Phân tích khung hình phạt áp dụng đối với tội trộm cắp tài sản lần đầu

Tội trộm cắp tài sản lần đầu vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu tài sản bị chiếm đoạt trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên, hoặc dưới mức này nhưng thuộc trường hợp luật định như đã bị xử phạt hành chính, có án tích chưa được xóa, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự, hoặc tài sản là phương tiện kiếm sống chính, di vật, cổ vật. Khung hình phạt có thể từ cải tạo không giam giữ đến 20 năm tù, nhưng người phạm tội lần đầu, nhân thân tốt, thành khẩn khai báo và khắc phục hậu quả sớm có cơ sở xin giảm nhẹ, án treo; Luật Long Phan PMT sẽ phân tích cụ thể từng hướng xử lý.

Các quy định pháp luật về tội trộm cắp tài sản lần đầu.
Điều kiện cấu thành, khung hình phạt và thủ tục xin giảm nhẹ trách nhiệm hình sự đối với người thực hiện hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác lần đầu.

Lưu ý pháp lý quan trọng:

  • Trộm cắp tài sản từ 2.000.000 đồng trở lên có thể bị truy cứu hình sự, dù là lần đầu phạm tội.
  • Tài sản dưới 2.000.000 đồng vẫn có thể bị khởi tố nếu có án tích, vi phạm hành chính chưa được xóa, gây mất an ninh trật tự hoặc liên quan di vật, cổ vật.
  • Khung nhẹ nhất là cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc tù từ 06 tháng đến 03 năm; khung nặng nhất có thể đến 20 năm tù.
  • Bãi nại không đương nhiên đình chỉ vụ án, nhưng bồi thường sớm và giấy xin giảm nhẹ của bị hại là căn cứ quan trọng để xin án treo hoặc giảm hình phạt.

Điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội trộm cắp tài sản lần đầu

Tội trộm cắp tài sản lần đầu không mặc nhiên được xem là nhẹ hoặc chỉ bị xử phạt hành chính. Ranh giới pháp lý phụ thuộc trước hết vào giá trị tài sản bị chiếm đoạt và một số điều kiện định tính đặc biệt. Hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản sẽ bị xem xét hình sự khi đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm. Vì vậy, “ăn trộm dưới 2 triệu” vẫn có thể phát sinh rủi ro khởi tố nếu có án tích, vi phạm hành chính chưa được xóa hoặc tài sản có ý nghĩa đặc biệt đối với người bị hại.

Theo Khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người trộm cắp tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đây là ngưỡng định lượng cơ bản để phân biệt giữa xử lý hành chính và xử lý hình sự trong nhiều vụ việc thực tế.

Với tài sản trị giá dưới 2.000.000 đồng, cơ quan tiến hành tố tụng vẫn có thể xử lý hình sự nếu vụ việc thuộc một trong các trường hợp luật định. Các trường hợp này phản ánh mức độ nguy hiểm của hành vi, không chỉ dựa vào giá trị tài sản:

  • Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm.
  • Đã bị kết án về tội trộm cắp tài sản hoặc một trong các tội chiếm đoạt liên quan, nhưng chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
  • Hành vi trộm cắp gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
  • Tài sản bị chiếm đoạt là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.
  • Tài sản bị chiếm đoạt là di vật, cổ vật.

Các điều kiện trên cho thấy giá trị tài sản không phải yếu tố duy nhất quyết định trách nhiệm hình sự. Khi tài sản bị chiếm đoạt dưới 2.000.000 đồng, hồ sơ về nhân thân, án tích, tiền xử phạt và kết quả định giá tài sản trong tố tụng hình sự vẫn có ý nghĩa then chốt. Việc đánh giá sai ngưỡng truy cứu có thể dẫn đến khai báo bất lợi, bồi thường không đúng thời điểm hoặc bỏ lỡ cơ hội xử lý theo hướng nhẹ hơn.

Khung hình phạt áp dụng đối với người phạm tội trộm cắp lần đầu

Phạm tội lần đầu không tự động loại trừ hình phạt tù. Tòa án trước hết xem xét giá trị tài sản, thủ đoạn thực hiện và các tình tiết định khung. Sau đó, nhân thân và tình tiết giảm nhẹ mới được dùng để lượng hình. Vì vậy, khung hình phạt tội trộm cắp tài sản có thể rất khác nhau giữa các vụ án cùng là lần đầu phạm tội.

Khung hình phạt/Mức án Giá trị tài sản chiếm đoạt Tình tiết định khung khác
Khung 1: cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc tù từ 06 tháng đến 03 năm Từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng Hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc trường hợp luật định, căn cứ Khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)
Khung 2: tù từ 02 năm đến 07 năm Từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng Có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm, hành hung để tẩu thoát, trộm bảo vật quốc gia hoặc tái phạm nguy hiểm
Khung 3: tù từ 07 năm đến 15 năm Từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh
Khung 4: tù từ 12 năm đến 20 năm Từ 500.000.000 đồng trở lên Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp
Hình phạt bổ sung Không phụ thuộc riêng vào giá trị tài sản Có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng

Theo Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), các khung tăng nặng phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi. Trường hợp có hành hung để tẩu thoát hoặc dùng thủ đoạn nguy hiểm, lúc này cần phân biệt hành vi trộm cắp với các tội xâm phạm sở hữu khác như cướp giật tài sản. Việc định giá tài sản trong tố tụng hình sự cũng là căn cứ then chốt để xác định đúng khung.

Nhìn chung, người phạm tội lần đầu vẫn có thể đối diện khung nặng nếu giá trị tài sản lớn hoặc có tình tiết định khung đặc biệt. Ngược lại, nếu vụ án chỉ thuộc khung cơ bản, người phạm tội có nhân thân tốt, thành khẩn khai báo và khắc phục hậu quả sớm sẽ có cơ sở xin mức án nhẹ hơn.

Khung hình phạt áp dụng đối với người phạm tội trộm cắp lần đầu.
Các mức án từ cải tạo không giam giữ đến hình phạt tù có thời hạn dựa trên giá trị tài sản định giá và các tình tiết định khung tăng nặng, giảm nhẹ.

Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trong tội trộm cắp tài sản lần đầu

Giảm nhẹ hình phạt trong tội trộm cắp tài sản lần đầu không chỉ phụ thuộc vào lời khai. Hồ sơ cần thể hiện rõ thái độ khai báo, mức độ hợp tác và thiện chí khắc phục hậu quả. Với vụ án thuộc khung cơ bản, các yếu tố này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mức án. Vì vậy, việc chuẩn bị tài liệu giảm nhẹ nên thực hiện sớm, trước giai đoạn truy tố hoặc xét xử sơ thẩm.

Căn cứ Điểm s, t Khoản 1 và Khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải hoặc tích cực hợp tác trong quá trình giải quyết vụ án được xem xét giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Ngoài ra, Tòa án cũng có thể coi tình tiết khác là tình tiết giảm nhẹ, nhưng phải ghi rõ lý do trong bản án.

Về mặt thực tiễn bào chữa, bồi thường thiệt hại và xin lỗi bị hại không nên hiểu là căn cứ tự động làm giảm án. Các hành động này cần được chuyển hóa thành tài liệu tố tụng hợp lệ. Đặc biệt, đơn xin giảm nhẹ của bị hại có thể được Tòa án xem xét như tình tiết giảm nhẹ khác theo Khoản 2 Điều 51.

Quy trình chuẩn bị hồ sơ giảm nhẹ nên được thực hiện theo trình tự rõ ràng để tránh phát sinh chứng cứ bất lợi:

  1. Xác định đúng giá trị tài sản và khung hình phạt
    Luật sư cần rà soát kết luận định giá, lời khai và tài liệu thu giữ. Việc này giúp xác định vụ án đang ở khung cơ bản hay khung tăng nặng.
  2. Khắc phục hậu quả bằng chứng cứ hợp lệ
    Gia đình hoặc người phạm tội nên thực hiện việc bồi thường bằng biên nhận, văn bản thỏa thuận hoặc tài liệu chuyển khoản rõ ràng. Nội dung phải thể hiện đúng số tiền, thời điểm và người nhận.
  3. Xin văn bản giảm nhẹ từ người bị hại
    Văn bản nên thể hiện rõ ý chí tự nguyện của người bị hại. Nội dung cần phân biệt giữa “xin giảm nhẹ hình phạt” và “rút yêu cầu khởi tố”, vì hai nội dung này có giá trị pháp lý khác nhau.
  4. Chứng minh thái độ khai báo và hợp tác
    Người phạm tội cần khai báo thống nhất, trung thực và tránh bổ sung lời khai mâu thuẫn. Theo Điểm s, t Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015, thành khẩn khai báo và tích cực hợp tác là các tình tiết giảm nhẹ được ghi nhận.
  5. Thu thập tài liệu về nhân thân và hoàn cảnh
    Hồ sơ về nơi cư trú, việc làm, gia đình, quá trình chấp hành pháp luật có thể hỗ trợ đánh giá nhân thân. Tuy nhiên, phạm tội lần đầu không tự thay thế các tình tiết giảm nhẹ đã được luật viện dẫn.

Theo Khoản 10 Điều 3 Nghị quyết số 04/2025/NQ-HĐTP (nghị định có hiệu lực từ 15/11/2025), việc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ khác phải được xem xét thận trọng, chặt chẽ theo từng trường hợp cụ thể.

Tóm lại, chiến lược giảm nhẹ hiệu quả phải bắt đầu từ chứng cứ, không chỉ từ thiện chí. Việc bồi thường sớm, xin lỗi bị hại và thu thập văn bản xin giảm nhẹ giúp tạo nền tảng cho luật sư trình bày luận cứ. Nếu thực hiện muộn hoặc thiếu tài liệu chứng minh, giá trị giảm nhẹ có thể bị hạn chế tại phiên tòa.

Điều kiện để người phạm tội trộm cắp được hưởng án treo

Án treo trong vụ án trộm cắp tài sản là biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện, không phải miễn trách nhiệm hình sự. Người phạm tội lần đầu chỉ có cơ hội hưởng án treo khi mức án, nhân thân và tình tiết giảm nhẹ cùng đáp ứng điều kiện luật định. Tòa án là cơ quan quyết định cuối cùng.

Theo Khoản 1 Điều 65 Bộ luật Hình sự 2015 và Khoản 1 Điều 2 Nghị quyết số 02/2018/NQ-HĐTP, mức hình phạt tù để xem xét án treo là không quá 03 năm. Ngoài ra, Tòa án còn ấn định thời gian thử thách từ 01 năm đến 05 năm.

Các điều kiện trọng tâm cần được chứng minh gồm:

  • Mức án: Bản án tuyên phạt tù không quá 03 năm, thường phù hợp hơn với vụ án thuộc khung cơ bản.
  • Nhân thân: Người phạm tội phải có quá trình chấp hành pháp luật tốt. “Được coi là có nhân thân tốt nếu ngoài lần phạm tội này, người phạm tội luôn chấp hành đúng chính sách, pháp luật và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của công dân ở nơi cư trú, nơi làm việc”, căn cứ Khoản 2 Điều 2 Nghị quyết số 02/2018/NQ-HĐTP.
  • Tình tiết giảm nhẹ: Hồ sơ cần thể hiện thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tích cực hợp tác hoặc có văn bản xin giảm nhẹ hợp lệ.
  • Nơi cư trú: Người phạm tội cần có nơi cư trú rõ ràng để bảo đảm việc giám sát, giáo dục trong thời gian thử thách.

Không phải mọi trường hợp đủ mức án đều được hưởng án treo. Căn cứ Khoản 1, Khoản 2, Khoản 3, Khoản 4, Khoản 5 và Khoản 6 Điều 3 Nghị quyết số 02/2018/NQ-HĐTP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết số 01/2022/NQ-HĐTP), người chủ mưu, cầm đầu, bỏ trốn bị truy nã, phạm tội mới trong thời gian thử thách, phạm tội nhiều lần, tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm thuộc nhóm bị hạn chế hoặc không được hưởng án treo.

Nếu được hưởng án treo, người bị kết án vẫn phải tuân thủ nghĩa vụ trong thời gian thử thách. Khi cố ý vi phạm nghĩa vụ từ 02 lần trở lên, Tòa án có thể buộc chấp hành hình phạt tù của bản án đã cho hưởng án treo căn cứ Khoản 5 Điều 65 Bộ luật Hình sự 2015.

Người bị hại rút đơn bãi nại có đình chỉ vụ án trộm cắp tài sản không?

Người bị hại rút đơn bãi nại không làm vụ án trộm cắp tài sản đương nhiên bị đình chỉ. Đây là điểm rất dễ bị hiểu sai trong thực tế. “Bãi nại” hoặc “rút đơn kiện” chỉ có ý nghĩa hỗ trợ giảm nhẹ hình phạt nếu được lập đúng nội dung, đúng thời điểm và phản ánh ý chí tự nguyện của người bị hại.

Khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 chỉ cho phép khởi tố theo yêu cầu của bị hại đối với tội phạm quy định tại khoản 1 các điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155, 156 và 226. Có thể thấy, tội trộm cắp tài sản tại Điều 173 không thuộc nhóm này. Vì vậy, việc người bị hại rút yêu cầu không làm mất căn cứ xử lý hình sự.

Thay vào đó, giá trị thực tế của văn bản bãi nại nằm ở hướng xin giảm nhẹ. Người bị hại có thể xác nhận đã nhận bồi thường, không còn yêu cầu dân sự hoặc đề nghị Tòa án xem xét giảm nhẹ. Theo Khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), Tòa án có thể coi tình tiết khác là tình tiết giảm nhẹ nhưng phải ghi rõ lý do trong bản án.

Do đó, người phạm tội không nên xem bãi nại là “lá chắn” khỏi khởi tố. Văn bản này cần được sử dụng như một chứng cứ bổ trợ cho chiến lược bồi thường sớm, khắc phục hậu quả và xin giảm nhẹ hình phạt. Nếu lập sơ sài hoặc nhầm thành “rút yêu cầu khởi tố”, hiệu quả pháp lý có thể bị hạn chế.

Giải đáp câu hỏi người bị hại rút đơn bãi nại có đình chỉ vụ án không.
Phân tích giá trị pháp lý của văn bản bãi nại hoặc đơn xin giảm nhẹ từ phía người bị hại đối với quá trình tố tụng hình sự giải quyết vụ án xâm phạm sở hữu.

Dịch vụ luật sư tư vấn và bào chữa vụ án trộm cắp tài sản tại Luật Long Phan PMT

Vụ án trộm cắp tài sản lần đầu thường phức tạp ở khâu định giá tài sản, đánh giá nhân thân và lựa chọn hướng khai báo. Tư vấn pháp lý ban đầu và định hướng xử lý vụ việc trộm cắp giúp hạn chế lời khai bất lợi, đồng thời xác định sớm khả năng xin giảm nhẹ hoặc án treo. Luật Long Phan PMT tiếp cận hồ sơ theo hướng kiểm soát rủi ro tố tụng từ giai đoạn đầu.

  • Đánh giá tính chất hành vi và căn cứ định giá tài sản bị chiếm đoạt để xác định đúng khung hình phạt.
  • Tư vấn điều kiện giảm nhẹ và đánh giá khả năng xin hưởng án treo theo nhân thân, mức án dự kiến và tài liệu chứng minh.
  • Hướng dẫn làm việc an toàn với cơ quan điều tra khi có giấy triệu tập, lấy lời khai hoặc đối chất.
  • Soạn thảo văn bản bồi thường, xin lỗi, xin giảm nhẹ và đại diện trao đổi với người bị hại để ghi nhận thiện chí hợp pháp.
  • Thu thập tài liệu nhân thân, hoàn cảnh gia đình, nơi cư trú, việc làm và các chứng cứ có lợi cho người bị tố giác, bị can, bị cáo.
  • Cử luật sư tham gia tố tụng tại giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm hoặc phúc thẩm để trình bày luận cứ xin giảm nhẹ, xin án treo hoặc kháng cáo giảm án.

Người có liên quan có thể gửi hồ sơ vụ việc qua Email pmt@luatlongphan.vn hoặc Zalo 0939846973 để Luật Long Phan PMT đánh giá sơ bộ hướng xử lý trước khi làm việc tiếp với cơ quan tiến hành tố tụng.

Câu hỏi thường gặp về khung hình phạt áp dụng đối với tội trộm cắp tài sản lần đầu

Các vướng mắc pháp lý xoay quanh “tội trộm cắp tài sản lần đầu” thường phát sinh từ sự nhầm lẫn giữa vi phạm hành chính và rủi ro khởi tố hình sự. Việc hiểu sai giá trị tài sản hoặc lạm dụng văn bản bãi nại có thể đánh mất cơ hội xin giảm nhẹ hình phạt cho người bị kết án. Những giải đáp cụ thể sau đây sẽ giúp người bị tố giác và gia đình xác định đúng điều kiện hưởng án treo và các giới hạn tố tụng nghiêm ngặt.

1. Trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng lần đầu có bị đi tù không?

Người thực hiện hành vi trộm cắp tài sản trị giá dưới 2.000.000 đồng lần đầu vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Rủi ro này xảy ra nếu người thực hiện hành vi đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt mà còn vi phạm, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự, hoặc chiếm đoạt tài sản là phương tiện kiếm sống chính của bị hại. Căn cứ Khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017.

2. Khung hình phạt cao nhất đối với tội trộm cắp tài sản lần đầu là bao nhiêu năm tù?

Tòa án có thể tuyên mức hình phạt cao nhất lên đến 20 năm tù đối với người phạm tội trộm cắp tài sản lần đầu. Mức phạt này được áp dụng khi người phạm tội chiếm đoạt tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp. Căn cứ Khoản 4 Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017.

3. Bị hại rút đơn bãi nại thì vụ án trộm cắp tài sản có bị đình chỉ điều tra không?

Vụ án trộm cắp tài sản không đương nhiên bị đình chỉ điều tra khi người bị hại rút đơn bãi nại. Tội trộm cắp tài sản không thuộc nhóm tội phạm chỉ khởi tố vụ án hình sự khi có yêu cầu của bị hại, do đó văn bản bãi nại chỉ có giá trị để Tòa án xem xét giảm nhẹ hình phạt. Căn cứ Khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.

4. Tòa án ấn định thời gian thử thách bao lâu đối với người phạm tội trộm cắp được hưởng án treo?

Tòa án sẽ ấn định thời gian thử thách từ 01 năm đến 05 năm đối với người phạm tội trộm cắp tài sản được hưởng án treo. Mức thời gian thử thách này được ấn định bằng hai lần mức hình phạt tù mà Tòa án đã tuyên trước đó nhưng không quá 03 năm. Căn cứ Khoản 1 Điều 65 Bộ luật Hình sự 2015 và Điều 4 Nghị quyết số 02/2018/NQ-HĐTP.

5. Thái độ thành khẩn khai báo có giúp giảm án cho người phạm tội trộm cắp không?

Thái độ thành khẩn khai báo và ăn năn hối cải là căn cứ pháp lý để Tòa án xem xét giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Đây là tình tiết giảm nhẹ độc lập giúp người phạm tội trộm cắp tài sản có cơ hội nhận mức án thấp hơn hoặc đủ điều kiện xét hưởng án treo. Căn cứ Điểm s Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2017.

6. Cố ý vi phạm nghĩa vụ trong thời gian hưởng án treo trộm cắp tài sản bị xử lý thế nào?

Người được hưởng án treo về tội trộm cắp tài sản sẽ bị Tòa án buộc chấp hành hình phạt tù của bản án đã tuyên nếu cố ý vi phạm nghĩa vụ. Chế tài chuyển thành án tù giam này được áp dụng khi người được hưởng án treo cố ý vi phạm từ 02 lần trở lên trong thời gian thử thách. Căn cứ Khoản 5 Điều 65 Bộ luật Hình sự 2015.

7. Người chủ mưu trong vụ án trộm cắp tài sản có được xem xét cho hưởng án treo không?

Người phạm tội với vai trò chủ mưu, cầm đầu trong vụ án trộm cắp tài sản kiên quyết không được Tòa án cho hưởng án treo. Đây là trường hợp ngoại lệ bị cấm áp dụng biện pháp miễn chấp hành hình phạt tù có điều kiện dù người phạm tội có đáp ứng đủ điều kiện về nhân thân. Căn cứ Khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 02/2018/NQ-HĐTP sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết số 01/2022/NQ-HĐTP.

Kết luận

Tội trộm cắp tài sản lần đầu vẫn có thể bị truy cứu hình sự nếu đạt ngưỡng giá trị tài sản hoặc thuộc trường hợp ngoại lệ luật định. Với tội trộm cắp tài sản, việc xác định đúng giá trị tài sản, khung hình phạt, tình tiết giảm nhẹ, khả năng án treo và giá trị pháp lý của bãi nại quyết định trực tiếp hướng xử lý vụ án. Người bị tố giác, bị can, bị cáo hoặc gia đình không nên tự khai báo, bồi thường hoặc lập giấy bãi nại khi chưa đánh giá đầy đủ rủi ro tố tụng. Quý khách hãy liên hệ ngay Luật sư Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 để được luật sư hình sự tư vấn và bảo vệ kịp thời.

📚 Bài viết được tư vấn chuyên môn dựa trên hệ thống văn bản pháp luật sau:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017)
  • Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015
  • Nghị quyết số 02/2018/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng Điều 65 của Bộ luật Hình sự về án tre
  • Nghị quyết số 01/2022/NQ-HĐTP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết số 02/2018/NQ-HĐTP ngày 15 tháng 5 năm 2018 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng Điều 65 của Bộ luật Hình sự về án treo
  • Nghị quyết số 04/2025/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự quy định tại Điều 51 và Điều 52 của Bộ luật Hình sự
  • Lưu ý: Các quy định pháp luật có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 để được cập nhật tư vấn pháp lý mới nhất.

Tags: , , , , , , , , , ,

Luật sư Cộng sự Hà Ngọc Tuyền

Luật sư Hà Ngọc Tuyền- thành viên đoàn luật sư thành phố Hồ Chí Minh, trưởng Văn phòng luật sư Hà Tuyền, Luật sư cộng sự tại công ty Luật Long Phan PMT. Với kinh nghiệm lâu năm tham gia các vụ án hình sự, Luật sư Hà Ngọc Tuyền đã và đang trực tiếp tham gia tư vấn pháp lý và bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong các vụ án hình sự là một trong những luật sư kỳ cựu, nhận được rất nhiều kỳ vọng của khách hàng.

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  Miễn Phí: 1900.63.63.87