hàng (Purchase Order), trong đó ghi rõ điều khoản Incoterms áp dụng (FOB, CIF, CFR…);
- Điều khoản Incoterms xác định thời điểm chuyển giao rủi ro và trách nhiệm giữa người bán và người mua;
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và danh sách đóng gói (Packing List) chứng minh giá trị và số lượng hàng hóa được vận chuyển;
- Vận đơn đường biển (Bill of Lading) hoặc Sea Waybill là chứng từ quan trọng nhất chứng minh hợp đồng vận chuyển và việc người chuyên chở đã nhận hàng để vận chuyển;
- Lệnh giao hàng (Delivery Order), phiếu trao đổi thiết bị (EIR – Equipment Interchange Receipt) ghi nhận gate-in/gate-out, phiếu kiểm đếm (Tally Sheet) và bảng kê hàng hóa trên tàu (Manifest) đều;
- Trường hợp giao dịch thanh toán qua thư tín dụng (Letter of Credit), Quý khách hàng cần cung cấp toàn bộ chứng từ L/C và bộ chứng từ thanh toán;
- Thư từ, email trao đổi giữa các bên về việc giao nhận hàng, hướng dẫn giao hàng, đổi lệnh.
Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác nhóm hồ sơ hợp đồng giúp doanh nghiệp chứng minh giao dịch hợp pháp, xác định rõ trách nhiệm các bên và tăng khả năng bảo vệ quyền lợi khi xảy ra rủi ro trong vận chuyển.
Nhóm hồ sơ vận tải và ghi nhận sự cố
Nhóm hồ sơ vận tải và ghi nhận sự cố là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm của các bên khi xảy ra mất mát, hư hỏng hoặc chậm trễ trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
- Hợp đồng dịch vụ logistics hoặc điều khoản tiêu chuẩn của forwarder;
- Biên bản bất thường tại cảng hoặc kho bãi, báo cáo về seal bị lệch hoặc đứt, hình ảnh và video về tình trạng container;
- Lịch sử di chuyển container trong bãi (yard movement record), dữ liệu từ hệ thống EDI giúp xác định thời điểm và địa điểm xảy ra sự cố.
Việc thu thập và lưu giữ hồ sơ vận tải, biên bản sự cố và dữ liệu di chuyển container giúp doanh nghiệp xác định nguyên nhân, thời điểm và bên chịu trách nhiệm, từ đó tăng tính thuyết phục trong khiếu nại và yêu cầu bồi thường.
Nhóm bảo hiểm (nếu có) và ghi nhận hiện trường
Nhóm hồ sơ bảo hiểm và ghi nhận hiện trường có vai trò chứng minh thiệt hại và xác định nguyên nhân sự cố đối với hàng hóa được bảo hiểm. Đây là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp làm việc với công ty bảo hiểm và các bên liên quan khi xảy ra tổn thất.
- Nếu hàng hóa có mua bảo hiểm, Quý khách hàng cần cung cấp đơn bảo hiểm (Insurance Policy) hoặc chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate) kèm điều khoản ICC;
- Giấy yêu cầu giám định, biên bản giám định (Survey Report) do giám định viên độc lập lập và thông báo tổn thất (Notice of Loss) gửi công ty bảo hiểm;
- Biên bản ghi nhận hiện trường có sự tham gia của các bên liên quan, biên bản niêm phong hàng hóa còn lại (nếu còn) và biên bản lưu giữ vật chứng quan trọng liên quan đến xác định nguyên nhân mất hàng.
Việc chuẩn bị đầy đủ chứng từ bảo hiểm, biên bản giám định và hồ sơ ghi nhận hiện trường giúp doanh nghiệp xác định chính xác nguyên nhân mất mát, rút ngắn thời gian giải quyết bồi thường và đảm bảo quyền lợi hợp pháp theo hợp đồng bảo hiểm.
Nhóm định lượng thiệt hại
Nhóm hồ sơ định lượng thiệt hại là căn cứ quan trọng để xác định giá trị tổn thất thực tế và làm cơ sở yêu cầu bồi thường khi xảy ra sự cố hàng hóa.
- Bảng tính giá trị tổn thất chi tiết, bao gồm giá hóa đơn, cước phí vận chuyển, chi phí bảo hiểm, thuế phí, chi phí giám định, chi phí lưu kho/bãi phát sinh hợp lý và chi phí khắc phục nếu chứng minh được và pháp luật/hợp đồng cho phép.
- Tỷ giá/SDR (nếu áp dụng giới hạn trách nhiệm của bên vận chuyển) tại ngày thanh toán.
Việc thu thập và lưu trữ bộ hồ sơ chứng cứ đầy đủ, chính xác và có hệ thống không chỉ giúp doanh nghiệp xử lý nhanh chóng các sự cố hàng hóa, mà còn là cơ sở vững chắc khi làm việc với hãng tàu, bảo hiểm hoặc cơ quan có thẩm quyền.
>>> Xem thêm: Xác định các khoản yêu cầu bồi thường khi bên vận chuyển vi phạm hợp đồng.
Yêu cầu bồi thường và thương lượng giải quyết tranh chấp hợp đồng vận chuyển đường biển
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng cứ và xác định giá trị thiệt hại, Quý khách hàng cần soạn thảo và gửi văn bản yêu cầu bồi thường cho đối tượng chịu trách nhiệm (và cho bảo hiểm nếu có), gồm
- Văn bản yêu cầu bồi thường mô tả chi tiết sự kiện mất hàng (thời gian, địa điểm, hoàn cảnh), căn cứ pháp lý (Điều 152, Điều 174 Bộ luật Hàng hải 2015; Điều 302 Luật Thương mại 2005), trách nhiệm của bên nhận văn bản, tính toán chi tiết số tiền yêu cầu bồi thường và thời hạn phản hồi hợp lý (thường từ 15 đến 30 ngày).
- Đính kèm toàn bộ chứng từ sao y hoặc bản sao có chứng thực theo yêu cầu.
- Quý khách hàng nên đề nghị bên nhận văn bản cử đầu mối chính thức để thương lượng và tổ chức cuộc họp thương lượng bồi thường trong thời gian sớm nhất.
Nếu thương lượng đạt kết quả, các bên cần ký kết thỏa thuận bồi thường chi tiết, ghi rõ số tiền bồi thường, phương thức thanh toán (một lần hoặc nhiều lần), thời hạn thanh toán và hình thức bồi thường (bằng tiền, bằng hiện vật hoặc thực hiện công việc thay thế).
Trường hợp thương lượng không đạt kết quả sau thời gian hợp lý (thường từ 30 đến 60 ngày), Quý khách hàng cần xem xét chuyển sang các phương thức giải quyết tranh chấp khác như hòa giải thương mại, trọng tài hoặc khởi kiện tại tòa án.
Hòa giải đối thoại trước khi khởi kiện yêu cầu bồi thường trong hợp đồng vận chuyển đường biển
Khi thương lượng không đạt kết quả, Quý khách hàng có thể lựa chọn hòa giải với sự tham gia của bên thứ ba trung lập. Hòa giải giúp các bên tìm ra giải pháp tối ưu, giảm thiểu căng thẳng và tiết kiệm chi phí so với tố tụng. Theo Điều 4 Nghị định 22/2017/NĐ-CP ngày 24/02/20217, nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại là các bên tranh chấp hoàn toàn tự nguyện và bình đẳng về quyền và nghĩa vụ.
Hòa giải thương mại
Hòa giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp với sự tham gia của hòa giải viên độc lập, trung lập để giúp các bên tìm ra giải pháp thỏa thuận. Các Trung tâm trọng tài thương mại tại Việt Nam như Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), Trung tâm trọng tài thương mại phía Nam (STAC) đều cung cấp dịch vụ hòa giải thương mại.
Quy trình hòa giải thương mại thường diễn ra nhanh chóng, bảo mật và linh hoạt hơn so với tố tụng. Biên bản hòa giải thành có chữ ký của các bên và hòa giải viên có giá trị pháp lý như một hợp đồng dân sự và các bên phải tự nguyện thực hiện theo các nguyên tắc trong Bộ luật Dân sự 2015 theo tinh thần tại khoản 1 Điều 15 Nghị định 22/2017/NĐ-CP. Sau đó, một trong các bên có thể yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành để tạo cơ chế pháp lý ràng buộc nếu các bên không chấp hành kết quả hòa giải theo thủ tục công nhận kết quả hòa giải thành ngoài tòa án tại Chương XXXIII Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Tuy nhiên, tương tự như thương lượng, hòa giải chỉ có hiệu lực khi các bên tự nguyện tham gia và đồng ý với kết quả. Nếu hòa giải không thành, Quý khách hàng vẫn giữ nguyên quyền khởi kiện tại trọng tài hoặc tòa án.
Hòa giải đối thoại tại tòa án
Theo quy định Điều 32 Luật Hòa giải đối thoại tại Tòa án năm 2020, thủ tục công nhận kết quả hòa giải đối thoại tại tòa án được chủ trị bởi hòa giải viên được tiến hành như sau:
- Nếu các bên có yêu cầu công nhận kết quả hòa giải thành và đủ điều kiện để được công nhận theo quy định tại Điều 33 Luật Hòa giải đối thoại tại Tòa án năm 2020, mà hết thời hạn 15 ngày kể từ ngày Tòa án nhận được biên bản thì thẩm phán ra quyết định công nhận kết quả hòa giải thành.
- Nếu các bên có yêu cầu nhưng không có đủ điều kiện quy định tại Điều 33 của Luật này thì Thẩm phán ra quyết định không công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành và nêu rõ lý do. Thẩm phán chuyển quyết định, biên bản và tài liệu kèm theo cho Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ việc theo quy định của pháp luật về tố tụng.
Tóm lại, hòa giải đối thoại tại Tòa án là thủ tục có ý nghĩa quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp dân sự. Việc hòa giải giúp các bên hiểu rõ quyền, nghĩa vụ của mình, tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm áp lực cho Tòa án.
Khởi kiện đến cơ quan tài phán có thẩm quyền để yêu cầu bồi thường hàng hóa bị mất khi vận chuyển đường biển
Khi các phương thức hòa giải, thương lượng không mang lại kết quả, Quý khách hàng có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Tùy theo điều khoản trên vận đơn đường biển và thỏa thuận giữa các bên, tranh chấp có thể được giải quyết tại trọng tài thương mại hoặc tòa án có thẩm quyền.
Giải quyết tại trọng tài thương mại
Trọng tài là lựa chọn phổ biến trong tranh chấp thương mại quốc tế do tính chuyên môn cao và nhanh chóng. Theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010, điều kiện để giải quyết tranh chấp bằng trọng tài là các bên phải có thỏa thuận trọng tài. Thỏa thuận trọng tài có thể được lập trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp, thường được ghi trong hợp đồng vận chuyển hoặc điều khoản trên vận đơn đường biển.
Phán quyết của trọng tài có giá trị pháp lý tương đương với phán quyết của tòa án theo Luật Trọng tài thương mại 2010. Phán quyết trọng tài là chung thẩm, các bên không có quyền kháng cáo về nội dung vụ việc (khoản 5 Điều 4 Luật Trọng tài thương mại 2010). Tuy nhiên, các bên có thể yêu cầu tòa án hủy phán quyết trọng tài trong một số trường hợp đặc biệt theo quy định tại Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010.
Phí trọng tài tại Điều 34 Luật Trọng tài thương mại 2010 gồm thù lao trọng tài viên, chi phí giám định, chi phí đi lại, chi phí tham vấn chuyên gia, phí hành chính, phí chỉ định trọng tài viên vụ việc, phí sử dụng các dịch vụ tiện ích khác.
Khởi kiện tại tòa án có thẩm quyền
Khi các phương thức trên không mang lại kết quả hoặc không có thỏa thuận trọng tài, Quý khách hàng có thể khởi kiện tại tòa án.
Theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và khoản 2 Điều 1 Luật số 85/2025/QH về thẩm quyền của tòa án trong việc giải quyết tranh chấp. Đối với tranh chấp vận chuyển hàng hóa đường biển, thẩm quyền xét xử thường thuộc về tòa án khu vực nơi bị đơn (người vận chuyển, kho bãi) có trụ sở hoặc nơi hợp đồng được thực hiện.
Khuyến nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nếu thấy cần thiết
Trong quá trình tố tụng, Quý khách hàng có thể yêu cầu tòa án hoặc trọng tài áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Đối với tranh chấp vận chuyển hàng hóa đường biển, biện pháp bắt giữ tàu là công cụ hiệu quả để đảm bảo khả năng thu hồi thiệt hại.
Theo Điều 129, khoản 1 Điều 130 Bộ luật Hàng hải 2015, Quý khách hàng có quyền yêu cầu Tòa án bắt giữ tàu khi tàu có mặt hoặc đi vào cảng Việt Nam với yêu cầu hàng hải phù hợp. Tuy nhiên, để yêu cầu bắt giữ tàu, Quý khách hàng cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh có yêu cầu hàng hải đối với chủ tàu và đặt tiền bảo đảm theo quy định tại Điều 132 Bộ luật Hàng hải 2015.
Ngoài ra, Quý khách hàng cũng có thể yêu cầu Tòa án xem xét ra quyết định phong tỏa tài sản của người có nghĩa vụ tại Điều 126 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Biện pháp này giúp đảm bảo quá trình tố tụng, bảo vệ khả năng thi hành án sau này.
Trong một số trường hợp, Quý khách hàng có thể yêu cầu bên thứ ba như cảng biển, kho bãi cung cấp dữ liệu camera an ninh, hồ sơ EDI để phục vụ việc chứng minh nguyên nhân mất hàng.
Khuyến nghị của luật sư khi yêu cầu bồi thường tiền hàng hóa vận chuyển đường biển bị mất
Dựa trên kinh nghiệm tư vấn các vụ việc yêu cầu bồi thường hàng hóa vận chuyển đường biển bị mất, Luật Long Phan PMT khuyến nghị Quý khách hàng cần lưu ý một số điểm quan trọng để bảo vệ quyền lợi tối đa.
Lưu ý về thời hiệu khởi kiện
Theo Điều 169 Bộ luật Hàng hải 2015, thời hiệu khởi kiện về hư hỏng, mất mát hàng hóa là 01 năm kể từ ngày trả hàng hoặc lẽ ra phải trả hàng cho người nhận hàng. Đối với hợp đồng vận chuyển theo chuyến, Điều 195 Bộ luật Hàng hải 2015 quy định thời hiệu khởi kiện là 02 năm kể từ ngày người khởi kiện biết hoặc phải biết quyền lợi của mình bị xâm phạm.
Định lượng tách bạch các khoản thiệt hại
Quý khách hàng cần định lượng tách bạch rõ ràng giữa giá trị hàng hóa bị mất, chi phí phát sinh trực tiếp do sự cố và thiệt hại gián tiếp (nếu có cơ sở pháp lý và hợp đồng). Theo Điều 302 Luật Thương mại 2005, giá trị bồi thường bao gồm tổn thất thực tế, trực tiếp và khoản lợi trực tiếp mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng. Tuy nhiên, việc chứng minh khoản lợi bị mất rất khó và cần có căn cứ cụ thể.
Do đó, việc “gộp mơ hồ” các khoản thiệt hại không có căn cứ rõ ràng có thể dẫn đến bị đơn phản bác toàn bộ yêu cầu bồi thường. Quý khách hàng nên lập bảng tính chi tiết từng khoản thiệt hại kèm chứng từ chứng minh cụ thể.
Ghi nhận hiện trường có sự tham gia của các bên
Việc ghi nhận hiện trường khuyến nghị có mặt của đại diện người vận chuyển, kho bãi (nếu hàng mất trong kho bãi) và công ty bảo hiểm (nếu có mua bảo hiểm). Sự tham gia của các bên liên quan giúp biên bản có tính khách quan cao và giảm thiểu tranh chấp về tình trạng thực tế. Trường hợp các bên vắng mặt, Quý khách hàng cần ghi nhận rõ việc vắng mặt này bằng vi bằng và có căn cứ xác thực họ đã nhận thông báo nhưng cố tình vắng mặt.
Nếu hàng hóa có bảo hiểm, khuyến nghị yêu cầu bảo hiểm chi trả và thế quyền bồi thường cho bảo hiểm
Nếu hàng hóa có mua bảo hiểm, Luật Long Phan PMT khuyến nghị Quý khách hàng nên ưu tiên yêu cầu công ty bảo hiểm chi trả bồi thường trước. Theo Điều 323 Bộ luật Hàng hải 2015, người bảo hiểm chịu trách nhiệm bồi thường trong phạm vi số tiền bảo hiểm và bồi hoàn các chi phí hợp lý.
Sau khi công ty bảo hiểm chi trả bồi thường, điều khoản thế quyền (subrogation) tự động có hiệu lực. Nếu công ty bảo hiểm thu hồi được số tiền vượt quá số đã chi trả cho Quý khách hàng (sau khi trừ chi phí), phần chênh lệch có thể được hoàn trả cho Quý khách hàng tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm.
Dịch vụ luật sư tư vấn yêu cầu bồi thường tiền hàng khi hàng hóa vận chuyển đường biển bị mất
Luật Long Phan PMT cung cấp dịch vụ tư vấn toàn diện cho Quý khách hàng trong việc yêu cầu bồi thường khi hàng hóa vận chuyển đường biển bị mất. Với đội ngũ luật sư có chuyên môn sâu về luật hàng hải, luật thương mại và kinh nghiệm xử lý nhiều vụ việc tranh chấp vận tải quốc tế, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp pháp lý hiệu quả nhất. Dịch vụ của chúng tôi bao gồm:
- Tư vấn quyền, nghĩa vụ của bên thuê vận chuyển, bên vận chuyển khi hàng hóa bị mất;
- Tư vấn các trường hợp được miễn trách nhiệm bồi thường;
- Soát xét hợp đồng vận chuyển, điều khoản trên vận đơn đường biển, đơn bảo hiểm và các chứng từ liên quan để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên;
- Tư vấn về giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển, khả năng phá vỡ giới hạn trách nhiệm và chiến lược yêu cầu bồi thường tối ưu;
- Soạn thảo thông báo yêu cầu bồi thường, thư khiếu nại, đơn khởi kiện và các văn bản pháp lý khác trong suốt quá trình giải quyết vụ việc;
- Đại diện theo ủy quyền tham gia quá trình khởi kiện tại trọng tài thương mại hoặc tòa án có thẩm quyền, yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời như bắt giữ tàu và tham gia toàn bộ quá trình tố tụng đến khi thu hồi được bồi thường.
Với kinh nghiệm sâu rộng trong Luật Hàng hải và tranh chấp vận tải quốc tế, Luật Long Phan PMT cam kết cung cấp giải pháp pháp lý toàn diện từ khâu tư vấn, soạn thảo hồ sơ, cho đến đại diện khởi kiện và áp dụng biện pháp khẩn cấp để tối đa hóa khả năng thu hồi tiền bồi thường.
>>> Xem thêm: Tư vấn trách nhiệm bồi thường trong hợp đồng bảo hiểm hàng hải
Câu hỏi thường gặp về yêu cầu bồi thường tiền hàng khi hàng hóa vận chuyển đường biển bị mất
Để giúp Quý khách hiểu rõ hơn về vấn đề bồi thường tiền hàng khi hàng hóa vận chuyển đường biển bị mất, chúng tôi đã tổng hợp một số câu hỏi có liên quan sau:
Tôi phải làm gì nếu niêm phong (seal) container còn nguyên vẹn nhưng hàng hóa bên trong vẫn bị mất?
Đây là trường hợp tổn thất không rõ ràng (non-apparent loss). Quý khách cần lập tức gửi thông báo tổn thất bằng văn bản cho người vận chuyển. Căn cứ theo Khoản 2, Điều 174 Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, thông báo này phải được gửi trong thời hạn 03 ngày, kể từ ngày nhận hàng. Đồng thời, cần yêu cầu giám định chung và thu thập bằng chứng về chênh lệch trọng lượng (phiếu cân) tại cảng xếp và cảng dỡ để chứng minh.
Có thể yêu cầu người vận chuyển bồi thường vượt quá giới hạn 666,67 SDR/kiện hoặc 2 SDR/kg không?
Có thể. Theo khoản 1 Điều 153 Bộ luật Hàng hải 2015, người vận chuyển sẽ mất quyền giới hạn trách nhiệm (bị “phá vỡ” giới hạn) nếu Quý khách hàng chứng minh được rằng tổn thất là hậu quả của hành vi hoặc thiếu sót của người vận chuyển thực hiện với ý định gây tổn thất, hoặc cẩu thả và biết rõ tổn thất đó có thể xảy ra.
Thời hiệu khởi kiện công ty bảo hiểm là bao lâu?
Thời hiệu này không tuân theo Bộ luật Hàng hải (vốn áp dụng cho hãng tàu). Theo Khoản 1, Điều 30 Luật Kinh doanh Bảo hiểm 2022, thời hiệu khởi kiện về tranh chấp hợp đồng bảo hiểm là 03 năm, kể từ thời điểm phát sinh tranh chấp.
“Thiệt hại không rõ ràng” (non-apparent loss) được hiểu như thế nào?
Đây là tổn thất bên trong hàng hóa mà không có dấu hiệu hư hỏng rõ rệt ở bên ngoài (ví dụ: niêm phong còn nguyên nhưng hàng bên trong thiếu). Căn cứ khoản 2 Điều 174 Bộ luật Hàng hải 2015, loại thiệt hại này phải được thông báo bằng văn bản cho người vận chuyển trong thời hạn 03 ngày kể từ ngày nhận hàng, thay vì phải thông báo ngay lập tức như thiệt hại rõ ràng (tổn thất rõ rệt).
Nếu hàng hóa bị mất trong kho cảng (kho bãi) trước khi được xếp lên tàu, ai sẽ chịu trách nhiệm bồi thường?
Trách nhiệm của người vận chuyển (hãng tàu) được quy định tại Điều 150 Bộ luật Hàng hải 2015, bắt đầu từ khi người vận chuyển nhận hàng tại cảng xếp đến khi giao hàng tại cảng dỡ. Nếu hàng hóa bị mất trước khi người vận chuyển nhận hàng (tức là khi hàng còn đang trong sự quản lý và giám sát của kho bãi), trách nhiệm bồi thường sẽ thuộc về đơn vị quản lý kho bãi theo hợp đồng lưu giữ.
Trên đây là các câu trả lời cho các thắc mắc của Quý khách về yêu cầu bồi thường trong hàng hải. Chúng tôi mong rằng với những câu trả lời này, Quý khách đã phần nào nắm được quy định của pháp luật và thực hiện nhanh chóng các biện pháp cần thiết để bảo vệ quyền lợi của mình.
Kết luận
Yêu cầu bồi thường tiền hàng khi hàng hóa vận chuyển đường biển bị mất đòi hỏi Quý khách hàng phải hành động nhanh chóng, tuân thủ đúng quy trình pháp lý và chuẩn bị hồ sơ chứng cứ đầy đủ theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015. Để được tư vấn chi tiết về quy trình xử lý và chiến lược yêu cầu bồi thường tối ưu cho từng trường hợp cụ thể, Quý khách hàng vui lòng liên hệ Luật Long Phan PMT qua hotline 1900636387 để được hỗ trợ kịp thời và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Tags: Bảo hiểm hàng hải, Bồi thường thiệt hại hợp đồng, Hợp đồng hàng hải, Mất hàng khi vận chuyển, Tranh chấp hợp đồng vận chuyển, Yêu cầu bồi thường tiền hàng

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.