Mức phạt tội làm nhục người khác theo Điều 155 BLHS ra sao?

Mức phạt tội làm nhục người khác có thể phát sinh khi hành vi xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm bị xử lý theo Tội làm nhục người khác (Điều 155 Bộ luật Hình sự). Người phạm tội có thể bị cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù cao nhất 05 năm nếu gây rối loạn tâm thần và hành vi nghiêm trọng hoặc làm nạn nhân tự sát; người bị hại cần tham khảo bài viết sau để xác định trách nhiệm hình sự và hướng bảo vệ quyền lợi phù hợp cùng Luật Long Phan PMT.

Mức phạt tội làm nhục người khác theo Điều 155 BLHS
Hành vi lăng mạ, chà đạp nhân phẩm nghiêm trọng sẽ phải đối mặt với các chế tài hình sự nghiêm khắc theo quy định pháp luật

Lưu ý pháp lý quan trọng:

  • Hành vi chửi bới, bôi nhọ chỉ bị xử lý hình sự khi đạt ngưỡng xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm theo Điều 155 Bộ luật Hình sự.
  • Đăng bài, livestream, bình luận công kích trên Facebook, TikTok, Zalo có thể bị xử lý nặng hơn nếu dùng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để phạm tội.
  • Khung phạt cao nhất của tội làm nhục người khác là 02 năm đến 05 năm tù nếu làm nạn nhân tự sát hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi từ 61% trở lên.
  • Khoản 1 Điều 155 thường chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại; chứng cứ điện tử cần được sao lưu, lập vi bằng hoặc ghi nhận hợp lệ trước khi nội dung vi phạm bị xóa.

Các yếu tố cấu thành tội làm nhục người khác theo pháp luật hình sự

Một hành vi chửi bới, bôi nhọ hoặc phát tán nội dung xúc phạm không đương nhiên cấu thành tội phạm. Trọng tâm pháp lý là mức độ xâm phạm đã đạt ngưỡng “xúc phạm nghiêm trọng” đến danh dự, nhân phẩm hay chưa. Theo Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), Tội làm nhục người khác được xác định từ hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác.

Bốn yếu tố pháp lý cần được đối chiếu

Việc đánh giá hành vi làm nhục phải dựa trên cấu thành tội phạm, không chỉ dựa vào cảm nhận chủ quan của người bị xúc phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng thường xem xét đồng thời lời nói, hình ảnh, bối cảnh, phạm vi lan truyền và hậu quả đối với nạn nhân. Các yếu tố cốt lõi gồm:

  • Khách thể của tội phạm: Hành vi xâm phạm trực tiếp đến danh dự, nhân phẩm, uy tín cá nhân. Đây là nhóm quyền nhân thân được pháp luật hình sự bảo vệ khi sự xúc phạm vượt khỏi mức tranh cãi thông thường.
  • Mặt khách quan: Phải có hành vi xúc phạm nghiêm trọng như lăng mạ, hạ nhục, phát tán hình ảnh riêng tư hoặc nội dung công kích danh dự. Nếu hành vi được thực hiện công khai, lặp lại hoặc lan truyền rộng trên mạng xã hội, mức độ nguy hiểm pháp lý sẽ tăng lên.
  • Chủ thể của tội phạm: Người thực hiện hành vi phải đạt độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và có năng lực trách nhiệm hình sự. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự về Điều 155 vì nhóm tuổi này chỉ chịu trách nhiệm về một số tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng được liệt kê, không bao gồm tội này, căn cứ Điều 12 Khoản 2 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
  • Mặt chủ quan: Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý, trực tiếp hoặc gián tiếp. Họ nhận thức được lời nói, bài đăng, hình ảnh hoặc video có khả năng hạ thấp danh dự của người khác nhưng vẫn thực hiện hoặc để mặc hậu quả xảy ra.

Ranh giới giữa xúc phạm thông thường và trách nhiệm hình sự

Điểm quyết định nằm ở mức độ nghiêm trọng của hành vi. Một câu nói thiếu chuẩn mực có thể chỉ phát sinh trách nhiệm dân sự hoặc hành chính nếu chưa đạt ngưỡng hình sự. Ngược lại, hành vi nhằm chà đạp nhân phẩm, làm nạn nhân bị cô lập, tổn hại tinh thần hoặc bị công kích trên diện rộng có thể bị xem xét theo Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

Yếu tố năng lực nhận thức cũng cần được kiểm tra. Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức, khả năng điều khiển hành vi thì không phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 21 Bộ luật Hình sự 2015. Do đó, hồ sơ vụ việc cần làm rõ cả hành vi bên ngoài và trạng thái chủ quan của người bị tố cáo.

Đối với hành vi xúc phạm trên Facebook, TikTok, Zalo hoặc YouTube, chứng cứ về nội dung đăng tải, thời điểm, tài khoản, lượt chia sẻ và bình luận có ý nghĩa đặc biệt. Phạm vi lan truyền càng rộng thì nguy cơ bị đánh giá là xúc phạm nghiêm trọng càng cao. Vì vậy, việc xác định cấu thành tội phạm phải dựa trên tổng thể chứng cứ, không chỉ trên một câu chữ tách rời.

Mức phạt tội làm nhục người khác theo Điều 155 Bộ luật Hình sự

Mức phạt tội làm nhục người khác được chia thành nhiều khung, tùy mức độ xúc phạm, phương thức thực hiện và hậu quả đối với bị hại. Điểm cần lưu ý là hành vi dùng mạng xã hội để hạ nhục người khác không chỉ là “bôi nhọ trên mạng”. Về pháp lý, đây có thể là hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự thông qua mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử.

Khung hình phạt cơ bản

Khung cơ bản áp dụng khi hành vi đã đủ yếu tố cấu thành Tội làm nhục người khác nhưng chưa có tình tiết định khung tăng nặng. Người phạm tội có thể bị cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng hoặc cải tạo không giam giữ đến 03 năm. Căn cứ Khoản 1 Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), đây là khung xử lý nền tảng đối với hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác.

Các tình tiết định khung tăng nặng trách nhiệm hình sự

Khung tăng nặng được áp dụng khi hành vi có tính nguy hiểm cao hơn về số lần, số nạn nhân, vị trí của người phạm tội hoặc phương thức thực hiện. Mức hình phạt trong khung này là phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Theo Điều 155 Khoản 2 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), các trường hợp thường gặp gồm:

  • Phạm tội 02 lần trở lên hoặc đối với 02 người trở lên.
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để xúc phạm nhân phẩm, danh dự người khác.
  • Xúc phạm người đang thi hành công vụ.
  • Xúc phạm người dạy dỗ, nuôi dưỡng, chăm sóc, chữa bệnh cho mình.
  • Sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để phạm tội.
  • Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%, căn cứ Điều 155 Khoản 2 Điểm g Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

Trong thực tiễn, bài đăng, bình luận, video hoặc livestream có phạm vi lan truyền rộng thường làm tăng rủi ro pháp lý. Cơ quan tố tụng sẽ xem xét nội dung xúc phạm, số người tiếp cận, phản ứng xã hội và hậu quả thực tế đối với bị hại.

Khung hình phạt đặc biệt nghiêm trọng

Khung đặc biệt nghiêm trọng áp dụng khi hậu quả đối với nạn nhân vượt xa tổn hại danh dự thông thường. Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm nếu gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên hoặc làm nạn nhân tự sát theo Điều 155 Khoản 3 Điểm a Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

Trong nhóm vụ việc này, kết luận giám định về rối loạn tâm thần và hành vi hoặc hậu quả có vai trò then chốt. Vì vậy, nội dung liên quan đến giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể về tâm thần trong tố tụng hình sự cần được chuẩn bị chặt chẽ.

Hình phạt bổ sung

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị hạn chế hoạt động nghề nghiệp hoặc chức vụ. Hình phạt bổ sung gồm cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Theo Điều 155 Khoản 4 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), biện pháp này đặc biệt đáng chú ý khi hành vi phát sinh từ quan hệ nghề nghiệp, chức vụ hoặc môi trường làm việc.

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự cũng cần được kiểm tra trong từng vụ việc. Đối với tội phạm ít nghiêm trọng như khung cơ bản của Điều 155, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự là 05 năm, căn cứ Điều 27 Khoản 2 Điểm a Bộ luật Hình sự 2015. Việc chậm tố giác có thể làm ảnh hưởng đến chứng cứ và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý hình sự.

Phân biệt tội làm nhục người khác (Điều 155) và tội vu khống (Điều 156)

Việc phân biệt Tội làm nhục người khác và Tội vu khống có ý nghĩa quyết định trong định tội danh, yêu cầu khởi tố và chiến lược bào chữa. Điểm khác biệt cốt lõi không nằm ở mức độ xúc phạm đơn thuần, mà ở bản chất thông tin được đưa ra. Theo Điều 155 và Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015, hai tội danh này cùng xâm phạm danh dự, nhân phẩm, nhưng cách thức thực hiện và hậu quả pháp lý có sự khác biệt rõ.

Tiêu chí Tội làm nhục người khác (Điều 155) Tội vu khống (Điều 156)
Bản chất hành vi Hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác. Trọng tâm là lời nói, hình ảnh, hành động hoặc nội dung làm hạ thấp phẩm giá nạn nhân. Hành vi bịa đặt hoặc loan truyền điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.
Mục đích pháp lý cần chứng minh Chứng minh ý thức hạ nhục, chà đạp danh dự hoặc làm nạn nhân bị tổn thương nghiêm trọng về nhân phẩm. Chứng minh người thực hiện biết thông tin là sai sự thật nhưng vẫn bịa đặt, loan truyền hoặc tố cáo sai trước cơ quan có thẩm quyền.
Thông tin đưa ra Có thể là lời lẽ thô tục, hình ảnh riêng tư, video, nội dung chế giễu hoặc hành vi công khai làm nhục. Thông tin không nhất thiết phải là sự kiện sai sự thật. Thường là thông tin cụ thể về sự việc, hành vi hoặc cáo buộc sai. Đặc biệt nghiêm trọng khi bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ.
Ví dụ nhận diện Đăng video riêng tư, livestream lăng mạ, bình luận xúc phạm nhân phẩm hoặc dùng hội nhóm mạng xã hội để hạ nhục cá nhân. Tự dựng chuyện người khác ngoại tình, lừa đảo, phạm tội hoặc loan truyền thông tin sai sự thật làm họ bị thiệt hại.
Mức phạt cao nhất Mức phạt cao nhất là 02 năm đến 05 năm tù khi gây rối loạn tâm thần và hành vi nghiêm trọng hoặc làm nạn nhân tự sát. Mức phạt cao nhất là 03 năm đến 07 năm tù đối với các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng theo Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015.
Ý nghĩa thực tiễn Phù hợp khi trọng tâm vụ việc là hành vi hạ nhục, xúc phạm, làm tổn hại nhân phẩm. Phù hợp khi trọng tâm vụ việc là thông tin sai sự thật, bịa đặt hoặc tố cáo sai có chủ ý.

Ranh giới giữa hai tội danh thường bị nhầm lẫn trong các vụ việc “bóc phốt” trên mạng xã hội. Nếu nội dung chủ yếu là lăng mạ, chà đạp nhân phẩm, hướng xử lý thường nghiêng về Điều 155. Nếu nội dung là bịa đặt sự kiện sai sự thật nhằm gây thiệt hại hoặc tố cáo sai, Điều 156 cần được xem xét.

Từ góc độ luật sư, việc xác định sai tội danh có thể làm hồ sơ tố giác bị trả lại, kéo dài thời gian xử lý hoặc làm suy yếu chiến lược bào chữa. Vì vậy, cần phân tích riêng từng phát ngôn, từng bài đăng, chứng cứ về nguồn tin và ý thức chủ quan của người thực hiện trước khi yêu cầu khởi tố.

Khuyến nghị pháp lý để bảo vệ quyền lợi khi bị xúc phạm, làm nhục

Người bị xúc phạm danh dự, nhân phẩm cần hành động sớm, vì chứng cứ trên mạng xã hội có thể bị xóa trong vài phút. Rủi ro lớn nhất không chỉ là nội dung vi phạm biến mất, mà còn là mất dữ liệu về tài khoản đăng tải, thời điểm, phạm vi lan truyền và phản ứng của cộng đồng. Vì vậy, hướng xử lý đúng là thu thập chứng cứ điện tử, lập vi bằng khi cần thiết, sau đó thực hiện tố giác tội phạm hoặc yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm.

Quy trình thu thập chứng cứ điện tử và lập vi bằng

Chứng cứ điện tử phải thể hiện được nội dung xúc phạm, người đăng tải, đường liên kết, thời điểm và phạm vi tiếp cận. Việc chỉ chụp một phần màn hình thường không đủ sức chứng minh toàn bộ diễn biến. Người bị hại nên thực hiện theo trình tự sau:

  1. Chụp ảnh màn hình đầy đủ bài viết, bình luận, tin nhắn, video, tài khoản đăng tải và các thông tin nhận diện liên quan.
  2. Sao lưu đường liên kết, mã bài viết, tên tài khoản, thời điểm đăng tải, số lượt chia sẻ, bình luận và tương tác công khai.
  3. Ghi nhận phạm vi lan truyền, đặc biệt nếu nội dung xuất hiện trong hội nhóm, fanpage, livestream hoặc nhiều nền tảng khác nhau.
  4. Lập vi bằng hoặc chứng thực dữ liệu điện tử khi vụ việc có nguy cơ bị xóa chứng cứ, phủ nhận tài khoản hoặc tranh chấp về tính xác thực.
  5. Không đáp trả bằng nội dung xúc phạm, vì hành vi phản ứng thiếu kiểm soát có thể làm phát sinh rủi ro pháp lý ngược.

Việc thu thập chứng cứ cần được thực hiện trước khi yêu cầu người vi phạm gỡ bài. Nếu yêu cầu gỡ bỏ quá sớm, bị hại có thể mất căn cứ chứng minh hậu quả, phạm vi phát tán và yếu tố xúc phạm nghiêm trọng.

Thủ tục tố giác tội phạm và yêu cầu gỡ bỏ thông tin vi phạm

Sau khi bảo toàn chứng cứ, bị hại có thể gửi đơn đến cơ quan có thẩm quyền để yêu cầu xử lý. “Tố giác về tội phạm” là việc cá nhân phát hiện và tố cáo hành vi có dấu hiệu tội phạm với cơ quan có thẩm quyền, căn cứ Khoản 1 Điều 144 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Đây là bước pháp lý phù hợp hơn cách gọi thông thường như “báo công an bị chửi bới”.

Trình tự xử lý thực tế nên được thực hiện theo các bước sau:

  1. Soạn đơn tố giác tội phạm, trình bày rõ người thực hiện hành vi, nội dung xúc phạm thời điểm, nền tảng đăng tải và hậu quả đối với bị hại.
  2. Nộp hồ sơ chứng cứ kèm ảnh chụp màn hình, đường link, video, vi bằng, tin nhắn và tài liệu chứng minh thiệt hại.
  3. Gửi đến Cơ quan điều tra có thẩm quyền hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tiếp nhận tố giác. Cơ quan điều tra có thẩm quyền giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm và tiến hành điều tra theo Khoản 3 Điều 145 và Điều 163 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
  4. Yêu cầu gỡ bỏ thông tin vi phạm trên nền tảng mạng xã hội hoặc thông qua biện pháp pháp lý phù hợp để hạn chế thiệt hại tiếp diễn.
  5. Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu hành vi làm phát sinh tổn thất tinh thần, chi phí thu thập chứng cứ, chi phí khắc phục thông tin hoặc thu nhập thực tế bị giảm sút.

Thời hạn kiểm tra, xác minh tố giác, tin báo về tội phạm là 20 ngày. Trường hợp phức tạp có thể kéo dài nhưng không quá 02 tháng, và có thể gia hạn thêm tối đa 02 tháng theo Khoản 1, Khoản 2 Điều 147 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và Khoản 1, Khoản 2 Điều 11 Thông tư liên tịch số 01/2017/TTLT-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT-VKSNDTC. Mốc thời gian này giúp bị hại theo dõi tiến độ xử lý và thực hiện quyền khiếu nại nếu có dấu hiệu chậm trễ.

Đối với yêu cầu bồi thường dân sự, danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm có thể làm phát sinh khoản bù đắp tổn thất tinh thần. Nếu các bên không thỏa thuận được, mức tối đa cho một người là không quá 10 lần mức lương cơ sở, theo Khoản 2 Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015. Do đó, hồ sơ cần chứng minh cả hành vi xúc phạm và thiệt hại thực tế phát sinh.

Dịch vụ luật sư bảo vệ quyền lợi và bào chữa trong vụ án làm nhục người khác tại Luật Long Phan PMT

Vụ việc làm nhục người khác thường phát sinh đồng thời rủi ro hình sự, dân sự và truyền thông. Việc có luật sư tham gia sớm giúp xác định đúng tội danh, bảo toàn chứng cứ và hạn chế thiệt hại lan rộng. Luật Long Phan PMT tiếp cận hồ sơ theo hướng đánh giá chứng cứ, định hướng tố tụng và lựa chọn phương án xử lý phù hợp cho từng nhóm khách hàng.

  • Đối với người bị làm nhục, xúc phạm: Hướng dẫn khẩn cấp cách sao lưu đường liên kế, thu thập chứng cứ điện tử, ghi nhận thời gian đăng tải và phối hợp lập vi bằng đối với bài viết, bình luận, hình ảnh hoặc video xúc phạm.
  • Đối với người bị làm nhục, xúc phạm: Soạn thảo đơn tố giác tội phạm, đơn yêu cầu khởi tố vụ án hình sự và chuẩn bị bộ hồ sơ gửi đến Cơ quan điều tra có thẩm quyền.
  • Đối với người bị làm nhục, xúc phạm: Đại diện theo ủy quyền tham gia tố tụng, làm việc với cơ quan có thẩm quyền và đàm phán yêu cầu bồi thường thiệt hại về tinh thần.
  • Đối với người bị tố cáo tội làm nhục người khác: Nghiên cứu hồ sơ, đánh giá mức độ hành vi và xác định ranh giới giữa trách nhiệm hình sự với xử phạt vi phạm hành chính.
  • Đối với người bị tố cáo tội làm nhục người khác: Soạn thảo văn bản giải trình, kiến nghị và cử luật sư trực tiếp tham gia các buổi làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng.
  • Đối với người bị tố cáo tội làm nhục người khác: Đại diện thương lượng, hòa giải với bị hại, xây dựng phương án bồi thường và đề xuất hướng xử lý nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý.
  • Đối với doanh nghiệp: Xây dựng quy trình xử lý kỷ luật lao động khi người lao động có hành vi phát ngôn xúc phạm khách hàng, cấp trên hoặc đồng nghiệp; đánh giá rủi ro pháp lý, đề xuất phương án ngăn chặn sự lan truyền thông tin bôi nhọ và bảo vệ uy tín doanh nghiệp; hỗ trợ soạn thảo, hoàn thiện bộ quy chế nội bộ về chuẩn mực phát ngôn trên mạng xã hội dành cho người lao động.

Quý khách có thể gửi hồ sơ vụ việc qua Email: pmt@luatlongphan.vn hoặc Zalo: 0939.846.973 để Luật Long Phan PMT đánh giá sơ bộ.

Câu hỏi thường gặp về mức phạt tội làm nhục người khác

Thực tế giải quyết án hình sự cho thấy ranh giới giữa bức xúc cá nhân và hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng rất mong manh. Việc nắm rõ “mức phạt tội làm nhục người khác” và quy trình thu thập chứng cứ hợp lệ sẽ quyết định trực tiếp đến hiệu quả bảo vệ danh dự, nhân phẩm. Những giải đáp chuyên sâu dưới đây giúp nhận diện chính xác các rủi ro pháp lý để có phương án xử lý kịp thời, tránh hệ lụy nghiêm trọng.

1. Hành vi chửi bới, lăng mạ người khác trên mạng nhưng chưa đến mức nghiêm trọng thì bị xử lý như thế nào?

Hành vi xúc phạm nhân phẩm, danh dự của người khác nhưng chưa cấu thành tội phạm hình sự sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính. Cụ thể, người thực hiện hành vi khiêu khích, trêu ghẹo, lăng mạ, bôi nhọ danh dự, nhân phẩm người khác sẽ bị phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 4.000.000 đồng căn cứ Điểm a Khoản 3 Điều 8 Nghị định số 282/2025/NĐ-CP. Người vi phạm đồng thời phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả là buộc xin lỗi công khai nạn nhân.

2. Tội làm nhục người khác có bắt buộc phải do người bị hại làm đơn yêu cầu khởi tố không?

Việc khởi tố vụ án hình sự đối với hành vi làm nhục người khác chỉ bắt buộc phải có yêu cầu của bị hại nếu hành vi đó thuộc khung hình phạt cơ bản tức là thuộc khoản 1 Điều 155 BLHS. Cơ quan tiến hành tố tụng chỉ khởi tố vụ án khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của bị hại căn cứ Khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Nếu người đã yêu cầu khởi tố rút đơn, vụ án phải được đình chỉ, trừ trường hợp có căn cứ xác định người đã yêu cầu rút yêu cầu khởi tố trái với ý muốn của họ do bị ép buộc, cưỡng bức thì tuy người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án vẫn tiếp tục tiến hành tố tụng đối với vụ án căn cứ Khoản 2 Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.

3. Việc đăng tải hình ảnh riêng tư, video nhạy cảm để hạ nhục người khác trên mạng xã hội phải đối mặt với khung hình phạt nào?

Người thực hiện hành vi phát tán hình ảnh riêng tư nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự người khác trên mạng xã hội sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khung tăng nặng. Hành vi sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội sẽ bị áp dụng mức phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm căn cứ Khoản 2 Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Đây là tình tiết định khung nghiêm khắc do tính chất lan truyền thông tin rộng rãi.

4. Trường hợp nạn nhân bị bôi nhọ dẫn đến sốc tâm lý nghiêm trọng thì mức hình phạt cao nhất đối với người phạm tội là bao nhiêu?

Người phạm tội làm nhục người khác sẽ phải đối mặt với khung hình phạt đặc biệt nghiêm trọng nếu hành vi gây tổn hại cực lớn đến sức khỏe tâm thần của nạn nhân. Người phạm tội sẽ bị áp dụng mức phạt tù từ 02 năm đến 05 năm nếu hành vi gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên căn cứ Điểm a Khoản 3 Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

5. Người bị lăng mạ, bôi nhọ uy tín cá nhân có thể yêu cầu mức bồi thường thiệt hại về tinh thần tối đa là bao nhiêu?

Người bị xâm phạm danh dự, nhân phẩm hoàn toàn có quyền yêu cầu người vi phạm bồi thường khoản tiền bù đắp tổn thất về tinh thần. Mức bồi thường tổn thất tinh thần sẽ do các bên tự thỏa thuận, nhưng nếu không thỏa thuận được thì mức tối đa cho một người là không quá 10 lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định căn cứ Khoản 2 Điều 592 Bộ luật Dân sự 2015. Hồ sơ bồi thường cần có các tài liệu chứng minh thiệt hại thực tế phát sinh.

6. Thời hạn tối đa để cơ quan chức năng truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi làm nhục người khác thuộc khung cơ bản là bao lâu?

Cơ quan tiến hành tố tụng chỉ có thể xử lý hình sự đối với tội làm nhục người khác nếu vụ án vẫn còn trong thời hiệu luật định. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội phạm ít nghiêm trọng như khung cơ bản của tội làm nhục người khác là 05 năm căn cứ Điểm a Khoản 2 Điều 27 Bộ luật Hình sự 2015. Việc chậm trễ tố giác tội phạm có thể dẫn đến việc hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người vi phạm.

Kết luận

Mức phạt tội làm nhục người khác theo Tội làm nhục người khác (Điều 155 Bộ luật Hình sự) phụ thuộc vào mức độ xúc phạm, phương thức thực hiện và hậu quả đối với bị hại. Người phạm tội có thể bị phạt tiền, cải tạo không giam giữ, phạt tù đến 05 năm và bị cấm đảm nhiệm chức vụ, hành nghề trong trường hợp luật định. Với các vụ việc xảy ra trên mạng xã hội, việc chậm thu thập chứng cứ có thể làm mất căn cứ khởi tố, yêu cầu gỡ bỏ thông tin và bồi thường. Liên hệ Hotline 1900.63.63.87 để Luật Long Phan PMT tư vấn hướng xử lý kịp thời.

📚 Bài viết được tư vấn chuyên môn dựa trên hệ thống văn bản pháp luật sau:

  • Bộ luật Dân sự 2015
  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi,bổ sung 2017)
  • Bộ luật Tố tụng Hình sự
  • Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng quy định của Bộ luật Dân sự về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
  • Nghị định số 15/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử
  • Nghị định số 14/2022/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 15/2020/NĐ-CP ngày 03 tháng 02 năm 2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử và Nghị định số 119/2020/NĐ-CP ngày 07 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động báo chí, hoạt động xuất bản.
  • Nghị định số 15/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, công nghệ thông tin và giao dịch điện tử
  • Thông tư liên tịch số 01/2017/TTLT-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT-VKSNDTC quy định việc phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền trong việc thực hiện một số quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về tiếp nhận, giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố
  • Lưu ý: Các quy định pháp luật có thể thay đổi tùy theo thời điểm. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Luật Long Phan PMT qua Hotline 1900.63.63.87 để được cập nhật tư vấn pháp lý mới nhất.

Tags: , , , , , , , , , ,

Luật sư Cộng sự Hà Ngọc Tuyền

Luật sư Hà Ngọc Tuyền- thành viên đoàn luật sư thành phố Hồ Chí Minh, trưởng Văn phòng luật sư Hà Tuyền, Luật sư cộng sự tại công ty Luật Long Phan PMT. Với kinh nghiệm lâu năm tham gia các vụ án hình sự, Luật sư Hà Ngọc Tuyền đã và đang trực tiếp tham gia tư vấn pháp lý và bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong các vụ án hình sự là một trong những luật sư kỳ cựu, nhận được rất nhiều kỳ vọng của khách hàng.

Lưu ý: Nội dung bài viết công khai tại website của Luật Long Phan PMT chỉ mang tính chất tham khảo về việc áp dụng quy định pháp luật. Tùy từng thời điểm, đối tượng và sự sửa đổi, bổ sung, thay thế của chính sách pháp luật, văn bản pháp lý mà nội dung tư vấn có thể sẽ không còn phù hợp với tình huống Quý khách đang gặp phải hoặc cần tham khảo ý kiến pháp lý. Trường hợp Quý khách cần ý kiến pháp lý cụ thể, chuyên sâu theo từng hồ sơ, vụ việc, vui lòng liên hệ với Chúng tôi qua các phương thức bên dưới. Với sự nhiệt tình và tận tâm, Chúng tôi tin rằng Luật Long Phan PMT sẽ là nơi hỗ trợ pháp lý đáng tin cậy của Quý khách hàng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  Miễn Phí: 1900.63.63.87