Chứng cứ kỹ thuật số và tính toàn vẹn dữ liệu trong tố tụng trọng tài

Chứng cứ kỹ thuật số và tính toàn vẹn dữ liệu trong tố tụng trọng tài đóng vai trò cốt lõi trong giải quyết tranh chấp kinh doanh hiện đại. Các bên tranh chấp thường xuyên sử dụng thông điệp dữ liệu để chứng minh quá trình thực hiện hợp đồng. Việc xác lập giá trị chứng minh đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật pháp lý chuyên sâu. Quy trình này bảo đảm dữ liệu không bị can thiệp trái phép suốt quá trình tố tụng. Trong bài viết dưới đây Luật Long Phan PMT sẽ phân tích các chi tiết liên quan đến vấn đề trên.  

Quy định về Chứng cứ kỹ thuật số và tính toàn vẹn dữ liệu trong tố tụng trọng tài
Quy định về Chứng cứ kỹ thuật số và tính toàn vẹn dữ liệu trong tố tụng trọng tài

Nội Dung Bài Viết

Tổng quan về chứng cứ kỹ thuật số

Chứng cứ kỹ thuật số được công nhận là nguồn chứng cứ hợp pháp dưới hình thức thông điệp dữ liệu, có giá trị chứng minh không bị phủ nhận chỉ vì hình thức điện tử và có hiệu lực tương đương văn bản nếu đáp ứng các tiêu chuẩn về tính toàn vẹn, khả năng truy cập và sử dụng được dưới dạng hoàn chỉnh. Căn cứ theo quy định tại Điều 10, Điều 11 Luật Giao dịch điện tử 2023, thông điệp dữ liệu được dùng làm chứng cứ theo quy định của pháp luật về tố tụng; đồng thời, Điều 95 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 cũng xác định dữ liệu điện tử là một trong những nguồn của chứng cứ. Trong tố tụng trọng tài, việc xác lập giá trị chứng minh của loại chứng cứ này phụ thuộc mật thiết vào độ tin cậy của cách thức khởi tạo, lưu trữ hoặc truyền gửi thông điệp, nhằm bảo đảm dữ liệu không bị thay đổi bất hợp pháp trong suốt vòng đời của nó.

Chứng cứ kỹ thuật số là gì ?

Chứng cứ kỹ thuật số không tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình mà là các tập hợp bit dữ liệu được lưu trữ hoặc truyền dẫn thông qua các thiết bị điện tử. Căn cứ Điều 7 Luật Giao dịch điện tử 2023, thông điệp dữ liệu là thông tin được tạo ra, được gửi đi, được nhận, được lưu trữ bằng phương tiện điện tử.

Giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu không chỉ nằm ở nội dung hiển thị mà còn nằm ở quy trình kỹ thuật xác thực. Theo Điều 9 Luật Giao dịch điện tử 2023, khi pháp luật yêu cầu thông tin phải bằng văn bản thì thông điệp dữ liệu được xem là đáp ứng nếu nội dung đó có thể truy cập và sử dụng được để tham chiếu. Trong tố tụng trọng tài, Hội đồng trọng tài thường đánh giá chứng cứ kỹ thuật số thông qua chuỗi bảo quản để xác nhận dữ liệu được thu thập từ nguồn gốc hợp pháp và không bị can thiệp bởi bên thứ ba hoặc các phần mềm chỉnh sửa.

Các loại chứng cứ kỹ thuật số

Trong bối cảnh chuyển đổi số, các nhóm chứng cứ kỹ thuật số ngày càng đa dạng, đòi hỏi sự bóc tách chi tiết về nguồn gốc và giá trị chứng minh:

  • Dữ liệu trao đổi điện tử: Đây là nhóm chứng cứ phổ biến nhất, bao gồm Email doanh nghiệp, các nền tảng tin nhắn OTT (Zalo, WhatsApp, Telegram) và biên bản họp trực tuyến (Zoom, Microsoft Teams). 
  • Dữ liệu hệ thống nội bộ: Bao gồm Nhật ký truy cập (access log), lịch sử chỉnh sửa tài liệu (version history) và dữ liệu máy chủ. Nhóm này có giá trị cực cao trong việc chứng minh ý chí và hành vi của đương sự. Ví dụ, nhật ký hệ thống có thể xác nhận một nhân viên đã truy cập và thay đổi điều khoản hợp đồng vào thời điểm nào, từ địa chỉ IP nào, làm cơ sở để bác bỏ các lập luận về sự nhầm lẫn hoặc giả mạo.
  • Chứng cứ từ nền tảng số và blockchain: Các loại Hợp đồng thông minh (Smart contract), giao dịch tài sản số và dữ liệu lưu trữ đám mây. Do đặc tính phi tập trung và bất biến, dữ liệu trên Blockchain cung cấp sự bảo đảm tuyệt đối về tính toàn vẹn
  • Metadata và giá trị chứng minh: Đây là chứng cứ tiềm ẩn chứa đựng thông tin về dữ liệu (như thời gian tạo file, định vị GPS của ảnh chụp, thông tin thiết bị tạo lập). Metadata đóng vai trò là bằng chứng về “tính nguyên gốc” của chứng cứ kỹ thuật số. Hội đồng trọng tài thường ưu tiên xem xét Metadata để phát hiện các hành vi ngụy tạo thời gian hoặc thay đổi chủ thể khởi tạo tài liệu điện tử.

>> Xem thêm: Các lỗi thủ tục thường dẫn đến yêu cầu hủy phán quyết trọng tài

Điều kiện để chứng cứ kỹ thuật số được chấp nhận trong tố tụng trọng tài

Trong tố tụng trọng tài, chứng cứ kỹ thuật số chỉ được chấp nhận và có giá trị chứng minh khi đáp ứng đầy đủ bốn điều kiện: tính hợp pháp, tính liên quan đến tranh chấp, tính xác thực về nguồn gốc và đặc biệt là tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu kể từ thời điểm khởi tạo. 

Tính hợp pháp (Legality)

Chứng cứ kỹ thuật số phải được thu thập thông qua các phương thức không vi phạm điều cấm của pháp luật và quyền riêng tư. Căn cứ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, việc thu thập các thông tin như tin nhắn riêng tư, Email hoặc dữ liệu truy cập mà không có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu (hoặc không thuộc các trường hợp ngoại lệ pháp luật cho phép) có thể dẫn đến việc chứng cứ bị coi là không hợp pháp.

Hành vi truy cập trái phép vào hệ thống thông tin của đối phương để lấy dữ liệu có thể bị xem là vi phạm Luật An ninh mạng 2018. Hội đồng trọng tài sẽ bác bỏ các tài liệu này nếu quy trình thu thập xâm phạm nghiêm trọng đến bí mật kinh doanh hoặc quyền riêng tư của cá nhân, tổ chức mà không có lệnh của cơ quan có thẩm quyền hoặc thỏa thuận từ trước giữa các bên.

Tính liên quan (Relevance)

Chứng cứ phải có mối liên hệ logic và trực tiếp với các tình tiết của vụ tranh chấp theo quy định tại Điều 93 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Bên đưa ra chứng cứ có nghĩa vụ chứng minh nội dung dữ liệu điện tử đó phản ánh một phần hoặc toàn bộ quan hệ hợp đồng hoặc hành vi vi phạm đang bị khiếu nại.

Tính xác thực (Authenticity)

Về tính xác thực, Hội đồng trọng tài yêu cầu phải định danh được người tạo lập và người gửi/nhận thông điệp dữ liệu. Căn cứ Điều 10 Luật Giao dịch điện tử 2023, một thông điệp dữ liệu có giá trị như văn bản nếu nội dung đó có thể truy cập và sử dụng được dưới dạng hoàn chỉnh. Việc xác thực thường dựa trên:

  • Địa chỉ IP và thời gian: Ghi nhận lịch sử truy cập và khởi tạo.
  • Chữ ký điện tử hoặc chữ ký số: Đây là bằng chứng đanh thép nhất về tính định danh theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.
  • Siêu dữ liệu (Metadata): Các thông tin ẩn đính kèm file giúp xác minh file đó không bị thay đổi về mặt thời gian và thiết bị khởi tạo.

Tính toàn vẹn (Integrity)

Căn cứ khoản 2 Điều 11 Luật Giao dịch điện tử 2023, giá trị dùng làm chứng cứ của thông điệp dữ liệu được xác định căn cứ vào độ tin cậy của cách thức khởi tạo, gửi, nhận hoặc lưu trữ thông điệp dữ liệu; cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu; cách thức xác định người khởi tạo, gửi, nhận thông điệp dữ liệu và các yếu tố phù hợp khác.

Tính toàn vẹn có nghĩa là thông điệp dữ liệu phải còn nguyên vẹn, không bị thay đổi, trừ những thay đổi về hình thức trong quá trình truyền gửi hoặc lưu trữ thông thường. Để chứng minh tính toàn vẹn trong tố tụng trọng tài, các bên thường áp dụng các biện pháp kỹ thuật:

  • Hàm băm (Hash function): Tạo ra một mã định danh duy nhất cho dữ liệu; nếu chỉ một bit dữ liệu thay đổi, mã Hash sẽ thay đổi hoàn toàn.
  • Dấu thời gian (Timestamp): Xác thực thời điểm dữ liệu được ghi lại trên một máy chủ độc lập hoặc nền tảng Blockchain, ngăn chặn việc sửa đổi ngày giờ khởi tạo file một cách thủ công. Nếu bên đưa ra chứng cứ không thể chứng minh được dữ liệu được bảo quản nguyên vẹn từ lúc phát sinh tranh chấp đến khi nộp cho Trọng tài, Hội đồng trọng tài có quyền bác bỏ hoặc giảm thấp giá trị chứng minh của tài liệu đó.

Tính toàn vẹn dữ liệu trong tố tụng trọng tài

Căn cứ theo quy định tại khoản 2 Điều 11 Luật Giao dịch điện tử 2023, giá trị chứng minh của thông điệp dữ liệu được xác định căn cứ vào độ tin cậy của cách thức khởi tạo, lưu trữ và đặc biệt là cách thức bảo đảm, duy trì tính toàn vẹn của thông điệp đó. 

Các Rủi ro làm sai lệch dữ liệu

Việc chỉnh sửa tệp tin (file) không chỉ dừng lại ở thay đổi nội dung mà còn bao gồm can thiệp vào siêu dữ liệu (Metadata) để ngụy tạo thời gian khởi tạo hoặc chủ sở hữu. Rủi ro giả mạo Email thông qua việc thao túng tiêu đề (header) hoặc sử dụng các máy chủ gửi tin giả danh vẫn là vấn đề nhức nhối trong các tranh chấp thương mại.

Đặc biệt, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo dẫn đến nguy cơ từ Deepfake và AI manipulation (thao túng bằng AI), cho phép tạo ra các video họp trực tuyến hoặc tệp ghi âm có nội dung sai sự thật nhưng có độ chân thực cao. Nếu không chứng minh được độ tin cậy của cách thức khởi tạo trong bối cảnh các công cụ can thiệp AI đang phổ biến, Hội đồng trọng tài có quyền bác bỏ giá trị của các thông điệp dữ liệu này do không bảo đảm tính toàn vẹn khách quan.

Các Công cụ khuyến nghị sử dụng để bảo đảm toàn vẹn

Để khắc phục các rủi ro nêu trên và đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý, các bên trong tố tụng trọng tài cần áp dụng các biện pháp kỹ thuật xác thực mạnh mẽ:

  • Hàm băm (Hash – MD5, SHA-256): Được xem là dấu vân tay điện tử của dữ liệu. Bất kỳ sự thay đổi dù là nhỏ nhất trên tệp tin cũng sẽ dẫn đến việc thay đổi hoàn toàn mã Hash. Việc ghi nhận mã Hash tại thời điểm phát sinh tranh chấp là căn cứ đối chiếu tuyệt đối để khẳng định dữ liệu không bị sửa đổi khi trình lên Hội đồng trọng tài.
  • Blockchain timestamp (Dấu thời gian trên khối): Lưu trữ dấu vết của dữ liệu trên nền tảng phi tập trung, tạo ra bằng chứng không thể đảo ngược về sự tồn tại của dữ liệu tại một thời điểm cụ thể.
  • Chữ ký số (Digital signature – PKI): Chữ ký số bảo đảm tính định danh và tính chống chối bỏ, đồng thời là công cụ xác thực tính toàn vẹn của nội dung văn bản điện tử hiệu quả nhất.
  • Forensic imaging (Tạo ảnh đĩa pháp lý): Trong các vụ tranh chấp phức tạp, việc sao chụp toàn bộ dữ liệu từ thiết bị gốc theo phương thức bit-by-bit đảm bảo thu thập được cả các dữ liệu đã bị xóa hoặc dữ liệu ẩn, phục vụ công tác giám định chuyên sâu.

Quy trình bảo quản chứng cứ (Chain of Custody)

Một quy trình chuẩn bao gồm:

  1. Thu thập: Sử dụng thiết bị chuyên dụng để ghi nhận dữ liệu gốc, bao gồm cả Metadata.
  2. Niêm phong: Ghi nhận mã Hash ngay sau khi thu thập để “đóng băng” trạng thái dữ liệu.
  3. Lưu trữ: Dữ liệu phải được lưu giữ trong môi trường an toàn, có nhật ký truy cập để theo dõi bất kỳ ai đã tiếp cận chứng cứ.
  4. Trích xuất: Khi cần sử dụng, việc trích xuất phải được thực hiện trên bản sao ảnh đĩa để bảo vệ bản gốc.
  5. Trình bày tại phiên họp: Cung cấp báo cáo kỹ thuật giải trình về sự toàn vẹn của dữ liệu.

Việc tuân thủ quy trình này giúp đáp ứng yêu cầu tại Điều 95 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 về việc dữ liệu điện tử phải được thu thập theo đúng trình tự, thủ tục. Trong trọng tài, sự rõ ràng của chuỗi bảo quản sẽ giúp Hội đồng trọng tài dễ dàng chấp nhận chứng cứ mà không cần qua các bước giám định phức tạp, từ đó đẩy nhanh tiến độ giải quyết vụ án.

Tính toàn vẹn của dữ liệu được xác định như thế nào?
Tính toàn vẹn của dữ liệu được xác định như thế nào?

Nghĩa vụ chứng minh và tiêu chuẩn đánh giá chứng cứ số

Đối với chứng cứ kỹ thuật số, gánh nặng chứng minh thường bao gồm:

Chứng minh tính nguyên bản (originality): bên đưa ra chứng cứ phải chứng minh được dữ liệu đó chưa từng bị can thiệp trái phép kể từ thời điểm phát sinh. Nghĩa vụ này được cụ thể hóa qua việc cung cấp các tệp dữ liệu kèm theo siêu dữ liệu (Metadata) hoặc các chứng chỉ xác thực điện tử. Nếu bên đối phương đưa ra các căn cứ hợp lý nghi ngờ về việc dữ liệu bị cắt ghép hoặc thay đổi, gánh nặng chứng minh sẽ thuộc về bên cung cấp chứng cứ nhằm khẳng định rằng dữ liệu hiện tại chính là bản gốc kỹ thuật số được lưu trữ trong điều kiện an toàn, không có sự xâm nhập từ các phần mềm chỉnh sửa hoặc tác động ngoại lực bất hợp pháp.

Chứng minh không bị chỉnh sửa:

Hội đồng trọng tài đánh giá chứng cứ số dựa trên tiêu chuẩn về độ tin cậy của hệ thống thông tin. Theo Điều 95 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, thông điệp dữ liệu điện tử được thể hiện dưới hình thức thư điện tử, dữ liệu điện tử, tài liệu điện tử… là nguồn chứng cứ nếu được thu thập theo đúng trình tự, thủ tục. Tuy nhiên, sự phức tạp của công nghệ AI và Deepfake trong năm 2026 đặt ra yêu cầu cao hơn về việc thẩm định.

Trong trường hợp có tranh chấp về tính xác thực của Email, tin nhắn hoặc dữ liệu hệ thống, các bên cần phải sử dụng đến kết luận của chuyên gia giám định kỹ thuật số. Căn cứ Điều 102 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, việc trưng cầu giám định là cần thiết khi có vấn đề cần làm rõ về chuyên môn kỹ thuật. Các chuyên gia sẽ thực hiện phân tích:

  • Cấu trúc tệp tin: Kiểm tra sự đồng nhất của các lớp dữ liệu.
  • Dấu vết truy cập: Phân tích nhật ký hệ thống (log file) để xác nhận không có sự can thiệp từ bên ngoài tại thời điểm ghi nhận dữ liệu.
  • Kết quả đối soát hàm băm: So sánh mã Hash giữa các phiên bản để khẳng định tính không đổi của dữ liệu.

Vấn đề giám định chứng cứ kỹ thuật số trong tố tụng trọng tài

Giám định chứng cứ kỹ thuật số là thủ tục tố tụng đặc thù nhằm xác định tính xác thực và nguyên bản của thông điệp dữ liệu khi phát sinh nghi ngờ về sự can thiệp kỹ thuật, đóng vai trò là cơ sở khoa học để Hội đồng trọng tài đánh giá giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử. Căn cứ theo Điều 46 Luật Trọng tài thương mại 2010, Hội đồng trọng tài có quyền tự mình hoặc theo yêu cầu của một hoặc các bên để trưng cầu giám định nhằm làm rõ các vấn đề chuyên môn.

Quy định pháp luật về giám định chứng cứ kỹ thuật số trong tố tụng trọng tài

Khác với tố tụng tại Tòa án, tố tụng trọng tài đề cao tính linh hoạt nhưng vẫn phải tuân thủ các chuẩn mực về chứng cứ. Căn cứ khoản 3 Điều 46 Luật Trọng tài thương mại 2010, Hội đồng trọng tài trưng cầu giám định về những vấn đề có liên quan trong vụ tranh chấp để làm căn cứ cho việc giải quyết vụ án. Đối với chứng cứ số, đối tượng giám định là các thiết bị lưu trữ, tệp tin dữ liệu, hoặc các hệ thống mạng phức tạp.

Vai trò của giám định viên và kết luận giám định

Giám định viên kỹ thuật số đóng vai trò là chủ thể cung cấp kiến thức chuyên sâu để giải mã các lớp dữ liệu phức tạp. Kết luận giám định, theo quy định tại Điều 94 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng nhất. Kết luận này phải được lập bằng văn bản, trình bày rõ phương pháp giám định và các căn cứ kỹ thuật dẫn đến kết quả cuối cùng.

Phân tích chuyên sâu cho thấy, giám định viên có trách nhiệm thực hiện các biện pháp nghiệp vụ như: sao chụp dữ liệu pháp lý (forensic imaging) để bảo vệ tệp tin gốc, kiểm tra sự đồng bộ giữa nhật ký máy chủ và thiết bị đầu cuối. Kết luận giám định không chỉ xác nhận dữ liệu có bị chỉnh sửa hay không mà còn phải định danh được thời điểm và phương thức can thiệp (nếu có).
>> Xem thêm: Thỏa thuận trọng tài trong hợp đồng lao động có được không?

Các rủi ro và khuyến nghị dành cho doanh nghiệp về chứng cứ kỹ thuật trong tố tụng trọng tài

Rủi ro lớn nhất đối với doanh nghiệp trong tố tụng trọng tài là việc chứng cứ kỹ thuật số bị bác bỏ do không chứng minh được tính nguyên bản hoặc bị đứt gãy chuỗi bảo quản dữ liệu; do đó, việc thiết lập một hệ thống quản trị dữ liệu tập trung và quy trình e-Discovery chuẩn hóa là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Thiết lập quy chế quản trị dữ liệu

Để dữ liệu điện tử đáp ứng tiêu chuẩn của chứng cứ hợp pháp, doanh nghiệp cần chuyển đổi từ hình thức lưu trữ phân tán sang quản trị tập trung. Nội dung có thể truy cập được và được lưu giữ trong chính khuôn dạng được khởi tạo hoặc khuôn dạng cho phép thể hiện chính xác nội dung đó.

  • Lưu trữ tập trung và Phân quyền: Doanh nghiệp nên sử dụng các hệ thống máy chủ hoặc lưu trữ đám mây có chức năng phân quyền truy cập (Access Control). Việc này giúp xác định danh tính chủ thể tác động vào dữ liệu, đáp ứng tiêu chuẩn xác thực người tạo lập.
  • Backup định kỳ: Cơ chế sao lưu tự động giúp bảo đảm sự tồn tại của dữ liệu gốc ngay cả khi thiết bị đầu cuối bị hỏng hóc hoặc bị xóa có chủ đích. Nhật ký sao lưu cũng là một phần của chuỗi bảo quản chứng cứ, minh chứng cho việc dữ liệu không bị can thiệp sau thời điểm phát sinh tranh chấp.

Chuẩn hóa quy trình e-Discovery

Quy trình e-Discovery (dò tìm chứng cứ điện tử) cần được doanh nghiệp chủ động xây dựng để sẵn sàng cung cấp tài liệu cho Hội đồng trọng tài.

  • Chính sách lưu trữ Email và Log hệ thống: Doanh nghiệp phải lưu trữ các thông tin liên quan đến thời điểm, địa điểm gửi hoặc nhận thông điệp dữ liệu. Việc duy trì nhật ký hệ thống (System Logs) là căn cứ quan trọng nhất để chống lại các cáo buộc về việc sửa đổi nội dung Email hoặc giả mạo thời gian gửi.
  • Sử dụng chữ ký số đạt chuẩn: Để loại bỏ hoàn toàn rủi ro về tính phủ nhận, doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng chữ ký số trong các giao dịch trọng yếu. Thông điệp dữ liệu được ký bằng chữ ký số đạt chuẩn được mặc nhiên thừa nhận về tính xác thực và tính toàn vẹn, giúp doanh nghiệp vượt qua các bước giám định kỹ thuật phức tạp trong tố tụng.

Đào tạo nhân sự

Yếu tố con người thường là mắt xích yếu nhất trong việc bảo đảm tính toàn vẹn của chứng cứ. Doanh nghiệp cần ban hành các hướng dẫn cụ thể về hành vi trên không gian số:

  • Kênh trao đổi chính thức: Nghiêm cấm việc trao đổi các nội dung công việc, thỏa thuận hợp đồng qua các tài khoản cá nhân (Zalo, Facebook, WhatsApp cá nhân) mà không có sự kiểm soát của hệ thống doanh nghiệp. Điều này nhằm tránh rủi ro dữ liệu bị xóa hoặc mất quyền truy cập khi nhân sự nghỉ việc.
  • Nguyên tắc không chỉnh sửa hậu tranh chấp: Ngay khi phát sinh mâu thuẫn hoặc nhận được thông báo tranh chấp, doanh nghiệp phải thực hiện lệnh “Legal Hold” (đóng băng pháp lý). Nhân sự tuyệt đối không được thực hiện các thao tác chỉnh sửa, đổi tên tệp tin hoặc xóa các bản thảo cũ. Mọi hành vi thay đổi Metadata sau khi phát sinh tranh chấp đều có thể bị Hội đồng trọng tài đánh giá là hành vi tiêu hủy chứng cứ hoặc thiếu trung thực.

>> Xem thêm: Đánh giá giá trị chứng minh của email nội bộ trong tranh tụng trọng tài

Các câu hỏi thường gặp về chứng cứ kỹ thuật số và tính toàn vẹn dữ liệu trong tố tụng trọng tài

Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến về tình toàn vẹn dữ liệu và chứng cứ kỹ thuật số trong quá trình tố tụng tại trọng tài:

Hình chụp màn hình (screenshot) tin nhắn Zalo hoặc Email có được coi là chứng cứ gốc trong tố tụng trọng tài không? 

Hình chụp màn hình không được coi là thông điệp dữ liệu gốc mà chỉ là bản sao ghi lại nội dung hiển thị tại một thời điểm nhất định. Theo quy định tại khoản 1 Điều 10 Luật Giao dịch điện tử 2023, thông điệp dữ liệu có giá trị như văn bản nếu có thể truy cập và sử dụng được dưới dạng hoàn chỉnh; do đó, để đảm bảo tính xác thực cao nhất, đương sự nên cung cấp tệp dữ liệu nguồn (như file .eml đối với Email) hoặc thực hiện lập Vi bằng để ghi nhận nội dung trực tiếp trên thiết bị theo trình tự quy định tại Nghị định 08/2020/NĐ-CP.

Các tệp tin ghi âm cuộc gọi qua mạng Internet (VoIP) có được chấp nhận làm chứng cứ không? 

Ghi âm cuộc gọi là một dạng thông điệp dữ liệu và được chấp nhận nếu chứng minh được tính xác thực của giọng nói và không có sự cắt ghép. Theo khoản 2 Điều 11 Luật Giao dịch điện tử 2023, giá trị chứng minh được xác định dựa trên cách thức xác định người khởi tạo; do đó, các bên cần cung cấp kèm theo nhật ký cuộc gọi (call logs) từ nhà cung cấp dịch vụ hoặc các siêu dữ liệu (Metadata) về thời lượng, thiết bị và địa chỉ IP để khẳng định tính toàn vẹn của tệp ghi âm.

Chi phí cho việc giám định chứng cứ kỹ thuật số trong trọng tài do bên nào chi trả? 

Nghĩa vụ chi trả chi phí giám định ban đầu thuộc về bên đưa ra yêu cầu trưng cầu giám định. Theo quy định tại khoản 1 Điều 46 Luật Trọng tài thương mại 2010, bên yêu cầu trưng cầu giám định phải tạm ứng chi phí; tuy nhiên, phán quyết cuối cùng của Hội đồng trọng tài sẽ phân định nghĩa vụ chịu phí giám định căn cứ vào kết quả vụ tranh chấp và thỏa thuận của các bên.

Hội đồng trọng tài xử lý như thế nào nếu một bên phản đối tính toàn vẹn của dữ liệu do nghi ngờ có sự can thiệp của AI/Deepfake? 

Hội đồng trọng tài sẽ ưu tiên xem xét các bằng chứng kỹ thuật về chuỗi bảo quản hoặc trưng cầu giám định chuyên sâu nếu có căn cứ hợp lý về sự giả mạo. Căn cứ khoản 3 Điều 46 Luật Trọng tài thương mại 2010, Hội đồng trọng tài có quyền trưng cầu giám định để xác định dấu vết can thiệp của thuật toán AI trên các lớp dữ liệu (layers) hoặc kiểm tra sự bất thường trong Metadata. Nếu bên đưa ra chứng cứ không thể chứng minh độ tin cậy của cách thức khởi tạo theo khoản 2 Điều 11 Luật Giao dịch điện tử 2023, chứng cứ đó có thể bị bác bỏ hoặc giảm thấp giá trị chứng minh.

Dữ liệu lưu trữ trên Blockchain có được xem là chứng cứ mặc nhiên có tính toàn vẹn không? 

Dữ liệu trên Blockchain được đánh giá là có độ tin cậy về tính toàn vẹn cực cao nhưng vẫn cần thỏa mãn các điều kiện về tính liên quan. Căn cứ khoản 2 Điều 11 Luật Giao dịch điện tử 2023, giá trị dùng làm chứng cứ được xác định dựa trên độ tin cậy của cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn. Do đặc tính phi tập trung và mã hóa băm, dữ liệu ghi nhận trên Blockchain đáp ứng tốt tiêu chuẩn về “cách thức khởi tạo, lưu trữ không bị thay đổi”, giúp đơn giản hóa nghĩa vụ chứng minh về tính nguyên bản của đương sự.

Dịch vụ luật sư tham gia tố tụng trọng tài tại Luật Long Phan PMT

Luật sư hỗ trợ khách hàng trong việc thu thập, đánh giá và sử dụng chứng cứ kỹ thuật số nhằm bảo đảm dữ liệu điện tử đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý về tính hợp pháp, tính xác thực và tính toàn vẹn khi trình bày trước Hội đồng trọng tài. Các dịch vụ pháp lý bao gồm:

  • Tư vấn pháp lý về giá trị và điều kiện chấp nhận của chứng cứ kỹ thuật số như email, tin nhắn điện tử, dữ liệu hệ thống, ghi âm, dữ liệu blockchain.
  • Tư vấn và hỗ trợ thu thập chứng cứ điện tử, bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật và duy trì chuỗi bảo quản chứng cứ (Chain of Custody).
  • Soạn thảo và chuẩn bị hồ sơ chứng cứ, giải trình nguồn gốc, tính xác thực và tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử.
  • Tư vấn và phối hợp với chuyên gia giám định kỹ thuật số khi phát sinh tranh chấp về tính xác thực của dữ liệu.
  • Đại diện khách hàng tham gia tố tụng trọng tài, trình bày lập luận pháp lý và bảo vệ giá trị chứng minh của chứng cứ kỹ thuật số trước Hội đồng trọng tài.
Luật sư tư vấn dịch vụ trong quá trình tham gia tố tụng trọng tài
Luật sư tư vấn dịch vụ trong quá trình tham gia tố tụng trọng tài

Kết luận

Chứng cứ kỹ thuật số và tính toàn vẹn dữ liệu trong tố tụng trọng tài yêu cầu sự kết hợp giữa kiến thức luật học và hạ tầng công nghệ. Quý khách hàng cần tuân thủ các quy chuẩn tại Luật Giao dịch điện tử 2023 để bảo vệ tối đa lợi ích. Việc chủ động thiết lập chuỗi bảo quản chứng cứ giúp doanh nghiệp chiếm ưu thế trong các tranh chấp thương mại hiện đại. Luật Long Phan PMT cam kết đồng hành cùng Quý khách trong việc tối ưu hóa giá trị pháp lý của mọi thông điệp dữ liệu. Để nhận tư vấn chuyên sâu về giải quyết tranh chấp trọng tài, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900636387.

Tags: , , , , ,

Nguyễn Thị Huyền Trang

Luật sư Nguyễn Thị Huyền Trang là Luật sư Cộng sự tại Luật Long Phan PMT, thuộc Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh. Với kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực tư vấn doanh nghiệp đầu tư cho các tập đoàn lớn và doanh nghiệp FDI, Luật sư Trang luôn cam kết mang đến những giá trị pháp lý tốt nhất cho khách hàng. Làm việc với phương châm đặt lợi ích của khách hàng và doanh nghiệp lên trên, Luật sư Trang đã và đang nhận được nhiều phản hồi tích cực từ những khách hàng, đối tác của mình.

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  Miễn Phí: 1900.63.63.87