Tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền

Tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền xuất hiện khi bên giao quyền hoặc bên nhận quyền vi phạm nghĩa vụ cam kết trong hợp đồng phân phối sản phẩm, dịch vụ tại lãnh thổ xác định.Trong bài viết Luật Long Phan PMT sẽ phân tích toàn diện các loại tranh chấp, nguyên nhân phát sinh, cơ sở pháp lý giải quyết và quy trình khởi kiện tại Tòa án hoặc Trọng tài thương mại Việt Nam.

Xử lý tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền đúng luật
Xử lý tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền đúng luật

Nội Dung Bài Viết

Tổng quan về tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền

Hợp đồng phân phối độc quyền là chiến lược thương mại hiệu quả giúp mở rộng thị trường và tối ưu hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, mối quan hệ hợp tác này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý phức tạp, từ xung đột về phạm vi lãnh thổ, áp lực doanh số đến các vi phạm cam kết không cạnh tranh.

Hợp đồng phân phối độc quyền là gì?

Hợp đồng phân phối độc quyền là thỏa thuận giữa bên giao quyền (nhà sản xuất, nhà cung cấp) và bên nhận quyền phân phối (nhà phân phối), theo đó bên nhận quyền được phân phối sản phẩm, dịch vụ tại lãnh thổ xác định mà không có đối thủ cạnh tranh từ bên giao quyền hoặc bên thứ ba. 

Các loại tranh chấp phân phối độc quyền thường gặp

Thực tiễn xét xử và trọng tài cho thấy các tranh chấp trong lĩnh vực này thường tập trung vào các nhóm vấn đề trọng yếu sau:

  • Xung đột về phạm vi thực thi quyền độc quyền: Bao gồm tranh chấp về giới hạn địa giới hành chính và phân nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu được bảo hộ.
  • Sự vi phạm cam kết không cạnh tranh của Bên giao quyền: Hành vi tự ý thiết lập kênh bán hàng trực tiếp hoặc chỉ định thêm đơn vị thứ ba trong vùng độc quyền của đối tác.
  • Sự vi phạm nghĩa vụ trung thành của Bên nhận quyền: Các hành vi kinh doanh hàng giả, hàng nhái hoặc vi phạm điều khoản cấm kinh doanh sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
  • Tranh chấp về nghĩa vụ đạt chỉ tiêu thương mại: Những bất đồng trong việc xác định lỗi khi Bên nhận quyền không hoàn thành mức doanh số tối thiểu đã cam kết theo định kỳ.
  • Bất đồng về các điều kiện tài chính và quản lý giá: Tập trung vào việc kiểm soát giá bán ra trên thị trường, mức biên lợi nhuận và các hỗ trợ tài chính từ nhà cung cấp.
  • Hiện tượng phân phối song song: Tranh chấp phát sinh khi hàng hóa được nhập khẩu hoặc điều chuyển từ các thị trường khác vào khu vực độc quyền một cách không chính thức.
  • Hệ quả pháp lý khi chấm dứt quan hệ hợp đồng: Giải quyết các vấn đề hậu hợp đồng như quyền khai thác thương hiệu, xử lý hàng tồn kho tồn đọng và trách nhiệm bồi thường do chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.

Nhìn chung, bản chất của tranh chấp phân phối độc quyền luôn xoay quanh sự cân bằng lợi ích giữa quyền kiểm soát thị trường và nghĩa vụ thực hiện cam kết.

Các điều khoản hợp đồng dễ phát sinh tranh chấp

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp cho thấy, nhiều bản hợp đồng vẫn tồn tại những lỗ hổng từ khâu dự thảo, dẫn đến các xung đột không đáng có. Việc nhận diện các điều khoản “nhạy cảm” dưới đây sẽ giúp các bên chủ động rà soát và kiểm soát rủi ro pháp lý ngay từ giai đoạn đàm phán. Cụ thể như:

  • Điều khoản về bản chất và phạm vi độc quyền: Tranh chấp thường xảy ra khi các bên không định nghĩa rõ thế nào là “độc quyền” (độc quyền phân phối, độc quyền bán lẻ hay độc quyền đại diện), dẫn đến việc hiểu sai về quyền và lợi ích được hưởng;
  • Điều khoản về giới hạn lãnh thổ: Nếu không được phân định rõ ràng bằng địa giới hành chính hoặc kênh bán hàng (online/offline), sự chồng chéo trong việc khai thác thị trường giữa các nhà phân phối là điều khó tránh khỏi.
  • Điều khoản về thời hạn và hiệu lực độc quyền: Các xung đột về thời điểm bắt đầu, thời điểm kết thúc hoặc các điều kiện để duy trì vị thế độc quyền (ví dụ: phải đạt doanh số mới được tiếp tục độc quyền).
  • Cơ chế bảo mật và nghĩa vụ không cạnh tranh: Đây là nhóm điều khoản dễ vi phạm Luật Cạnh tranh nếu không được thiết kế phù hợp, đặc biệt là các ràng buộc về việc không được bán hàng cho đối thủ hoặc hạn chế khách hàng.
  • Quyền phân phối các sản phẩm tương tự: Sự mập mờ trong danh mục sản phẩm được phép và không được phép kinh doanh song song thường dẫn đến cáo buộc vi phạm nghĩa vụ trung thành trong hợp đồng.
  • Cơ chế chấm dứt, gia hạn và hệ quả hậu hợp đồng: Tranh chấp thường tập trung vào quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng, nghĩa vụ mua lại hàng tồn kho và quyền khai thác nhãn hiệu sau khi mối quan hệ hợp tác kết thúc.
  • Điều khoản chế tài: Phạt vi phạm và Bồi thường thiệt hại: Sự thiếu thống nhất trong cách tính toán thiệt hại thực tế và mức phạt vi phạm tối đa (theo quy định của Luật Thương mại) thường khiến quá trình giải quyết tranh chấp kéo dài

Hợp đồng phân phối độc quyền không chỉ là sự thỏa thuận về thương mại mà còn là sự ràng buộc chặt chẽ về mặt pháp lý. Để bảo vệ lợi ích tối ưu và duy trì mối quan hệ hợp tác bền vững, các bên cần chú trọng đặc biệt vào kỹ thuật soạn thảo, đảm bảo mỗi điều khoản đều rõ ràng, minh bạch và phù hợp với quy định pháp luật hiện hành.

Nguyên tắc giải quyết tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền

Do tính chất phức tạp và ràng buộc cao về mặt lợi ích, các tranh chấp phát sinh từ loại hình hợp đồng này thường đòi hỏi quy trình xử lý khắt khe và nhạy bén. Để đảm bảo tính công bằng và duy trì sự ổn định trong hoạt động kinh doanh, việc giải quyết các xung đột này phải dựa trên những nguyên tắc pháp lý cốt lõi, được quy định tại Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại và các văn bản pháp luật chuyên ngành liên quan. Dưới đây là các nguyên tắc trọng yếu điều chỉnh quá trình giải quyết tranh chấp:

  • Nguyên tắc ưu tiên áp dụng thỏa thuận hợp pháp giữa các bên

Pháp luật dân sự và thương mại luôn tôn trọng quyền tự định đoạt của các chủ thể. Theo nguyên tắc Pacta sunt servanda (hợp đồng phải được tôn trọng), mọi cam kết đã được xác lập trong hợp đồng phân phối độc quyền có hiệu lực pháp lý bắt buộc đối với các bên. Khi tranh chấp xảy ra, các điều khoản về quyền, nghĩa vụ và cơ chế giải quyết xung đột mà các bên đã thống nhất trước đó sẽ là căn cứ tiên quyết và quan trọng nhất để cơ quan tài phán xem xét, trừ trường hợp các thỏa thuận này vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.

  • Nguyên tắc thiện chí và trung thực trong hoạt động thương mại

Đây là nguyên tắc bao trùm trong quan hệ dân sự và thương mại. Trong quá trình giải quyết tranh chấp, các bên có nghĩa vụ hợp tác, cung cấp thông tin trung thực và nỗ lực tìm kiếm giải pháp thông qua thương lượng, hòa giải trước khi áp dụng các biện pháp tố tụng. Sự thiện chí không chỉ giúp giảm thiểu chi phí và thời gian mà còn là yếu tố quan trọng để cơ quan tài phán đánh giá mức độ lỗi và trách nhiệm dân sự của mỗi bên khi xem xét bồi thường thiệt hại.

  • Nguyên tắc tự do hợp đồng trong giới hạn của pháp luật cạnh tranh

Mặc dù các bên có quyền tự do thỏa thuận các điều khoản độc quyền, nhưng quyền này bị giới hạn bởi các quy định của Luật Cạnh tranh. Nguyên tắc này đảm bảo rằng sự độc quyền trong hợp đồng không gây ra các hệ lụy tiêu cực cho môi trường cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.

  •  Nguyên tắc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên

Mục tiêu cuối cùng của việc giải quyết tranh chấp là khôi phục tình trạng lợi ích bị xâm phạm. Nguyên tắc này đòi hỏi việc phân định trách nhiệm phải dựa trên chứng cứ khách quan, đảm bảo bên có lỗi phải chịu chế tài tương ứng với hành vi vi phạm (như phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại thực tế). Đồng thời, cơ quan giải quyết tranh chấp cũng sẽ xem xét đến các yếu tố bất khả kháng hoặc hoàn cảnh thay đổi cơ bản để đưa ra phán quyết công bằng, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho cả Nhà cung cấp và Nhà phân phối.
Việc nắm vững và áp dụng đúng các nguyên tắc nêu trên không chỉ là “kim chỉ nam” cho các cơ quan tài phán trong việc ban hành phán quyết, mà còn giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược ứng phó khi xung đột xảy ra. 

Các phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền

Khi phát sinh xung đột trong hợp đồng phân phối độc quyền, việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp là yếu tố then chốt để doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và thời gian. Từ cơ chế tự thỏa thuận qua thương lượng, hòa giải đến việc nhờ sự can thiệp của Trọng tài thương mại hay Tòa án, mỗi hình thức đều có những ưu điểm và hạn chế riêng biệt. Nội dung dưới đây sẽ phân tích chi tiết các phương thức này, đồng thời so sánh sự khác biệt giữa Trọng tài và Tòa án để đưa ra khuyến nghị thực tiễn nhất cho các bên.

Thương lượng, đàm phán giữa các bên

Thương lượng là phương thức giải quyết tranh chấp mà không cần vai trò của bên thứ ba, các bên tranh chấp tự bàn bạc để đi đến thỏa thuận. 

Căn cứ khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 khẳng định nguyên tắc tự do thỏa thuận trong quan hệ dân sự. Phương thức này tiết kiệm thời gian, chi phí và giữ được uy tín, bí mật kinh doanh cho các bên.

Phương pháp thương lượng giải quyết tranh chấp không bị gò bó bởi quy trình chặt chẽ về thành phần tham gia, thời gian thực hiện. Các bên có thể thỏa thuận trực tiếp hoặc qua đại diện được ủy quyền về nội dung giải quyết tranh chấp. Kết quả thương lượng được ghi nhận bằng biên bản thỏa thuận hoặc phụ lục hợp đồng có chữ ký của các bên.

Hòa giải thương mại

Hòa giải là phương thức giải quyết tranh chấp có sự tham gia của bên thứ ba độc lập do các bên cùng chỉ định hoặc chấp nhận theo quy định tại Nghị định 22/2017/NĐ-CP. 

Điển hình như trong lĩnh vực đầu tư xây dựng, Khoản 2 Điều 45 Nghị định 37/2015/NĐ-CP đã xác lập rõ ràng trình tự giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải. Theo đó, người hòa giải đóng vai trò là cầu nối trung gian, hỗ trợ các bên phân tích rủi ro, đánh giá quyền lợi và thúc đẩy việc tìm kiếm những giải pháp khả thi, phù hợp với tính chất kỹ thuật và thương mại của hợp đồng xây dựng.

Giải quyết tranh chấp tại Trọng tài thương mại

Trọng tài thương mại áp dụng khi hợp đồng xây dựng có điều khoản trọng tài và ít nhất một bên là tổ chức kinh doanh. Phán quyết của trọng tài có giá trị chung thẩm, không được phúc thẩm và có hiệu lực thi hành như bản án của tòa án. Trọng tài đảm bảo tính bảo mật cao về thông tin, tài liệu tranh chấp.

Thủ tục trọng tài linh hoạt hơn tòa án, thời gian giải quyết nhanh hơn, thường từ 3 đến 6 tháng. Các bên có quyền lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn phù hợp với nội dung tranh chấp. Hội đồng trọng tài gồm một hoặc ba trọng tài viên tùy thỏa thuận của các bên.

CSPL: Luật Trọng tài Thương mại 2010

Khởi kiện tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền tại Tòa án

Khởi kiện tại Tòa án nhân dân là phương thức giải quyết tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền khi không có thỏa thuận trọng tài hoặc một bên không chấp nhận hòa giải. Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án có thẩm quyền giải quyết mọi tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại trừ trường hợp pháp luật quy định thuộc thẩm quyền của Trọng tài. 

Ưu – nhược điểm giữa trọng tài và tòa án và luật sư khuyến nghị lựa chọn

Lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp là Tòa án nhân dân hay Trọng tài thương mại luôn là bài toán cân não đối với doanh nghiệp, bởi mỗi phương thức đều sở hữu những ưu thế và hạn chế riêng biệt về chi phí, thời gian và tính bảo mật. Nội dung dưới đây sẽ phân tích, so sánh chi tiết hai cơ chế này, đồng thời cung cấp những khuyến nghị pháp lý thiết thực giúp các bên đưa ra lựa chọn phù hợp nhất

Trọng tài thương mại

Về ưu điểm:

  • Thời gian giải quyết nhanh: thông thường khoảng 6–9 tháng, ngắn hơn đáng kể so với Tòa án (12–36 tháng).
  • Bảo mật thông tin: phù hợp với tranh chấp có yếu tố bí mật kinh doanh, chiến lược thương mại.
  • Phán quyết có hiệu lực chung thẩm, không qua phúc thẩm, giúp sớm ổn định quan hệ pháp lý.

Về nhược điểm:

  • Chi phí cao hơn Tòa án: phí trọng tài (ví dụ tại VIAC) tính theo tỷ lệ giá trị tranh chấp, khoảng 0,5% – 3%.
  • Không có cơ chế kháng cáo, làm tăng rủi ro nếu phán quyết có sai sót về nội dung.

Tòa án nhân dân

Về ưu điểm:

  • Chi phí thấp hơn: án phí dân sự tối đa 5% giá trị tranh chấp theo Luật Phí và lệ phí năm 2015.
  • Có cơ chế xét xử nhiều cấp (phúc thẩm, giám đốc thẩm), góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.
  • Khả năng cưỡng chế thi hành cao, bản án được bảo đảm thi hành bằng quyền lực nhà nước.

Về nhược điểm:

  • Thời gian giải quyết kéo dài, thủ tục tố tụng nhiều bước.
  • Tính công khai của phiên tòa, có thể ảnh hưởng đến uy tín hoặc bí mật kinh doanh.
Hòa giải thương mại là một trong các biện pháp giải quyết tranh chấp tốt nhất
Hòa giải thương mại là một trong các biện pháp giải quyết tranh chấp tốt nhất

Trình tự, thủ tục khởi kiện tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền

Khi các biện pháp thương lượng và hòa giải không đạt kết quả, khởi kiện ra Tòa án là bước đi pháp lý cần thiết để bảo vệ quyền lợi bị xâm phạm. Tuy nhiên, quy trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt về mặt hình thức và nội dung, từ việc xác định đúng thẩm quyền, thời hiệu đến kỹ năng thu thập chứng cứ và soạn thảo hồ sơ.

Điều kiện khởi kiện tranh chấp hợp đồng

Khởi kiện là quyền của đương sự theo Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Người khởi kiện chuẩn bị đơn khởi kiện, nêu rõ thông tin các bên, nội dung yêu cầu, căn cứ pháp luật, chứng cứ chứng minh.

Quyền khởi kiện thuộc về bên giao quyền hoặc bên nhận quyền phân phối khi cho rằng quyền lợi hợp pháp của mình bị xâm phạm. 

Điều kiện về năng lực hành vi tố tụng yêu cầu đương sự là cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên, không bị mất năng lực hành vi dân sự hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự. Đối với doanh nghiệp, năng lực tố tụng gắn với tư cách pháp nhân, doanh nghiệp có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hợp lệ có đầy đủ năng lực tố tụng. 

Xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp

Thẩm quyền giải quyết tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền được xác định theo Khoản 5 Điều 30 Bộ Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025 những tranh chấp về kinh doanh, thương mại thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Căn cứ điều 35 Tòa án giải quyết tranh chấp là Tòa án nhân dân khu vực. Căn cứ điểm a khoản 1 Điều 39 quy định thẩm quyền theo lãnh thổ dựa trên nơi cư trú, trụ sở của bị đơn hoặc nơi có tài sản tranh chấp.

Hồ sơ khởi kiện cần chuẩn bị

Hồ sơ khởi kiện tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền bao gồm đơn khởi kiện và chứng cứ kèm theo. 

Theo Điều 189 Bộ Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi 2025 đơn khởi kiện phải ghi rõ:

  • Ngày, tháng, năm làm đơn;
  • Tên Tòa án thụ lý; 
  • Họ tên, địa chỉ người khởi kiện và bị đơn; 
  • Quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm; 
  • Yêu cầu cụ thể của người khởi kiện; 
  • Căn cứ pháp luật và chứng cứ chứng minh yêu cầu; 
  • Chữ ký hoặc điểm chỉ của người khởi kiện. 

Mẫu đơn khởi kiện được quy định tại Mẫu số 23 Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP ngày 19/4/2017 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

Chứng cứ kèm theo hồ sơ khởi kiện gồm: bản sao hợp đồng phân phối độc quyền và phụ lục sửa đổi bổ sung, email và văn bản trao đổi giữa các bên, thông báo vi phạm hợp đồng, chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm (ảnh chụp, biên bản, báo cáo điều tra), chứng cứ chứng minh thiệt hại (báo cáo tài chính, sổ sách kế toán, hợp đồng với khách hàng bị mất). 

Thời hiệu khởi kiện tranh chấp

Thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền được quy định tại Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015: thời hiệu khởi kiện là 03 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. 

Thời hiệu khởi kiện áp dụng đối với các tranh chấp thương mại là 02 năm, kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, trừ trường hợp quy định tại điểm e khoản 1 Điều 237 Luật thương mại năm 2005 (Theo Điều 319 trong Luật thương mại năm 2005)

Quá trình tố tụng và các mốc thời gian quan trọng

Quá trình này bao gồm từ việc nộp đơn khởi kiện, thụ lý vụ án, chuẩn bị xét xử và các giai đoạn tiếp theo. Cụ thể, các bước cơ bản trong quy trình này được bao gồm:

  • Nộp đơn khởi kiện

Quy trình tố tụng dân sự bước đầu tiên cần làm là nộp đơn khởi kiện. Theo quy định tại Điều 191 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, Tòa án phải nhận đơn khởi kiện do đương sự nộp trực tiếp tại Tòa án hoặc gửi qua bưu điện và phải ghi vào sổ nhận đơn.

  • Phân công thẩm phán xem xét đơn

Khoản 2 Điều 191 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được đơn khởi kiện, Chánh án Tòa án phân công một Thẩm phán xem xét đơn khởi kiện.

Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày được phân công, Thẩm phán phải xem xét đơn khởi kiện và có một trong các quyết định sau đây:

– Yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện;

– Tiến hành thủ tục thụ lý vụ án theo thủ tục thông thường hoặc theo thủ tục rút gọn nếu vụ án có đủ điều kiện để giải quyết theo thủ tục rút gọn quy định tại khoản 1 Điều 317 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015;

– Chuyển đơn khởi kiện cho Tòa án có thẩm quyền và thông báo cho người khởi kiện nếu vụ án thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án khác;

– Trả lại đơn khởi kiện cho người khởi kiện nếu vụ việc đó không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án.

  • Thụ lý vụ án

Căn cứ Điều 195 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:

– Sau khi nhận đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo, nếu xét thấy vụ án thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án thì Thẩm phán phải thông báo ngay cho người khởi kiện biết để họ đến Tòa án làm thủ tục nộp tiền tạm ứng án phí trong trường hợp họ phải nộp tiền tạm ứng án phí.

– Thẩm phán dự tính số tiền tạm ứng án phí, ghi vào giấy báo và giao cho người khởi kiện để họ nộp tiền tạm ứng án phí. Trong thời hạn 07 ngày, kể từ ngày nhận được giấy báo của Tòa án về việc nộp tiền tạm ứng án phí, người khởi kiện phải nộp tiền tạm ứng án phí và nộp cho Tòa án biên lai thu tiền tạm ứng án phí.

– Thẩm phán thụ lý vụ án khi người khởi kiện nộp cho Tòa án biên lai thu tiền tạm ứng án phí.

– Trường hợp người khởi kiện được miễn hoặc không phải nộp tiền tạm ứng án phí thì Thẩm phán phải thụ lý vụ án khi nhận được đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo.

  • Tiến hành hòa giải

Nguyên tắc tiến hành hòa giải thực hiện theo Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, theo đó:

– Trong thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm vụ án, Tòa án tiến hành hòa giải để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án, trừ những vụ án không được hòa giải hoặc không tiến hành hòa giải được quy định tại Điều 206 và Điều 207 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 hoặc vụ án được giải quyết theo thủ tục rút gọn.

  • Chuẩn bị xét xử

Trong vòng 01 tháng để chuẩn bị xét đơn yêu cầu, Tòa án yêu cầu bổ sung tài liệu, chứng cứ, ra các quyết định đình chỉ xét đơn, trưng cầu giám định, định giá tài sản, mở phiên tòa giải quyết việc dân sự… trước khi đưa vụ án ra xét xử.

  • Xét xử phiên tòa sơ thẩm

Theo quy định của pháp luật, trong quy trình tố tụng dân sự và những nguyên tắc cần nắm rõ thời gian chuẩn bị xét xử không quá 4 tháng, trường hợp đặc thù có thể kéo dài không quá 6 tháng. Nhưng thực tế do nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan, vụ việc có thể kéo dài lâu hơn thời gian quy định.

Sau khi Tòa án ra bản án sơ thẩm xét xử vụ việc thì các bên có quyền kháng cáo về bản án, khi đó, vụ việc sẽ chuyển giai đoạn xét xử phúc thẩm.

>>>Xem thêm: Giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại tại Tòa án

Chứng cứ trong tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền

Trong tố tụng dân sự, chứng cứ được ví như “xương sống” quyết định sự thành bại của một vụ án. Đặc biệt đối với tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền.Nội dung dưới đây sẽ phân loại và hướng dẫn chi tiết cách xác lập giá trị pháp lý cho từng nhóm nguồn chứng cứ quan trọng.

Hợp đồng và phụ lục hợp đồng phân phối

Hợp đồng phân phối độc quyền và các phụ lục sửa đổi bổ sung là chứng cứ quan trọng nhất trong tranh chấp. Theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 nguồn chứng cứ là hợp đồng gốc có chữ ký và con dấu của các bên là chứng cứ có giá trị pháp lý cao nhất, bản sao hợp đồng chỉ có giá trị khi được công chứng hoặc chứng thực hoặc đối chiếu với bản gốc.

Tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền thường liên quan đến việc xác định nội dung chính xác của hợp đồng khi có nhiều phiên bản sửa đổi. Hợp đồng được sửa đổi, bổ sung khi các bên thỏa thuận bằng văn bản, do đó các biên bản họp, phụ lục sửa đổi, email xác nhận thay đổi đều là chứng cứ chứng minh nội dung hợp đồng hiện hành. Nếu các bên tranh chấp về việc có hay không có phụ lục sửa đổi, Tòa án sẽ xem xét chữ ký, con dấu, ngữ cảnh giao dịch và hành vi thực tế thực hiện hợp đồng để xác định.

Email, văn bản, thông báo vi phạm

Email và văn bản trao đổi giữa các bên, Thông báo vi phạm hợp đồng là chứng cứ chứng minh ý chí thực sự của các bên, cách hiểu về điều khoản hợp đồng và hành vi vi phạm. Theo Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, chứng cứ dưới dạng thông điệp dữ liệu phải được xuất trình dưới dạng bản in hoặc thiết bị lưu trữ điện tử, kèm theo xác nhận về nguồn gốc và tính toàn vẹn.

Chứng cứ về hành vi vi phạm độc quyền

Chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm độc quyền phân phối bao gồm: ảnh chụp sản phẩm được bán tại vùng độc quyền bởi đại lý không được phép, hóa đơn bán hàng, chứng từ giao nhận, quảng cáo trên website hoặc mạng xã hội, biên bản mua hàng giám định. Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đương sự có nghĩa vụ chứng minh những tình tiết mà mình đưa ra để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, do đó bên nhận quyền phân phối độc quyền phải tự mình thu thập chứng cứ chứng minh bên giao quyền vi phạm cam kết độc quyền.

Chứng cứ chứng minh thiệt hại thực tế

Chứng cứ chứng minh thiệt hại thực tế là yếu tố khó khăn nhất trong tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền. Tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền thường yêu cầu bồi thường: doanh thu bị mất do vi phạm độc quyền, chi phí marketing lãng phí, chi phí đầu tư hệ thống phân phối chưa thu hồi, lợi nhuận kỳ vọng.

Chứng cứ chứng minh thiệt hại bao gồm: báo cáo tài chính chứng minh sụt giảm doanh thu, báo cáo so sánh doanh số trước và sau khi vi phạm xảy ra, hóa đơn chi phí marketing và quảng cáo, hợp đồng đầu tư xây dựng kho bãi và showroom, báo cáo định giá tài sản đầu tư. 

Vai trò của luật sư trong giải quyết tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền

  • Tư vấn đánh giá rủi ro và chiến lược xử lý tranh chấp
  • Đại diện đàm phán, thương lượng;
  • Soạn thảo đơn từ cần thiết trong quá trình giải quyết tranh chấp;
  • Đại diện theo ủy quyền hoặc tham gia với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng để tham gia giải quyết tranh chấp tại Trọng tài, Tòa án

>>> Xem thêm: Tư vấn soạn thảo hợp đồng hợp tác kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền

Dưới đây là một số câu hỏi FAQ thường gặp về giải quyết tranh chấp hợp đồng phân phối hàng hóa, dịch vụ độc quyền.Xin mời tham khảo!

Biên bản hòa giải thành ngoài Tòa án có giá trị cưỡng chế thi hành không?

Biên bản hòa giải thành thông qua thương lượng hoặc hòa giải viên thương mại chưa có giá trị cưỡng chế ngay lập tức như bản án. Để có thể yêu cầu Cơ quan thi hành án vào cuộc, các bên phải thực hiện thủ tục “Yêu cầu Tòa án công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án” theo quy định tại Chương 33 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Làm thế nào để ngăn chặn ngay lập tức đối tác bán phá giá trong khi chờ Tòa án giải quyết?

Bên bị vi phạm có quyền yêu cầu cơ quan tài phán (Tòa án hoặc Trọng tài) áp dụng “Biện pháp khẩn cấp tạm thời” theo quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Các biện pháp này có thể bao gồm: buộc thực hiện trước một phần nghĩa vụ, cấm thực hiện hành vi nhất định (như cấm tiếp tục bán hàng), hoặc phong tỏa tài sản để bảo đảm thi hành án sau này.

Tranh chấp với nhà cung cấp nước ngoài thì áp dụng luật Việt Nam hay luật quốc tế?

Luật áp dụng phụ thuộc vào thỏa thuận chọn luật trong hợp đồng (Choice of Law). Nếu hợp đồng không quy định, cơ quan giải quyết tranh chấp sẽ áp dụng quy tắc xung đột pháp luật (theo Bộ luật Dân sự 2015) hoặc các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (như Công ước viên 1980 – CISG) để xác định. Thông thường, luật của nước nơi bên bán/nhà phân phối thực hiện nghĩa vụ chính sẽ được ưu tiên xem xét.

Nhà cung cấp có bắt buộc phải mua lại hàng tồn kho khi chấm dứt hợp đồng không?

Pháp luật thương mại không quy định bắt buộc nhà cung cấp phải mua lại hàng tồn kho trừ khi trong hợp đồng có điều khoản “Buy-back” (mua lại). Nếu không có thỏa thuận trước, bên nhận quyền phải tự thanh lý hàng tồn kho, nhưng phải đảm bảo không vi phạm các quy định về bán phá giá hoặc làm ảnh hưởng thương hiệu nếu hợp đồng còn ràng buộc nghĩa vụ hậu hợp đồng.

Bán hàng qua kênh thương mại điện tử (Online) có bị coi là vi phạm vùng lãnh thổ độc quyền không?

Đây là vùng xám pháp lý và thường gây tranh chấp nhất hiện nay. Nếu hợp đồng chỉ quy định lãnh thổ theo địa giới hành chính mà không đề cập đến không gian mạng, việc bán online (ship hàng vào vùng độc quyền của đại lý khác) rất khó xử lý. Do đó, hợp đồng cần quy định rõ kênh phân phối online là kênh riêng biệt hay thuộc phạm vi độc quyền của từng đại lý.

Nhập khẩu song song (hàng chính hãng từ nước khác về) có vi phạm quyền phân phối độc quyền không?

Về nguyên tắc sở hữu trí tuệ, Việt Nam áp dụng cơ chế “hết quyền quốc tế”, nghĩa là hàng đã bán hợp pháp ở nước ngoài thì được phép nhập về Việt Nam (không vi phạm SHTT). Tuy nhiên, hành vi này có thể vi phạm hợp đồng nếu đơn vị nhập khẩu là một mắt xích trong hệ thống phân phối của nhà sản xuất và có cam kết không được bán chéo vùng. Nếu bên nhập khẩu là bên thứ ba độc lập, nhà phân phối độc quyền rất khó kiện ngăn chặn.

Mức phạt vi phạm hợp đồng phân phối tối đa là bao nhiêu?

Theo Điều 301 Luật Thương mại 2005, mức phạt vi phạm hợp đồng không được vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Cần lưu ý phân biệt rõ giữa “Phạt vi phạm” (bị giới hạn 8%) và “Bồi thường thiệt hại” (không bị giới hạn mức trần, nhưng phải chứng minh thiệt hại thực tế).

Dịch vụ pháp lý hỗ trợ giải quyết tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền

Luật sư phân tích và làm rõ nguyên nhân phát sinh tranh chấp dựa trên hợp đồng, chứng cứ và quy định pháp luật về hợp đồng phân phối độc quyền. Dịch vụ pháp lý của Luật Long Phan PMT hỗ trợ khách hàng trong việc:

  • Tư vấn phương án và hình thức giải quyết tranh chấp phù hợp với tình hình cụ thể của quý khách hàng
  • Hỗ trợ làm việc, trao đổi và thương lượng với các bên có liên quan để tìm ra giải pháp tối ưu bảo vệ quyền lợi khách hàng
  • Soạn thảo đầy đủ các loại đơn khởi kiện, đơn yêu cầu trọng tài, văn bản pháp lý và tài liệu cần thiết để giải quyết tranh chấp
  • Tham gia giải quyết tranh chấp với tư cách luật sư bảo vệ hoặc người đại diện theo ủy quyền tại tòa án, trọng tài, ban hòa giải
  • Thu thập, hệ thống hóa chứng cứ, xây dựng lập luận pháp lý chặt chẽ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng
Luật Long Phan PMT tư vấn chi tiết hỗ trợ khách hàng giải quyết tranh chấp
Luật Long Phan PMT tư vấn chi tiết hỗ trợ khách hàng giải quyết tranh chấp

Kết luận

Tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền đòi hỏi phân tích chuyên sâu điều khoản hợp đồng, thu thập chứng cứ đầy đủ và lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp. Luật Long Phan PMT cung cấp dịch vụ tư vấn, đại diện thương lượng và bảo vệ quyền lợi khách hàng tại Trọng tài, Tòa án với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm tranh tụng thương mại. Quý khách hàng cần hỗ trợ giải quyết tranh chấp hợp đồng phân phối độc quyền, vui lòng liên hệ Luật Long Phan PMT qua hotline 1900636387 để được tư vấn miễn phí và xây dựng chiến lược xử lý tối ưu.

Tags: , , , , ,

Nguyễn Trần Phương

Luật sư Nguyễn Trần Phương, thành viên Đoàn luật sư Thành phố Hồ Chí Minh, hiện đang là luật sư thành viên tại công ty Luật Long Phan PMT. Với nhiều năm kinh nghiệm tư vấn giải quyết hầu như tất cả các vấn đề liên quan đến Dân sự, hôn nhân gia đình, thừa kế, lao động. Đồng thời trực tiếp tham gia tố tụng bảo vệ quyền lợi khách hàng trong các tranh chấp dân sự . Luôn lấy sự uy tín, tinh thần trách nhiệm lên hàng đầu.

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  Miễn Phí: 1900.63.63.87