Phán quyết trọng tài trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam là căn cứ để Tòa án hủy phán quyết theo điểm đ khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010 (sửa đổi, bổ sung 2025), nhưng chỉ khi phán quyết vi phạm nghiêm trọng những nguyên tắc xử sự mang tính nền tảng. Luật Long Phan PMT phân tích tiêu chí xác định, thủ tục yêu cầu hủy và cách bảo vệ quyền lợi trong tranh chấp trọng tài thương mại.

Lưu ý pháp lý quan trọng:
- Phán quyết trọng tài bị hủy khi trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, theo điểm đ khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010 (sửa đổi, bổ sung 2025).
- Tòa án chỉ hủy khi phán quyết vi phạm nguyên tắc xử sự có tính bao trùm và xâm phạm nghiêm trọng lợi ích của Nhà nước, của một bên hoặc người thứ ba, theo Điều 14 Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP.
- Yêu cầu hủy phải được gửi đến Tòa án trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận phán quyết, theo Điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010.
- Tòa án không xét lại nội dung vụ tranh chấp khi xem xét yêu cầu hủy, theo Điều 71 Luật Trọng tài thương mại 2010.
Phán quyết trọng tài trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật là gì?
Đây là phán quyết có nội dung hoặc cách giải quyết vi phạm những nguyên tắc nền tảng của hệ thống pháp luật Việt Nam, đến mức gây thiệt hại nghiêm trọng cho lợi ích được pháp luật bảo vệ. Việc chỉ sai sót trong đánh giá chứng cứ hay áp dụng luật chưa đủ để hủy phán quyết.
Căn cứ pháp lý của quy định
Theo điểm đ khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010, phán quyết trọng tài bị Tòa án hủy nếu trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Đây là một trong năm căn cứ hủy được liệt kê tại khoản 2 Điều 68.
Đồng thời, khoản 5 Điều 4 Luật Trọng tài thương mại 2010 xác định phán quyết trọng tài là chung thẩm. Vì vậy, việc hủy chỉ là biện pháp ngoại lệ, không phải con đường kháng cáo trá hình.
Cách Tòa án hiểu khái niệm nguyên tắc cơ bản
Điều 14 Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn thi hành Luật Trọng tài thương mại 2010, trong đó giải thích căn cứ này. Theo hướng dẫn đó, phán quyết trái nguyên tắc cơ bản là phán quyết vi phạm các nguyên tắc xử sự có hiệu lực bao trùm, làm nền tảng cho việc xây dựng và thực thi pháp luật Việt Nam.
Ngoài ra, việc vi phạm phải xâm phạm nghiêm trọng lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của một bên hoặc của người thứ ba. Hai điều kiện này cần được xem xét đồng thời.
Theo thực tiễn áp dụng, vi phạm một văn bản dưới luật thông thường chưa đương nhiên là vi phạm nguyên tắc cơ bản. Tòa án thường phải chỉ ra nguyên tắc cụ thể bị vi phạm và hậu quả nghiêm trọng đi kèm.
Phân biệt với các căn cứ hủy phán quyết khác
Khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010 liệt kê năm căn cứ hủy từ điểm a đến điểm đ. Căn cứ về nguyên tắc cơ bản có phạm vi rộng nhất và cũng dễ bị viện dẫn nhất, nên cần phân biệt với bốn căn cứ còn lại.
| Căn cứ (khoản 2 Điều 68) | Nội dung chính | Đặc điểm khi chứng minh
|
|---|---|---|
| Điểm a | Không có thỏa thuận trọng tài hoặc thỏa thuận trọng tài vô hiệu | Gắn với tính hợp lệ của thỏa thuận, xem xét từ thời điểm xác lập |
| Điểm b | Thành phần Hội đồng trọng tài hoặc thủ tục tố tụng không phù hợp với thỏa thuận của các bên hoặc trái quy định của Luật | Gắn với vi phạm thủ tục cụ thể |
| Điểm c | Vụ tranh chấp không thuộc thẩm quyền của Hội đồng trọng tài | Đối chiếu phạm vi thỏa thuận và Điều 2 Luật Trọng tài thương mại 2010 |
| Điểm d | Chứng cứ giả mạo hoặc trọng tài viên nhận tiền, lợi ích vật chất khác ảnh hưởng đến tính khách quan | Cần chứng cứ về hành vi giả mạo hoặc nhận lợi ích |
| Điểm đ | Phán quyết trái các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam | Liên quan đến nội dung phán quyết và hậu quả nghiêm trọng; cách xác định chứng cứ còn nhiều tranh luận |
Bảng trên cho thấy bốn căn cứ đầu chủ yếu liên quan đến thỏa thuận, thẩm quyền và quy trình. Riêng điểm đ chạm đến nội dung phán quyết, nên Tòa án phải thận trọng để không biến thủ tục hủy thành phiên xét xử lại.
Những tình huống thường bị viện dẫn là trái nguyên tắc cơ bản
Trên thực tế, bên thua kiện thường viện dẫn căn cứ này khi cho rằng trọng tài đã vi phạm tự do thỏa thuận, bình đẳng giữa các bên hoặc xâm phạm người thứ ba. Mỗi tình huống cần được đánh giá riêng, vì không phải mọi sai sót đều đạt ngưỡng nghiêm trọng mà luật đòi hỏi.
Vi phạm nguyên tắc bình đẳng và tự do thỏa thuận
Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 quy định các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, gồm bình đẳng, tự do cam kết, thỏa thuận, thiện chí và trung thực. Phán quyết áp đặt nghĩa vụ ngoài thỏa thuận của các bên, hoặc bỏ qua hoàn toàn nội dung hợp đồng, có thể bị cho là vi phạm nhóm nguyên tắc này.
Tương tự, khoản 2 và khoản 3 Điều 4 Luật Trọng tài thương mại 2010 yêu cầu trọng tài viên độc lập, khách quan, vô tư và bảo đảm các bên bình đẳng về quyền, nghĩa vụ. Vi phạm nghiêm trọng các yêu cầu này cũng có thể được đưa ra làm căn cứ.
Xâm phạm lợi ích của người thứ ba hoặc lợi ích công cộng
Người thứ ba không ký thỏa thuận trọng tài nên không bị ràng buộc bởi phán quyết. Nếu phán quyết xử lý tài sản hoặc quyền của một chủ thể không tham gia tố tụng, hậu quả đó thường được xem xét theo hướng xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba.
Một số nghiên cứu đăng trên Tạp chí Tòa án nhân dân còn nhắc đến trường hợp phán quyết công nhận giao dịch vi phạm đạo đức xã hội hoặc trật tự công cộng. Đây là nhận định học thuật, chưa phải quy định bắt buộc của luật.
Công nhận hợp đồng trái điều cấm của luật
Theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự có mục đích, nội dung vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội thì vô hiệu. Nếu phán quyết buộc thi hành một giao dịch như vậy, bên yêu cầu hủy có thể lập luận phán quyết trái nguyên tắc cơ bản.
Tuy nhiên, theo thực tiễn áp dụng, không phải mọi vi phạm quy định pháp luật đều đạt mức này. Điều quan trọng là phải chỉ ra quy định bị vi phạm có phản ánh nguyên tắc nền tảng hay chỉ là quy định cụ thể mang tính kỹ thuật.
Tình huống không đủ để hủy phán quyết
Khoản 4 Điều 71 Luật Trọng tài thương mại 2010 yêu cầu Tòa án không xét lại nội dung vụ tranh chấp mà chỉ xem xét phán quyết có thuộc căn cứ hủy hay không. Do đó, những bất đồng sau đây thường không đủ để hủy:
- Bên yêu cầu cho rằng trọng tài đánh giá chứng cứ chưa thuyết phục.
- Trọng tài hiểu hoặc giải thích điều khoản hợp đồng khác với cách hiểu của một bên.
- Mức bồi thường hoặc phạt vi phạm cao hơn kỳ vọng của bên phải thi hành.
- Bên yêu cầu cho rằng trọng tài áp dụng sai một quy định cụ thể, nhưng không chạm tới nguyên tắc nền tảng.
Chúng tôi khuyến nghị bên yêu cầu không trình bày hồ sơ như một đơn kháng cáo về nội dung. Đơn cần chỉ ra chính xác nguyên tắc bị vi phạm, hành vi vi phạm trong phán quyết và thiệt hại nghiêm trọng tương ứng.

Thủ tục yêu cầu Tòa án hủy phán quyết trọng tài
Bên có yêu cầu phải nộp đơn đến Tòa án có thẩm quyền trong 30 ngày kể từ ngày nhận phán quyết, kèm tài liệu chứng minh căn cứ hủy. Tòa án thụ lý, thành lập Hội đồng xét đơn và ra quyết định theo trình tự riêng, khác xét xử thông thường.
Quy trình thực hiện
Dưới đây là các bước thường thực hiện khi yêu cầu hủy phán quyết, cần điều chỉnh theo từng hồ sơ cụ thể:
- Rà soát phán quyết, thỏa thuận trọng tài và toàn bộ hồ sơ tố tụng để xác định căn cứ hủy phù hợp.
- Xác định ngày nhận phán quyết để tính thời hạn 30 ngày theo Điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010.
- Xác định Tòa án có thẩm quyền theo quy định của Luật Trọng tài thương mại 2010 (sửa đổi, bổ sung 2025) và văn bản hướng dẫn về thẩm quyền lãnh thổ.
- Chuẩn bị đơn yêu cầu và tài liệu chứng minh, nộp trực tiếp hoặc qua đường bưu chính.
- Nộp lệ phí, làm việc với Tòa án khi được yêu cầu bổ sung hồ sơ.
- Tham gia phiên họp xét đơn của Hội đồng xét đơn và trình bày ý kiến.
- Nhận quyết định của Tòa án, đồng thời theo dõi hiệu lực thi hành phán quyết trong thời gian giải quyết.
Thời hạn 30 ngày và trường hợp bị chậm
Theo Điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010, bên có yêu cầu phải gửi đơn trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận phán quyết. Thời gian có trở ngại khách quan hoặc sự kiện bất khả kháng được loại trừ khỏi thời hạn này.
Theo thực tiễn áp dụng, việc chứng minh trở ngại khách quan thường khó khăn nếu bên yêu cầu không lưu giữ bằng chứng. Chúng tôi khuyến nghị lưu chứng cứ ngày nhận phán quyết, như biên nhận hoặc dấu bưu điện, ngay từ đầu.
Hồ sơ yêu cầu hủy phán quyết
Hồ sơ thông thường gồm các tài liệu sau, và cần đối chiếu với quy định hiện hành tại thời điểm nộp:
- Đơn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài nêu rõ căn cứ pháp lý.
- Bản chính hoặc bản sao hợp lệ của phán quyết trọng tài.
- Thỏa thuận trọng tài và hợp đồng liên quan.
- Chứng cứ chứng minh căn cứ hủy, kèm bản dịch công chứng nếu bằng tiếng nước ngoài.
- Tài liệu chứng minh tư cách pháp lý và thẩm quyền của người nộp đơn.
Hội đồng xét đơn và nguyên tắc giải quyết
Điều 71 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định Tòa án thành lập Hội đồng xét đơn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài. Hội đồng xem xét căn cứ hủy và không xét lại nội dung vụ tranh chấp theo khoản 4 Điều này.
Theo ý kiến trong một số bài viết chuyên môn, với căn cứ tại điểm đ khoản 2 Điều 68, Tòa án có trách nhiệm chủ động xác minh, thu thập chứng cứ. Đây là cách hiểu cần được kiểm chứng theo từng vụ việc cụ thể.
Hậu quả pháp lý khi phán quyết bị hủy hoặc không bị hủy
Nếu Tòa án hủy phán quyết, các bên có thể thỏa thuận đưa tranh chấp ra trọng tài lần nữa hoặc khởi kiện tại Tòa án, theo Điều 71 Luật Trọng tài thương mại 2010. Cách thức cụ thể phụ thuộc vào việc thỏa thuận trọng tài còn hiệu lực hay không.
Nếu Tòa án bác yêu cầu, phán quyết tiếp tục có hiệu lực và được thi hành theo pháp luật thi hành án dân sự. Khi đó, bên phải thi hành cần lường trước chi phí thi hành và lãi chậm thi hành.

Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý
Một số tình huống làm thay đổi cách áp dụng căn cứ hủy thông thường, từ việc bên yêu cầu đã tham gia tố tụng không phản đối đến phán quyết của trọng tài nước ngoài. Mỗi trường hợp có hệ quả pháp lý riêng và cần đánh giá trước khi quyết định chiến lược.
Bên yêu cầu đã tham gia tố tụng mà không phản đối
Điều 13 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định bên biết có vi phạm quy định của Luật hoặc thỏa thuận trọng tài mà vẫn tiếp tục thực hiện, không phản đối kịp thời, thì mất quyền phản đối. Điều này ảnh hưởng đến các căn cứ liên quan đến thủ tục.
Theo nhận định chuyên môn, căn cứ về nguyên tắc cơ bản có tính chất đặc thù nên quy định mất quyền phản đối ít có khả năng được áp dụng cứng nhắc. Dù vậy, chúng tôi khuyến nghị bên liên quan phản đối bằng văn bản ngay khi phát hiện vi phạm trong quá trình tố tụng.
Phán quyết của trọng tài nước ngoài
Phán quyết của trọng tài nước ngoài không được hủy theo Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010 mà được xem xét công nhận, cho thi hành tại Việt Nam theo pháp luật tố tụng dân sự và điều ước quốc tế có liên quan. Công ước New York 1958 cũng có căn cứ từ chối liên quan đến chính sách công của nước thi hành.
Chúng tôi khuyến nghị doanh nghiệp có phán quyết trọng tài nước ngoài rà soát kỹ nội dung phán quyết với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam trước khi yêu cầu công nhận, để dự liệu rủi ro bị từ chối.
Phán quyết đã được thi hành một phần
Khi phán quyết đã bắt đầu được thi hành, thủ tục thi hành và thủ tục xét yêu cầu hủy có thể diễn ra song song. Bên yêu cầu cần chủ động đánh giá tác động của việc thi hành đối với tài sản của mình trong thời gian Tòa án giải quyết.
Chúng tôi khuyến nghị bên phải thi hành làm việc song song với cơ quan thi hành án và Tòa án, đồng thời lưu lại toàn bộ diễn biến thi hành để làm chứng cứ nếu phán quyết sau đó bị hủy.
Chiến lược cho bên yêu cầu hủy và bên bảo vệ phán quyết
Bên yêu cầu hủy cần chứng minh được nguyên tắc cơ bản nào bị vi phạm và hậu quả nghiêm trọng ra sao. Bên bảo vệ phán quyết cần chỉ ra rằng yêu cầu thực chất chỉ là tranh luận về nội dung. Hai hướng tiếp cận này có trọng tâm lập luận khác nhau, trình bày trong bảng sau.
| Tiêu chí | Bên yêu cầu hủy phán quyết | Bên bảo vệ phán quyết
|
|---|---|---|
| Mục tiêu lập luận | Chỉ ra nguyên tắc nền tảng bị vi phạm và thiệt hại nghiêm trọng | Chứng minh yêu cầu chỉ là tranh luận về nội dung |
| Căn cứ chính | Điểm đ khoản 2 Điều 68, Điều 14 Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP | Khoản 4 Điều 71 và khoản 5 Điều 4 Luật Trọng tài thương mại 2010 |
| Rủi ro lớn nhất | Bị xem là tái tranh luận nội dung vụ tranh chấp | Phán quyết bị xác định xâm phạm lợi ích người thứ ba |
| Trọng tâm chứng cứ | Phán quyết, hợp đồng, tài liệu về người thứ ba hoặc hậu quả | Hồ sơ tố tụng trọng tài, biên bản, thỏa thuận trọng tài |
Bảng này giúp mỗi bên xác định điểm cần tập trung. Dù đứng ở phía nào, việc đánh giá sớm khả năng hủy sẽ ảnh hưởng đến quyết định thi hành, thương lượng hoặc tái cơ cấu nghĩa vụ.
Đối với bên yêu cầu hủy phán quyết
Nên xây dựng lập luận theo ba lớp: nguyên tắc bị vi phạm, hành vi vi phạm cụ thể trong phán quyết và thiệt hại nghiêm trọng. Việc dẫn chiếu Điều 14 Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP giúp Tòa án thấy rõ ngưỡng áp dụng.
Chúng tôi khuyến nghị tránh yêu cầu Tòa án đánh giá lại chứng cứ hay giải thích lại hợp đồng, vì đây là cách làm dễ bị bác theo khoản 4 Điều 71 Luật Trọng tài thương mại 2010.
Đối với bên bảo vệ phán quyết
Nên tập trung chứng minh phán quyết được ban hành đúng thỏa thuận, đúng thẩm quyền và các nguyên tắc nêu ra chỉ là bất đồng về nội dung. Đồng thời, cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ tố tụng trọng tài để làm rõ quá trình giải quyết.
Chúng tôi khuyến nghị bên được thi hành không chờ kết quả hủy mà vẫn theo dõi thi hành án để tránh rủi ro mất khả năng thi hành trong thời gian chờ đợi.
Kinh nghiệm thực tế khi xử lý yêu cầu hủy phán quyết trọng tài
Trong thực tế xử lý các vụ việc tương tự, sai lầm phổ biến nhất là nộp đơn muộn hoặc không tính đúng ngày nhận phán quyết. Nhiều doanh nghiệp chỉ nhận ra thời hạn 30 ngày khi hồ sơ đã sát hạn, dẫn đến đơn vội vàng và thiếu chứng cứ.
Qua các hồ sơ đã tiếp nhận, nhiều đơn yêu cầu hủy được viết như một bản kháng cáo, liệt kê nhiều điểm phán quyết áp dụng sai luật. Cách viết này thường làm lu mờ căn cứ cốt lõi và dễ bị đánh giá là yêu cầu xét lại nội dung.
Một điểm thường bị bỏ sót là hồ sơ tố tụng trọng tài. Biên bản phiên họp, văn bản phản đối thẩm quyền và các thông báo trong quá trình tố tụng thường quyết định việc bên yêu cầu có thể chứng minh được vi phạm hay không.
Chúng tôi khuyến nghị doanh nghiệp rà soát điều khoản trọng tài ngay từ khi ký hợp đồng, bao gồm tên trung tâm, quy tắc tố tụng và địa điểm. Khi tranh chấp phát sinh, nên phản đối bằng văn bản ngay trong tố tụng thay vì chờ phán quyết.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Nếu quý khách đang cần đánh giá khả năng yêu cầu hủy phán quyết trọng tài hoặc bảo vệ phán quyết đã được ban hành, hãy liên hệ để luật sư rà soát phán quyết, thời hạn 30 ngày và chuẩn bị hồ sơ trình Tòa án.
Tham khảo ngay: Luật sư tham gia giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại
📞 Hotline: 1900 636 387
✉️ Email: pmt@luatlongphan.vn
💬 Zalo: 0939 846 973
📍 TRỤ SỞ CÔNG TY: Phòng A1, tầng 14, tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP. Hồ Chí Minh.
📍 Văn phòng tư vấn: Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh.
📍 Văn phòng giao dịch tại Thủ Đức: Tầng trệt lửng, Lô thương mại TM7, số 17 đường số 3, Phường Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
📍 Chi nhánh tại Hà Nội: Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.
Quý khách có thể gửi hồ sơ vụ việc qua Email hoặc Zalo nêu trên để được đánh giá sơ bộ.
Các câu hỏi thường gặp về phán quyết trọng tài trái nguyên tắc cơ bản
Các câu hỏi dưới đây là thắc mắc thường gặp của doanh nghiệp khi cân nhắc yêu cầu hủy hoặc bảo vệ phán quyết trọng tài. Mỗi câu trả lời nêu kết luận trước, sau đó dẫn căn cứ pháp lý cụ thể. Kết quả từng hồ sơ phụ thuộc vào chứng cứ và đánh giá của Tòa án.
1. Phán quyết trọng tài trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam là gì?
Đó là phán quyết vi phạm các nguyên tắc xử sự có hiệu lực bao trùm, làm nền tảng cho pháp luật Việt Nam và xâm phạm nghiêm trọng lợi ích được bảo vệ. Căn cứ này quy định tại điểm đ khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010, được hướng dẫn tại Điều 14 Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP.
2. Phán quyết trọng tài có thể bị kháng cáo không?
Không. Khoản 5 Điều 4 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định phán quyết trọng tài là chung thẩm. Bên không đồng ý chỉ có thể yêu cầu Tòa án hủy khi thuộc một trong các căn cứ tại khoản 2 Điều 68 Luật này, không phải để xét lại nội dung.
3. Thời hạn yêu cầu hủy phán quyết trọng tài là bao lâu?
Thời hạn là 30 ngày kể từ ngày bên có yêu cầu nhận được phán quyết, theo Điều 69 Luật Trọng tài thương mại 2010. Thời gian có trở ngại khách quan hoặc sự kiện bất khả kháng không tính vào thời hạn này. Bên yêu cầu nên lưu chứng cứ ngày nhận phán quyết.
4. Tòa án có xét lại nội dung vụ tranh chấp khi hủy phán quyết không?
Không. Khoản 4 Điều 71 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định Tòa án không xét lại nội dung vụ tranh chấp mà chỉ xem xét phán quyết có thuộc căn cứ hủy hay không. Đơn yêu cầu cần tập trung vào căn cứ hủy thay vì tranh luận lại chứng cứ.
5. Sai sót trong áp dụng pháp luật của trọng tài có đủ để hủy phán quyết không?
Thông thường là không. Theo Điều 14 Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP, vi phạm phải đạt mức xâm phạm nguyên tắc cơ bản và gây hậu quả nghiêm trọng. Vi phạm một quy định cụ thể mà không chạm tới nguyên tắc nền tảng thường chưa đủ theo điểm đ khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010.
6. Điều gì xảy ra sau khi Tòa án hủy phán quyết trọng tài?
Các bên có thể thỏa thuận đưa tranh chấp ra trọng tài lần nữa hoặc khởi kiện tại Tòa án, theo Điều 71 Luật Trọng tài thương mại 2010. Lựa chọn phụ thuộc vào hiệu lực của thỏa thuận trọng tài và nội dung quyết định hủy của Tòa án.
7. Bên đã tham gia tố tụng không phản đối còn quyền yêu cầu hủy không?
Điều 13 Luật Trọng tài thương mại 2010 quy định bên biết vi phạm mà không phản đối kịp thời có thể mất quyền phản đối. Tuy nhiên, hiệu lực của quy định này đối với căn cứ về nguyên tắc cơ bản cần đánh giá theo từng vụ việc. Nên phản đối bằng văn bản sớm.
Kết luận
Phán quyết trọng tài trái nguyên tắc cơ bản chỉ là căn cứ hủy khi phán quyết vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc nền tảng của pháp luật Việt Nam, theo điểm đ khoản 2 Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010 và Điều 14 Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP. Tòa án không xét lại nội dung, nên hồ sơ cần tập trung vào căn cứ hủy và thời hạn 30 ngày. Luật Long Phan PMT hỗ trợ đánh giá khả năng yêu cầu hủy, soạn đơn và đại diện làm việc với Tòa án; quý khách có thể gọi hotline 1900636387 để được hướng dẫn.
Tags: bảo vệ phán quyết trọng tài, Căn cứ hủy phán quyết trọng tài, Hủy phán quyết trọng tài, nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, phán quyết trọng tài trái nguyên tắc cơ bản, thời hạn hủy phán quyết trọng tài, Thủ tục hủy phán quyết trọng tài, Tòa án hủy phán quyết trọng tài, Tranh chấp trọng tài thương mại, yêu cầu hủy phán quyết trọng tài

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.